Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 124 danh mục vị thuốc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500032032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 124 danh mục vị thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003706 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 36,122,842,001 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500010163 - Bạch chỉ | 127,762,790 | 3,705,120 |
| 2 | PP2500010164 - Quế chi | 30,649,500 | 888,840 |
| 3 | PP2500010165 - Tế tân | 275,900,000 | 8,001,100 |
| 4 | PP2500010166 - Cát căn | 73,873,800 | 2,142,340 |
| 5 | PP2500010167 - Cúc hoa | 945,000,000 | 27,405,000 |
| 6 | PP2500010168 - Ngưu bàng tử | 19,825,000 | 574,930 |
| 7 | PP2500010169 - Sài hồ | 280,140,000 | 8,124,060 |
| 8 | PP2500010170 - Sài hồ | 281,805,360 | 8,172,360 |
| 9 | PP2500010171 - Thăng ma | 102,480,000 | 2,971,920 |
| 10 | PP2500010172 - Dây đau xương | 57,671,250 | 1,672,470 |
| 11 | PP2500010173 - Độc hoạt | 412,011,600 | 11,948,340 |
| 12 | PP2500010174 - Độc hoạt | 218,550,000 | 6,337,950 |
| 13 | PP2500010175 - Hy thiêm | 60,800,000 | 1,763,200 |
| 14 | PP2500010176 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 54,213,600 | 1,572,190 |
| 15 | PP2500010177 - Khương hoạt | 1,452,328,500 | 42,117,530 |
| 16 | PP2500010178 - Mộc qua | 8,127,000 | 235,680 |
| 17 | PP2500010179 - Phòng phong | 1,781,110,800 | 51,652,210 |
| 18 | PP2500010180 - Tang ký sinh | 119,240,100 | 3,457,960 |
| 19 | PP2500010181 - Tang ký sinh | 122,400,000 | 3,549,600 |
| 20 | PP2500010182 - Tần giao | 823,500,000 | 23,881,500 |
| 21 | PP2500010183 - Tần giao | 522,732,000 | 15,159,230 |
| 22 | PP2500010184 - Uy linh tiên | 322,399,000 | 9,349,570 |
| 23 | PP2500010185 - Can khương | 31,450,000 | 912,050 |
| 24 | PP2500010186 - Đinh hương | 26,880,000 | 779,520 |
| 25 | PP2500010187 - Quế nhục | 24,780,000 | 718,620 |
| 26 | PP2500010188 - Bạch biển đậu | 40,090,050 | 1,162,610 |
| 27 | PP2500010189 - Kim ngân hoa | 729,675,000 | 21,160,580 |
| 28 | PP2500010190 - Liên kiều | 627,765,600 | 18,205,200 |
| 29 | PP2500010191 - Thổ phục linh | 157,000,000 | 4,553,000 |
| 30 | PP2500010192 - Chi tử | 4,680,000 | 135,720 |
| 31 | PP2500010193 - Huyền sâm | 8,775,480 | 254,490 |
| 32 | PP2500010194 - Huyền sâm | 26,814,000 | 777,610 |
| 33 | PP2500010195 - Hoàng bá | 101,808,000 | 2,952,430 |
| 34 | PP2500010196 - Hoàng cầm | 18,144,000 | 526,180 |
| 35 | PP2500010197 - Hoàng liên | 383,670,000 | 11,126,430 |
| 36 | PP2500010198 - Long đởm thảo | 23,496,000 | 681,380 |
| 37 | PP2500010199 - Nhân trần | 32,877,600 | 953,450 |
| 38 | PP2500010200 - Địa cốt bì | 87,423,000 | 2,535,270 |
| 39 | PP2500010201 - Mẫu đơn bì | 197,838,000 | 5,737,300 |
| 40 | PP2500010202 - Sinh địa | 182,579,250 | 5,294,800 |
| 41 | PP2500010203 - Xích thược | 303,712,500 | 8,807,660 |
| 42 | PP2500010204 - Xích thược | 86,552,000 | 2,510,010 |
| 43 | PP2500010205 - Bách bộ | 24,412,500 | 707,960 |
| 44 | PP2500010206 - Cát cánh | 34,282,560 | 994,190 |
| 45 | PP2500010207 - Hạnh nhân | 106,375,500 | 3,084,890 |
| 46 | PP2500010208 - Bạch tật lê | 30,450,000 | 883,050 |
| 47 | PP2500010209 - Câu đằng | 316,680,000 | 9,183,720 |
| 48 | PP2500010210 - Địa long | 239,887,200 | 6,956,730 |
| 49 | PP2500010211 - Thiên ma | 53,865,000 | 1,562,090 |
| 50 | PP2500010212 - Thiên ma | 49,260,000 | 1,428,540 |
| 51 | PP2500010213 - Bá tửnhân | 238,000,000 | 6,902,000 |
| 52 | PP2500010214 - Lạc tiên | 58,320,000 | 1,691,280 |
| 53 | PP2500010215 - Liên tâm | 237,825,000 | 6,896,930 |
| 54 | PP2500010216 - Phục thần | 145,350,000 | 4,215,150 |
| 55 | PP2500010217 - Táo nhân | 804,174,000 | 23,321,050 |
| 56 | PP2500010218 - Thảo quyết minh | 74,160,000 | 2,150,640 |
| 57 | PP2500010219 - Viễn chí | 805,613,760 | 23,362,800 |
| 58 | PP2500010220 - Viễn chí | 542,390,000 | 15,729,310 |
| 59 | PP2500010221 - Thạch xương bồ | 107,331,000 | 3,112,600 |
| 60 | PP2500010222 - Chỉ xác | 24,491,250 | 710,250 |
| 61 | PP2500010223 - Hương phụ | 50,615,250 | 1,467,840 |
| 62 | PP2500010224 - Mộc hương | 41,932,800 | 1,216,050 |
| 63 | PP2500010225 - Sa nhân | 252,390,000 | 7,319,310 |
| 64 | PP2500010226 - Trần bì | 97,746,600 | 2,834,650 |
| 65 | PP2500010227 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 61,292,700 | 1,777,490 |
| 66 | PP2500010228 - Đan sâm | 396,567,360 | 11,500,450 |
| 67 | PP2500010229 - Đào nhân | 240,318,750 | 6,969,240 |
| 68 | PP2500010230 - Hồng hoa | 560,307,300 | 16,248,910 |
| 69 | PP2500010231 - Hồng hoa | 225,495,900 | 6,539,380 |
| 70 | PP2500010232 - Kê huyết đằng | 90,570,900 | 2,626,560 |
| 71 | PP2500010233 - Khương hoàng/Uất kim | 20,551,280 | 595,990 |
| 72 | PP2500010234 - Khương hoàng/Uất kim | 10,200,750 | 295,820 |
| 73 | PP2500010235 - Ngưu tất | 265,996,500 | 7,713,900 |
| 74 | PP2500010236 - Ngưu tất | 360,513,720 | 10,454,900 |
| 75 | PP2500010237 - Tô mộc | 20,249,250 | 587,230 |
| 76 | PP2500010238 - Xuyên khung | 427,744,800 | 12,404,600 |
| 77 | PP2500010239 - Xuyên khung | 264,650,000 | 7,674,850 |
| 78 | PP2500010240 - Hòe hoa | 278,741,400 | 8,083,500 |
| 79 | PP2500010241 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 628,000,800 | 18,212,020 |
| 80 | PP2500010242 - Kim tiền thảo | 43,895,830 | 1,272,980 |
| 81 | PP2500010243 - Ý dĩ | 196,750,050 | 5,705,750 |
| 82 | PP2500010244 - Lục thần khúc | 16,138,500 | 468,020 |
| 83 | PP2500010245 - Ô tặc cốt | 36,000,000 | 1,044,000 |
| 84 | PP2500010246 - Sơn tra | 42,042,000 | 1,219,220 |
| 85 | PP2500010247 - Thương truật | 382,200,000 | 11,083,800 |
| 86 | PP2500010248 - Thương truật | 216,435,340 | 6,276,620 |
| 87 | PP2500010249 - Khiếm thực | 97,249,000 | 2,820,220 |
| 88 | PP2500010250 - Liên nhục | 368,963,700 | 10,699,950 |
| 89 | PP2500010251 - Ngũ vị tử | 134,727,600 | 3,907,100 |
| 90 | PP2500010252 - Sơn thù | 136,955,000 | 3,971,700 |
| 91 | PP2500010253 - Bạch thược | 496,276,200 | 14,392,010 |
| 92 | PP2500010254 - Bạch thược | 453,245,000 | 13,144,110 |
| 93 | PP2500010255 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 2,501,745,750 | 72,550,630 |
| 94 | PP2500010256 - Đương quy (di thực) | 1,069,362,000 | 31,011,500 |
| 95 | PP2500010257 - Hà thủ ô đỏ | 572,760,000 | 16,610,040 |
| 96 | PP2500010258 - Long nhãn | 233,121,000 | 6,760,510 |
| 97 | PP2500010259 - Thục địa | 392,348,250 | 11,378,100 |
| 98 | PP2500010260 - Thục địa | 340,306,344 | 9,868,880 |
| 99 | PP2500010261 - Thục địa | 50,400,000 | 1,461,600 |
| 100 | PP2500010262 - Câu kỷ tử | 442,138,200 | 12,822,010 |
| 101 | PP2500010263 - Mạch môn | 227,616,900 | 6,600,890 |
| 102 | PP2500010264 - Ngọc trúc | 53,865,000 | 1,562,090 |
| 103 | PP2500010265 - Sa sâm | 335,768,180 | 9,737,280 |
| 104 | PP2500010266 - Thiên môn đông | 150,283,350 | 4,358,220 |
| 105 | PP2500010267 - Ba kích | 548,709,000 | 15,912,560 |
| 106 | PP2500010268 - Ba kích | 44,599,600 | 1,293,390 |
| 107 | PP2500010269 - Cẩu tích | 165,433,800 | 4,797,580 |
| 108 | PP2500010270 - Cốt toái bổ | 181,184,850 | 5,254,360 |
| 109 | PP2500010271 - Cốt toái bổ | 154,593,600 | 4,483,210 |
| 110 | PP2500010272 - Đỗ trọng | 372,555,960 | 10,804,120 |
| 111 | PP2500010273 - Đỗ trọng | 212,744,910 | 6,169,600 |
| 112 | PP2500010274 - Nhục thung dung | 319,590,600 | 9,268,130 |
| 113 | PP2500010275 - Nhục thung dung | 13,545,000 | 392,810 |
| 114 | PP2500010276 - Tục đoạn | 254,818,200 | 7,389,730 |
| 115 | PP2500010277 - Tục đoạn | 179,088,000 | 5,193,550 |
| 116 | PP2500010278 - Tục đoạn | 309,155,805 | 8,965,520 |
| 117 | PP2500010279 - Bạch truật | 469,959,000 | 13,628,810 |
| 118 | PP2500010280 - Bạch truật | 731,947,692 | 21,226,480 |
| 119 | PP2500010281 - Cam thảo | 449,221,500 | 13,027,420 |
| 120 | PP2500010282 - Đại táo | 386,618,400 | 11,211,930 |
| 121 | PP2500010283 - Đảng sâm | 1,928,581,200 | 55,928,850 |
| 122 | PP2500010284 - Đinh lăng | 89,029,500 | 2,581,860 |
| 123 | PP2500010285 - Hoài sơn | 322,537,950 | 9,353,600 |
| 124 | PP2500010286 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 623,049,630 | 18,068,440 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500010163 |
| Giá từng phần lô | 127,762,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500010164 |
| Giá từng phần lô | 30,649,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500010165 |
| Giá từng phần lô | 275,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,001,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500010166 |
| Giá từng phần lô | 73,873,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500010167 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2500010168 |
| Giá từng phần lô | 19,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500010169 |
| Giá từng phần lô | 280,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,124,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500010170 |
| Giá từng phần lô | 281,805,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,172,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500010171 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,971,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500010172 |
| Giá từng phần lô | 57,671,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500010173 |
| Giá từng phần lô | 412,011,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,948,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500010174 |
| Giá từng phần lô | 218,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,337,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500010175 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2500010176 |
| Giá từng phần lô | 54,213,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500010177 |
| Giá từng phần lô | 1,452,328,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,117,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2500010178 |
| Giá từng phần lô | 8,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500010179 |
| Giá từng phần lô | 1,781,110,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,652,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500010180 |
| Giá từng phần lô | 119,240,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,457,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500010181 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500010182 |
| Giá từng phần lô | 823,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,881,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500010183 |
| Giá từng phần lô | 522,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,159,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500010184 |
| Giá từng phần lô | 322,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,349,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500010185 |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2500010186 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500010187 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500010188 |
| Giá từng phần lô | 40,090,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500010189 |
| Giá từng phần lô | 729,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,160,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500010190 |
| Giá từng phần lô | 627,765,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500010191 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2500010192 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500010193 |
| Giá từng phần lô | 8,775,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500010194 |
| Giá từng phần lô | 26,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500010195 |
| Giá từng phần lô | 101,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500010196 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500010197 |
| Giá từng phần lô | 383,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,126,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500010198 |
| Giá từng phần lô | 23,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500010199 |
| Giá từng phần lô | 32,877,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2500010200 |
| Giá từng phần lô | 87,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500010201 |
| Giá từng phần lô | 197,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500010202 |
| Giá từng phần lô | 182,579,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,294,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500010203 |
| Giá từng phần lô | 303,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,807,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500010204 |
| Giá từng phần lô | 86,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,510,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500010205 |
| Giá từng phần lô | 24,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500010206 |
| Giá từng phần lô | 34,282,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500010207 |
| Giá từng phần lô | 106,375,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,084,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2500010208 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500010209 |
| Giá từng phần lô | 316,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,183,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2500010210 |
| Giá từng phần lô | 239,887,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,956,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500010211 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2500010212 |
| Giá từng phần lô | 49,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bá tửnhân |
|
| Mã phần lô | PP2500010213 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500010214 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,691,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500010215 |
| Giá từng phần lô | 237,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,896,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500010216 |
| Giá từng phần lô | 145,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,215,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500010217 |
| Giá từng phần lô | 804,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,321,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500010218 |
| Giá từng phần lô | 74,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500010219 |
| Giá từng phần lô | 805,613,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,362,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500010220 |
| Giá từng phần lô | 542,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,729,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2500010221 |
| Giá từng phần lô | 107,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2500010222 |
| Giá từng phần lô | 24,491,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500010223 |
| Giá từng phần lô | 50,615,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500010224 |
| Giá từng phần lô | 41,932,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500010225 |
| Giá từng phần lô | 252,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,319,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500010226 |
| Giá từng phần lô | 97,746,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,834,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2500010227 |
| Giá từng phần lô | 61,292,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500010228 |
| Giá từng phần lô | 396,567,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500010229 |
| Giá từng phần lô | 240,318,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,969,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500010230 |
| Giá từng phần lô | 560,307,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,248,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500010231 |
| Giá từng phần lô | 225,495,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,539,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500010232 |
| Giá từng phần lô | 90,570,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,626,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2500010233 |
| Giá từng phần lô | 20,551,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2500010234 |
| Giá từng phần lô | 10,200,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500010235 |
| Giá từng phần lô | 265,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,713,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500010236 |
| Giá từng phần lô | 360,513,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,454,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2500010237 |
| Giá từng phần lô | 20,249,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500010238 |
| Giá từng phần lô | 427,744,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,404,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500010239 |
| Giá từng phần lô | 264,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,674,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500010240 |
| Giá từng phần lô | 278,741,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,083,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2500010241 |
| Giá từng phần lô | 628,000,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,212,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500010242 |
| Giá từng phần lô | 43,895,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500010243 |
| Giá từng phần lô | 196,750,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,705,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2500010244 |
| Giá từng phần lô | 16,138,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2500010245 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500010246 |
| Giá từng phần lô | 42,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500010247 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,083,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500010248 |
| Giá từng phần lô | 216,435,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,276,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2500010249 |
| Giá từng phần lô | 97,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500010250 |
| Giá từng phần lô | 368,963,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,699,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500010251 |
| Giá từng phần lô | 134,727,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2500010252 |
| Giá từng phần lô | 136,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,971,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500010253 |
| Giá từng phần lô | 496,276,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,392,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500010254 |
| Giá từng phần lô | 453,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,144,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2500010255 |
| Giá từng phần lô | 2,501,745,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,550,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2500010256 |
| Giá từng phần lô | 1,069,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,011,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500010257 |
| Giá từng phần lô | 572,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,610,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500010258 |
| Giá từng phần lô | 233,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,760,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500010259 |
| Giá từng phần lô | 392,348,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,378,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500010260 |
| Giá từng phần lô | 340,306,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,868,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500010261 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500010262 |
| Giá từng phần lô | 442,138,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,822,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500010263 |
| Giá từng phần lô | 227,616,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2500010264 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500010265 |
| Giá từng phần lô | 335,768,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,737,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2500010266 |
| Giá từng phần lô | 150,283,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,358,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500010267 |
| Giá từng phần lô | 548,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,912,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500010268 |
| Giá từng phần lô | 44,599,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500010269 |
| Giá từng phần lô | 165,433,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500010270 |
| Giá từng phần lô | 181,184,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,254,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500010271 |
| Giá từng phần lô | 154,593,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,483,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500010272 |
| Giá từng phần lô | 372,555,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,804,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500010273 |
| Giá từng phần lô | 212,744,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,169,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2500010274 |
| Giá từng phần lô | 319,590,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,268,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2500010275 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500010276 |
| Giá từng phần lô | 254,818,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,389,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500010277 |
| Giá từng phần lô | 179,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500010278 |
| Giá từng phần lô | 309,155,805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,965,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500010279 |
| Giá từng phần lô | 469,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,628,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500010280 |
| Giá từng phần lô | 731,947,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,226,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500010281 |
| Giá từng phần lô | 449,221,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,027,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500010282 |
| Giá từng phần lô | 386,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,211,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500010283 |
| Giá từng phần lô | 1,928,581,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,928,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2500010284 |
| Giá từng phần lô | 89,029,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,581,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500010285 |
| Giá từng phần lô | 322,537,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,353,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2500010286 |
| Giá từng phần lô | 623,049,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,068,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi