Gói thầu: Gói số 3: “Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa năm 2024-2026”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400366663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: “Mua vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Đa khoa huyện Hoằng Hóa năm 2024-2026” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400198172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 2,781,376,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400271677 - Ba kích | 144,270,000 | 1,442,700 |
| 2 | PP2400271678 - Trần bì | 3,080,000 | 30,800 |
| 3 | PP2400271679 - Liên nhục | 14,040,000 | 140,400 |
| 4 | PP2400271680 - Xuyên khung | 50,400,000 | 504,000 |
| 5 | PP2400271681 - Quế chi | 6,715,800 | 67,158 |
| 6 | PP2400271682 - Cúc hoa | 18,900,000 | 189,000 |
| 7 | PP2400271683 - Hà thủ ô đỏ | 35,280,000 | 352,800 |
| 8 | PP2400271684 - Độc Hoạt | 15,792,000 | 157,920 |
| 9 | PP2400271685 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 7,875,000 | 78,750 |
| 10 | PP2400271686 - Khương hoạt | 150,918,400 | 1,509,184 |
| 11 | PP2400271687 - Phòng phong | 230,328,000 | 2,303,280 |
| 12 | PP2400271688 - Kim ngân hoa | 27,877,500 | 278,775 |
| 13 | PP2400271689 - Xích thược | 52,290,000 | 522,900 |
| 14 | PP2400271690 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 15 | PP2400271691 - Thảo quyết minh | 17,999,100 | 179,991 |
| 16 | PP2400271692 - Viễn chí | 133,560,000 | 1,335,600 |
| 17 | PP2400271693 - Hương phụ | 3,255,000 | 32,550 |
| 18 | PP2400271694 - Sa nhân | 22,680,000 | 226,800 |
| 19 | PP2400271695 - Đào nhân | 32,812,500 | 328,125 |
| 20 | PP2400271696 - Hồng hoa | 34,960,000 | 349,600 |
| 21 | PP2400271697 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 34,200,000 | 342,000 |
| 22 | PP2400271698 - Ý dĩ | 12,896,100 | 128,961 |
| 23 | PP2400271699 - Thương truật | 83,160,000 | 831,600 |
| 24 | PP2400271700 - Bạch thược | 47,880,000 | 478,800 |
| 25 | PP2400271701 - Thục địa | 46,525,500 | 465,255 |
| 26 | PP2400271702 - Câu kỷ tử | 56,280,000 | 562,800 |
| 27 | PP2400271703 - Cẩu tích | 17,992,800 | 179,928 |
| 28 | PP2400271704 - Cốt toái bổ | 25,200,000 | 252,000 |
| 29 | PP2400271705 - Đỗ trọng | 24,570,000 | 245,700 |
| 30 | PP2400271706 - Bạch truật | 57,960,000 | 579,600 |
| 31 | PP2400271707 - Cam thảo | 27,930,000 | 279,300 |
| 32 | PP2400271708 - Đại táo | 19,908,000 | 199,080 |
| 33 | PP2400271709 - Đảng sâm | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 34 | PP2400271710 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 39,564,000 | 395,640 |
| 35 | PP2400271711 - Đan sâm | 47,880,000 | 478,800 |
| 36 | PP2400271712 - Cát căn | 966,000 | 9,660 |
| 37 | PP2400271713 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 139,200,000 | 1,392,000 |
| 38 | PP2400271714 - Dây đau xương | 5,103,000 | 51,030 |
| 39 | PP2400271715 - Hoài sơn | 35,280,000 | 352,800 |
| 40 | PP2400271716 - Tục đoạn | 34,965,000 | 349,650 |
| 41 | PP2400271717 - Quế nhục | 4,305,000 | 43,050 |
| 42 | PP2400271718 - Câu đằng | 11,718,000 | 117,180 |
| 43 | PP2400271719 - Ngưu tất | 50,400,000 | 504,000 |
| 44 | PP2400271720 - Bạch chỉ | 12,180,000 | 121,800 |
| 45 | PP2400271721 - Cát cánh | 35,175,000 | 351,750 |
| 46 | PP2400271722 - Chi tử | 7,140,000 | 71,400 |
| 47 | PP2400271723 - Chỉ xác | 3,570,000 | 35,700 |
| 48 | PP2400271724 - Đinh hương | 14,280,000 | 142,800 |
| 49 | PP2400271725 - Hạnh nhân | 29,640,000 | 296,400 |
| 50 | PP2400271726 - Hoàng cầm | 9,733,500 | 97,335 |
| 51 | PP2400271727 - Hoàng bá | 19,170,000 | 191,700 |
| 52 | PP2400271728 - Hoắc hương | 6,140,000 | 61,400 |
| 53 | PP2400271729 - Hoè hoa | 30,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2400271730 - Hoàng liên | 63,000,000 | 630,000 |
| 55 | PP2400271731 - Khương hoàng/Uất kim | 3,045,000 | 30,450 |
| 56 | PP2400271732 - Lá khôi | 20,517,000 | 205,170 |
| 57 | PP2400271733 - Khiếm thực | 12,600,000 | 126,000 |
| 58 | PP2400271734 - Mạn kinh tử | 21,270,000 | 212,700 |
| 59 | PP2400271735 - Mộc hương | 5,733,000 | 57,330 |
| 60 | PP2400271736 - Long nhãn | 59,976,000 | 599,760 |
| 61 | PP2400271737 - Ngũ vị tử | 20,700,000 | 207,000 |
| 62 | PP2400271738 - Nhục thung dung | 42,540,000 | 425,400 |
| 63 | PP2400271739 - Sa sâm | 57,120,000 | 571,200 |
| 64 | PP2400271740 - Sơn tra | 16,002,000 | 160,020 |
| 65 | PP2400271741 - Tần giao | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 66 | PP2400271742 - Thạch xương bồ | 6,531,000 | 65,310 |
| 67 | PP2400271743 - Thăng ma | 20,433,000 | 204,330 |
| 68 | PP2400271744 - Tri mẫu | 10,552,500 | 105,525 |
| 69 | PP2400271745 - Uy linh tiên | 9,670,000 | 96,700 |
| 70 | PP2400271746 - Xa tiền tử | 3,307,500 | 33,075 |
| 71 | PP2400271747 - Tang ký sinh | 19,152,000 | 191,520 |
| 72 | PP2400271748 - Lạc tiên | 2,540,000 | 25,400 |
| 73 | PP2400271749 - Thổ phục linh | 24,822,000 | 248,220 |
| 74 | PP2400271750 - Bồ công anh | 15,120,000 | 151,200 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400271677 |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400271678 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400271679 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400271680 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400271681 |
