Gói thầu: Gói số 3: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh (gồm 01 nhóm, 89 mặt hàng).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400623477-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Mua dược liệu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh (gồm 01 nhóm, 89 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400330850
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,715,154,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400560465 - Ba kích 9,849,000 98,490
2 PP2400560466 - Bá tử nhân 7,000,000 70,000
3 PP2400560467 - Bạch chỉ 1,428,000 14,280
4 PP2400560468 - Bạch linh (Thể quả nấm) 26,313,000 263,130
5 PP2400560469 - Bạch thược 47,691,000 476,910
6 PP2400560470 - Bạch truật 20,685,000 206,850
7 PP2400560471 - Cam thảo 44,856,000 448,560
8 PP2400560472 - Can khương 945,000 9,450
9 PP2400560473 - Cát cánh 3,024,000 30,240
10 PP2400560474 - Câu đằng 2,383,500 23,835
11 PP2400560475 - Câu kỷ tử 21,420,000 214,200
12 PP2400560476 - Cẩu tích 4,620,000 46,200
13 PP2400560477 - Cốt toái bổ 9,300,000 93,000
14 PP2400560478 - Cúc hoa 34,230,000 342,300
15 PP2400560479 - Chỉ xác 661,500 6,615
16 PP2400560480 - Dây đau xương 6,762,000 67,620
17 PP2400560481 - Đại hoàng 170,000 1,700
18 PP2400560482 - Đại táo 12,448,800 124,488
19 PP2400560483 - Đan sâm 7,800,000 78,000
20 PP2400560484 - Đảng sâm 80,880,000 808,800
21 PP2400560485 - Đào nhân 29,505,000 295,050
22 PP2400560486 - Đỗ trọng 31,164,000 311,640
23 PP2400560487 - Độc hoạt 51,156,000 511,560
24 PP2400560488 - Đương quy 113,400,000 1,134,000
25 PP2400560489 - Hà thủ ô đỏ 12,700,000 127,000
26 PP2400560490 - Hạnh nhân 2,625,000 26,250
27 PP2400560491 - Hoài sơn 3,066,000 30,660
28 PP2400560492 - Hoàng bá 556,500 5,565
29 PP2400560493 - Hoàng cầm 987,000 9,870
30 PP2400560494 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 31,080,000 310,800
31 PP2400560495 - Hoàng liên 3,654,000 36,540
32 PP2400560496 - Hồng hoa 62,464,500 624,645
33 PP2400560497 - Huyền sâm 1,814,400 18,144
34 PP2400560498 - Hương phụ 3,591,000 35,910
35 PP2400560499 - Ké đầu ngựa 6,120,000 61,200
36 PP2400560500 - Kê huyết đằng 6,909,000 69,090
37 PP2400560501 - Kim ngân hoa 79,527,000 795,270
38 PP2400560502 - Kim tiền thảo 465,000 4,650
39 PP2400560503 - Khương hoạt 175,140,000 1,751,400
40 PP2400560504 - Liên kiều 47,628,000 476,280
41 PP2400560505 - Liên nhục 6,426,000 64,260
42 PP2400560506 - Long đởm thảo 1,827,000 18,270
43 PP2400560507 - Long nhãn 13,188,000 131,880
44 PP2400560508 - Lức (Sài hồ nam) 414,000 4,140
45 PP2400560509 - Mẫu đơn bì 32,060,000 320,600
46 PP2400560510 - Mộc hương 2,560,000 25,600
47 PP2400560511 - Mộc qua 12,012,000 120,120
48 PP2400560512 - Ngũ gia bì chân chim 1,260,000 12,600
49 PP2400560513 - Ngưu tất 32,130,000 321,300
50 PP2400560514 - Nhân sâm 225,645,000 2,256,450
51 PP2400560515 - Nhũ hương 4,061,400 40,614
52 PP2400560516 - Phòng phong 302,400,000 3,024,000
53 PP2400560517 - Phục thần 9,004,800 90,048
54 PP2400560518 - Quế chi 6,615,000 66,150
55 PP2400560519 - Sa nhân 18,900,000 189,000
56 PP2400560520 - Sa sâm 12,240,000 122,400
57 PP2400560521 - Sài hồ 2,802,000 28,020
58 PP2400560522 - Sinh địa 9,513,000 95,130
59 PP2400560523 - Sinh khương 620,000 6,200
60 PP2400560524 - Sơn thù 28,980,000 289,800
61 PP2400560525 - Tam thất 333,690,000 3,336,900
62 PP2400560526 - Tang chi 2,520,000 25,200
63 PP2400560527 - Tang ký sinh 8,295,000 82,950
64 PP2400560528 - Táo nhân 33,900,000 339,000
65 PP2400560529 - Tân di 1,260,000 12,600
66 PP2400560530 - Tần giao 149,940,000 1,499,400
67 PP2400560531 - Tế tân 102,900,000 1,029,000
68 PP2400560532 - Tục đoạn 21,609,000 216,090
69 PP2400560533 - Tỳ giải 1,350,300 13,503
70 PP2400560534 - Thiên hoa phấn 538,000 5,380
71 PP2400560535 - Thiên ma 7,450,000 74,500
72 PP2400560536 - Thổ phục linh 11,928,000 119,280
73 PP2400560537 - Thục địa 86,220,000 862,200
74 PP2400560538 - Thương truật 38,955,000 389,550
75 PP2400560539 - Trạch tả 8,190,000 81,900
76 PP2400560540 - Trần bì 651,000 6,510
77 PP2400560541 - Tri mẫu 723,000 7,230
78 PP2400560542 - Uy linh tiên 10,542,000 105,420
79 PP2400560543 - Viễn chí 38,940,000 389,400
80 PP2400560544 - Xa tiền tử 8,190,000 81,900
81 PP2400560545 - Xích thược 25,137,000 251,370
82 PP2400560546 - Xuyên khung 35,280,000 352,800
83 PP2400560547 - Ý dĩ 3,066,000 30,660
84 PP2400560548 - Trạch tả 8,190,000 81,900
85 PP2400560549 - Hạnh nhân 2,620,000 26,200
86 PP2400560550 - Trần bì 651,000 6,510
87 PP2400560551 - Đan sâm 7,800,000 78,000
88 PP2400560552 - Chỉ xác 661,500 6,615
89 PP2400560553 - Xuyên khung 35,280,000 352,800
Ba kích
Mã phần lô PP2400560465
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400560466
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400560467
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch linh (Thể quả nấm)
Mã phần lô PP2400560468
Giá từng phần lô 26,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch thược
Mã phần lô PP2400560469
Giá từng phần lô 47,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạch truật
Mã phần lô PP2400560470
Giá từng phần lô 20,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cam thảo
Mã phần lô PP2400560471
Giá từng phần lô 44,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Can khương
Mã phần lô PP2400560472
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cát cánh
Mã phần lô PP2400560473
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Câu đằng
Mã phần lô PP2400560474
Giá từng phần lô 2,383,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400560475
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400560476
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400560477
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400560478
Giá từng phần lô 34,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400560479
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400560480
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400560481
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đại táo
Mã phần lô PP2400560482
Giá từng phần lô 12,448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đan sâm
Mã phần lô PP2400560483
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400560484
Giá từng phần lô 80,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đào nhân
Mã phần lô PP2400560485
Giá từng phần lô 29,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400560486
Giá từng phần lô 31,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400560487
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đương quy
Mã phần lô PP2400560488
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400560489
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400560490
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400560491
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400560492
Giá từng phần lô 556,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400560493
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400560494
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400560495
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400560496
Giá từng phần lô 62,464,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400560497
Giá từng phần lô 1,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hương phụ
Mã phần lô PP2400560498
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ké đầu ngựa
Mã phần lô PP2400560499
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400560500
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400560501
Giá từng phần lô 79,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400560502
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400560503
Giá từng phần lô 175,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Liên kiều
Mã phần lô PP2400560504
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Liên nhục
Mã phần lô PP2400560505
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400560506
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Long nhãn
Mã phần lô PP2400560507
Giá từng phần lô 13,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2400560508
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400560509
Giá từng phần lô 32,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mộc hương
Mã phần lô PP2400560510
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Mộc qua
Mã phần lô PP2400560511
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400560512
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400560513
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400560514
Giá từng phần lô 225,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400560515
Giá từng phần lô 4,061,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Phòng phong
Mã phần lô PP2400560516
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Phục thần
Mã phần lô PP2400560517
Giá từng phần lô 9,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Quế chi
Mã phần lô PP2400560518
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sa nhân
Mã phần lô PP2400560519
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sa sâm
Mã phần lô PP2400560520
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sài hồ
Mã phần lô PP2400560521
Giá từng phần lô 2,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sinh địa
Mã phần lô PP2400560522
Giá từng phần lô 9,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sinh khương
Mã phần lô PP2400560523
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Sơn thù
Mã phần lô PP2400560524
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tam thất
Mã phần lô PP2400560525
Giá từng phần lô 333,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,336,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tang chi
Mã phần lô PP2400560526
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400560527
Giá từng phần lô 8,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Táo nhân
Mã phần lô PP2400560528
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tân di
Mã phần lô PP2400560529
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tần giao
Mã phần lô PP2400560530
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tế tân
Mã phần lô PP2400560531
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400560532
Giá từng phần lô 21,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400560533
Giá từng phần lô 1,350,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400560534
Giá từng phần lô 538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thiên ma
Mã phần lô PP2400560535
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400560536
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thục địa
Mã phần lô PP2400560537
Giá từng phần lô 86,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Thương truật
Mã phần lô PP2400560538
Giá từng phần lô 38,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Trạch tả
Mã phần lô PP2400560539
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Trần bì
Mã phần lô PP2400560540
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400560541
Giá từng phần lô 723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400560542
Giá từng phần lô 10,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Viễn chí
Mã phần lô PP2400560543
Giá từng phần lô 38,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400560544
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Xích thược
Mã phần lô PP2400560545
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400560546
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400560547
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Trạch tả
Mã phần lô PP2400560548
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400560549
Giá từng phần lô 2,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Trần bì
Mã phần lô PP2400560550
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Đan sâm
Mã phần lô PP2400560551
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400560552
Giá từng phần lô 661,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400560553
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->