Gói thầu: Gói số 3: Thuốc generic cung ứng tại nhà thuốc bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2025 - 2026 (gồm 29 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400495874-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Thuốc generic cung ứng tại nhà thuốc bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội năm 2025 - 2026 (gồm 29 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2400273792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,372,470,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400444435 - GE.YC.2526.01 105,840,000 1,587,600
2 PP2400444436 - GE.YC.2526.02 670,000,000 10,050,000
3 PP2400444437 - GE.YC.2526.03 1,250,000 18,750
4 PP2400444438 - GE.YC.2526.04 9,600,000 144,000
5 PP2400444439 - GE.YC.2526.05 1,600,000 24,000
6 PP2400444440 - GE.YC.2526.06 350,000,000 5,250,000
7 PP2400444441 - GE.YC.2526.07 598,600,000 8,979,000
8 PP2400444442 - GE.YC.2526.08 7,800,000,000 117,000,000
9 PP2400444443 - GE.YC.2526.09 357,390,000 5,360,850
10 PP2400444444 - GE.YC.2526.10 180,000,000 2,700,000
11 PP2400444445 - GE.YC.2526.11 8,560,000 128,400
12 PP2400444446 - GE.YC.2526.12 2,850,000 42,750
13 PP2400444447 - GE.YC.2526.13 2,700,000 40,500
14 PP2400444448 - GE.YC.2526.14 2,080,000 31,200
15 PP2400444449 - GE.YC.2526.15 110,880,000 1,663,200
16 PP2400444450 - GE.YC.2526.16 58,500,000 877,500
17 PP2400444451 - GE.YC.2526.17 56,700,000 850,500
18 PP2400444452 - GE.YC.2526.18 121,380,000 1,820,700
19 PP2400444453 - GE.YC.2526.19 3,280,000 49,200
20 PP2400444454 - GE.YC.2526.20 402,500,000 6,037,500
21 PP2400444455 - GE.YC.2526.21 16,400,000 246,000
22 PP2400444456 - GE.YC.2526.22 1,879,000 28,185
23 PP2400444457 - GE.YC.2526.23 6,680,000 100,200
24 PP2400444458 - GE.YC.2526.24 11,301,600 169,524
25 PP2400444459 - GE.YC.2526.25 340,000,000 5,100,000
26 PP2400444460 - GE.YC.2526.26 99,500,000 1,492,500
27 PP2400444461 - GE.YC.2526.27 12,500,000 187,500
28 PP2400444462 - GE.YC.2526.28 25,000,000 375,000
29 PP2400444463 - GE.YC.2526.29 15,500,000 232,500
GE.YC.2526.01
Mã phần lô PP2400444435
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.02
Mã phần lô PP2400444436
Giá từng phần lô 670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.03
Mã phần lô PP2400444437
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.04
Mã phần lô PP2400444438
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.05
Mã phần lô PP2400444439
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.06
Mã phần lô PP2400444440
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.07
Mã phần lô PP2400444441
Giá từng phần lô 598,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.08
Mã phần lô PP2400444442
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.09
Mã phần lô PP2400444443
Giá từng phần lô 357,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.10
Mã phần lô PP2400444444
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.11
Mã phần lô PP2400444445
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.12
Mã phần lô PP2400444446
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.13
Mã phần lô PP2400444447
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.14
Mã phần lô PP2400444448
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.15
Mã phần lô PP2400444449
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.16
Mã phần lô PP2400444450
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.17
Mã phần lô PP2400444451
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.18
Mã phần lô PP2400444452
Giá từng phần lô 121,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.19
Mã phần lô PP2400444453
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.20
Mã phần lô PP2400444454
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.21
Mã phần lô PP2400444455
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.22
Mã phần lô PP2400444456
Giá từng phần lô 1,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.23
Mã phần lô PP2400444457
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.24
Mã phần lô PP2400444458
Giá từng phần lô 11,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.25
Mã phần lô PP2400444459
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.26
Mã phần lô PP2400444460
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.27
Mã phần lô PP2400444461
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.28
Mã phần lô PP2400444462
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.YC.2526.29
Mã phần lô PP2400444463
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->