Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (gồm 78 danh mục vị thuốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378653-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (gồm 78 danh mục vị thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2300260915
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 25,015,696,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 725.455.193 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300540578 - Ba kích 598,472,700 17,355,708
2 PP2300540579 - Bạch biển đậu 45,360,000 1,315,440
3 PP2300540580 - Bách bộ 23,205,000 672,945
4 PP2300540581 - Bạch chỉ 95,491,200 2,769,245
5 PP2300540582 - Bạch chỉ 43,848,000 1,271,592
6 PP2300540583 - Bạch linh 405,405,000 11,756,745
7 PP2300540584 - Bạch linh (phục linh) 262,770,000 7,620,330
8 PP2300540585 - Bạch thược 369,345,900 10,711,031
9 PP2300540586 - Bạch truật 338,722,650 9,822,957
10 PP2300540587 - Bạch truật 589,120,000 17,084,480
11 PP2300540588 - Cam thảo 261,580,000 7,585,820
12 PP2300540589 - Can khương 17,262,000 500,598
13 PP2300540590 - Cát căn 57,822,000 1,676,838
14 PP2300540591 - Cát căn 39,513,600 1,145,894
15 PP2300540592 - Câu đằng 125,542,200 3,640,724
16 PP2300540593 - Câu kỷ tử 535,886,400 15,540,706
17 PP2300540594 - Cẩu tích 125,262,900 3,632,624
18 PP2300540595 - Cẩu tích 113,446,000 3,289,934
19 PP2300540596 - Chi tử 27,472,000 796,688
20 PP2300540597 - Cốt toái bổ 139,995,450 4,059,868
21 PP2300540598 - Cốt toái bổ 114,240,000 3,312,960
22 PP2300540599 - Cúc hoa 287,728,980 8,344,140
23 PP2300540600 - Đại táo 281,373,120 8,159,820
24 PP2300540601 - Đan sâm 267,351,000 7,753,179
25 PP2300540602 - Đảng sâm 1,125,432,000 32,637,528
26 PP2300540603 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 357,850,500 10,377,665
27 PP2300540604 - Đinh hương 8,125,000 235,625
28 PP2300540605 - Đỗ trọng 340,106,000 9,863,074
29 PP2300540606 - Độc hoạt 378,638,400 10,980,514
30 PP2300540607 - Độc hoạt 226,100,000 6,556,900
31 PP2300540608 - Đương quy 627,396,000 18,194,484
32 PP2300540609 - Đương quy (di thực) 705,180,000 20,450,220
33 PP2300540610 - Đương quy (Toàn quy) 803,494,650 23,301,345
34 PP2300540611 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 1,084,396,950 31,447,512
35 PP2300540612 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 191,223,900 5,545,493
36 PP2300540613 - Hoài sơn 131,856,000 3,823,824
37 PP2300540614 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 642,744,000 18,639,576
38 PP2300540615 - Hoàng liên 151,290,000 4,387,410
39 PP2300540616 - Hòe hoa 139,348,000 4,041,092
40 PP2300540617 - Hồng hoa 504,148,470 14,620,306
41 PP2300540618 - Hương phụ 33,768,000 979,272
42 PP2300540619 - Hương phụ 43,734,600 1,268,303
43 PP2300540620 - Hy thiêm 55,610,000 1,612,690
44 PP2300540621 - Khiếm thực 66,299,000 1,922,671
45 PP2300540622 - Khương hoàng 34,582,800 1,002,901
46 PP2300540623 - Khương hoạt 1,170,843,240 33,954,454
47 PP2300540624 - Khương hoạt 942,427,290 27,330,391
48 PP2300540625 - Kim ngân hoa 259,880,000 7,536,520
49 PP2300540626 - Kim tiền thảo 38,745,000 1,123,605
50 PP2300540627 - Liên nhục 235,653,600 6,833,954
51 PP2300540628 - Liên nhục 140,332,500 4,069,643
52 PP2300540629 - Liên tâm 234,927,000 6,812,883
53 PP2300540630 - Ngưu bàng tử 43,680,000 1,266,720
54 PP2300540631 - Ngưu tất 493,084,200 14,299,442
55 PP2300540632 - Ngưu tất 281,468,250 8,162,579
56 PP2300540633 - Ngưu tất 226,957,500 6,581,768
57 PP2300540634 - Ô dược 25,885,000 750,665
58 PP2300540635 - Phòng phong 1,676,570,000 48,620,530
59 PP2300540636 - Quế chi 32,021,000 928,609
60 PP2300540637 - Quế nhục 28,986,300 840,603
61 PP2300540638 - Sa nhân 117,343,800 3,402,970
62 PP2300540639 - Táo nhân 1,019,350,000 29,561,150
63 PP2300540640 - Thảo quyết minh 69,393,240 2,012,404
64 PP2300540641 - Thục địa 467,712,000 13,563,648
65 PP2300540642 - Thục địa 456,506,400 13,238,686
66 PP2300540643 - Thục địa 419,479,200 12,164,897
67 PP2300540644 - Thục địa 504,900,000 14,642,100
68 PP2300540645 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 45,553,200 1,321,043
69 PP2300540646 - Thương truật 402,354,750 11,668,288
70 PP2300540647 - Thương truật 226,233,000 6,560,757
71 PP2300540648 - Trần bì 86,627,100 2,512,186
72 PP2300540649 - Tục đoạn 351,270,000 10,186,830
73 PP2300540650 - Viễn chí 990,000,000 28,710,000
74 PP2300540651 - Xa tiền tử 139,776,000 4,053,504
75 PP2300540652 - Xích thược 327,672,000 9,502,488
76 PP2300540653 - Xích thược 153,171,900 4,441,985
77 PP2300540654 - Xuyên khung 412,776,000 11,970,504
78 PP2300540655 - Ý dĩ 176,576,400 5,120,716
Ba kích
Mã phần lô PP2300540578
Giá từng phần lô 598,472,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,355,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300540579
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300540580
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300540581
Giá từng phần lô 95,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300540582
Giá từng phần lô 43,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch linh
Mã phần lô PP2300540583
Giá từng phần lô 405,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,756,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300540584
Giá từng phần lô 262,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300540585
Giá từng phần lô 369,345,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,711,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300540586
Giá từng phần lô 338,722,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,822,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300540587
Giá từng phần lô 589,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,084,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300540588
Giá từng phần lô 261,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,585,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300540589
Giá từng phần lô 17,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300540590
Giá từng phần lô 57,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300540591
Giá từng phần lô 39,513,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300540592
Giá từng phần lô 125,542,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300540593
Giá từng phần lô 535,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300540594
Giá từng phần lô 125,262,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,632,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300540595
Giá từng phần lô 113,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300540596
Giá từng phần lô 27,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300540597
Giá từng phần lô 139,995,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,059,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300540598
Giá từng phần lô 114,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300540599
Giá từng phần lô 287,728,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300540600
Giá từng phần lô 281,373,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,159,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300540601
Giá từng phần lô 267,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,753,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300540602
Giá từng phần lô 1,125,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,637,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300540603
Giá từng phần lô 357,850,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,377,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300540604
Giá từng phần lô 8,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300540605
Giá từng phần lô 340,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,863,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300540606
Giá từng phần lô 378,638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300540607
Giá từng phần lô 226,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,556,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy
Mã phần lô PP2300540608
Giá từng phần lô 627,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,194,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300540609
Giá từng phần lô 705,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,450,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300540610
Giá từng phần lô 803,494,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,301,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300540611
Giá từng phần lô 1,084,396,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,447,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300540612
Giá từng phần lô 191,223,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,545,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300540613
Giá từng phần lô 131,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300540614
Giá từng phần lô 642,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,639,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300540615
Giá từng phần lô 151,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300540616
Giá từng phần lô 139,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,041,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300540617
Giá từng phần lô 504,148,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620,306
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300540618
Giá từng phần lô 33,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300540619
Giá từng phần lô 43,734,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,303
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300540620
Giá từng phần lô 55,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300540621
Giá từng phần lô 66,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,671
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300540622
Giá từng phần lô 34,582,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300540623
Giá từng phần lô 1,170,843,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,954,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300540624
Giá từng phần lô 942,427,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,330,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300540625
Giá từng phần lô 259,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300540626
Giá từng phần lô 38,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300540627
Giá từng phần lô 235,653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300540628
Giá từng phần lô 140,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,069,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300540629
Giá từng phần lô 234,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,812,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300540630
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300540631
Giá từng phần lô 493,084,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,299,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300540632
Giá từng phần lô 281,468,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,162,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300540633
Giá từng phần lô 226,957,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,581,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300540634
Giá từng phần lô 25,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300540635
Giá từng phần lô 1,676,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,620,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300540636
Giá từng phần lô 32,021,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300540637
Giá từng phần lô 28,986,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300540638
Giá từng phần lô 117,343,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300540639
Giá từng phần lô 1,019,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,561,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300540640
Giá từng phần lô 69,393,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,404
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300540641
Giá từng phần lô 467,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,563,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300540642
Giá từng phần lô 456,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,238,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300540643
Giá từng phần lô 419,479,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,164,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300540644
Giá từng phần lô 504,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,642,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300540645
Giá từng phần lô 45,553,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300540646
Giá từng phần lô 402,354,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,668,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300540647
Giá từng phần lô 226,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300540648
Giá từng phần lô 86,627,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300540649
Giá từng phần lô 351,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,186,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300540650
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300540651
Giá từng phần lô 139,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,053,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300540652
Giá từng phần lô 327,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,502,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300540653
Giá từng phần lô 153,171,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300540654
Giá từng phần lô 412,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300540655
Giá từng phần lô 176,576,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->