Gói thầu: Gói số 3: Thuốc Generic nhóm 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300094216-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thuốc Generic nhóm 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058103 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 107,031,579,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.210.947.377 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300132761 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | 1,312,310,000 | 39,369,300 |
| 2 | PP2300132762 - Aciclovir | 82,582,200 | 2,477,466 |
| 3 | PP2300132763 - Amlodipin | 243,567,000 | 7,307,010 |
| 4 | PP2300132764 - Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan | 232,140,000 | 6,964,200 |
| 5 | PP2300132765 - Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan | 65,914,200 | 1,977,426 |
| 6 | PP2300132766 - Amoxicilin | 330,400,000 | 9,912,000 |
| 7 | PP2300132767 - Amoxicilin | 135,206,400 | 4,056,192 |
| 8 | PP2300132768 - Amoxicilin | 9,240,000 | 277,200 |
| 9 | PP2300132769 - Amoxicilin | 1,265,750,766 | 37,972,522 |
| 10 | PP2300132770 - Amoxicilin+Acid Clavulanic | 1,117,678,800 | 33,530,364 |
| 11 | PP2300132771 - Amoxicilin+Acid Clavulanic | 3,920,000 | 117,600 |
| 12 | PP2300132772 - Amoxicilin+Acid Clavulanic | 1,143,528,960 | 34,305,868 |
| 13 | PP2300132773 - Amoxicilin+acid clavulanic | 59,940,000 | 1,798,200 |
| 14 | PP2300132774 - Amoxicilin+Acid Clavulanic | 12,968,570,200 | 389,057,106 |
| 15 | PP2300132775 - Atenolol | 5,200,000 | 156,000 |
| 16 | PP2300132776 - Atorvastatin | 1,775,140,120 | 53,254,203 |
| 17 | PP2300132777 - Atorvastatin | 570,896,380 | 17,126,891 |
| 18 | PP2300132778 - Azithromycin | 210,094,080 | 6,302,822 |
| 19 | PP2300132779 - Azithromycin | 46,240,000 | 1,387,200 |
| 20 | PP2300132780 - Azithromycin | 525,400,000 | 15,762,000 |
| 21 | PP2300132781 - Azithromycin | 42,500,000 | 1,275,000 |
| 22 | PP2300132782 - Azithromycin | 29,351,000 | 880,530 |
| 23 | PP2300132783 - Bisoprolol | 981,786,960 | 29,453,608 |
| 24 | PP2300132784 - Bisoprolol | 120,715,960 | 3,621,478 |
| 25 | PP2300132785 - Bromhexin hydroclorid | 10,000,000 | 300,000 |
| 26 | PP2300132786 - Carbamazepin | 20,508,800 | 615,264 |
| 27 | PP2300132787 - Cefaclor | 1,685,760,000 | 50,572,800 |
| 28 | PP2300132788 - Cefaclor | 835,920,000 | 25,077,600 |
| 29 | PP2300132789 - Cefadroxil | 139,500,000 | 4,185,000 |
| 30 | PP2300132790 - Cefadroxil | 260,550,000 | 7,816,500 |
| 31 | PP2300132791 - Cefalexin | 1,250,000 | 37,500 |
| 32 | PP2300132792 - Cefalexin | 162,000,000 | 4,860,000 |
| 33 | PP2300132793 - Cefdinir | 631,300,000 | 18,939,000 |
| 34 | PP2300132794 - Cefixim | 1,563,200 | 46,896 |
| 35 | PP2300132795 - Cefixim | 25,200,000 | 756,000 |
| 36 | PP2300132796 - Cefixim | 9,520,000 | 285,600 |
| 37 | PP2300132797 - Cefixim | 1,092,621,600 | 32,778,648 |
| 38 | PP2300132798 - Cefixim | 4,800,000 | 144,000 |
| 39 | PP2300132799 - Cefixim | 12,236,000 | 367,080 |
| 40 | PP2300132800 - Cefixim | 31,920,000 | 957,600 |
| 41 | PP2300132801 - Cefpodoxim | 402,160,000 | 12,064,800 |
| 42 | PP2300132802 - Cefpodoxim | 294,100,000 | 8,823,000 |
| 43 | PP2300132803 - Cefpodoxim | 1,452,500,000 | 43,575,000 |
| 44 | PP2300132804 - Cefpodoxim | 186,550,000 | 5,596,500 |
| 45 | PP2300132805 - Cefprozil | 1,380,000 | 41,400 |
| 46 | PP2300132806 - Cefradin | 94,272,000 | 2,828,160 |
| 47 | PP2300132807 - Cefuroxim | 163,982,500 | 4,919,475 |
| 48 | PP2300132808 - Cefuroxim | 318,528,000 | 9,555,840 |
| 49 | PP2300132809 - Cefuroxim | 363,720,000 | 10,911,600 |
| 50 | PP2300132810 - Cefuroxim | 50,660,000 | 1,519,800 |
| 51 | PP2300132811 - Cefuroxim | 166,260,000 | 4,987,800 |
| 52 | PP2300132812 - Cefuroxim | 2,991,254,000 | 89,737,620 |
| 53 | PP2300132813 - Cetirizin | 12,000,000 | 360,000 |
| 54 | PP2300132814 - Ciprofloxacin | 298,620,000 | 8,958,600 |
| 55 | PP2300132815 - Clarithromycin | 11,070,400 | 332,112 |
| 56 | PP2300132816 - Clarithromycin | 8,379,000 | 251,370 |
| 57 | PP2300132817 - Clopidogrel | 3,810,360,320 | 114,310,809 |
| 58 | PP2300132818 - Desloratadin | 3,600,000 | 108,000 |
| 59 | PP2300132819 - Diacerein | 829,208,646 | 24,876,259 |
| 60 | PP2300132820 - Diltiazem | 69,204,000 | 2,076,120 |
| 61 | PP2300132821 - Dioctahedral smectit | 2,394,000 | 71,820 |
| 62 | PP2300132822 - Drotaverin clohydrat | 10,523,604 | 315,708 |
| 63 | PP2300132823 - Drotaverin clohydrat | 1,063,650,000 | 31,909,500 |
| 64 | PP2300132824 - Enalapril | 97,104,000 | 2,913,120 |
| 65 | PP2300132825 - Entecavir | 498,780,000 | 14,963,400 |
| 66 | PP2300132826 - Esomeprazol | 283,140,000 | 8,494,200 |
| 67 | PP2300132827 - Esomeprazol | 858,750,000 | 25,762,500 |
| 68 | PP2300132828 - Etoricoxib | 78,750,000 | 2,362,500 |
| 69 | PP2300132829 - Etoricoxib | 578,025,000 | 17,340,750 |
| 70 | PP2300132830 - Etoricoxib | 483,000,000 | 14,490,000 |
| 71 | PP2300132831 - Felodipin | 138,564,000 | 4,156,920 |
| 72 | PP2300132832 - Fenofibrat | 1,058,400 | 31,752 |
| 73 | PP2300132833 - Fexofenadin | 178,794,000 | 5,363,820 |
| 74 | PP2300132834 - Fluconazol | 138,220,000 | 4,146,600 |
| 75 | PP2300132835 - Flunarizin | 692,325,000 | 20,769,750 |
| 76 | PP2300132836 - Gabapentin | 977,142,600 | 29,314,278 |
| 77 | PP2300132837 - Gentamicin | 6,186,030 | 185,580 |
| 78 | PP2300132838 - Glibenclamid+Metformin | 1,086,540,000 | 32,596,200 |
| 79 | PP2300132839 - Gliclazid | 835,950,360 | 25,078,510 |
| 80 | PP2300132840 - Gliclazid | 250,788,216 | 7,523,646 |
| 81 | PP2300132841 - Gliclazid | 391,792,000 | 11,753,760 |
| 82 | PP2300132842 - Gliclazide+metformin | 1,731,600,000 | 51,948,000 |
| 83 | PP2300132843 - Glimepirid | 731,320,000 | 21,939,600 |
| 84 | PP2300132844 - Glimepirid | 264,450,000 | 7,933,500 |
| 85 | PP2300132845 - Glimepirid+Metformin | 564,720,000 | 16,941,600 |
| 86 | PP2300132846 - Glimepirid+Metformin | 1,526,700,000 | 45,801,000 |
| 87 | PP2300132847 - Ibuprofen | 54,500,000 | 1,635,000 |
| 88 | PP2300132848 - Imidapril | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 89 | PP2300132849 - Indapamide | 140,160,000 | 4,204,800 |
| 90 | PP2300132850 - Irbesartan | 720,385,632 | 21,611,568 |
| 91 | PP2300132851 - Irbesartan | 484,340,000 | 14,530,200 |
| 92 | PP2300132852 - Irbesartan+hydroclorothiazid | 309,320,000 | 9,279,600 |
| 93 | PP2300132853 - Isosorbid | 2,874,507,426 | 86,235,222 |
| 94 | PP2300132854 - Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) | 1,422,940,080 | 42,688,202 |
| 95 | PP2300132855 - Kali clorid | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 96 | PP2300132856 - Kali clorid | 161,700,000 | 4,851,000 |
| 97 | PP2300132857 - Levofloxacin | 3,630,000 | 108,900 |
| 98 | PP2300132858 - Levofloxacin | 487,486,000 | 14,624,580 |
| 99 | PP2300132859 - Loratadin | 91,468,500 | 2,744,055 |
| 100 | PP2300132860 - L-Ornithin - L- aspartat | 26,000,000 | 780,000 |
| 101 | PP2300132861 - Losartan | 810,000,000 | 24,300,000 |
| 102 | PP2300132862 - Losartan | 7,064,114,400 | 211,923,432 |
| 103 | PP2300132863 - Losartan kali+Amlodipine | 605,000,000 | 18,150,000 |
| 104 | PP2300132864 - Losartan+hydroclorothiazid | 1,824,425,550 | 54,732,766 |
| 105 | PP2300132865 - Meloxicam | 39,228,010 | 1,176,840 |
| 106 | PP2300132866 - Meloxicam | 368,325,000 | 11,049,750 |
| 107 | PP2300132867 - Metformin | 3,807,280,000 | 114,218,400 |
| 108 | PP2300132868 - Metformin | 400,560,000 | 12,016,800 |
| 109 | PP2300132869 - Metformin | 891,600,000 | 26,748,000 |
| 110 | PP2300132870 - Metformin | 570,424,000 | 17,112,720 |
| 111 | PP2300132871 - Metformin | 632,913,632 | 18,987,408 |
| 112 | PP2300132872 - Methyl prednisolon | 330,697,800 | 9,920,934 |
| 113 | PP2300132873 - Methyl prednisolon | 104,362,720 | 3,130,881 |
| 114 | PP2300132874 - Methyl prednisolon | 821,620,800 | 24,648,624 |
| 115 | PP2300132875 - Moxifloxacin | 361,326,000 | 10,839,780 |
| 116 | PP2300132876 - Nebivolol | 171,748,500 | 5,152,455 |
| 117 | PP2300132877 - Nifedipin | 901,600 | 27,048 |
| 118 | PP2300132878 - Nifedipin | 1,006,803,000 | 30,204,090 |
| 119 | PP2300132879 - Olanzapin | 438,900,000 | 13,167,000 |
| 120 | PP2300132880 - Omeprazol | 1,165,920 | 34,977 |
| 121 | PP2300132881 - Pantoprazol | 1,198,002,000 | 35,940,060 |
| 122 | PP2300132882 - Paracetamol | 215,659,600 | 6,469,788 |
| 123 | PP2300132883 - Paracetamol | 179,800,000 | 5,394,000 |
| 124 | PP2300132884 - Paracetamol | 229,832,200 | 6,894,966 |
| 125 | PP2300132885 - Paracetamol | 703,263,132 | 21,097,893 |
| 126 | PP2300132886 - Paracetamol | 94,302,000 | 2,829,060 |
| 127 | PP2300132887 - Paracetamol | 210,254,000 | 6,307,620 |
| 128 | PP2300132888 - Paracetamol+tramadol | 804,694,800 | 24,140,844 |
| 129 | PP2300132889 - Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat) | 870,400,000 | 26,112,000 |
| 130 | PP2300132890 - Piracetam | 476,400,000 | 14,292,000 |
| 131 | PP2300132891 - Piracetam | 2,503,310,040 | 75,099,301 |
| 132 | PP2300132892 - Pitavastatin calcium | 17,100,000 | 513,000 |
| 133 | PP2300132893 - Prednisolon | 20,700,000 | 621,000 |
| 134 | PP2300132894 - Pregabalin | 44,887,500 | 1,346,625 |
| 135 | PP2300132895 - Rabeprazol | 2,004,000,000 | 60,120,000 |
| 136 | PP2300132896 - Rebamipid | 1,110,400,000 | 33,312,000 |
| 137 | PP2300132897 - Risperidon | 1,080,000,000 | 32,400,000 |
| 138 | PP2300132898 - Rosuvastatin | 2,024,448,720 | 60,733,461 |
| 139 | PP2300132899 - Rosuvastatin | 1,050,342,000 | 31,510,260 |
| 140 | PP2300132900 - Rosuvastatin | 2,706,480,000 | 81,194,400 |
| 141 | PP2300132901 - Spiramycin | 616,000,000 | 18,480,000 |
| 142 | PP2300132902 - Tamoxifen | 6,032,400 | 180,972 |
| 143 | PP2300132903 - Tamsulosin | 115,900,000 | 3,477,000 |
| 144 | PP2300132904 - Telmisartan | 766,506,310 | 22,995,189 |
| 145 | PP2300132905 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid | 3,259,200,000 | 97,776,000 |
| 146 | PP2300132906 - Tenofovir disoproxil fumarat | 820,471,680 | 24,614,150 |
| 147 | PP2300132907 - Trimetazidin | 1,225,338,000 | 36,760,140 |
| 148 | PP2300132908 - Trimetazidin | 419,384,000 | 12,581,520 |
| 149 | PP2300132909 - Valsartan+Hydroclorothiazid | 1,444,838,100 | 43,345,143 |
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300132761 |
| Giá từng phần lô | 1,312,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,369,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300132762 |
| Giá từng phần lô | 82,582,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,477,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300132763 |
| Giá từng phần lô | 243,567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,307,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132764 |
| Giá từng phần lô | 232,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,964,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132765 |
| Giá từng phần lô | 65,914,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300132766 |
| Giá từng phần lô | 330,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300132767 |
| Giá từng phần lô | 135,206,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,056,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300132768 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300132769 |
| Giá từng phần lô | 1,265,750,766 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,972,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300132770 |
| Giá từng phần lô | 1,117,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,530,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300132771 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300132772 |
| Giá từng phần lô | 1,143,528,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,305,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin+acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300132773 |
| Giá từng phần lô | 59,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300132774 |
| Giá từng phần lô | 12,968,570,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,057,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300132775 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300132776 |
| Giá từng phần lô | 1,775,140,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,254,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300132777 |
| Giá từng phần lô | 570,896,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,126,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132778 |
| Giá từng phần lô | 210,094,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,302,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132779 |
| Giá từng phần lô | 46,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132780 |
| Giá từng phần lô | 525,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132781 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132782 |
| Giá từng phần lô | 29,351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300132783 |
| Giá từng phần lô | 981,786,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,453,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300132784 |
| Giá từng phần lô | 120,715,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,621,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300132785 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300132786 |
| Giá từng phần lô | 20,508,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300132787 |
| Giá từng phần lô | 1,685,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300132788 |
| Giá từng phần lô | 835,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,077,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300132789 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300132790 |
| Giá từng phần lô | 260,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,816,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300132791 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300132792 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300132793 |
| Giá từng phần lô | 631,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132794 |
| Giá từng phần lô | 1,563,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132795 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132796 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132797 |
| Giá từng phần lô | 1,092,621,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,778,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132798 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132799 |
| Giá từng phần lô | 12,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300132800 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132801 |
| Giá từng phần lô | 402,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,064,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132802 |
| Giá từng phần lô | 294,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132803 |
| Giá từng phần lô | 1,452,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132804 |
| Giá từng phần lô | 186,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,596,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300132805 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300132806 |
| Giá từng phần lô | 94,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132807 |
| Giá từng phần lô | 163,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,919,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132808 |
| Giá từng phần lô | 318,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132809 |
| Giá từng phần lô | 363,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,911,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132810 |
| Giá từng phần lô | 50,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132811 |
| Giá từng phần lô | 166,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300132812 |
| Giá từng phần lô | 2,991,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,737,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300132813 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300132814 |
| Giá từng phần lô | 298,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,958,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132815 |
| Giá từng phần lô | 11,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132816 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300132817 |
| Giá từng phần lô | 3,810,360,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,310,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300132818 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300132819 |
| Giá từng phần lô | 829,208,646 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,876,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300132820 |
| Giá từng phần lô | 69,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300132821 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300132822 |
| Giá từng phần lô | 10,523,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300132823 |
| Giá từng phần lô | 1,063,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,909,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300132824 |
| Giá từng phần lô | 97,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300132825 |
| Giá từng phần lô | 498,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,963,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300132826 |
| Giá từng phần lô | 283,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,494,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300132827 |
| Giá từng phần lô | 858,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300132828 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300132829 |
| Giá từng phần lô | 578,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,340,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300132830 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300132831 |
| Giá từng phần lô | 138,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,156,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300132832 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300132833 |
| Giá từng phần lô | 178,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,363,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300132834 |
| Giá từng phần lô | 138,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,146,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300132835 |
| Giá từng phần lô | 692,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,769,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300132836 |
| Giá từng phần lô | 977,142,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,314,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300132837 |
| Giá từng phần lô | 6,186,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glibenclamid+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132838 |
| Giá từng phần lô | 1,086,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,596,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132839 |
| Giá từng phần lô | 835,950,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,078,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132840 |
| Giá từng phần lô | 250,788,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,523,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132841 |
| Giá từng phần lô | 391,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,753,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Gliclazide+metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132842 |
| Giá từng phần lô | 1,731,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300132843 |
| Giá từng phần lô | 731,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,939,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300132844 |
| Giá từng phần lô | 264,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,933,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glimepirid+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132845 |
| Giá từng phần lô | 564,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,941,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Glimepirid+Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132846 |
| Giá từng phần lô | 1,526,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300132847 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300132848 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300132849 |
| Giá từng phần lô | 140,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,204,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132850 |
| Giá từng phần lô | 720,385,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,611,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132851 |
| Giá từng phần lô | 484,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,530,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Irbesartan+hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132852 |
| Giá từng phần lô | 309,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,279,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300132853 |
| Giá từng phần lô | 2,874,507,426 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,235,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300132854 |
| Giá từng phần lô | 1,422,940,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,688,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300132855 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300132856 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300132857 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300132858 |
| Giá từng phần lô | 487,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,624,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300132859 |
| Giá từng phần lô | 91,468,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,744,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300132860 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132861 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132862 |
| Giá từng phần lô | 7,064,114,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,923,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Losartan kali+Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300132863 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Losartan+hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132864 |
| Giá từng phần lô | 1,824,425,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,732,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300132865 |
| Giá từng phần lô | 39,228,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300132866 |
| Giá từng phần lô | 368,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,049,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132867 |
| Giá từng phần lô | 3,807,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132868 |
| Giá từng phần lô | 400,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,016,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132869 |
| Giá từng phần lô | 891,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132870 |
| Giá từng phần lô | 570,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,112,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300132871 |
| Giá từng phần lô | 632,913,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,987,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300132872 |
| Giá từng phần lô | 330,697,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,920,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300132873 |
| Giá từng phần lô | 104,362,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,130,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300132874 |
| Giá từng phần lô | 821,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,648,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300132875 |
| Giá từng phần lô | 361,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,839,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300132876 |
| Giá từng phần lô | 171,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,152,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300132877 |
| Giá từng phần lô | 901,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300132878 |
| Giá từng phần lô | 1,006,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,204,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300132879 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300132880 |
| Giá từng phần lô | 1,165,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300132881 |
| Giá từng phần lô | 1,198,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,940,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300132882 |
| Giá từng phần lô | 215,659,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,469,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300132883 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300132884 |
| Giá từng phần lô | 229,832,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,894,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300132885 |
| Giá từng phần lô | 703,263,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,097,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300132886 |
| Giá từng phần lô | 94,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300132887 |
| Giá từng phần lô | 210,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,307,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Paracetamol+tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300132888 |
| Giá từng phần lô | 804,694,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,140,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300132889 |
| Giá từng phần lô | 870,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300132890 |
| Giá từng phần lô | 476,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300132891 |
| Giá từng phần lô | 2,503,310,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,099,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Pitavastatin calcium |
|
| Mã phần lô | PP2300132892 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300132893 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300132894 |
| Giá từng phần lô | 44,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300132895 |
| Giá từng phần lô | 2,004,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300132896 |
| Giá từng phần lô | 1,110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300132897 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300132898 |
| Giá từng phần lô | 2,024,448,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,733,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300132899 |
| Giá từng phần lô | 1,050,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,510,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300132900 |
| Giá từng phần lô | 2,706,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300132901 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300132902 |
| Giá từng phần lô | 6,032,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tamsulosin |
|
| Mã phần lô | PP2300132903 |
| Giá từng phần lô | 115,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300132904 |
| Giá từng phần lô | 766,506,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Telmisartan+Hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132905 |
| Giá từng phần lô | 3,259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300132906 |
| Giá từng phần lô | 820,471,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,614,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300132907 |
| Giá từng phần lô | 1,225,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,760,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300132908 |
| Giá từng phần lô | 419,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,581,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Valsartan+Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300132909 |
| Giá từng phần lô | 1,444,838,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,345,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi