Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400590261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện A Lưới | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400263113 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 1,527,024,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400420668 - Ba kích | 33,449,850 | 334,499 |
| 2 | PP2400420669 - Bá tử nhân | 27,300,000 | 273,000 |
| 3 | PP2400420670 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 23,040,000 | 230,400 |
| 4 | PP2400420671 - Bạch thược | 47,040,000 | 470,400 |
| 5 | PP2400420672 - Bạch truật | 32,760,000 | 327,600 |
| 6 | PP2400420673 - Cam thảo | 24,990,000 | 249,900 |
| 7 | PP2400420674 - Can khương | 2,390,000 | 23,900 |
| 8 | PP2400420675 - Câu kỷ tử | 19,404,000 | 194,040 |
| 9 | PP2400420676 - Cẩu tích | 1,180,000 | 11,800 |
| 10 | PP2400420677 - Cốt toái bổ | 3,780,000 | 37,800 |
| 11 | PP2400420678 - Cúc hoa | 10,395,000 | 103,950 |
| 12 | PP2400420679 - Chỉ thực | 1,680,000 | 16,800 |
| 13 | PP2400420680 - Chỉ xác | 1,260,000 | 12,600 |
| 14 | PP2400420681 - Dây đau xương | 2,198,700 | 21,987 |
| 15 | PP2400420682 - Đại táo | 25,200,000 | 252,000 |
| 16 | PP2400420683 - Đan sâm | 18,795,000 | 187,950 |
| 17 | PP2400420684 - Đào nhân | 11,466,000 | 114,660 |
| 18 | PP2400420685 - Đảng sâm | 95,200,000 | 952,000 |
| 19 | PP2400420686 - Đỗ trọng | 15,120,000 | 151,200 |
| 20 | PP2400420687 - Độc hoạt | 30,240,000 | 302,400 |
| 21 | PP2400420688 - Đương quy (toàn quy) | 107,992,500 | 1,079,925 |
| 22 | PP2400420689 - Hà thủ ô đỏ | 9,393,300 | 93,933 |
| 23 | PP2400420690 - Hoài sơn | 2,492,700 | 24,927 |
| 24 | PP2400420691 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 21,924,000 | 219,240 |
| 25 | PP2400420692 - Hòe hoa | 2,090,000 | 20,900 |
| 26 | PP2400420693 - Hồng hoa | 10,000,000 | 100,000 |
| 27 | PP2400420694 - Huyền sâm | 3,591,000 | 35,910 |
| 28 | PP2400420695 - Hương phụ | 2,960,000 | 29,600 |
| 29 | PP2400420696 - Kim ngân hoa | 7,880,000 | 78,800 |
| 30 | PP2400420697 - Khương hoạt | 105,745,500 | 1,057,455 |
| 31 | PP2400420698 - Liên nhục | 1,312,500 | 13,125 |
| 32 | PP2400420699 - Long nhãn | 29,988,000 | 299,880 |
| 33 | PP2400420700 - Ngưu tất | 30,051,000 | 300,510 |
| 34 | PP2400420701 - Nhục thung dung | 51,000,000 | 510,000 |
| 35 | PP2400420702 - Phòng phong | 172,620,000 | 1,726,200 |
| 36 | PP2400420703 - Phục thần | 5,300,000 | 53,000 |
| 37 | PP2400420704 - Quế chi | 4,200,000 | 42,000 |
| 38 | PP2400420705 - Sa sâm | 13,209,000 | 132,090 |
| 39 | PP2400420706 - Sài hồ | 9,975,000 | 99,750 |
| 40 | PP2400420707 - Sinh địa | 3,550,000 | 35,500 |
| 41 | PP2400420708 - Sơn thù | 5,040,000 | 50,400 |
| 42 | PP2400420709 - Tam thất | 45,895,500 | 458,955 |
| 43 | PP2400420710 - Tang ký sinh | 8,746,500 | 87,465 |
| 44 | PP2400420711 - Táo nhân | 46,725,000 | 467,250 |
| 45 | PP2400420712 - Tần giao | 121,500,000 | 1,215,000 |
| 46 | PP2400420713 - Tế Tân | 39,150,000 | 391,500 |
| 47 | PP2400420714 - Tục đoạn | 8,610,000 | 86,100 |
| 48 | PP2400420715 - Thiên niên kiện | 5,953,500 | 59,535 |
| 49 | PP2400420716 - Thổ phục linh | 6,080,000 | 60,800 |
| 50 | PP2400420717 - Thục địa | 24,150,000 | 241,500 |
| 51 | PP2400420718 - Thương truật | 16,480,000 | 164,800 |
| 52 | PP2400420719 - Trạch tả | 2,005,500 | 20,055 |
| 53 | PP2400420720 - Trần bì | 3,080,000 | 30,800 |
| 54 | PP2400420721 - Tri mẫu | 2,646,000 | 26,460 |
| 55 | PP2400420722 - Uy linh tiên | 20,250,000 | 202,500 |
| 56 | PP2400420723 - Viễn chí | 92,400,000 | 924,000 |
| 57 | PP2400420724 - Xích thược | 18,600,000 | 186,000 |
| 58 | PP2400420725 - Xuyên khung | 34,200,000 | 342,000 |
| 59 | PP2400420726 - Ý dĩ | 3,349,500 | 33,495 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400420668 |
| Giá từng phần lô | 33,449,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400420669 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400420670 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400420671 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400420672 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400420673 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400420674 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400420675 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400420676 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400420677 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400420678 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400420679 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400420680 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400420681 |
| Giá từng phần lô | 2,198,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400420682 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400420683 |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400420684 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400420685 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400420686 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400420687 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Đương quy (toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400420688 |
| Giá từng phần lô | 107,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400420689 |
| Giá từng phần lô | 9,393,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400420690 |
| Giá từng phần lô | 2,492,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400420691 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400420692 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400420693 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400420694 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400420695 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400420696 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400420697 |
| Giá từng phần lô | 105,745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400420698 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400420699 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400420700 |
| Giá từng phần lô | 30,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400420701 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400420702 |
| Giá từng phần lô | 172,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400420703 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400420704 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400420705 |
| Giá từng phần lô | 13,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400420706 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400420707 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400420708 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400420709 |
| Giá từng phần lô | 45,895,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400420710 |
| Giá từng phần lô | 8,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400420711 |
| Giá từng phần lô | 46,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400420712 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2400420713 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400420714 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400420715 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400420716 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400420717 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400420718 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400420719 |
| Giá từng phần lô | 2,005,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400420720 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400420721 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400420722 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400420723 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400420724 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400420725 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400420726 |
| Giá từng phần lô | 3,349,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao chậm nhất là 10 ngày sau khi nhận được dự trù của Trung tâm Y tế huyện A Lưới |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi