Gói thầu: Gói số 3: Vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400549715-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ VĨNH LONG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400279724
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 6,549,793,154 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400457569 - Bông không thấm nước 1,813,560 27,203
2 PP2400457570 - Bông thấm nước 67,177,350 1,007,660
3 PP2400457571 - Que gòn vệ sinh tai (Bông rái tai) 787,200 11,808
4 PP2400457572 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 19,657,500 294,862
5 PP2400457573 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 10,812,000 162,180
6 PP2400457574 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn 28,536,048 428,040
7 PP2400457575 - Cồn 70 độ 64,409,100 966,136
8 PP2400457576 - Cồn 90 độ 11,761,560 176,423
9 PP2400457577 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ 1,728,000 25,920
10 PP2400457578 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 60,480,000 907,200
11 PP2400457579 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 41,550,000 623,250
12 PP2400457580 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym 10,054,998 150,824
13 PP2400457581 - Dung dịch ngâm dụng cụ 5,148,000 77,220
14 PP2400457582 - Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. 129,037,500 1,935,562
15 PP2400457583 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương mù với máy phun khử khuẩn) 16,884,000 253,260
16 PP2400457584 - Băng bột bó(7,5cm x 2.7m) 4,050,000 60,750
17 PP2400457585 - Băng bột bó (10cm x 2,7m) 22,920,000 343,800
18 PP2400457586 - Băng bột bó (15cm x 2,7m) 23,670,000 355,050
19 PP2400457587 - Băng thun 3 móc 20,307,600 304,614
20 PP2400457588 - Băng cá nhân y tế 18,000,000 270,000
21 PP2400457589 - Băng vải cuộn y tế 4,440,000 66,600
22 PP2400457590 - Băng keo lụa y tế 63,800,000 957,000
23 PP2400457591 - Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại 202,740,000 3,041,100
24 PP2400457592 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng, có cản quang các loại 6,480,000 97,200
25 PP2400457593 - Gạc y tế 30,960,000 464,400
26 PP2400457594 - Gạc Vaselin 619,920 9,298
27 PP2400457595 - Gạc phẩu thuật 18,000,000 270,000
28 PP2400457596 - Sáp cầm máu xương 6,480,000 97,200
29 PP2400457597 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml dùng 1 lần 1,555,920 23,338
30 PP2400457598 - Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 20,250,000 303,750
31 PP2400457599 - Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 33,750,000 506,250
32 PP2400457600 - Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 25,236,000 378,540
33 PP2400457601 - Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 32,820,000 492,300
34 PP2400457602 - Bơm tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ 11,340,000 170,100
35 PP2400457603 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện 6,710,400 100,656
36 PP2400457604 - Kim chích máu (thử đường huyết) 5,100,000 76,500
37 PP2400457605 - Kim lấy thuốc 18G 5,720,000 85,800
38 PP2400457606 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 25,160,000 377,400
39 PP2400457607 - Kim luồn tĩnh mạch 22G 28,305,000 424,575
40 PP2400457608 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 34,364,000 515,460
41 PP2400457609 - Kim nha ngắn 8,280,000 124,200
42 PP2400457610 - Kim nha dài 2,760,000 41,400
43 PP2400457611 - Nút chặn đuôi kim luồn 3,517,500 52,762
44 PP2400457612 - Kim gây tê tủy sống số 25G 35,518,500 532,777
45 PP2400457613 - Kim gây tê tủy sống số 27G 4,735,800 71,037
46 PP2400457614 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) 8,000,000 120,000
47 PP2400457615 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) 360,000,000 5,400,000
48 PP2400457616 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) 6,000,000 90,000
49 PP2400457617 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) 12,000,000 180,000
50 PP2400457618 - Dây truyền dịch 20 giọt 59,744,000 896,160
51 PP2400457619 - Dây truyền dịch trẻ em 9,266,760 139,001
52 PP2400457620 - Dây truyền máu 3,355,200 50,328
53 PP2400457621 - Găng tay ngắn thăm khám các cỡ 88,830,000 1,332,450
54 PP2400457622 - Găng tay dài khám sản 6,982,500 104,737
55 PP2400457623 - Dây cho ăn các loại, các cỡ 262,500 3,937
56 PP2400457624 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m 35,250,000 528,750
57 PP2400457625 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m 45,750,000 686,250
58 PP2400457626 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m 55,500,000 832,500
59 PP2400457627 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m 66,000,000 990,000
60 PP2400457628 - Bình hủy kim an toàn 14,000,000 210,000
61 PP2400457629 - Bình hủy kim an toàn 8,100,000 121,500
62 PP2400457630 - Túi đựng nước tiểu 16,800,000 252,000
63 PP2400457631 - Lọ nhựa đựng phân 2,085,000 31,275
64 PP2400457632 - Lọ đựng nước tiểu 33,000,000 495,000
65 PP2400457633 - Ống nghiệm nắp đỏ 19,432,000 291,480
66 PP2400457634 - Ống nghiệm nắp xám 12,615,000 189,225
67 PP2400457635 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp. 19,200,000 288,000
68 PP2400457636 - Ống nghiệm nhựa 5ml, không nhãn 5,430,000 81,450
69 PP2400457637 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp 8,600,000 129,000
70 PP2400457638 - Ống nghiệm EDTA K2 có nắp 72,000,000 1,080,000
71 PP2400457639 - Ống nghiệm Citrate có nắp 3,200,000 48,000
72 PP2400457640 - Dụng cụ chống cắn lưỡi (Airway)các cỡ 13,230,000 198,450
73 PP2400457641 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn các số 35,505,000 532,575
74 PP2400457642 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh 7,425,000 111,375
75 PP2400457643 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em 4,950,000 74,250
76 PP2400457644 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ 14,850,000 222,750
77 PP2400457645 - Ống thở oxy 1 gọng 5,700,000 85,500
78 PP2400457646 - Ống dẫn lưu màng phổi các số 3,906,000 58,590
79 PP2400457647 - Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 70,000 1,050
80 PP2400457648 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 3,240,000 48,600
81 PP2400457649 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số 27,734,000 416,010
82 PP2400457650 - Thông (sonde) Nelaton các số 19,500,000 292,500
83 PP2400457651 - Thông (sonde) hậu môn 180,000 2,700
84 PP2400457652 - Bộ rửa dạ dày 52,800,000 792,000
85 PP2400457653 - Dây dẫn lưu 8 ly 12,600,000 189,000
86 PP2400457654 - Dây hút đờm các số 8,850,000 132,750
87 PP2400457655 - Dây hút phẫu thuật 33,750,000 506,250
88 PP2400457656 - Ống hút nước bọt 2,205,000 33,075
89 PP2400457657 - Dây nối máy bơm tiêm các loại, các cỡ 5,675,150 85,127
90 PP2400457658 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở 2,000,000 30,000
91 PP2400457659 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0 8,910,000 133,650
92 PP2400457660 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0 43,368,000 650,520
93 PP2400457661 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 1/0 5,981,400 89,721
94 PP2400457662 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0 24,162,000 362,430
95 PP2400457663 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, không kim nhiều sợi 2,610,600 39,159
96 PP2400457664 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 39,060,000 585,900
97 PP2400457665 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 4/0, không kim nhiều sợi 21,544,200 323,163
98 PP2400457666 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 19,850,000 297,750
99 PP2400457667 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 32,916,000 493,740
100 PP2400457668 - Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0, có kim 111,364,800 1,670,472
101 PP2400457669 - Chỉ khâu tiêu chậm số 0, có kim 12,547,200 188,208
102 PP2400457670 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0, có kim 16,368,000 245,520
103 PP2400457671 - Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim 3,008,280 45,124
104 PP2400457672 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 1, có kim 54,560,000 818,400
105 PP2400457673 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim 32,736,000 491,040
106 PP2400457674 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim 32,736,000 491,040
107 PP2400457675 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0, có kim 9,820,800 147,312
108 PP2400457676 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, có kim 10,128,150 151,922
109 PP2400457677 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, có kim 167,058,000 2,505,870
110 PP2400457678 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2, có kim 46,773,000 701,595
111 PP2400457679 - Chỉ tan đa sợi số 2, có kim 28,497,600 427,464
112 PP2400457680 - Chỉ tan đa sợi số 3, có kim 11,874,000 178,110
113 PP2400457681 - Chỉ thép khâu xương bánh chè, có kim 16,562,400 248,436
114 PP2400457682 - Lưỡi dao bầu số 10 1,982,000 29,730
115 PP2400457683 - Lưỡi dao nhọn số 11 3,964,000 59,460
116 PP2400457684 - Lưỡi dao bầu số 15 297,300 4,459
117 PP2400457685 - Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh 19,500,000 292,500
118 PP2400457686 - Phim khô laser 105,000,000 1,575,000
119 PP2400457687 - Phim khô nhiệt 20x25cm 472,500,000 7,087,500
120 PP2400457688 - Phim khô nhiệt 26x36cm 346,920,000 5,203,800
121 PP2400457689 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 127,102,500 1,906,537
122 PP2400457690 - Đinh Kirschner 2,680,000 40,200
123 PP2400457691 - Đinh Kirschner 2,680,000 40,200
124 PP2400457692 - Đinh Kirschner 2,680,000 40,200
125 PP2400457693 - Đinh Kirschner 2,680,000 40,200
126 PP2400457694 - Đinh Kirschner 2,680,000 40,200
127 PP2400457695 - Đinh Kirschner 2,680,000 40,200
128 PP2400457696 - Đinh Kirschner 1,340,000 20,100
129 PP2400457697 - Đinh Kirschner 1,340,000 20,100
130 PP2400457698 - Đinh Kirschner 1,340,000 20,100
131 PP2400457699 - Đinh Kirschner 1,340,000 20,100
132 PP2400457700 - Đinh Kirschner 1,340,000 20,100
133 PP2400457701 - Đinh Kirschner 1,340,000 20,100
134 PP2400457702 - Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ 1,950,000 29,250
135 PP2400457703 - Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ 5,630,000 84,450
136 PP2400457704 - Vít vỏ xương Ø2.0mm,các cỡ 11,460,000 171,900
137 PP2400457705 - Đai xương đòn 7,040,880 105,613
138 PP2400457706 - Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) 14,402,400 216,036
139 PP2400457707 - Đai vải Desault T-P các số 6,720,840 100,812
140 PP2400457708 - Nẹp cẳng tay (T-P) các số 8,323,200 124,848
141 PP2400457709 - Nẹp cổ mềm các số 666,800 10,002
142 PP2400457710 - Đai treo tay tam giác sau khi bó bột 1,360,200 20,403
143 PP2400457711 - Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9 6,814,220 102,213
144 PP2400457712 - Băng keo chỉ thị nhiệt 11,923,600 178,854
145 PP2400457713 - Bao camera nội soi có vòng nhựa fi 15 3,696,500 55,447
146 PP2400457714 - Bao cao su 2,208,000 33,120
147 PP2400457715 - Bao vải HA kế các loại, các cỡ 3,575,000 53,625
148 PP2400457716 - Đầu côn lớn ( xanh) 3,120,000 46,800
149 PP2400457717 - Đầu côn nhỏ (vàng) 2,280,000 34,200
150 PP2400457718 - Que đè lưỡi gỗ 9,270,000 139,050
151 PP2400457719 - Miếng dán điện cực máy điện tim 7,510,000 112,650
152 PP2400457720 - Tấm dán điện cực trung tính 3,543,750 53,156
153 PP2400457721 - Kẹp rốn tiệt trùng 1,417,000 21,255
154 PP2400457722 - Clip titan kẹp mạch máu các cỡ 388,320,000 5,824,800
155 PP2400457723 - Mask phun khí dung trẻ em 45,000,000 675,000
156 PP2400457724 - Mask phun khí dung người lớn 52,500,000 787,500
157 PP2400457725 - Mask thanh quản 2 nòng các số 181,854,200 2,727,813
158 PP2400457726 - Mask gây mê các số 2,381,800 35,727
159 PP2400457727 - Mũi khoan nha khoa kim cương 4,020,000 60,300
160 PP2400457728 - Mũi khoan nha khoa kim cương 4,020,000 60,300
161 PP2400457729 - Mũi khoan nha khoa kim cương 4,020,000 60,300
162 PP2400457730 - Mũi khoan nha khoa kim cương 4,020,000 60,300
163 PP2400457731 - Mũi khoan nha khoa 16,750,000 251,250
164 PP2400457732 - Lọc khuẩn 1 chức năng 27,727,500 415,912
165 PP2400457733 - Lọc khuẩn 3 chức năng 225,000,000 3,375,000
166 PP2400457734 - Ampu bóp bóng 5,771,988 86,579
167 PP2400457735 - Bàn chải rửa tay phẩu thuật 1,920,000 28,800
168 PP2400457736 - Con sò đánh bóng răng 1,125,000 16,875
169 PP2400457737 - Chổi đánh bóng nha khoa 720,000 10,800
170 PP2400457738 - Cọ quét keo 31,500,000 472,500
171 PP2400457739 - Composite đặc Z250 đặc, màu 11,600,000 174,000
172 PP2400457740 - Composite lỏng Z350 lỏng, màu 7,760,000 116,400
173 PP2400457741 - Dầu xịt tay khoan 850,000 12,750
174 PP2400457742 - Vật liệu soi mòn Axit Etching 1,037,500 15,562
175 PP2400457743 - Vật liệu trám răng 4,125,000 61,875
176 PP2400457744 - Keo dán bonding 3,500,000 52,500
177 PP2400457745 - Mũi đánh bóng Composite 14,500,000 217,500
178 PP2400457746 - Thuốc tê bôi 1,400,000 21,000
179 PP2400457747 - Đai nhám kẻ 2,330,000 34,950
180 PP2400457748 - Gương nha khoa 1,750,000 26,250
181 PP2400457749 - Dây garo 1,897,800 28,467
182 PP2400457750 - Giấy điện tim 50mmx30m 3,068,880 46,033
183 PP2400457751 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 16,030,000 240,450
184 PP2400457752 - Giấy in máy điện tim 12 cần 525,000,000 7,875,000
185 PP2400457753 - Giấy in máy Monitor sản khoa 24,210,000 363,150
186 PP2400457754 - Giấy in máy Monitor sản khoa 22,473,000 337,095
187 PP2400457755 - Giấy in máy Monitor sản khoa 70,740,000 1,061,100
188 PP2400457756 - Giấy siêu âm 110x20m 10,062,500 150,937
189 PP2400457757 - Giấy y tế 37,757,000 566,355
190 PP2400457758 - Khẩu trang y tế 73,080,000 1,096,200
191 PP2400457759 - Khẩu trang N95 3,200,000 48,000
192 PP2400457760 - Lam kính nhám 2,340,000 35,100
193 PP2400457761 - Lam kính trơn 5,464,800 81,972
194 PP2400457762 - Lamen 22*22mm 1,040,000 15,600
195 PP2400457763 - Ly nhựa súc miệng 2,200,000 33,000
196 PP2400457764 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng 3,975,000 59,625
197 PP2400457765 - Tấm trải y tế 1x2m 34,776,000 521,640
198 PP2400457766 - Oxy dược dụng 297,000,000 4,455,000
199 PP2400457767 - khí Carbonic 240,000 3,600
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2400457569
Giá từng phần lô 1,813,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400457570
Giá từng phần lô 67,177,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn vệ sinh tai (Bông rái tai)
Mã phần lô PP2400457571
Giá từng phần lô 787,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400457572
Giá từng phần lô 19,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2400457573
Giá từng phần lô 10,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn
Mã phần lô PP2400457574
Giá từng phần lô 28,536,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400457575
Giá từng phần lô 64,409,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400457576
Giá từng phần lô 11,761,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 99.5 độ
Mã phần lô PP2400457577
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400457578
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2400457579
Giá từng phần lô 41,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym
Mã phần lô PP2400457580
Giá từng phần lô 10,054,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400457581
Giá từng phần lô 5,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt.
Mã phần lô PP2400457582
Giá từng phần lô 129,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương mù với máy phun khử khuẩn)
Mã phần lô PP2400457583
Giá từng phần lô 16,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó(7,5cm x 2.7m)
Mã phần lô PP2400457584
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó (10cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400457585
Giá từng phần lô 22,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó (15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400457586
Giá từng phần lô 23,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400457587
Giá từng phần lô 20,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân y tế
Mã phần lô PP2400457588
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2400457589
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa y tế
Mã phần lô PP2400457590
Giá từng phần lô 63,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại
Mã phần lô PP2400457591
Giá từng phần lô 202,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,041,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng, có cản quang các loại
Mã phần lô PP2400457592
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế
Mã phần lô PP2400457593
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400457594
Giá từng phần lô 619,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẩu thuật
Mã phần lô PP2400457595
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2400457596
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400457597
Giá từng phần lô 1,555,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457598
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457599
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457600
Giá từng phần lô 25,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457601
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457602
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400457603
Giá từng phần lô 6,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu (thử đường huyết)
Mã phần lô PP2400457604
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc 18G
Mã phần lô PP2400457605
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2400457606
Giá từng phần lô 25,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 22G
Mã phần lô PP2400457607
Giá từng phần lô 28,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2400457608
Giá từng phần lô 34,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn
Mã phần lô PP2400457609
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha dài
Mã phần lô PP2400457610
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400457611
Giá từng phần lô 3,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,762
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống số 25G
Mã phần lô PP2400457612
Giá từng phần lô 35,518,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống số 27G
Mã phần lô PP2400457613
Giá từng phần lô 4,735,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400457614
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400457615
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400457616
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400457617
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2400457618
Giá từng phần lô 59,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch trẻ em
Mã phần lô PP2400457619
Giá từng phần lô 9,266,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400457620
Giá từng phần lô 3,355,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ
Mã phần lô PP2400457621
Giá từng phần lô 88,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài khám sản
Mã phần lô PP2400457622
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457623
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400457624
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400457625
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400457626
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m
Mã phần lô PP2400457627
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hủy kim an toàn
Mã phần lô PP2400457628
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hủy kim an toàn
Mã phần lô PP2400457629
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400457630
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân
Mã phần lô PP2400457631
Giá từng phần lô 2,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400457632
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp đỏ
Mã phần lô PP2400457633
Giá từng phần lô 19,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nắp xám
Mã phần lô PP2400457634
Giá từng phần lô 12,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp.
Mã phần lô PP2400457635
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml, không nhãn
Mã phần lô PP2400457636
Giá từng phần lô 5,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp
Mã phần lô PP2400457637
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 có nắp
Mã phần lô PP2400457638
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate có nắp
Mã phần lô PP2400457639
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chống cắn lưỡi (Airway)các cỡ
Mã phần lô PP2400457640
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn các số
Mã phần lô PP2400457641
Giá từng phần lô 35,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh
Mã phần lô PP2400457642
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em
Mã phần lô PP2400457643
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2400457644
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy 1 gọng
Mã phần lô PP2400457645
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các số
Mã phần lô PP2400457646
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16
Mã phần lô PP2400457647
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30
Mã phần lô PP2400457648
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2400457649
Giá từng phần lô 27,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) Nelaton các số
Mã phần lô PP2400457650
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (sonde) hậu môn
Mã phần lô PP2400457651
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400457652
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu 8 ly
Mã phần lô PP2400457653
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đờm các số
Mã phần lô PP2400457654
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút phẫu thuật
Mã phần lô PP2400457655
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400457656
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457657
Giá từng phần lô 5,675,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở
Mã phần lô PP2400457658
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400457659
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400457660
Giá từng phần lô 43,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 1/0
Mã phần lô PP2400457661
Giá từng phần lô 5,981,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400457662
Giá từng phần lô 24,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, không kim nhiều sợi
Mã phần lô PP2400457663
Giá từng phần lô 2,610,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400457664
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 4/0, không kim nhiều sợi
Mã phần lô PP2400457665
Giá từng phần lô 21,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400457666
Giá từng phần lô 19,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0
Mã phần lô PP2400457667
Giá từng phần lô 32,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0, có kim
Mã phần lô PP2400457668
Giá từng phần lô 111,364,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 0, có kim
Mã phần lô PP2400457669
Giá từng phần lô 12,547,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0, có kim
Mã phần lô PP2400457670
Giá từng phần lô 16,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim
Mã phần lô PP2400457671
Giá từng phần lô 3,008,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu nhanh số 1, có kim
Mã phần lô PP2400457672
Giá từng phần lô 54,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim
Mã phần lô PP2400457673
Giá từng phần lô 32,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim
Mã phần lô PP2400457674
Giá từng phần lô 32,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0, có kim
Mã phần lô PP2400457675
Giá từng phần lô 9,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, có kim
Mã phần lô PP2400457676
Giá từng phần lô 10,128,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, có kim
Mã phần lô PP2400457677
Giá từng phần lô 167,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2, có kim
Mã phần lô PP2400457678
Giá từng phần lô 46,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi số 2, có kim
Mã phần lô PP2400457679
Giá từng phần lô 28,497,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi số 3, có kim
Mã phần lô PP2400457680
Giá từng phần lô 11,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè, có kim
Mã phần lô PP2400457681
Giá từng phần lô 16,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 10
Mã phần lô PP2400457682
Giá từng phần lô 1,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao nhọn số 11
Mã phần lô PP2400457683
Giá từng phần lô 3,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bầu số 15
Mã phần lô PP2400457684
Giá từng phần lô 297,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2400457685
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser
Mã phần lô PP2400457686
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô nhiệt 20x25cm
Mã phần lô PP2400457687
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô nhiệt 26x36cm
Mã phần lô PP2400457688
Giá từng phần lô 346,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2400457689
Giá từng phần lô 127,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457690
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457691
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457692
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457693
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457694
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457695
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457696
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457697
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457698
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457699
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457700
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2400457701
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ
Mã phần lô PP2400457702
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ
Mã phần lô PP2400457703
Giá từng phần lô 5,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ xương Ø2.0mm,các cỡ
Mã phần lô PP2400457704
Giá từng phần lô 11,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2400457705
Giá từng phần lô 7,040,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống)
Mã phần lô PP2400457706
Giá từng phần lô 14,402,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,036
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai vải Desault T-P các số
Mã phần lô PP2400457707
Giá từng phần lô 6,720,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay (T-P) các số
Mã phần lô PP2400457708
Giá từng phần lô 8,323,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm các số
Mã phần lô PP2400457709
Giá từng phần lô 666,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai treo tay tam giác sau khi bó bột
Mã phần lô PP2400457710
Giá từng phần lô 1,360,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9
Mã phần lô PP2400457711
Giá từng phần lô 6,814,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400457712
Giá từng phần lô 11,923,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi có vòng nhựa fi 15
Mã phần lô PP2400457713
Giá từng phần lô 3,696,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400457714
Giá từng phần lô 2,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải HA kế các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400457715
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn lớn ( xanh)
Mã phần lô PP2400457716
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn nhỏ (vàng)
Mã phần lô PP2400457717
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400457718
Giá từng phần lô 9,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực máy điện tim
Mã phần lô PP2400457719
Giá từng phần lô 7,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm dán điện cực trung tính
Mã phần lô PP2400457720
Giá từng phần lô 3,543,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn tiệt trùng
Mã phần lô PP2400457721
Giá từng phần lô 1,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip titan kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2400457722
Giá từng phần lô 388,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,824,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400457723
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400457724
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 2 nòng các số
Mã phần lô PP2400457725
Giá từng phần lô 181,854,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2400457726
Giá từng phần lô 2,381,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa kim cương
Mã phần lô PP2400457727
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa kim cương
Mã phần lô PP2400457728
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa kim cương
Mã phần lô PP2400457729
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa kim cương
Mã phần lô PP2400457730
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan nha khoa
Mã phần lô PP2400457731
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 1 chức năng
Mã phần lô PP2400457732
Giá từng phần lô 27,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400457733
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng
Mã phần lô PP2400457734
Giá từng phần lô 5,771,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải rửa tay phẩu thuật
Mã phần lô PP2400457735
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Con sò đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400457736
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng nha khoa
Mã phần lô PP2400457737
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ quét keo
Mã phần lô PP2400457738
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc Z250 đặc, màu
Mã phần lô PP2400457739
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng Z350 lỏng, màu
Mã phần lô PP2400457740
Giá từng phần lô 7,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400457741
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu soi mòn Axit Etching
Mã phần lô PP2400457742
Giá từng phần lô 1,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400457743
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán bonding
Mã phần lô PP2400457744
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2400457745
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2400457746
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nhám kẻ
Mã phần lô PP2400457747
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương nha khoa
Mã phần lô PP2400457748
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400457749
Giá từng phần lô 1,897,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,467
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 50mmx30m
Mã phần lô PP2400457750
Giá từng phần lô 3,068,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,033
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2400457751
Giá từng phần lô 16,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2400457752
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400457753
Giá từng phần lô 24,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400457754
Giá từng phần lô 22,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400457755
Giá từng phần lô 70,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm 110x20m
Mã phần lô PP2400457756
Giá từng phần lô 10,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400457757
Giá từng phần lô 37,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400457758
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400457759
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400457760
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2400457761
Giá từng phần lô 5,464,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22*22mm
Mã phần lô PP2400457762
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly nhựa súc miệng
Mã phần lô PP2400457763
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400457764
Giá từng phần lô 3,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải y tế 1x2m
Mã phần lô PP2400457765
Giá từng phần lô 34,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy dược dụng
Mã phần lô PP2400457766
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
khí Carbonic
Mã phần lô PP2400457767
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->