Gói thầu: Gói số 3 (Gói thầu vị thuốc cổ truyền): Cung cấp vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025 tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400600717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Lộc Hà | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Lộc Hà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3 (Gói thầu vị thuốc cổ truyền): Cung cấp vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024-2025 tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400321433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Lộc Hà, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 702,305,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400537905 - Bạch chỉ | 5,775,000 | 76,000 |
| 2 | PP2400537906 - Bạch linh | 22,522,500 | 293,000 |
| 3 | PP2400537907 - Bạch Thược | 15,750,000 | 205,000 |
| 4 | PP2400537908 - Bạch Truật | 26,775,000 | 349,000 |
| 5 | PP2400537909 - Cam Thảo | 29,925,000 | 390,000 |
| 6 | PP2400537910 - Cát căn | 3,150,000 | 41,000 |
| 7 | PP2400537911 - Cát Cánh | 2,205,000 | 29,000 |
| 8 | PP2400537912 - Câu đằng | 5,880,000 | 77,000 |
| 9 | PP2400537913 - Câu kỷ tử | 29,925,000 | 390,000 |
| 10 | PP2400537914 - Cẩu tích | 6,300,000 | 82,000 |
| 11 | PP2400537915 - Chỉ xác | 1,312,500 | 18,000 |
| 12 | PP2400537916 - Cốt toái bổ | 14,175,000 | 185,000 |
| 13 | PP2400537917 - Dây đau xương | 1,890,000 | 25,000 |
| 14 | PP2400537918 - Đại táo | 12,600,000 | 164,000 |
| 15 | PP2400537919 - Đan Sâm | 5,985,000 | 78,000 |
| 16 | PP2400537920 - Đảng sâm | 62,212,500 | 809,000 |
| 17 | PP2400537921 - Đào nhân | 6,000,000 | 78,000 |
| 18 | PP2400537922 - Địa cốt bì | 23,640,000 | 308,000 |
| 19 | PP2400537923 - Đỗ trọng | 6,060,000 | 79,000 |
| 20 | PP2400537924 - Độc hoạt | 7,350,000 | 96,000 |
| 21 | PP2400537925 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 42,500,000 | 553,000 |
| 22 | PP2400537926 - Hà thủ ô đỏ | 6,300,000 | 82,000 |
| 23 | PP2400537927 - Hòe hoa | 6,195,000 | 81,000 |
| 24 | PP2400537928 - Hoài sơn | 2,940,000 | 39,000 |
| 25 | PP2400537929 - Hoàng kỳ | 10,080,000 | 132,000 |
| 26 | PP2400537930 - Huyết giác | 4,376,000 | 57,000 |
| 27 | PP2400537931 - Kê huyết đằng | 11,025,000 | 144,000 |
| 28 | PP2400537932 - Kha tử | 2,570,000 | 34,000 |
| 29 | PP2400537933 - Khương hoàng/Uất kim | 2,463,300 | 33,000 |
| 30 | PP2400537934 - Kim ngân hoa | 3,590,000 | 47,000 |
| 31 | PP2400537935 - Khương hoạt | 42,000,000 | 546,000 |
| 32 | PP2400537936 - Lạc tiên | 5,450,000 | 71,000 |
| 33 | PP2400537937 - Liên kiều | 24,034,500 | 313,000 |
| 34 | PP2400537938 - Liên nhục | 5,940,000 | 78,000 |
| 35 | PP2400537939 - Liên tâm | 2,800,000 | 37,000 |
| 36 | PP2400537940 - Mạn kinh tử | 6,990,000 | 91,000 |
| 37 | PP2400537941 - Ngũ gia bì chân chim | 2,975,000 | 39,000 |
| 38 | PP2400537942 - Ngưu tất | 25,200,000 | 328,000 |
| 39 | PP2400537943 - Phòng Phong | 31,400,000 | 409,000 |
| 40 | PP2400537944 - Quế chi | 3,675,000 | 48,000 |
| 41 | PP2400537945 - Tang ký sinh | 3,990,000 | 52,000 |
| 42 | PP2400537946 - Táo nhân | 25,830,000 | 336,000 |
| 43 | PP2400537947 - Tần giao | 60,480,000 | 787,000 |
| 44 | PP2400537948 - Thảo Quyết Minh | 1,653,750 | 22,000 |
| 45 | PP2400537949 - Thiên niên kiện | 4,875,000 | 64,000 |
| 46 | PP2400537950 - Thổ phục linh | 10,875,000 | 142,000 |
| 47 | PP2400537951 - Trần bì | 1,240,000 | 17,000 |
| 48 | PP2400537952 - Tục đoạn | 13,125,000 | 171,000 |
| 49 | PP2400537953 - Uy linh Tiên | 12,150,000 | 158,000 |
| 50 | PP2400537954 - Xích thược | 17,880,000 | 233,000 |
| 51 | PP2400537955 - Xuyên khung | 11,970,000 | 156,000 |
| 52 | PP2400537956 - Ý dĩ | 6,300,000 | 82,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400537905 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400537906 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch Thược |
|
| Mã phần lô | PP2400537907 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạch Truật |
|
| Mã phần lô | PP2400537908 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cam Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400537909 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400537910 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cát Cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400537911 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400537912 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400537913 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400537914 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400537915 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400537916 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400537917 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400537918 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đan Sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400537919 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400537920 |
| Giá từng phần lô | 62,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400537921 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400537922 |
| Giá từng phần lô | 23,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400537923 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400537924 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400537925 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400537926 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400537927 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400537928 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400537929 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400537930 |
| Giá từng phần lô | 4,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400537931 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400537932 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400537933 |
| Giá từng phần lô | 2,463,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400537934 |
| Giá từng phần lô | 3,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400537935 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400537936 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400537937 |
| Giá từng phần lô | 24,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400537938 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400537939 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400537940 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400537941 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400537942 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phòng Phong |
|
| Mã phần lô | PP2400537943 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400537944 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400537945 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400537946 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400537947 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thảo Quyết Minh |
|
| Mã phần lô | PP2400537948 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400537949 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400537950 |
| Giá từng phần lô | 10,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400537951 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400537952 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Uy linh Tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400537953 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400537954 |
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400537955 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400537956 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi