Gói thầu: Gói số 3 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400599690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện tâm thần Mỹ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400321274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 921,909,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400538214 - Bạch chỉ (Nam) | 4,875,000 | 48,750 |
| 2 | PP2400538215 - Quế chi | 4,720,000 | 47,200 |
| 3 | PP2400538216 - Tế tân | 6,699,000 | 66,990 |
| 4 | PP2400538217 - Cúc Hoa | 17,930,000 | 179,300 |
| 5 | PP2400538218 - Sài Hồ | 23,100,000 | 231,000 |
| 6 | PP2400538219 - Thăng Ma | 8,030,000 | 80,300 |
| 7 | PP2400538220 - Dây đau xương | 3,600,000 | 36,000 |
| 8 | PP2400538221 - Độc Hoạt | 9,740,000 | 97,400 |
| 9 | PP2400538222 - Hy thiêm | 3,630,000 | 36,300 |
| 10 | PP2400538223 - Ké đầu ngựa sao cháy gai | 1,035,000 | 10,350 |
| 11 | PP2400538224 - Khương hoạt | 30,900,000 | 309,000 |
| 12 | PP2400538225 - Mộc Qua | 8,520,000 | 85,200 |
| 13 | PP2400538226 - Phòng phong | 49,200,000 | 492,000 |
| 14 | PP2400538227 - Tang ký sinh | 4,851,000 | 48,510 |
| 15 | PP2400538228 - Tần giao | 13,000,000 | 130,000 |
| 16 | PP2400538229 - Thiên Niên Kiện | 3,181,500 | 31,815 |
| 17 | PP2400538230 - Uy linh tiên | 13,035,000 | 130,350 |
| 18 | PP2400538231 - Quế nhục | 1,874,250 | 18,742 |
| 19 | PP2400538232 - Bạch Biển Đậu | 924,000 | 9,240 |
| 20 | PP2400538233 - Bồ công anh | 1,890,000 | 18,900 |
| 21 | PP2400538234 - Kim Ngân Hoa | 11,656,000 | 116,560 |
| 22 | PP2400538235 - Thổ Phục Linh | 4,830,000 | 48,300 |
| 23 | PP2400538236 - Chi Tử | 3,030,000 | 30,300 |
| 24 | PP2400538237 - Huyền sâm | 8,610,000 | 86,100 |
| 25 | PP2400538238 - Tri mẫu | 3,990,000 | 39,900 |
| 26 | PP2400538239 - Hoàng Bá | 2,305,000 | 23,050 |
| 27 | PP2400538240 - Hoàng Cầm | 2,740,000 | 27,400 |
| 28 | PP2400538241 - Hoàng Liên | 11,720,000 | 117,200 |
| 29 | PP2400538242 - Nhân Trần | 1,890,000 | 18,900 |
| 30 | PP2400538243 - Mẫu đơn bì (Đan Bì) | 7,350,000 | 73,500 |
| 31 | PP2400538244 - Sinh Địa | 8,600,000 | 86,000 |
| 32 | PP2400538245 - Xích thược | 8,535,000 | 85,350 |
| 33 | PP2400538246 - Bán hạ nam | 10,230,000 | 102,300 |
| 34 | PP2400538247 - Lạc Tiên | 6,350,000 | 63,500 |
| 35 | PP2400538248 - Phục thần | 9,960,000 | 99,600 |
| 36 | PP2400538249 - Viễn chí | 16,280,000 | 162,800 |
| 37 | PP2400538250 - Thạch xương bồ | 3,150,000 | 31,500 |
| 38 | PP2400538251 - chỉ thực | 2,140,000 | 21,400 |
| 39 | PP2400538252 - Mộc Hương | 9,075,000 | 90,750 |
| 40 | PP2400538253 - Trần bì | 4,950,000 | 49,500 |
| 41 | PP2400538254 - Đan Sâm | 16,800,000 | 168,000 |
| 42 | PP2400538255 - Đào nhân | 8,150,000 | 81,500 |
| 43 | PP2400538256 - Hồng hoa | 17,480,000 | 174,800 |
| 44 | PP2400538257 - Ích mẫu | 3,990,000 | 39,900 |
| 45 | PP2400538258 - Kê huyết đằng | 10,000,000 | 100,000 |
| 46 | PP2400538259 - Ngưu Tất | 12,675,000 | 126,750 |
| 47 | PP2400538260 - Xuyên khung | 16,920,000 | 169,200 |
| 48 | PP2400538261 - Cỏ nhọ nồi | 5,750,000 | 57,500 |
| 49 | PP2400538262 - Hòe hoa | 6,300,000 | 63,000 |
| 50 | PP2400538263 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 10,710,000 | 107,100 |
| 51 | PP2400538264 - Trạch Tả | 4,140,000 | 41,400 |
| 52 | PP2400538265 - Xa Tiền Tử | 6,825,000 | 68,250 |
| 53 | PP2400538266 - Ý dĩ | 4,100,000 | 41,000 |
| 54 | PP2400538267 - Lá Khôi | 10,206,000 | 102,060 |
| 55 | PP2400538268 - Sơn Tra | 2,540,000 | 25,400 |
| 56 | PP2400538269 - Thương truật | 12,900,000 | 129,000 |
| 57 | PP2400538270 - Ngũ Vị Tử | 7,400,000 | 74,000 |
| 58 | PP2400538271 - Sơn thù | 5,590,000 | 55,900 |
| 59 | PP2400538272 - Bạch thược | 28,160,000 | 281,600 |
| 60 | PP2400538273 - Đương quy | 69,600,000 | 696,000 |
| 61 | PP2400538274 - Hà thủ ô đỏ | 22,080,000 | 220,800 |
| 62 | PP2400538275 - Long Nhãn | 12,680,000 | 126,800 |
| 63 | PP2400538276 - Thục địa | 36,300,000 | 363,000 |
| 64 | PP2400538277 - Câu kỷ tử | 10,800,000 | 108,000 |
| 65 | PP2400538278 - Mạch môn | 9,940,000 | 99,400 |
| 66 | PP2400538279 - Sa Sâm | 4,258,800 | 42,588 |
| 67 | PP2400538280 - Cẩu tích | 3,360,000 | 33,600 |
| 68 | PP2400538281 - Đỗ trọng | 18,000,000 | 180,000 |
| 69 | PP2400538282 - Ích Trí Nhân | 2,079,000 | 20,790 |
| 70 | PP2400538283 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,709,000 | 27,090 |
| 71 | PP2400538284 - Tục đoạn | 23,520,000 | 235,200 |
| 72 | PP2400538285 - Bạch Truật | 44,953,650 | 449,536 |
| 73 | PP2400538286 - Cam thảo | 9,320,000 | 93,200 |
| 74 | PP2400538287 - Đại táo | 10,500,000 | 105,000 |
| 75 | PP2400538288 - Đảng sâm | 67,347,000 | 673,470 |
| 76 | PP2400538289 - Hoài Sơn | 13,650,000 | 136,500 |
| 77 | PP2400538290 - Hoàng kỳ (sinh kỳ) | 22,050,000 | 220,500 |
Bạch chỉ (Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400538214 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400538215 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400538216 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400538217 |
| Giá từng phần lô | 17,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài Hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400538218 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng Ma |
|
| Mã phần lô | PP2400538219 |
| Giá từng phần lô | 8,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400538220 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400538221 |
| Giá từng phần lô | 9,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400538222 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa sao cháy gai |
|
