Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500010825-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nam Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Nam Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400332105
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,551,993,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2020 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400563049 - 57,250,000 54.524.000 40.075.000 744,000
2 PP2400563050 - 11,550,000 11.000.000 8.085.000 150,000
3 PP2400563051 - 30,240,000 28.800.000 21.168.000 393,000
4 PP2400563052 - 2,660,000 2.534.000 1.862.000 35,000
5 PP2400563053 - 56,700,000 54.000.000 39.690.000 737,000
6 PP2400563054 - 65,520,000 62.400.000 45.864.000 852,000
7 PP2400563055 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 109,000
8 PP2400563056 - 37,290,000 35.515.000 26.103.000 485,000
9 PP2400563057 - 7,500,000 7.143.000 5.250.000 98,000
10 PP2400563058 - 2,520,000 2.400.000 1.764.000 33,000
11 PP2400563059 - 8,899,800 8.476.000 6.229.860 116,000
12 PP2400563060 - 40,200,000 38.286.000 28.140.000 523,000
13 PP2400563061 - 15,120,000 14.400.000 10.584.000 197,000
14 PP2400563062 - 3,780,000 3.600.000 2.646.000 49,000
15 PP2400563063 - 4,620,000 4.400.000 3.234.000 60,000
16 PP2400563064 - 1,974,000 1.880.000 1.381.800 26,000
17 PP2400563065 - 28,800,000 27.429.000 20.160.000 374,000
18 PP2400563066 - 10,999,800 10.476.000 7.699.860 143,000
19 PP2400563067 - 20,412,000 19.440.000 14.288.400 265,000
20 PP2400563068 - 39,060,000 37.200.000 27.342.000 508,000
21 PP2400563069 - 134,640,000 128.229.000 94.248.000 1,750,000
22 PP2400563070 - 28,875,000 27.500.000 20.212.500 375,000
23 PP2400563071 - 7,081,200 6.744.000 4.956.840 92,000
24 PP2400563072 - 23,760,000 22.629.000 16.632.000 309,000
25 PP2400563073 - 33,012,000 31.440.000 23.108.400 429,000
26 PP2400563074 - 88,200,000 84.000.000 61.740.000 1,147,000
27 PP2400563075 - 24,864,000 23.680.000 17.404.800 323,000
28 PP2400563076 - 28,000,000 26.667.000 19.600.000 364,000
29 PP2400563077 - 43,800,000 41.715.000 30.660.000 569,000
30 PP2400563078 - 29,400,000 28.000.000 20.580.000 382,000
31 PP2400563079 - 11,720,000 11.162.000 8.204.000 152,000
32 PP2400563080 - 2,850,000 2.715.000 1.995.000 37,000
33 PP2400563081 - 27,778,800 26.456.000 19.445.160 361,000
34 PP2400563082 - 10,400,000 9.905.000 7.280.000 135,000
35 PP2400563083 - 9,550,000 9.096.000 6.685.000 124,000
36 PP2400563084 - 5,880,000 5.600.000 4.116.000 76,000
37 PP2400563085 - 1,690,000 1.610.000 1.183.000 22,000
38 PP2400563086 - 9,900,000 9.429.000 6.930.000 129,000
39 PP2400563087 - 121,440,000 115.658.000 85.008.000 1,579,000
40 PP2400563088 - 57,440,000 54.705.000 40.208.000 747,000
41 PP2400563089 - 9,400,000 8.953.000 6.580.000 122,000
42 PP2400563090 - 1,470,000 1.400.000 1.029.000 19,000
43 PP2400563091 - 10,300,000 9.810.000 7.210.000 134,000
44 PP2400563092 - 19,400,000 18.477.000 13.580.000 252,000
45 PP2400563093 - 2,780,000 2.648.000 1.946.000 36,000
46 PP2400563094 - 50,400,000 48.000.000 35.280.000 655,000
47 PP2400563095 - 56,800,000 54.096.000 39.760.000 738,000
48 PP2400563096 - 4,620,000 4.400.000 3.234.000 60,000
49 PP2400563097 - 55,125,000 52.500.000 38.587.500 717,000
50 PP2400563098 - 2,268,000 2.160.000 1.587.600 29,000
51 PP2400563099 - 125,600,000 119.620.000 87.920.000 1,633,000
52 PP2400563100 - 57,000,000 54.286.000 39.900.000 741,000
53 PP2400563101 - 5,800,000 5.524.000 4.060.000 75,000
54 PP2400563102 - 49,900,000 47.524.000 34.930.000 649,000
55 PP2400563103 - 20,520,000 19.543.000 14.364.000 267,000
56 PP2400563104 - 48,300,000 46.000.000 33.810.000 628,000
57 PP2400563105 - 1,312,500 1.250.000 918.750 17,000
58 PP2400563106 - 119,347,200 113.664.000 83.543.040 1,552,000
59 PP2400563107 - 13,125,000 12.500.000 9.187.500 171,000
60 PP2400563108 - 13,072,500 12.450.000 9.150.750 170,000
61 PP2400563109 - 44,500,000 42.381.000 31.150.000 579,000
62 PP2400563110 - 88,067,700 83.874.000 61.647.390 1,145,000
63 PP2400563111 - 2,297,400 2.188.000 1.608.180 30,000
64 PP2400563112 - 31,185,000 29.700.000 21.829.500 405,000
65 PP2400563113 - 23,760,000 22.629.000 16.632.000 309,000
66 PP2400563114 - 76,350,000 72.715.000 53.445.000 993,000
67 PP2400563115 - 107,100,000 102.000.000 74.970.000 1,392,000
68 PP2400563116 - 24,840,000 23.658.000 17.388.000 323,000
69 PP2400563117 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 109,000
70 PP2400563118 - 48,300,000 46.000.000 33.810.000 628,000
71 PP2400563119 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,092,000
72 PP2400563120 - 91,350,000 87.000.000 63.945.000 1,188,000
73 PP2400563121 - 9,429,000 8.980.000 6.600.300 123,000
74 PP2400563122 - 29,500,000 28.096.000 20.650.000 384,000
75 PP2400563123 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 614,000
76 PP2400563124 - 15,348,000 14.618.000 10.743.600 200,000
Mã phần lô PP2400563049
Giá từng phần lô 57,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563050
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563051
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563052
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563053
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563054
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563055
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563056
Giá từng phần lô 37,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563057
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563058
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563059
Giá từng phần lô 8,899,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.229.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563060
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563061
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563062
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563063
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563064
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563065
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563066
Giá từng phần lô 10,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.699.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563067
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563068
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563069
Giá từng phần lô 134,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563070
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563071
Giá từng phần lô 7,081,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563072
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563073
Giá từng phần lô 33,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.108.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563074
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563075
Giá từng phần lô 24,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563076
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563077
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563078
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563079
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563080
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563081
Giá từng phần lô 27,778,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.445.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563082
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563083
Giá từng phần lô 9,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563084
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563085
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563086
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563087
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563088
Giá từng phần lô 57,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563089
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563090
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563091
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563092
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563093
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563094
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563095
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563096
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563097
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563098
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563099
Giá từng phần lô 125,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563100
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563101
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563102
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563103
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563104
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563105
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563106
Giá từng phần lô 119,347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.543.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563107
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563108
Giá từng phần lô 13,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563109
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563110
Giá từng phần lô 88,067,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.647.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563111
Giá từng phần lô 2,297,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563112
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563113
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563114
Giá từng phần lô 76,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563115
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563116
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563117
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563118
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563119
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563120
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563121
Giá từng phần lô 9,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563122
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563123
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400563124
Giá từng phần lô 15,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.743.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->