Gói thầu: Gói số 3: Thuốc Generic nhóm 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300094216-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phụ Sản Thành Phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói số 3: Thuốc Generic nhóm 3
Số hiệu KHLCNT PL2300058103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh,chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 107,031,579,754 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.210.947.377 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300132761 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel 1,312,310,000 39,369,300
2 PP2300132762 - Aciclovir 82,582,200 2,477,466
3 PP2300132763 - Amlodipin 243,567,000 7,307,010
4 PP2300132764 - Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan 232,140,000 6,964,200
5 PP2300132765 - Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan 65,914,200 1,977,426
6 PP2300132766 - Amoxicilin 330,400,000 9,912,000
7 PP2300132767 - Amoxicilin 135,206,400 4,056,192
8 PP2300132768 - Amoxicilin 9,240,000 277,200
9 PP2300132769 - Amoxicilin 1,265,750,766 37,972,522
10 PP2300132770 - Amoxicilin+Acid Clavulanic 1,117,678,800 33,530,364
11 PP2300132771 - Amoxicilin+Acid Clavulanic 3,920,000 117,600
12 PP2300132772 - Amoxicilin+Acid Clavulanic 1,143,528,960 34,305,868
13 PP2300132773 - Amoxicilin+acid clavulanic 59,940,000 1,798,200
14 PP2300132774 - Amoxicilin+Acid Clavulanic 12,968,570,200 389,057,106
15 PP2300132775 - Atenolol 5,200,000 156,000
16 PP2300132776 - Atorvastatin 1,775,140,120 53,254,203
17 PP2300132777 - Atorvastatin 570,896,380 17,126,891
18 PP2300132778 - Azithromycin 210,094,080 6,302,822
19 PP2300132779 - Azithromycin 46,240,000 1,387,200
20 PP2300132780 - Azithromycin 525,400,000 15,762,000
21 PP2300132781 - Azithromycin 42,500,000 1,275,000
22 PP2300132782 - Azithromycin 29,351,000 880,530
23 PP2300132783 - Bisoprolol 981,786,960 29,453,608
24 PP2300132784 - Bisoprolol 120,715,960 3,621,478
25 PP2300132785 - Bromhexin hydroclorid 10,000,000 300,000
26 PP2300132786 - Carbamazepin 20,508,800 615,264
27 PP2300132787 - Cefaclor 1,685,760,000 50,572,800
28 PP2300132788 - Cefaclor 835,920,000 25,077,600
29 PP2300132789 - Cefadroxil 139,500,000 4,185,000
30 PP2300132790 - Cefadroxil 260,550,000 7,816,500
31 PP2300132791 - Cefalexin 1,250,000 37,500
32 PP2300132792 - Cefalexin 162,000,000 4,860,000
33 PP2300132793 - Cefdinir 631,300,000 18,939,000
34 PP2300132794 - Cefixim 1,563,200 46,896
35 PP2300132795 - Cefixim 25,200,000 756,000
36 PP2300132796 - Cefixim 9,520,000 285,600
37 PP2300132797 - Cefixim 1,092,621,600 32,778,648
38 PP2300132798 - Cefixim 4,800,000 144,000
39 PP2300132799 - Cefixim 12,236,000 367,080
40 PP2300132800 - Cefixim 31,920,000 957,600
41 PP2300132801 - Cefpodoxim 402,160,000 12,064,800
42 PP2300132802 - Cefpodoxim 294,100,000 8,823,000
43 PP2300132803 - Cefpodoxim 1,452,500,000 43,575,000
44 PP2300132804 - Cefpodoxim 186,550,000 5,596,500
45 PP2300132805 - Cefprozil 1,380,000 41,400
46 PP2300132806 - Cefradin 94,272,000 2,828,160
47 PP2300132807 - Cefuroxim 163,982,500 4,919,475
48 PP2300132808 - Cefuroxim 318,528,000 9,555,840
49 PP2300132809 - Cefuroxim 363,720,000 10,911,600
50 PP2300132810 - Cefuroxim 50,660,000 1,519,800
51 PP2300132811 - Cefuroxim 166,260,000 4,987,800
52 PP2300132812 - Cefuroxim 2,991,254,000 89,737,620
53 PP2300132813 - Cetirizin 12,000,000 360,000
54 PP2300132814 - Ciprofloxacin 298,620,000 8,958,600
55 PP2300132815 - Clarithromycin 11,070,400 332,112
56 PP2300132816 - Clarithromycin 8,379,000 251,370
57 PP2300132817 - Clopidogrel 3,810,360,320 114,310,809
58 PP2300132818 - Desloratadin 3,600,000 108,000
59 PP2300132819 - Diacerein 829,208,646 24,876,259
60 PP2300132820 - Diltiazem 69,204,000 2,076,120
61 PP2300132821 - Dioctahedral smectit 2,394,000 71,820
62 PP2300132822 - Drotaverin clohydrat 10,523,604 315,708
63 PP2300132823 - Drotaverin clohydrat 1,063,650,000 31,909,500
64 PP2300132824 - Enalapril 97,104,000 2,913,120
65 PP2300132825 - Entecavir 498,780,000 14,963,400
66 PP2300132826 - Esomeprazol 283,140,000 8,494,200
67 PP2300132827 - Esomeprazol 858,750,000 25,762,500
68 PP2300132828 - Etoricoxib 78,750,000 2,362,500
69 PP2300132829 - Etoricoxib 578,025,000 17,340,750
70 PP2300132830 - Etoricoxib 483,000,000 14,490,000
71 PP2300132831 - Felodipin 138,564,000 4,156,920
72 PP2300132832 - Fenofibrat 1,058,400 31,752
73 PP2300132833 - Fexofenadin 178,794,000 5,363,820
74 PP2300132834 - Fluconazol 138,220,000 4,146,600
75 PP2300132835 - Flunarizin 692,325,000 20,769,750
76 PP2300132836 - Gabapentin 977,142,600 29,314,278
77 PP2300132837 - Gentamicin 6,186,030 185,580
78 PP2300132838 - Glibenclamid+Metformin 1,086,540,000 32,596,200
79 PP2300132839 - Gliclazid 835,950,360 25,078,510
80 PP2300132840 - Gliclazid 250,788,216 7,523,646
81 PP2300132841 - Gliclazid 391,792,000 11,753,760
82 PP2300132842 - Gliclazide+metformin 1,731,600,000 51,948,000
83 PP2300132843 - Glimepirid 731,320,000 21,939,600
84 PP2300132844 - Glimepirid 264,450,000 7,933,500
85 PP2300132845 - Glimepirid+Metformin 564,720,000 16,941,600
86 PP2300132846 - Glimepirid+Metformin 1,526,700,000 45,801,000
87 PP2300132847 - Ibuprofen 54,500,000 1,635,000
88 PP2300132848 - Imidapril 39,000,000 1,170,000
89 PP2300132849 - Indapamide 140,160,000 4,204,800
90 PP2300132850 - Irbesartan 720,385,632 21,611,568
91 PP2300132851 - Irbesartan 484,340,000 14,530,200
92 PP2300132852 - Irbesartan+hydroclorothiazid 309,320,000 9,279,600
93 PP2300132853 - Isosorbid 2,874,507,426 86,235,222
94 PP2300132854 - Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) 1,422,940,080 42,688,202
95 PP2300132855 - Kali clorid 546,000,000 16,380,000
96 PP2300132856 - Kali clorid 161,700,000 4,851,000
97 PP2300132857 - Levofloxacin 3,630,000 108,900
98 PP2300132858 - Levofloxacin 487,486,000 14,624,580
99 PP2300132859 - Loratadin 91,468,500 2,744,055
100 PP2300132860 - L-Ornithin - L- aspartat 26,000,000 780,000
101 PP2300132861 - Losartan 810,000,000 24,300,000
102 PP2300132862 - Losartan 7,064,114,400 211,923,432
103 PP2300132863 - Losartan kali+Amlodipine 605,000,000 18,150,000
104 PP2300132864 - Losartan+hydroclorothiazid 1,824,425,550 54,732,766
105 PP2300132865 - Meloxicam 39,228,010 1,176,840
106 PP2300132866 - Meloxicam 368,325,000 11,049,750
107 PP2300132867 - Metformin 3,807,280,000 114,218,400
108 PP2300132868 - Metformin 400,560,000 12,016,800
109 PP2300132869 - Metformin 891,600,000 26,748,000
110 PP2300132870 - Metformin 570,424,000 17,112,720
111 PP2300132871 - Metformin 632,913,632 18,987,408
112 PP2300132872 - Methyl prednisolon 330,697,800 9,920,934
113 PP2300132873 - Methyl prednisolon 104,362,720 3,130,881
114 PP2300132874 - Methyl prednisolon 821,620,800 24,648,624
115 PP2300132875 - Moxifloxacin 361,326,000 10,839,780
116 PP2300132876 - Nebivolol 171,748,500 5,152,455
117 PP2300132877 - Nifedipin 901,600 27,048
118 PP2300132878 - Nifedipin 1,006,803,000 30,204,090
119 PP2300132879 - Olanzapin 438,900,000 13,167,000
120 PP2300132880 - Omeprazol 1,165,920 34,977
121 PP2300132881 - Pantoprazol 1,198,002,000 35,940,060
122 PP2300132882 - Paracetamol 215,659,600 6,469,788
123 PP2300132883 - Paracetamol 179,800,000 5,394,000
124 PP2300132884 - Paracetamol 229,832,200 6,894,966
125 PP2300132885 - Paracetamol 703,263,132 21,097,893
126 PP2300132886 - Paracetamol 94,302,000 2,829,060
127 PP2300132887 - Paracetamol 210,254,000 6,307,620
128 PP2300132888 - Paracetamol+tramadol 804,694,800 24,140,844
129 PP2300132889 - Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat) 870,400,000 26,112,000
130 PP2300132890 - Piracetam 476,400,000 14,292,000
131 PP2300132891 - Piracetam 2,503,310,040 75,099,301
132 PP2300132892 - Pitavastatin calcium 17,100,000 513,000
133 PP2300132893 - Prednisolon 20,700,000 621,000
134 PP2300132894 - Pregabalin 44,887,500 1,346,625
135 PP2300132895 - Rabeprazol 2,004,000,000 60,120,000
136 PP2300132896 - Rebamipid 1,110,400,000 33,312,000
137 PP2300132897 - Risperidon 1,080,000,000 32,400,000
138 PP2300132898 - Rosuvastatin 2,024,448,720 60,733,461
139 PP2300132899 - Rosuvastatin 1,050,342,000 31,510,260
140 PP2300132900 - Rosuvastatin 2,706,480,000 81,194,400
141 PP2300132901 - Spiramycin 616,000,000 18,480,000
142 PP2300132902 - Tamoxifen 6,032,400 180,972
143 PP2300132903 - Tamsulosin 115,900,000 3,477,000
144 PP2300132904 - Telmisartan 766,506,310 22,995,189
145 PP2300132905 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid 3,259,200,000 97,776,000
146 PP2300132906 - Tenofovir disoproxil fumarat 820,471,680 24,614,150
147 PP2300132907 - Trimetazidin 1,225,338,000 36,760,140
148 PP2300132908 - Trimetazidin 419,384,000 12,581,520
149 PP2300132909 - Valsartan+Hydroclorothiazid 1,444,838,100 43,345,143
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
Mã phần lô PP2300132761
Giá từng phần lô 1,312,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,369,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Aciclovir
Mã phần lô PP2300132762
Giá từng phần lô 82,582,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amlodipin
Mã phần lô PP2300132763
Giá từng phần lô 243,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,307,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan
Mã phần lô PP2300132764
Giá từng phần lô 232,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,964,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amlodipine(dưới dạng Amlodipine besilate)+Valsartan
Mã phần lô PP2300132765
Giá từng phần lô 65,914,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300132766
Giá từng phần lô 330,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300132767
Giá từng phần lô 135,206,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,056,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300132768
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300132769
Giá từng phần lô 1,265,750,766
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,972,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin+Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300132770
Giá từng phần lô 1,117,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,530,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin+Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300132771
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin+Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300132772
Giá từng phần lô 1,143,528,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,305,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin+acid clavulanic
Mã phần lô PP2300132773
Giá từng phần lô 59,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amoxicilin+Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300132774
Giá từng phần lô 12,968,570,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,057,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Atenolol
Mã phần lô PP2300132775
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300132776
Giá từng phần lô 1,775,140,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,254,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300132777
Giá từng phần lô 570,896,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,126,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300132778
Giá từng phần lô 210,094,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,302,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300132779
Giá từng phần lô 46,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300132780
Giá từng phần lô 525,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300132781
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Azithromycin
Mã phần lô PP2300132782
Giá từng phần lô 29,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300132783
Giá từng phần lô 981,786,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,453,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300132784
Giá từng phần lô 120,715,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300132785
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300132786
Giá từng phần lô 20,508,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefaclor
Mã phần lô PP2300132787
Giá từng phần lô 1,685,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefaclor
Mã phần lô PP2300132788
Giá từng phần lô 835,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300132789
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300132790
Giá từng phần lô 260,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300132791
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefalexin
Mã phần lô PP2300132792
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefdinir
Mã phần lô PP2300132793
Giá từng phần lô 631,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132794
Giá từng phần lô 1,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132795
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132796
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132797
Giá từng phần lô 1,092,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,778,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132798
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132799
Giá từng phần lô 12,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefixim
Mã phần lô PP2300132800
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300132801
Giá từng phần lô 402,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,064,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300132802
Giá từng phần lô 294,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300132803
Giá từng phần lô 1,452,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300132804
Giá từng phần lô 186,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefprozil
Mã phần lô PP2300132805
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefradin
Mã phần lô PP2300132806
Giá từng phần lô 94,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300132807
Giá từng phần lô 163,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,919,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300132808
Giá từng phần lô 318,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300132809
Giá từng phần lô 363,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,911,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300132810
Giá từng phần lô 50,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300132811
Giá từng phần lô 166,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300132812
Giá từng phần lô 2,991,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,737,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cetirizin
Mã phần lô PP2300132813
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300132814
Giá từng phần lô 298,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,958,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300132815
Giá từng phần lô 11,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300132816
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300132817
Giá từng phần lô 3,810,360,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,310,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Desloratadin
Mã phần lô PP2300132818
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Diacerein
Mã phần lô PP2300132819
Giá từng phần lô 829,208,646
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,876,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Diltiazem
Mã phần lô PP2300132820
Giá từng phần lô 69,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300132821
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300132822
Giá từng phần lô 10,523,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300132823
Giá từng phần lô 1,063,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,909,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Enalapril
Mã phần lô PP2300132824
Giá từng phần lô 97,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Entecavir
Mã phần lô PP2300132825
Giá từng phần lô 498,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,963,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300132826
Giá từng phần lô 283,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,494,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300132827
Giá từng phần lô 858,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300132828
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300132829
Giá từng phần lô 578,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,340,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300132830
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Felodipin
Mã phần lô PP2300132831
Giá từng phần lô 138,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,156,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300132832
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300132833
Giá từng phần lô 178,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Fluconazol
Mã phần lô PP2300132834
Giá từng phần lô 138,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Flunarizin
Mã phần lô PP2300132835
Giá từng phần lô 692,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,769,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gabapentin
Mã phần lô PP2300132836
Giá từng phần lô 977,142,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,314,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gentamicin
Mã phần lô PP2300132837
Giá từng phần lô 6,186,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glibenclamid+Metformin
Mã phần lô PP2300132838
Giá từng phần lô 1,086,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,596,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300132839
Giá từng phần lô 835,950,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,078,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300132840
Giá từng phần lô 250,788,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,523,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gliclazid
Mã phần lô PP2300132841
Giá từng phần lô 391,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,753,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gliclazide+metformin
Mã phần lô PP2300132842
Giá từng phần lô 1,731,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glimepirid
Mã phần lô PP2300132843
Giá từng phần lô 731,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,939,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glimepirid
Mã phần lô PP2300132844
Giá từng phần lô 264,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,933,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glimepirid+Metformin
Mã phần lô PP2300132845
Giá từng phần lô 564,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,941,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glimepirid+Metformin
Mã phần lô PP2300132846
Giá từng phần lô 1,526,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300132847
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Imidapril
Mã phần lô PP2300132848
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Indapamide
Mã phần lô PP2300132849
Giá từng phần lô 140,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Irbesartan
Mã phần lô PP2300132850
Giá từng phần lô 720,385,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,611,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Irbesartan
Mã phần lô PP2300132851
Giá từng phần lô 484,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,530,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Irbesartan+hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300132852
Giá từng phần lô 309,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,279,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Isosorbid
Mã phần lô PP2300132853
Giá từng phần lô 2,874,507,426
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,235,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300132854
Giá từng phần lô 1,422,940,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,688,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Kali clorid
Mã phần lô PP2300132855
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Kali clorid
Mã phần lô PP2300132856
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300132857
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300132858
Giá từng phần lô 487,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,624,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Loratadin
Mã phần lô PP2300132859
Giá từng phần lô 91,468,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300132860
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Losartan
Mã phần lô PP2300132861
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Losartan
Mã phần lô PP2300132862
Giá từng phần lô 7,064,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,923,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Losartan kali+Amlodipine
Mã phần lô PP2300132863
Giá từng phần lô 605,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Losartan+hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300132864
Giá từng phần lô 1,824,425,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,732,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Meloxicam
Mã phần lô PP2300132865
Giá từng phần lô 39,228,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Meloxicam
Mã phần lô PP2300132866
Giá từng phần lô 368,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,049,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300132867
Giá từng phần lô 3,807,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300132868
Giá từng phần lô 400,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,016,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300132869
Giá từng phần lô 891,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300132870
Giá từng phần lô 570,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,112,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Metformin
Mã phần lô PP2300132871
Giá từng phần lô 632,913,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,987,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300132872
Giá từng phần lô 330,697,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300132873
Giá từng phần lô 104,362,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,130,881
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300132874
Giá từng phần lô 821,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,648,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300132875
Giá từng phần lô 361,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,839,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Nebivolol
Mã phần lô PP2300132876
Giá từng phần lô 171,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,152,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Nifedipin
Mã phần lô PP2300132877
Giá từng phần lô 901,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Nifedipin
Mã phần lô PP2300132878
Giá từng phần lô 1,006,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,204,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300132879
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Omeprazol
Mã phần lô PP2300132880
Giá từng phần lô 1,165,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300132881
Giá từng phần lô 1,198,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,940,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300132882
Giá từng phần lô 215,659,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,469,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300132883
Giá từng phần lô 179,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300132884
Giá từng phần lô 229,832,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,894,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300132885
Giá từng phần lô 703,263,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,097,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300132886
Giá từng phần lô 94,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol
Mã phần lô PP2300132887
Giá từng phần lô 210,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,307,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paracetamol+tramadol
Mã phần lô PP2300132888
Giá từng phần lô 804,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,140,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Perindopril tert- butylamin;Amlodipin(dưới dạng Amlodipin besylat)
Mã phần lô PP2300132889
Giá từng phần lô 870,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Piracetam
Mã phần lô PP2300132890
Giá từng phần lô 476,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Piracetam
Mã phần lô PP2300132891
Giá từng phần lô 2,503,310,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,099,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Pitavastatin calcium
Mã phần lô PP2300132892
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Prednisolon
Mã phần lô PP2300132893
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Pregabalin
Mã phần lô PP2300132894
Giá từng phần lô 44,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300132895
Giá từng phần lô 2,004,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Rebamipid
Mã phần lô PP2300132896
Giá từng phần lô 1,110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Risperidon
Mã phần lô PP2300132897
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300132898
Giá từng phần lô 2,024,448,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,733,461
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300132899
Giá từng phần lô 1,050,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,510,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300132900
Giá từng phần lô 2,706,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Spiramycin
Mã phần lô PP2300132901
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300132902
Giá từng phần lô 6,032,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tamsulosin
Mã phần lô PP2300132903
Giá từng phần lô 115,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Telmisartan
Mã phần lô PP2300132904
Giá từng phần lô 766,506,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300132905
Giá từng phần lô 3,259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300132906
Giá từng phần lô 820,471,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,614,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300132907
Giá từng phần lô 1,225,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,760,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300132908
Giá từng phần lô 419,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,581,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Valsartan+Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300132909
Giá từng phần lô 1,444,838,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,345,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1 - ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->