| Mã phần lô | PP2400538223 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400538224 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc Qua |
|
| Mã phần lô | PP2400538225 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400538226 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400538227 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400538228 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên Niên Kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400538229 |
| Giá từng phần lô | 3,181,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400538230 |
| Giá từng phần lô | 13,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400538231 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch Biển Đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400538232 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400538233 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim Ngân Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400538234 |
| Giá từng phần lô | 11,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ Phục Linh |
|
| Mã phần lô | PP2400538235 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi Tử |
|
| Mã phần lô | PP2400538236 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400538237 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400538238 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng Bá |
|
| Mã phần lô | PP2400538239 |
| Giá từng phần lô | 2,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng Cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400538240 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng Liên |
|
| Mã phần lô | PP2400538241 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân Trần |
|
| Mã phần lô | PP2400538242 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì (Đan Bì) |
|
| Mã phần lô | PP2400538243 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh Địa |
|
| Mã phần lô | PP2400538244 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400538245 |
| Giá từng phần lô | 8,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400538246 |
| Giá từng phần lô | 10,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc Tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400538247 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400538248 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400538249 |
| Giá từng phần lô | 16,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400538250 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400538251 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc Hương |
|
| Mã phần lô | PP2400538252 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400538253 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400538254 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400538255 |
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400538256 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400538257 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400538258 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu Tất |
|
| Mã phần lô | PP2400538259 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400538260 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400538261 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400538262 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400538263 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch Tả |
|
| Mã phần lô | PP2400538264 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa Tiền Tử |
|
| Mã phần lô | PP2400538265 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400538266 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá Khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400538267 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn Tra |
|
| Mã phần lô | PP2400538268 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400538269 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ Vị Tử |
|
| Mã phần lô | PP2400538270 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400538271 |
| Giá từng phần lô | 5,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400538272 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400538273 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400538274 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long Nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400538275 |
| Giá từng phần lô | 12,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400538276 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400538277 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400538278 |
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400538279 |
| Giá từng phần lô | 4,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400538280 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400538281 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích Trí Nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400538282 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400538283 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400538284 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400538285 |
| Giá từng phần lô | 44,953,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400538286 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400538287 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400538288 |
| Giá từng phần lô | 67,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài Sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400538289 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (sinh kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400538290 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi