Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 124 danh mục vị thuốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500032032-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 124 danh mục vị thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2500003706
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 36,122,842,001 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010163 - Bạch chỉ 127,762,790 3,705,120
2 PP2500010164 - Quế chi 30,649,500 888,840
3 PP2500010165 - Tế tân 275,900,000 8,001,100
4 PP2500010166 - Cát căn 73,873,800 2,142,340
5 PP2500010167 - Cúc hoa 945,000,000 27,405,000
6 PP2500010168 - Ngưu bàng tử 19,825,000 574,930
7 PP2500010169 - Sài hồ 280,140,000 8,124,060
8 PP2500010170 - Sài hồ 281,805,360 8,172,360
9 PP2500010171 - Thăng ma 102,480,000 2,971,920
10 PP2500010172 - Dây đau xương 57,671,250 1,672,470
11 PP2500010173 - Độc hoạt 412,011,600 11,948,340
12 PP2500010174 - Độc hoạt 218,550,000 6,337,950
13 PP2500010175 - Hy thiêm 60,800,000 1,763,200
14 PP2500010176 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 54,213,600 1,572,190
15 PP2500010177 - Khương hoạt 1,452,328,500 42,117,530
16 PP2500010178 - Mộc qua 8,127,000 235,680
17 PP2500010179 - Phòng phong 1,781,110,800 51,652,210
18 PP2500010180 - Tang ký sinh 119,240,100 3,457,960
19 PP2500010181 - Tang ký sinh 122,400,000 3,549,600
20 PP2500010182 - Tần giao 823,500,000 23,881,500
21 PP2500010183 - Tần giao 522,732,000 15,159,230
22 PP2500010184 - Uy linh tiên 322,399,000 9,349,570
23 PP2500010185 - Can khương 31,450,000 912,050
24 PP2500010186 - Đinh hương 26,880,000 779,520
25 PP2500010187 - Quế nhục 24,780,000 718,620
26 PP2500010188 - Bạch biển đậu 40,090,050 1,162,610
27 PP2500010189 - Kim ngân hoa 729,675,000 21,160,580
28 PP2500010190 - Liên kiều 627,765,600 18,205,200
29 PP2500010191 - Thổ phục linh 157,000,000 4,553,000
30 PP2500010192 - Chi tử 4,680,000 135,720
31 PP2500010193 - Huyền sâm 8,775,480 254,490
32 PP2500010194 - Huyền sâm 26,814,000 777,610
33 PP2500010195 - Hoàng bá 101,808,000 2,952,430
34 PP2500010196 - Hoàng cầm 18,144,000 526,180
35 PP2500010197 - Hoàng liên 383,670,000 11,126,430
36 PP2500010198 - Long đởm thảo 23,496,000 681,380
37 PP2500010199 - Nhân trần 32,877,600 953,450
38 PP2500010200 - Địa cốt bì 87,423,000 2,535,270
39 PP2500010201 - Mẫu đơn bì 197,838,000 5,737,300
40 PP2500010202 - Sinh địa 182,579,250 5,294,800
41 PP2500010203 - Xích thược 303,712,500 8,807,660
42 PP2500010204 - Xích thược 86,552,000 2,510,010
43 PP2500010205 - Bách bộ 24,412,500 707,960
44 PP2500010206 - Cát cánh 34,282,560 994,190
45 PP2500010207 - Hạnh nhân 106,375,500 3,084,890
46 PP2500010208 - Bạch tật lê 30,450,000 883,050
47 PP2500010209 - Câu đằng 316,680,000 9,183,720
48 PP2500010210 - Địa long 239,887,200 6,956,730
49 PP2500010211 - Thiên ma 53,865,000 1,562,090
50 PP2500010212 - Thiên ma 49,260,000 1,428,540
51 PP2500010213 - Bá tửnhân 238,000,000 6,902,000
52 PP2500010214 - Lạc tiên 58,320,000 1,691,280
53 PP2500010215 - Liên tâm 237,825,000 6,896,930
54 PP2500010216 - Phục thần 145,350,000 4,215,150
55 PP2500010217 - Táo nhân 804,174,000 23,321,050
56 PP2500010218 - Thảo quyết minh 74,160,000 2,150,640
57 PP2500010219 - Viễn chí 805,613,760 23,362,800
58 PP2500010220 - Viễn chí 542,390,000 15,729,310
59 PP2500010221 - Thạch xương bồ 107,331,000 3,112,600
60 PP2500010222 - Chỉ xác 24,491,250 710,250
61 PP2500010223 - Hương phụ 50,615,250 1,467,840
62 PP2500010224 - Mộc hương 41,932,800 1,216,050
63 PP2500010225 - Sa nhân 252,390,000 7,319,310
64 PP2500010226 - Trần bì 97,746,600 2,834,650
65 PP2500010227 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 61,292,700 1,777,490
66 PP2500010228 - Đan sâm 396,567,360 11,500,450
67 PP2500010229 - Đào nhân 240,318,750 6,969,240
68 PP2500010230 - Hồng hoa 560,307,300 16,248,910
69 PP2500010231 - Hồng hoa 225,495,900 6,539,380
70 PP2500010232 - Kê huyết đằng 90,570,900 2,626,560
71 PP2500010233 - Khương hoàng/Uất kim 20,551,280 595,990
72 PP2500010234 - Khương hoàng/Uất kim 10,200,750 295,820
73 PP2500010235 - Ngưu tất 265,996,500 7,713,900
74 PP2500010236 - Ngưu tất 360,513,720 10,454,900
75 PP2500010237 - Tô mộc 20,249,250 587,230
76 PP2500010238 - Xuyên khung 427,744,800 12,404,600
77 PP2500010239 - Xuyên khung 264,650,000 7,674,850
78 PP2500010240 - Hòe hoa 278,741,400 8,083,500
79 PP2500010241 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 628,000,800 18,212,020
80 PP2500010242 - Kim tiền thảo 43,895,830 1,272,980
81 PP2500010243 - Ý dĩ 196,750,050 5,705,750
82 PP2500010244 - Lục thần khúc 16,138,500 468,020
83 PP2500010245 - Ô tặc cốt 36,000,000 1,044,000
84 PP2500010246 - Sơn tra 42,042,000 1,219,220
85 PP2500010247 - Thương truật 382,200,000 11,083,800
86 PP2500010248 - Thương truật 216,435,340 6,276,620
87 PP2500010249 - Khiếm thực 97,249,000 2,820,220
88 PP2500010250 - Liên nhục 368,963,700 10,699,950
89 PP2500010251 - Ngũ vị tử 134,727,600 3,907,100
90 PP2500010252 - Sơn thù 136,955,000 3,971,700
91 PP2500010253 - Bạch thược 496,276,200 14,392,010
92 PP2500010254 - Bạch thược 453,245,000 13,144,110
93 PP2500010255 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 2,501,745,750 72,550,630
94 PP2500010256 - Đương quy (di thực) 1,069,362,000 31,011,500
95 PP2500010257 - Hà thủ ô đỏ 572,760,000 16,610,040
96 PP2500010258 - Long nhãn 233,121,000 6,760,510
97 PP2500010259 - Thục địa 392,348,250 11,378,100
98 PP2500010260 - Thục địa 340,306,344 9,868,880
99 PP2500010261 - Thục địa 50,400,000 1,461,600
100 PP2500010262 - Câu kỷ tử 442,138,200 12,822,010
101 PP2500010263 - Mạch môn 227,616,900 6,600,890
102 PP2500010264 - Ngọc trúc 53,865,000 1,562,090
103 PP2500010265 - Sa sâm 335,768,180 9,737,280
104 PP2500010266 - Thiên môn đông 150,283,350 4,358,220
105 PP2500010267 - Ba kích 548,709,000 15,912,560
106 PP2500010268 - Ba kích 44,599,600 1,293,390
107 PP2500010269 - Cẩu tích 165,433,800 4,797,580
108 PP2500010270 - Cốt toái bổ 181,184,850 5,254,360
109 PP2500010271 - Cốt toái bổ 154,593,600 4,483,210
110 PP2500010272 - Đỗ trọng 372,555,960 10,804,120
111 PP2500010273 - Đỗ trọng 212,744,910 6,169,600
112 PP2500010274 - Nhục thung dung 319,590,600 9,268,130
113 PP2500010275 - Nhục thung dung 13,545,000 392,810
114 PP2500010276 - Tục đoạn 254,818,200 7,389,730
115 PP2500010277 - Tục đoạn 179,088,000 5,193,550
116 PP2500010278 - Tục đoạn 309,155,805 8,965,520
117 PP2500010279 - Bạch truật 469,959,000 13,628,810
118 PP2500010280 - Bạch truật 731,947,692 21,226,480
119 PP2500010281 - Cam thảo 449,221,500 13,027,420
120 PP2500010282 - Đại táo 386,618,400 11,211,930
121 PP2500010283 - Đảng sâm 1,928,581,200 55,928,850
122 PP2500010284 - Đinh lăng 89,029,500 2,581,860
123 PP2500010285 - Hoài sơn 322,537,950 9,353,600
124 PP2500010286 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 623,049,630 18,068,440
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2500010163
Giá từng phần lô 127,762,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2500010164
Giá từng phần lô 30,649,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2500010165
Giá từng phần lô 275,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,001,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2500010166
Giá từng phần lô 73,873,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2500010167
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2500010168
Giá từng phần lô 19,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2500010169
Giá từng phần lô 280,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,124,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2500010170
Giá từng phần lô 281,805,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2500010171
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,971,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2500010172
Giá từng phần lô 57,671,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500010173
Giá từng phần lô 412,011,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,948,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500010174
Giá từng phần lô 218,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2500010175
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2500010176
Giá từng phần lô 54,213,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2500010177
Giá từng phần lô 1,452,328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,117,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2500010178
Giá từng phần lô 8,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2500010179
Giá từng phần lô 1,781,110,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,652,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500010180
Giá từng phần lô 119,240,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,457,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500010181
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2500010182
Giá từng phần lô 823,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,881,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2500010183
Giá từng phần lô 522,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,159,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2500010184
Giá từng phần lô 322,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,349,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2500010185
Giá từng phần lô 31,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2500010186
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2500010187
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2500010188
Giá từng phần lô 40,090,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2500010189
Giá từng phần lô 729,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,160,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2500010190
Giá từng phần lô 627,765,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,205,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2500010191
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2500010192
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2500010193
Giá từng phần lô 8,775,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2500010194
Giá từng phần lô 26,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2500010195
Giá từng phần lô 101,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2500010196
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2500010197
Giá từng phần lô 383,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,126,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2500010198
Giá từng phần lô 23,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2500010199
Giá từng phần lô 32,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2500010200
Giá từng phần lô 87,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2500010201
Giá từng phần lô 197,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2500010202
Giá từng phần lô 182,579,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,294,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2500010203
Giá từng phần lô 303,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,807,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2500010204
Giá từng phần lô 86,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,510,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2500010205
Giá từng phần lô 24,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2500010206
Giá từng phần lô 34,282,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2500010207
Giá từng phần lô 106,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2500010208
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2500010209
Giá từng phần lô 316,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,183,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2500010210
Giá từng phần lô 239,887,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,956,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2500010211
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2500010212
Giá từng phần lô 49,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bá tửnhân
Mã phần lô PP2500010213
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2500010214
Giá từng phần lô 58,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2500010215
Giá từng phần lô 237,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,896,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2500010216
Giá từng phần lô 145,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2500010217
Giá từng phần lô 804,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,321,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2500010218
Giá từng phần lô 74,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2500010219
Giá từng phần lô 805,613,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,362,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2500010220
Giá từng phần lô 542,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,729,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2500010221
Giá từng phần lô 107,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2500010222
Giá từng phần lô 24,491,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2500010223
Giá từng phần lô 50,615,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2500010224
Giá từng phần lô 41,932,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2500010225
Giá từng phần lô 252,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,319,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2500010226
Giá từng phần lô 97,746,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2500010227
Giá từng phần lô 61,292,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2500010228
Giá từng phần lô 396,567,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2500010229
Giá từng phần lô 240,318,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,969,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2500010230
Giá từng phần lô 560,307,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,248,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2500010231
Giá từng phần lô 225,495,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,539,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2500010232
Giá từng phần lô 90,570,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2500010233
Giá từng phần lô 20,551,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2500010234
Giá từng phần lô 10,200,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500010235
Giá từng phần lô 265,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,713,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500010236
Giá từng phần lô 360,513,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,454,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2500010237
Giá từng phần lô 20,249,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500010238
Giá từng phần lô 427,744,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,404,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500010239
Giá từng phần lô 264,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,674,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2500010240
Giá từng phần lô 278,741,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,083,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2500010241
Giá từng phần lô 628,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,212,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2500010242
Giá từng phần lô 43,895,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2500010243
Giá từng phần lô 196,750,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2500010244
Giá từng phần lô 16,138,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2500010245
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2500010246
Giá từng phần lô 42,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2500010247
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,083,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2500010248
Giá từng phần lô 216,435,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,276,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2500010249
Giá từng phần lô 97,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2500010250
Giá từng phần lô 368,963,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,699,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2500010251
Giá từng phần lô 134,727,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,907,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2500010252
Giá từng phần lô 136,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,971,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2500010253
Giá từng phần lô 496,276,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,392,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2500010254
Giá từng phần lô 453,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,144,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2500010255
Giá từng phần lô 2,501,745,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,550,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2500010256
Giá từng phần lô 1,069,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2500010257
Giá từng phần lô 572,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,610,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2500010258
Giá từng phần lô 233,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2500010259
Giá từng phần lô 392,348,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,378,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2500010260
Giá từng phần lô 340,306,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,868,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2500010261
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2500010262
Giá từng phần lô 442,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,822,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2500010263
Giá từng phần lô 227,616,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2500010264
Giá từng phần lô 53,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2500010265
Giá từng phần lô 335,768,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,737,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2500010266
Giá từng phần lô 150,283,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2500010267
Giá từng phần lô 548,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,912,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2500010268
Giá từng phần lô 44,599,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2500010269
Giá từng phần lô 165,433,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2500010270
Giá từng phần lô 181,184,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2500010271
Giá từng phần lô 154,593,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500010272
Giá từng phần lô 372,555,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,804,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500010273
Giá từng phần lô 212,744,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,169,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2500010274
Giá từng phần lô 319,590,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,268,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2500010275
Giá từng phần lô 13,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500010276
Giá từng phần lô 254,818,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,389,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500010277
Giá từng phần lô 179,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2500010278
Giá từng phần lô 309,155,805
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,965,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2500010279
Giá từng phần lô 469,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,628,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2500010280
Giá từng phần lô 731,947,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,226,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2500010281
Giá từng phần lô 449,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,027,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2500010282
Giá từng phần lô 386,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,211,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2500010283
Giá từng phần lô 1,928,581,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,928,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2500010284
Giá từng phần lô 89,029,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2500010285
Giá từng phần lô 322,537,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,353,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2500010286
Giá từng phần lô 623,049,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,068,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->