Gói thầu: Gói số 3: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 3 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300260078-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Tên gói thầu Gói số 3: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 3 theo Thông tư 15/2019/TT-BYT, Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 06/2023/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2300182800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 22,844,253,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 228.442.532 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300385667 - TTDM 1 274,290,000 2,742,900
2 PP2300385668 - TTDM 2 1,039,500,000 10,395,000
3 PP2300385669 - TTDM 3 4,991,949,900 49,919,499
4 PP2300385670 - TTDM 4 128,436,000 1,284,360
5 PP2300385671 - TTDM 5 21,990,500 219,905
6 PP2300385672 - TTDM 6 5,280,000 52,800
7 PP2300385673 - TTDM 7 204,624,000 2,046,240
8 PP2300385674 - TTDM 8 769,230,000 7,692,300
9 PP2300385675 - TTDM 9 95,445,000 954,450
10 PP2300385676 - TTDM 10 6,001,024,000 60,010,240
11 PP2300385677 - TTDM 11 369,000,000 3,690,000
12 PP2300385678 - TTDM 12 29,400,000 294,000
13 PP2300385679 - TTDM 13 193,460,000 1,934,600
14 PP2300385680 - TTDM 14 859,950,000 8,599,500
15 PP2300385681 - TTDM 15 137,500,000 1,375,000
16 PP2300385682 - TTDM 16 515,592,000 5,155,920
17 PP2300385683 - TTDM 17 211,140,000 2,111,400
18 PP2300385684 - TTDM 18 166,500,000 1,665,000
19 PP2300385685 - TTDM 19 18,000,000 180,000
20 PP2300385686 - TTDM 20 145,125,000 1,451,250
21 PP2300385687 - TTDM 21 36,893,000 368,930
22 PP2300385688 - TTDM 22 1,154,824,000 11,548,240
23 PP2300385689 - TTDM 23 273,168,000 2,731,680
24 PP2300385690 - TTDM 24 259,200,000 2,592,000
25 PP2300385691 - TTDM 25 32,625,000 326,250
26 PP2300385692 - TTDM 26 421,691,250 4,216,913
27 PP2300385693 - TTDM 27 1,753,122,500 17,531,225
28 PP2300385694 - TTDM 28 1,211,953,000 12,119,530
29 PP2300385695 - TTDM 29 357,420,000 3,574,200
30 PP2300385696 - TTDM 30 1,165,920,000 11,659,200
TTDM 1
Mã phần lô PP2300385667
Giá từng phần lô 274,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 2
Mã phần lô PP2300385668
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 3
Mã phần lô PP2300385669
Giá từng phần lô 4,991,949,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,919,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 4
Mã phần lô PP2300385670
Giá từng phần lô 128,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 5
Mã phần lô PP2300385671
Giá từng phần lô 21,990,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 6
Mã phần lô PP2300385672
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 7
Mã phần lô PP2300385673
Giá từng phần lô 204,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 8
Mã phần lô PP2300385674
Giá từng phần lô 769,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,692,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 9
Mã phần lô PP2300385675
Giá từng phần lô 95,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 10
Mã phần lô PP2300385676
Giá từng phần lô 6,001,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,010,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 11
Mã phần lô PP2300385677
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 12
Mã phần lô PP2300385678
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 13
Mã phần lô PP2300385679
Giá từng phần lô 193,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 14
Mã phần lô PP2300385680
Giá từng phần lô 859,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 15
Mã phần lô PP2300385681
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 16
Mã phần lô PP2300385682
Giá từng phần lô 515,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,155,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 17
Mã phần lô PP2300385683
Giá từng phần lô 211,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 18
Mã phần lô PP2300385684
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 19
Mã phần lô PP2300385685
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 20
Mã phần lô PP2300385686
Giá từng phần lô 145,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 21
Mã phần lô PP2300385687
Giá từng phần lô 36,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 22
Mã phần lô PP2300385688
Giá từng phần lô 1,154,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,548,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 23
Mã phần lô PP2300385689
Giá từng phần lô 273,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,731,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 24
Mã phần lô PP2300385690
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 25
Mã phần lô PP2300385691
Giá từng phần lô 32,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 26
Mã phần lô PP2300385692
Giá từng phần lô 421,691,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,216,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 27
Mã phần lô PP2300385693
Giá từng phần lô 1,753,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,531,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 28
Mã phần lô PP2300385694
Giá từng phần lô 1,211,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,119,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 29
Mã phần lô PP2300385695
Giá từng phần lô 357,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
TTDM 30
Mã phần lô PP2300385696
Giá từng phần lô 1,165,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,659,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của Hồ sơ mời thầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->