Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (gồm 78 danh mục vị thuốc)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300378653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm Hải Phòng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (gồm 78 danh mục vị thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260915 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 25,015,696,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 725.455.193 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300540578 - Ba kích | 598,472,700 | 17,355,708 |
| 2 | PP2300540579 - Bạch biển đậu | 45,360,000 | 1,315,440 |
| 3 | PP2300540580 - Bách bộ | 23,205,000 | 672,945 |
| 4 | PP2300540581 - Bạch chỉ | 95,491,200 | 2,769,245 |
| 5 | PP2300540582 - Bạch chỉ | 43,848,000 | 1,271,592 |
| 6 | PP2300540583 - Bạch linh | 405,405,000 | 11,756,745 |
| 7 | PP2300540584 - Bạch linh (phục linh) | 262,770,000 | 7,620,330 |
| 8 | PP2300540585 - Bạch thược | 369,345,900 | 10,711,031 |
| 9 | PP2300540586 - Bạch truật | 338,722,650 | 9,822,957 |
| 10 | PP2300540587 - Bạch truật | 589,120,000 | 17,084,480 |
| 11 | PP2300540588 - Cam thảo | 261,580,000 | 7,585,820 |
| 12 | PP2300540589 - Can khương | 17,262,000 | 500,598 |
| 13 | PP2300540590 - Cát căn | 57,822,000 | 1,676,838 |
| 14 | PP2300540591 - Cát căn | 39,513,600 | 1,145,894 |
| 15 | PP2300540592 - Câu đằng | 125,542,200 | 3,640,724 |
| 16 | PP2300540593 - Câu kỷ tử | 535,886,400 | 15,540,706 |
| 17 | PP2300540594 - Cẩu tích | 125,262,900 | 3,632,624 |
| 18 | PP2300540595 - Cẩu tích | 113,446,000 | 3,289,934 |
| 19 | PP2300540596 - Chi tử | 27,472,000 | 796,688 |
| 20 | PP2300540597 - Cốt toái bổ | 139,995,450 | 4,059,868 |
| 21 | PP2300540598 - Cốt toái bổ | 114,240,000 | 3,312,960 |
| 22 | PP2300540599 - Cúc hoa | 287,728,980 | 8,344,140 |
| 23 | PP2300540600 - Đại táo | 281,373,120 | 8,159,820 |
| 24 | PP2300540601 - Đan sâm | 267,351,000 | 7,753,179 |
| 25 | PP2300540602 - Đảng sâm | 1,125,432,000 | 32,637,528 |
| 26 | PP2300540603 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 357,850,500 | 10,377,665 |
| 27 | PP2300540604 - Đinh hương | 8,125,000 | 235,625 |
| 28 | PP2300540605 - Đỗ trọng | 340,106,000 | 9,863,074 |
| 29 | PP2300540606 - Độc hoạt | 378,638,400 | 10,980,514 |
| 30 | PP2300540607 - Độc hoạt | 226,100,000 | 6,556,900 |
| 31 | PP2300540608 - Đương quy | 627,396,000 | 18,194,484 |
| 32 | PP2300540609 - Đương quy (di thực) | 705,180,000 | 20,450,220 |
| 33 | PP2300540610 - Đương quy (Toàn quy) | 803,494,650 | 23,301,345 |
| 34 | PP2300540611 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,084,396,950 | 31,447,512 |
| 35 | PP2300540612 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 191,223,900 | 5,545,493 |
| 36 | PP2300540613 - Hoài sơn | 131,856,000 | 3,823,824 |
| 37 | PP2300540614 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 642,744,000 | 18,639,576 |
| 38 | PP2300540615 - Hoàng liên | 151,290,000 | 4,387,410 |
| 39 | PP2300540616 - Hòe hoa | 139,348,000 | 4,041,092 |
| 40 | PP2300540617 - Hồng hoa | 504,148,470 | 14,620,306 |
| 41 | PP2300540618 - Hương phụ | 33,768,000 | 979,272 |
| 42 | PP2300540619 - Hương phụ | 43,734,600 | 1,268,303 |
| 43 | PP2300540620 - Hy thiêm | 55,610,000 | 1,612,690 |
| 44 | PP2300540621 - Khiếm thực | 66,299,000 | 1,922,671 |
| 45 | PP2300540622 - Khương hoàng | 34,582,800 | 1,002,901 |
| 46 | PP2300540623 - Khương hoạt | 1,170,843,240 | 33,954,454 |
| 47 | PP2300540624 - Khương hoạt | 942,427,290 | 27,330,391 |
| 48 | PP2300540625 - Kim ngân hoa | 259,880,000 | 7,536,520 |
| 49 | PP2300540626 - Kim tiền thảo | 38,745,000 | 1,123,605 |
| 50 | PP2300540627 - Liên nhục | 235,653,600 | 6,833,954 |
| 51 | PP2300540628 - Liên nhục | 140,332,500 | 4,069,643 |
| 52 | PP2300540629 - Liên tâm | 234,927,000 | 6,812,883 |
| 53 | PP2300540630 - Ngưu bàng tử | 43,680,000 | 1,266,720 |
| 54 | PP2300540631 - Ngưu tất | 493,084,200 | 14,299,442 |
| 55 | PP2300540632 - Ngưu tất | 281,468,250 | 8,162,579 |
| 56 | PP2300540633 - Ngưu tất | 226,957,500 | 6,581,768 |
| 57 | PP2300540634 - Ô dược | 25,885,000 | 750,665 |
| 58 | PP2300540635 - Phòng phong | 1,676,570,000 | 48,620,530 |
| 59 | PP2300540636 - Quế chi | 32,021,000 | 928,609 |
| 60 | PP2300540637 - Quế nhục | 28,986,300 | 840,603 |
| 61 | PP2300540638 - Sa nhân | 117,343,800 | 3,402,970 |
| 62 | PP2300540639 - Táo nhân | 1,019,350,000 | 29,561,150 |
| 63 | PP2300540640 - Thảo quyết minh | 69,393,240 | 2,012,404 |
| 64 | PP2300540641 - Thục địa | 467,712,000 | 13,563,648 |
| 65 | PP2300540642 - Thục địa | 456,506,400 | 13,238,686 |
| 66 | PP2300540643 - Thục địa | 419,479,200 | 12,164,897 |
| 67 | PP2300540644 - Thục địa | 504,900,000 | 14,642,100 |
| 68 | PP2300540645 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 45,553,200 | 1,321,043 |
| 69 | PP2300540646 - Thương truật | 402,354,750 | 11,668,288 |
| 70 | PP2300540647 - Thương truật | 226,233,000 | 6,560,757 |
| 71 | PP2300540648 - Trần bì | 86,627,100 | 2,512,186 |
| 72 | PP2300540649 - Tục đoạn | 351,270,000 | 10,186,830 |
| 73 | PP2300540650 - Viễn chí | 990,000,000 | 28,710,000 |
| 74 | PP2300540651 - Xa tiền tử | 139,776,000 | 4,053,504 |
| 75 | PP2300540652 - Xích thược | 327,672,000 | 9,502,488 |
| 76 | PP2300540653 - Xích thược | 153,171,900 | 4,441,985 |
| 77 | PP2300540654 - Xuyên khung | 412,776,000 | 11,970,504 |
| 78 | PP2300540655 - Ý dĩ | 176,576,400 | 5,120,716 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300540578 |
| Giá từng phần lô | 598,472,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,355,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300540579 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300540580 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300540581 |
| Giá từng phần lô | 95,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300540582 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300540583 |
| Giá từng phần lô | 405,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,756,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300540584 |
| Giá từng phần lô | 262,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300540585 |
| Giá từng phần lô | 369,345,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,711,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300540586 |
| Giá từng phần lô | 338,722,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,822,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300540587 |
| Giá từng phần lô | 589,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,084,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300540588 |
| Giá từng phần lô | 261,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,585,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300540589 |
| Giá từng phần lô | 17,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300540590 |
| Giá từng phần lô | 57,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300540591 |
| Giá từng phần lô | 39,513,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300540592 |
| Giá từng phần lô | 125,542,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300540593 |
| Giá từng phần lô | 535,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300540594 |
| Giá từng phần lô | 125,262,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,632,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300540595 |
| Giá từng phần lô | 113,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,289,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300540596 |
| Giá từng phần lô | 27,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300540597 |
| Giá từng phần lô | 139,995,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,059,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300540598 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300540599 |
| Giá từng phần lô | 287,728,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,344,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300540600 |
| Giá từng phần lô | 281,373,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,159,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300540601 |
| Giá từng phần lô | 267,351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,753,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300540602 |
| Giá từng phần lô | 1,125,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,637,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300540603 |
| Giá từng phần lô | 357,850,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,377,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300540604 |
| Giá từng phần lô | 8,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300540605 |
| Giá từng phần lô | 340,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,863,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300540606 |
| Giá từng phần lô | 378,638,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,980,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300540607 |
| Giá từng phần lô | 226,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,556,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300540608 |
| Giá từng phần lô | 627,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,194,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300540609 |
| Giá từng phần lô | 705,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,450,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300540610 |
| Giá từng phần lô | 803,494,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,301,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300540611 |
| Giá từng phần lô | 1,084,396,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,447,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300540612 |
| Giá từng phần lô | 191,223,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,545,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300540613 |
| Giá từng phần lô | 131,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,823,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300540614 |
| Giá từng phần lô | 642,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,639,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300540615 |
| Giá từng phần lô | 151,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300540616 |
| Giá từng phần lô | 139,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,041,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300540617 |
| Giá từng phần lô | 504,148,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,620,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300540618 |
| Giá từng phần lô | 33,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300540619 |
| Giá từng phần lô | 43,734,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300540620 |
| Giá từng phần lô | 55,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300540621 |
| Giá từng phần lô | 66,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,922,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300540622 |
| Giá từng phần lô | 34,582,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300540623 |
| Giá từng phần lô | 1,170,843,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,954,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300540624 |
| Giá từng phần lô | 942,427,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,330,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300540625 |
| Giá từng phần lô | 259,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,536,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300540626 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300540627 |
| Giá từng phần lô | 235,653,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,833,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300540628 |
| Giá từng phần lô | 140,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,069,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300540629 |
| Giá từng phần lô | 234,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,812,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300540630 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300540631 |
| Giá từng phần lô | 493,084,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,299,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300540632 |
| Giá từng phần lô | 281,468,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,162,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300540633 |
| Giá từng phần lô | 226,957,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,581,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300540634 |
| Giá từng phần lô | 25,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300540635 |
| Giá từng phần lô | 1,676,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,620,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300540636 |
| Giá từng phần lô | 32,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300540637 |
| Giá từng phần lô | 28,986,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300540638 |
| Giá từng phần lô | 117,343,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300540639 |
| Giá từng phần lô | 1,019,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,561,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300540640 |
| Giá từng phần lô | 69,393,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,012,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300540641 |
| Giá từng phần lô | 467,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,563,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300540642 |
| Giá từng phần lô | 456,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,238,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300540643 |
| Giá từng phần lô | 419,479,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,164,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300540644 |
| Giá từng phần lô | 504,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,642,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300540645 |
| Giá từng phần lô | 45,553,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300540646 |
| Giá từng phần lô | 402,354,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,668,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300540647 |
| Giá từng phần lô | 226,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300540648 |
| Giá từng phần lô | 86,627,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300540649 |
| Giá từng phần lô | 351,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,186,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300540650 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300540651 |
| Giá từng phần lô | 139,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,053,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300540652 |
| Giá từng phần lô | 327,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,502,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300540653 |
| Giá từng phần lô | 153,171,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,441,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300540654 |
| Giá từng phần lô | 412,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300540655 |
| Giá từng phần lô | 176,576,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,120,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi