Gói thầu: Gói số 3: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh (gồm 01 nhóm, 89 mặt hàng).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400623477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh (gồm 01 nhóm, 89 mặt hàng). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400330850 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,715,154,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400560465 - Ba kích | 9,849,000 | 98,490 |
| 2 | PP2400560466 - Bá tử nhân | 7,000,000 | 70,000 |
| 3 | PP2400560467 - Bạch chỉ | 1,428,000 | 14,280 |
| 4 | PP2400560468 - Bạch linh (Thể quả nấm) | 26,313,000 | 263,130 |
| 5 | PP2400560469 - Bạch thược | 47,691,000 | 476,910 |
| 6 | PP2400560470 - Bạch truật | 20,685,000 | 206,850 |
| 7 | PP2400560471 - Cam thảo | 44,856,000 | 448,560 |
| 8 | PP2400560472 - Can khương | 945,000 | 9,450 |
| 9 | PP2400560473 - Cát cánh | 3,024,000 | 30,240 |
| 10 | PP2400560474 - Câu đằng | 2,383,500 | 23,835 |
| 11 | PP2400560475 - Câu kỷ tử | 21,420,000 | 214,200 |
| 12 | PP2400560476 - Cẩu tích | 4,620,000 | 46,200 |
| 13 | PP2400560477 - Cốt toái bổ | 9,300,000 | 93,000 |
| 14 | PP2400560478 - Cúc hoa | 34,230,000 | 342,300 |
| 15 | PP2400560479 - Chỉ xác | 661,500 | 6,615 |
| 16 | PP2400560480 - Dây đau xương | 6,762,000 | 67,620 |
| 17 | PP2400560481 - Đại hoàng | 170,000 | 1,700 |
| 18 | PP2400560482 - Đại táo | 12,448,800 | 124,488 |
| 19 | PP2400560483 - Đan sâm | 7,800,000 | 78,000 |
| 20 | PP2400560484 - Đảng sâm | 80,880,000 | 808,800 |
| 21 | PP2400560485 - Đào nhân | 29,505,000 | 295,050 |
| 22 | PP2400560486 - Đỗ trọng | 31,164,000 | 311,640 |
| 23 | PP2400560487 - Độc hoạt | 51,156,000 | 511,560 |
| 24 | PP2400560488 - Đương quy | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 25 | PP2400560489 - Hà thủ ô đỏ | 12,700,000 | 127,000 |
| 26 | PP2400560490 - Hạnh nhân | 2,625,000 | 26,250 |
| 27 | PP2400560491 - Hoài sơn | 3,066,000 | 30,660 |
| 28 | PP2400560492 - Hoàng bá | 556,500 | 5,565 |
| 29 | PP2400560493 - Hoàng cầm | 987,000 | 9,870 |
| 30 | PP2400560494 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 31,080,000 | 310,800 |
| 31 | PP2400560495 - Hoàng liên | 3,654,000 | 36,540 |
| 32 | PP2400560496 - Hồng hoa | 62,464,500 | 624,645 |
| 33 | PP2400560497 - Huyền sâm | 1,814,400 | 18,144 |
| 34 | PP2400560498 - Hương phụ | 3,591,000 | 35,910 |
| 35 | PP2400560499 - Ké đầu ngựa | 6,120,000 | 61,200 |
| 36 | PP2400560500 - Kê huyết đằng | 6,909,000 | 69,090 |
| 37 | PP2400560501 - Kim ngân hoa | 79,527,000 | 795,270 |
| 38 | PP2400560502 - Kim tiền thảo | 465,000 | 4,650 |
| 39 | PP2400560503 - Khương hoạt | 175,140,000 | 1,751,400 |
| 40 | PP2400560504 - Liên kiều | 47,628,000 | 476,280 |
| 41 | PP2400560505 - Liên nhục | 6,426,000 | 64,260 |
| 42 | PP2400560506 - Long đởm thảo | 1,827,000 | 18,270 |
| 43 | PP2400560507 - Long nhãn | 13,188,000 | 131,880 |
| 44 | PP2400560508 - Lức (Sài hồ nam) | 414,000 | 4,140 |
| 45 | PP2400560509 - Mẫu đơn bì | 32,060,000 | 320,600 |
| 46 | PP2400560510 - Mộc hương | 2,560,000 | 25,600 |
| 47 | PP2400560511 - Mộc qua | 12,012,000 | 120,120 |
| 48 | PP2400560512 - Ngũ gia bì chân chim | 1,260,000 | 12,600 |
| 49 | PP2400560513 - Ngưu tất | 32,130,000 | 321,300 |
| 50 | PP2400560514 - Nhân sâm | 225,645,000 | 2,256,450 |
| 51 | PP2400560515 - Nhũ hương | 4,061,400 | 40,614 |
| 52 | PP2400560516 - Phòng phong | 302,400,000 | 3,024,000 |
| 53 | PP2400560517 - Phục thần | 9,004,800 | 90,048 |
| 54 | PP2400560518 - Quế chi | 6,615,000 | 66,150 |
| 55 | PP2400560519 - Sa nhân | 18,900,000 | 189,000 |
| 56 | PP2400560520 - Sa sâm | 12,240,000 | 122,400 |
| 57 | PP2400560521 - Sài hồ | 2,802,000 | 28,020 |
| 58 | PP2400560522 - Sinh địa | 9,513,000 | 95,130 |
| 59 | PP2400560523 - Sinh khương | 620,000 | 6,200 |
| 60 | PP2400560524 - Sơn thù | 28,980,000 | 289,800 |
| 61 | PP2400560525 - Tam thất | 333,690,000 | 3,336,900 |
| 62 | PP2400560526 - Tang chi | 2,520,000 | 25,200 |
| 63 | PP2400560527 - Tang ký sinh | 8,295,000 | 82,950 |
| 64 | PP2400560528 - Táo nhân | 33,900,000 | 339,000 |
| 65 | PP2400560529 - Tân di | 1,260,000 | 12,600 |
| 66 | PP2400560530 - Tần giao | 149,940,000 | 1,499,400 |
| 67 | PP2400560531 - Tế tân | 102,900,000 | 1,029,000 |
| 68 | PP2400560532 - Tục đoạn | 21,609,000 | 216,090 |
| 69 | PP2400560533 - Tỳ giải | 1,350,300 | 13,503 |
| 70 | PP2400560534 - Thiên hoa phấn | 538,000 | 5,380 |
| 71 | PP2400560535 - Thiên ma | 7,450,000 | 74,500 |
| 72 | PP2400560536 - Thổ phục linh | 11,928,000 | 119,280 |
| 73 | PP2400560537 - Thục địa | 86,220,000 | 862,200 |
| 74 | PP2400560538 - Thương truật | 38,955,000 | 389,550 |
| 75 | PP2400560539 - Trạch tả | 8,190,000 | 81,900 |
| 76 | PP2400560540 - Trần bì | 651,000 | 6,510 |
| 77 | PP2400560541 - Tri mẫu | 723,000 | 7,230 |
| 78 | PP2400560542 - Uy linh tiên | 10,542,000 | 105,420 |
| 79 | PP2400560543 - Viễn chí | 38,940,000 | 389,400 |
| 80 | PP2400560544 - Xa tiền tử | 8,190,000 | 81,900 |
| 81 | PP2400560545 - Xích thược | 25,137,000 | 251,370 |
| 82 | PP2400560546 - Xuyên khung | 35,280,000 | 352,800 |
| 83 | PP2400560547 - Ý dĩ | 3,066,000 | 30,660 |
| 84 | PP2400560548 - Trạch tả | 8,190,000 | 81,900 |
| 85 | PP2400560549 - Hạnh nhân | 2,620,000 | 26,200 |
| 86 | PP2400560550 - Trần bì | 651,000 | 6,510 |
| 87 | PP2400560551 - Đan sâm | 7,800,000 | 78,000 |
| 88 | PP2400560552 - Chỉ xác | 661,500 | 6,615 |
| 89 | PP2400560553 - Xuyên khung | 35,280,000 | 352,800 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400560465 |
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400560466 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400560467 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch linh (Thể quả nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2400560468 |
| Giá từng phần lô | 26,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400560469 |
| Giá từng phần lô | 47,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400560470 |
| Giá từng phần lô | 20,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400560471 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400560472 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400560473 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400560474 |
| Giá từng phần lô | 2,383,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400560475 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400560476 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400560477 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400560478 |
| Giá từng phần lô | 34,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400560479 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400560480 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400560481 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400560482 |
| Giá từng phần lô | 12,448,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400560483 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400560484 |
| Giá từng phần lô | 80,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400560485 |
| Giá từng phần lô | 29,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400560486 |
| Giá từng phần lô | 31,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400560487 |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400560488 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400560489 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400560490 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400560491 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400560492 |
| Giá từng phần lô | 556,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400560493 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400560494 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400560495 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400560496 |
| Giá từng phần lô | 62,464,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400560497 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400560498 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2400560499 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400560500 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400560501 |
| Giá từng phần lô | 79,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400560502 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400560503 |
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,751,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400560504 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400560505 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400560506 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400560507 |
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400560508 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400560509 |
| Giá từng phần lô | 32,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400560510 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400560511 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400560512 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400560513 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400560514 |
| Giá từng phần lô | 225,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400560515 |
| Giá từng phần lô | 4,061,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400560516 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400560517 |
| Giá từng phần lô | 9,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400560518 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400560519 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400560520 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400560521 |
| Giá từng phần lô | 2,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400560522 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400560523 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400560524 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400560525 |
| Giá từng phần lô | 333,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400560526 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400560527 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400560528 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400560529 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400560530 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400560531 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400560532 |
| Giá từng phần lô | 21,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400560533 |
| Giá từng phần lô | 1,350,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400560534 |
| Giá từng phần lô | 538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400560535 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400560536 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400560537 |
| Giá từng phần lô | 86,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400560538 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400560539 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400560540 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400560541 |
| Giá từng phần lô | 723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400560542 |
| Giá từng phần lô | 10,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400560543 |
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400560544 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400560545 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400560546 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400560547 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400560548 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400560549 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400560550 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400560551 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400560552 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400560553 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng của khoa dược |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi