Gói thầu: Gói số 3: Mua hóa chất, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Chuyên khoa Mắt tỉnh Vĩnh Long năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400456868-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện chuyên khoa Mắt tỉnh Vĩnh Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Mua hóa chất, vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Chuyên khoa Mắt tỉnh Vĩnh Long năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400242526
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 32,628,446,482 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400376390 - Dung dịch ly giải hồng cầu 98,515,000 1,477,725
2 PP2400376391 - Dung dịch pha loãng 123,868,125 1,858,022
3 PP2400376392 - Dung dịch rửa 108,376,658 1,625,650
4 PP2400376393 - Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 4,462,150 66,933
5 PP2400376394 - Thuốc thử định lượng Glucose 43,945,405 659,182
6 PP2400376395 - Que nước tiểu 11 thông số 72,437,550 1,086,564
7 PP2400376396 - Bông gòn y tế thấm nước 4,483,744 67,257
8 PP2400376397 - Gòn viên tiệt trùng Kích thước 3cm x3cm. 7,000,000 105,000
9 PP2400376398 - Que gòn vệ sinh mắt (Đã tiệt trùng ) 4,368,000 65,520
10 PP2400376399 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 17,826,600 267,399
11 PP2400376400 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 12,605,000 189,075
12 PP2400376401 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn 25,300,000 379,500
13 PP2400376402 - Cồn 70 độ ( Cồn y tế) 12,321,120 184,817
14 PP2400376403 - Cồn 70 độ ( Cồn y tế) 17,500,000 262,500
15 PP2400376404 - Cồn 90 độ ( Cồn y tế) 3,090,240 46,354
16 PP2400376405 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 6,408,000 96,120
17 PP2400376406 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 7,560,000 113,400
18 PP2400376407 - Dung dịch ngâm dụng cụ 5,340,000 80,100
19 PP2400376408 - Băng cá nhân y tế 5,580,000 83,700
20 PP2400376409 - Băng dán mi các loại, các cỡ 50,930,000 763,950
21 PP2400376410 - Băng keo lụa y tế 5,565,000 83,475
22 PP2400376411 - Gạc phẫu thuật 399,600,000 5,994,000
23 PP2400376412 - Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 6,210,000 93,150
24 PP2400376413 - Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 17,250,000 258,750
25 PP2400376414 - Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 12,870,000 193,050
26 PP2400376415 - Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 16,000,000 240,000
27 PP2400376416 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 1,240,000 18,600
28 PP2400376417 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ (18G-22G) 1,724,100 25,862
29 PP2400376418 - Dây truyền dịch 20 giọt 25,599,000 383,985
30 PP2400376419 - Găng tay ngắn thăm khám các cỡ 2,008,000 30,120
31 PP2400376420 - Găng tay ngắn thăm khám các cỡ 37,449,000 561,735
32 PP2400376421 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 66,351,000 995,265
33 PP2400376422 - Bình hủy kim an toàn 2,750,000 41,250
34 PP2400376423 - Lọ đựng nước tiểu 12,804,000 192,060
35 PP2400376424 - Ống nghiệm nắp đỏ 10,548,000 158,220
36 PP2400376425 - Ống nghiệm EDTA K3 có nắp 8,364,000 125,460
37 PP2400376426 - Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ 958,983,300 14,384,750
38 PP2400376427 - Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ 397,650,000 5,964,750
39 PP2400376428 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 3,178,400 47,676
40 PP2400376429 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 4,600,000 69,000
41 PP2400376430 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 8,472,000 127,080
42 PP2400376431 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 8/0 23,625,000 354,375
43 PP2400376432 - Chỉ khâu không tiêu 10/0 17,880,000 268,200
44 PP2400376433 - Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim 3,701,850 55,528
45 PP2400376434 - Chỉ khâu tiêu chậm số 8/0, có kim 25,200,000 378,000
46 PP2400376435 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ 572,536,000 8,588,040
47 PP2400376436 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ 300,000,000 4,500,000
48 PP2400376437 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ 1,068,625,000 16,029,375
49 PP2400376438 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ 664,250,000 9,963,750
50 PP2400376439 - Lưỡi dao số 11 1,961,800 29,427
51 PP2400376440 - Lưỡi dao số 15 1,269,400 19,041
52 PP2400376441 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) cứng các loại, các cỡ 40,000,000 600,000
53 PP2400376442 - Thủy tinh thể nhân tạo ( IOL) mềm đa tiêu 1,760,000,000 26,400,000
54 PP2400376443 - Thủy tinh thể nhân tạo ( IOL) đơn tiêu kéo dài tiêu cự 1,650,000,000 24,750,000
55 PP2400376444 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, 3 mảnh 590,000,000 8,850,000
56 PP2400376445 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 1,988,160,000 29,822,400
57 PP2400376446 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 2,653,333,600 39,800,004
58 PP2400376447 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 2,496,000,000 37,440,000
59 PP2400376448 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 2,466,133,600 36,992,004
60 PP2400376449 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 2,116,000,000 31,740,000
61 PP2400376450 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 1,141,000,000 17,115,000
62 PP2400376451 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 915,166,500 13,727,498
63 PP2400376452 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 366,066,600 5,490,999
64 PP2400376453 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 594,500,000 8,917,500
65 PP2400376454 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 560,000,000 8,400,000
66 PP2400376455 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 593,000,000 8,895,000
67 PP2400376456 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 1,180,000,000 17,700,000
68 PP2400376457 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 1,080,000,000 16,200,000
69 PP2400376458 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu 927,000,000 13,905,000
70 PP2400376459 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại 1,757,500,000 26,362,500
71 PP2400376460 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại 1,890,000,000 28,350,000
72 PP2400376461 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại 367,500,000 5,512,500
73 PP2400376462 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại 25,200,000 378,000
74 PP2400376463 - Kim mổ phaco (21G) dùng tương thích máy phaco 13,706,000 205,590
75 PP2400376464 - Đầu cắt dịch kính, bao sau, màng đồng tử, thủy tinh thể 42,334,380 635,016
76 PP2400376465 - Băng keo chỉ thị nhiệt 8,280,000 124,200
77 PP2400376466 - Đầu côn lớn ( xanh) 678,000 10,170
78 PP2400376467 - Đầu côn nhỏ (vàng) 456,000 6,840
79 PP2400376468 - Miếng dán điện cực máy điện tim 93,550 1,404
80 PP2400376469 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 3,400,000 51,000
81 PP2400376470 - Dây Garo 358,800 5,382
82 PP2400376471 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x20m 3,630,600 54,459
83 PP2400376472 - Giấy điện tim 6 cần 3,607,300 54,110
84 PP2400376473 - Giấy siêu âm 110x20m 13,100,400 196,506
85 PP2400376474 - Giấy y tế 1,117,710 16,766
86 PP2400376475 - Khẩu trang y tế 20,640,000 309,600
87 PP2400376476 - Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng 16,880,000 253,200
88 PP2400376477 - GÓI THỬ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNGLÒ TIỆT KHUẨNHƠI NƯỚC 3M™ COMPLY™, 1233LF 16,825,000 252,375
89 PP2400376478 - Chỉ thị hoá học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn 1243A 5,796,000 86,940
90 PP2400376479 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn 1298 (hoặc 1294) 10,800,000 162,000
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400376390
Giá từng phần lô 98,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400376391
Giá từng phần lô 123,868,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,022
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400376392
Giá từng phần lô 108,376,658
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2400376393
Giá từng phần lô 4,462,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400376394
Giá từng phần lô 43,945,405
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400376395
Giá từng phần lô 72,437,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400376396
Giá từng phần lô 4,483,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên tiệt trùng Kích thước 3cm x3cm.
Mã phần lô PP2400376397
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn vệ sinh mắt (Đã tiệt trùng )
Mã phần lô PP2400376398
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400376399
Giá từng phần lô 17,826,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2400376400
Giá từng phần lô 12,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400376401
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ ( Cồn y tế)
Mã phần lô PP2400376402
Giá từng phần lô 12,321,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ ( Cồn y tế)
Mã phần lô PP2400376403
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ ( Cồn y tế)
Mã phần lô PP2400376404
Giá từng phần lô 3,090,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400376405
Giá từng phần lô 6,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400376406
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400376407
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân y tế
Mã phần lô PP2400376408
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán mi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376409
Giá từng phần lô 50,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2400376410
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2400376411
Giá từng phần lô 399,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376412
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376413
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376414
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376415
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376416
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ (18G-22G)
Mã phần lô PP2400376417
Giá từng phần lô 1,724,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400376418
Giá từng phần lô 25,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ
Mã phần lô PP2400376419
Giá từng phần lô 2,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ
Mã phần lô PP2400376420
Giá từng phần lô 37,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400376421
Giá từng phần lô 66,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hủy kim an toàn
Mã phần lô PP2400376422
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400376423
Giá từng phần lô 12,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp đỏ
Mã phần lô PP2400376424
Giá từng phần lô 10,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K3 có nắp
Mã phần lô PP2400376425
Giá từng phần lô 8,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376426
Giá từng phần lô 958,983,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,384,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376427
Giá từng phần lô 397,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376428
Giá từng phần lô 3,178,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400376429
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0
Mã phần lô PP2400376430
Giá từng phần lô 8,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 8/0
Mã phần lô PP2400376431
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 10/0
Mã phần lô PP2400376432
Giá từng phần lô 17,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim
Mã phần lô PP2400376433
Giá từng phần lô 3,701,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 8/0, có kim
Mã phần lô PP2400376434
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376435
Giá từng phần lô 572,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,588,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376436
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376437
Giá từng phần lô 1,068,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,029,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376438
Giá từng phần lô 664,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,963,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao số 11
Mã phần lô PP2400376439
Giá từng phần lô 1,961,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao số 15
Mã phần lô PP2400376440
Giá từng phần lô 1,269,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) cứng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400376441
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo ( IOL) mềm đa tiêu
Mã phần lô PP2400376442
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo ( IOL) đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2400376443
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, 3 mảnh
Mã phần lô PP2400376444
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376445
Giá từng phần lô 1,988,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,822,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376446
Giá từng phần lô 2,653,333,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376447
Giá từng phần lô 2,496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376448
Giá từng phần lô 2,466,133,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,992,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376449
Giá từng phần lô 2,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376450
Giá từng phần lô 1,141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376451
Giá từng phần lô 915,166,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,727,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376452
Giá từng phần lô 366,066,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376453
Giá từng phần lô 594,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,917,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376454
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376455
Giá từng phần lô 593,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376456
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376457
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) mềm, đơn tiêu
Mã phần lô PP2400376458
Giá từng phần lô 927,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400376459
Giá từng phần lô 1,757,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400376460
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400376461
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
Mã phần lô PP2400376462
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim mổ phaco (21G) dùng tương thích máy phaco
Mã phần lô PP2400376463
Giá từng phần lô 13,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cắt dịch kính, bao sau, màng đồng tử, thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400376464
Giá từng phần lô 42,334,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400376465
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lớn ( xanh)
Mã phần lô PP2400376466
Giá từng phần lô 678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn nhỏ (vàng)
Mã phần lô PP2400376467
Giá từng phần lô 456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực máy điện tim
Mã phần lô PP2400376468
Giá từng phần lô 93,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400376469
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400376470
Giá từng phần lô 358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80mm x20m
Mã phần lô PP2400376471
Giá từng phần lô 3,630,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400376472
Giá từng phần lô 3,607,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm 110x20m
Mã phần lô PP2400376473
Giá từng phần lô 13,100,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400376474
Giá từng phần lô 1,117,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400376475
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400376476
Giá từng phần lô 16,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GÓI THỬ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNGLÒ TIỆT KHUẨNHƠI NƯỚC 3M™ COMPLY™, 1233LF
Mã phần lô PP2400376477
Giá từng phần lô 16,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hoá học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn 1243A
Mã phần lô PP2400376478
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn 1298 (hoặc 1294)
Mã phần lô PP2400376479
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->