Gói thầu: Gói số 3: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 03 nhóm, 26 mặt hàng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400597491-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa năm 2025-2026 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình (gồm 03 nhóm, 26 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2400307840
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,434,665,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400516917 - ĐY1 390,000,000 3,900,000
2 PP2400516918 - ĐY2 374,850,000 3,748,500
3 PP2400516919 - ĐY3 57,000,000 570,000
4 PP2400516920 - ĐY4 285,000,000 2,850,000
5 PP2400516921 - ĐY5 48,000,000 480,000
6 PP2400516922 - ĐY6 463,050,000 4,630,500
7 PP2400516923 - ĐY7 54,000,000 540,000
8 PP2400516924 - ĐY8 472,500,000 4,725,000
9 PP2400516925 - ĐY9 48,690,000 486,900
10 PP2400516926 - ĐY10 787,500,000 7,875,000
11 PP2400516927 - ĐY11 122,850,000 1,228,500
12 PP2400516928 - ĐY12 50,000,000 500,000
13 PP2400516929 - ĐY13 101,250,000 1,012,500
14 PP2400516930 - ĐY14 207,000,000 2,070,000
15 PP2400516931 - ĐY15 20,250,000 202,500
16 PP2400516932 - ĐY16 55,912,500 559,125
17 PP2400516933 - ĐY17 103,500,000 1,035,000
18 PP2400516934 - ĐY18 116,707,500 1,167,075
19 PP2400516935 - ĐY19 4,725,000 47,250
20 PP2400516936 - ĐY20 18,675,000 186,750
21 PP2400516937 - ĐY21 51,750,000 517,500
22 PP2400516938 - ĐY22 223,650,000 2,236,500
23 PP2400516939 - ĐY23 14,805,000 148,050
24 PP2400516940 - ĐY24 135,000,000 1,350,000
25 PP2400516941 - ĐY25 39,000,000 390,000
26 PP2400516942 - ĐY26 189,000,000 1,890,000
ĐY1
Mã phần lô PP2400516917
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY2
Mã phần lô PP2400516918
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY3
Mã phần lô PP2400516919
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY4
Mã phần lô PP2400516920
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY5
Mã phần lô PP2400516921
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY6
Mã phần lô PP2400516922
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY7
Mã phần lô PP2400516923
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY8
Mã phần lô PP2400516924
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY9
Mã phần lô PP2400516925
Giá từng phần lô 48,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY10
Mã phần lô PP2400516926
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY11
Mã phần lô PP2400516927
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY12
Mã phần lô PP2400516928
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY13
Mã phần lô PP2400516929
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY14
Mã phần lô PP2400516930
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY15
Mã phần lô PP2400516931
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY16
Mã phần lô PP2400516932
Giá từng phần lô 55,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY17
Mã phần lô PP2400516933
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY18
Mã phần lô PP2400516934
Giá từng phần lô 116,707,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY19
Mã phần lô PP2400516935
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY20
Mã phần lô PP2400516936
Giá từng phần lô 18,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY21
Mã phần lô PP2400516937
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY22
Mã phần lô PP2400516938
Giá từng phần lô 223,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY23
Mã phần lô PP2400516939
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY24
Mã phần lô PP2400516940
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY25
Mã phần lô PP2400516941
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
ĐY26
Mã phần lô PP2400516942
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->