| Giá từng phần lô | 6,715,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400271682 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400271683 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400271684 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400271685 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400271686 |
| Giá từng phần lô | 150,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400271687 |
| Giá từng phần lô | 230,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,303,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400271688 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400271689 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400271690 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400271691 |
| Giá từng phần lô | 17,999,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400271692 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400271693 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400271694 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400271695 |
| Giá từng phần lô | 32,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400271696 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400271697 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400271698 |
| Giá từng phần lô | 12,896,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400271699 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400271700 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400271701 |
| Giá từng phần lô | 46,525,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400271702 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400271703 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400271704 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400271705 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400271706 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400271707 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400271708 |
| Giá từng phần lô | 19,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400271709 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400271710 |
| Giá từng phần lô | 39,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400271711 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400271712 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400271713 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400271714 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400271715 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400271716 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400271717 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400271718 |
| Giá từng phần lô | 11,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400271719 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400271720 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400271721 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400271722 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400271723 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400271724 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400271725 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400271726 |
| Giá từng phần lô | 9,733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400271727 |
| Giá từng phần lô | 19,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400271728 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400271729 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400271730 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400271731 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400271732 |
| Giá từng phần lô | 20,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400271733 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400271734 |
| Giá từng phần lô | 21,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400271735 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400271736 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400271737 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400271738 |
| Giá từng phần lô | 42,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400271739 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400271740 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400271741 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400271742 |
| Giá từng phần lô | 6,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400271743 |
| Giá từng phần lô | 20,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400271744 |
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400271745 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400271746 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400271747 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400271748 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400271749 |
| Giá từng phần lô | 24,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400271750 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi