Gói thầu: Gói số 3: Vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400549715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ VĨNH LONG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400279724 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 6,549,793,154 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400457569 - Bông không thấm nước | 1,813,560 | 27,203 |
| 2 | PP2400457570 - Bông thấm nước | 67,177,350 | 1,007,660 |
| 3 | PP2400457571 - Que gòn vệ sinh tai (Bông rái tai) | 787,200 | 11,808 |
| 4 | PP2400457572 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 19,657,500 | 294,862 |
| 5 | PP2400457573 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 10,812,000 | 162,180 |
| 6 | PP2400457574 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 28,536,048 | 428,040 |
| 7 | PP2400457575 - Cồn 70 độ | 64,409,100 | 966,136 |
| 8 | PP2400457576 - Cồn 90 độ | 11,761,560 | 176,423 |
| 9 | PP2400457577 - Cồn tuyệt đối 99.5 độ | 1,728,000 | 25,920 |
| 10 | PP2400457578 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 60,480,000 | 907,200 |
| 11 | PP2400457579 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 41,550,000 | 623,250 |
| 12 | PP2400457580 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym | 10,054,998 | 150,824 |
| 13 | PP2400457581 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 5,148,000 | 77,220 |
| 14 | PP2400457582 - Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. | 129,037,500 | 1,935,562 |
| 15 | PP2400457583 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương mù với máy phun khử khuẩn) | 16,884,000 | 253,260 |
| 16 | PP2400457584 - Băng bột bó(7,5cm x 2.7m) | 4,050,000 | 60,750 |
| 17 | PP2400457585 - Băng bột bó (10cm x 2,7m) | 22,920,000 | 343,800 |
| 18 | PP2400457586 - Băng bột bó (15cm x 2,7m) | 23,670,000 | 355,050 |
| 19 | PP2400457587 - Băng thun 3 móc | 20,307,600 | 304,614 |
| 20 | PP2400457588 - Băng cá nhân y tế | 18,000,000 | 270,000 |
| 21 | PP2400457589 - Băng vải cuộn y tế | 4,440,000 | 66,600 |
| 22 | PP2400457590 - Băng keo lụa y tế | 63,800,000 | 957,000 |
| 23 | PP2400457591 - Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại | 202,740,000 | 3,041,100 |
| 24 | PP2400457592 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng, có cản quang các loại | 6,480,000 | 97,200 |
| 25 | PP2400457593 - Gạc y tế | 30,960,000 | 464,400 |
| 26 | PP2400457594 - Gạc Vaselin | 619,920 | 9,298 |
| 27 | PP2400457595 - Gạc phẩu thuật | 18,000,000 | 270,000 |
| 28 | PP2400457596 - Sáp cầm máu xương | 6,480,000 | 97,200 |
| 29 | PP2400457597 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml dùng 1 lần | 1,555,920 | 23,338 |
| 30 | PP2400457598 - Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 20,250,000 | 303,750 |
| 31 | PP2400457599 - Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 33,750,000 | 506,250 |
| 32 | PP2400457600 - Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 25,236,000 | 378,540 |
| 33 | PP2400457601 - Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 32,820,000 | 492,300 |
| 34 | PP2400457602 - Bơm tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 11,340,000 | 170,100 |
| 35 | PP2400457603 - Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện | 6,710,400 | 100,656 |
| 36 | PP2400457604 - Kim chích máu (thử đường huyết) | 5,100,000 | 76,500 |
| 37 | PP2400457605 - Kim lấy thuốc 18G | 5,720,000 | 85,800 |
| 38 | PP2400457606 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 25,160,000 | 377,400 |
| 39 | PP2400457607 - Kim luồn tĩnh mạch 22G | 28,305,000 | 424,575 |
| 40 | PP2400457608 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 34,364,000 | 515,460 |
| 41 | PP2400457609 - Kim nha ngắn | 8,280,000 | 124,200 |
| 42 | PP2400457610 - Kim nha dài | 2,760,000 | 41,400 |
| 43 | PP2400457611 - Nút chặn đuôi kim luồn | 3,517,500 | 52,762 |
| 44 | PP2400457612 - Kim gây tê tủy sống số 25G | 35,518,500 | 532,777 |
| 45 | PP2400457613 - Kim gây tê tủy sống số 27G | 4,735,800 | 71,037 |
| 46 | PP2400457614 - Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) | 8,000,000 | 120,000 |
| 47 | PP2400457615 - Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 48 | PP2400457616 - Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) | 6,000,000 | 90,000 |
| 49 | PP2400457617 - Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) | 12,000,000 | 180,000 |
| 50 | PP2400457618 - Dây truyền dịch 20 giọt | 59,744,000 | 896,160 |
| 51 | PP2400457619 - Dây truyền dịch trẻ em | 9,266,760 | 139,001 |
| 52 | PP2400457620 - Dây truyền máu | 3,355,200 | 50,328 |
| 53 | PP2400457621 - Găng tay ngắn thăm khám các cỡ | 88,830,000 | 1,332,450 |
| 54 | PP2400457622 - Găng tay dài khám sản | 6,982,500 | 104,737 |
| 55 | PP2400457623 - Dây cho ăn các loại, các cỡ | 262,500 | 3,937 |
| 56 | PP2400457624 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m | 35,250,000 | 528,750 |
| 57 | PP2400457625 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m | 45,750,000 | 686,250 |
| 58 | PP2400457626 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m | 55,500,000 | 832,500 |
| 59 | PP2400457627 - Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m | 66,000,000 | 990,000 |
| 60 | PP2400457628 - Bình hủy kim an toàn | 14,000,000 | 210,000 |
| 61 | PP2400457629 - Bình hủy kim an toàn | 8,100,000 | 121,500 |
| 62 | PP2400457630 - Túi đựng nước tiểu | 16,800,000 | 252,000 |
| 63 | PP2400457631 - Lọ nhựa đựng phân | 2,085,000 | 31,275 |
| 64 | PP2400457632 - Lọ đựng nước tiểu | 33,000,000 | 495,000 |
| 65 | PP2400457633 - Ống nghiệm nắp đỏ | 19,432,000 | 291,480 |
| 66 | PP2400457634 - Ống nghiệm nắp xám | 12,615,000 | 189,225 |
| 67 | PP2400457635 - Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp. | 19,200,000 | 288,000 |
| 68 | PP2400457636 - Ống nghiệm nhựa 5ml, không nhãn | 5,430,000 | 81,450 |
| 69 | PP2400457637 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp | 8,600,000 | 129,000 |
| 70 | PP2400457638 - Ống nghiệm EDTA K2 có nắp | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 71 | PP2400457639 - Ống nghiệm Citrate có nắp | 3,200,000 | 48,000 |
| 72 | PP2400457640 - Dụng cụ chống cắn lưỡi (Airway)các cỡ | 13,230,000 | 198,450 |
| 73 | PP2400457641 - Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn các số | 35,505,000 | 532,575 |
| 74 | PP2400457642 - Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh | 7,425,000 | 111,375 |
| 75 | PP2400457643 - Ống thở oxy 2 gọng trẻ em | 4,950,000 | 74,250 |
| 76 | PP2400457644 - Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ | 14,850,000 | 222,750 |
| 77 | PP2400457645 - Ống thở oxy 1 gọng | 5,700,000 | 85,500 |
| 78 | PP2400457646 - Ống dẫn lưu màng phổi các số | 3,906,000 | 58,590 |
| 79 | PP2400457647 - Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 | 70,000 | 1,050 |
| 80 | PP2400457648 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 | 3,240,000 | 48,600 |
| 81 | PP2400457649 - Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số | 27,734,000 | 416,010 |
| 82 | PP2400457650 - Thông (sonde) Nelaton các số | 19,500,000 | 292,500 |
| 83 | PP2400457651 - Thông (sonde) hậu môn | 180,000 | 2,700 |
| 84 | PP2400457652 - Bộ rửa dạ dày | 52,800,000 | 792,000 |
| 85 | PP2400457653 - Dây dẫn lưu 8 ly | 12,600,000 | 189,000 |
| 86 | PP2400457654 - Dây hút đờm các số | 8,850,000 | 132,750 |
| 87 | PP2400457655 - Dây hút phẫu thuật | 33,750,000 | 506,250 |
| 88 | PP2400457656 - Ống hút nước bọt | 2,205,000 | 33,075 |
| 89 | PP2400457657 - Dây nối máy bơm tiêm các loại, các cỡ | 5,675,150 | 85,127 |
| 90 | PP2400457658 - Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở | 2,000,000 | 30,000 |
| 91 | PP2400457659 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0 | 8,910,000 | 133,650 |
| 92 | PP2400457660 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0 | 43,368,000 | 650,520 |
| 93 | PP2400457661 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 1/0 | 5,981,400 | 89,721 |
| 94 | PP2400457662 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0 | 24,162,000 | 362,430 |
| 95 | PP2400457663 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, không kim nhiều sợi | 2,610,600 | 39,159 |
| 96 | PP2400457664 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 | 39,060,000 | 585,900 |
| 97 | PP2400457665 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 4/0, không kim nhiều sợi | 21,544,200 | 323,163 |
| 98 | PP2400457666 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 | 19,850,000 | 297,750 |
| 99 | PP2400457667 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 | 32,916,000 | 493,740 |
| 100 | PP2400457668 - Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0, có kim | 111,364,800 | 1,670,472 |
| 101 | PP2400457669 - Chỉ khâu tiêu chậm số 0, có kim | 12,547,200 | 188,208 |
| 102 | PP2400457670 - Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0, có kim | 16,368,000 | 245,520 |
| 103 | PP2400457671 - Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim | 3,008,280 | 45,124 |
| 104 | PP2400457672 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 1, có kim | 54,560,000 | 818,400 |
| 105 | PP2400457673 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim | 32,736,000 | 491,040 |
| 106 | PP2400457674 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim | 32,736,000 | 491,040 |
| 107 | PP2400457675 - Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0, có kim | 9,820,800 | 147,312 |
| 108 | PP2400457676 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, có kim | 10,128,150 | 151,922 |
| 109 | PP2400457677 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, có kim | 167,058,000 | 2,505,870 |
| 110 | PP2400457678 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2, có kim | 46,773,000 | 701,595 |
| 111 | PP2400457679 - Chỉ tan đa sợi số 2, có kim | 28,497,600 | 427,464 |
| 112 | PP2400457680 - Chỉ tan đa sợi số 3, có kim | 11,874,000 | 178,110 |
| 113 | PP2400457681 - Chỉ thép khâu xương bánh chè, có kim | 16,562,400 | 248,436 |
| 114 | PP2400457682 - Lưỡi dao bầu số 10 | 1,982,000 | 29,730 |
| 115 | PP2400457683 - Lưỡi dao nhọn số 11 | 3,964,000 | 59,460 |
| 116 | PP2400457684 - Lưỡi dao bầu số 15 | 297,300 | 4,459 |
| 117 | PP2400457685 - Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh | 19,500,000 | 292,500 |
| 118 | PP2400457686 - Phim khô laser | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 119 | PP2400457687 - Phim khô nhiệt 20x25cm | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 120 | PP2400457688 - Phim khô nhiệt 26x36cm | 346,920,000 | 5,203,800 |
| 121 | PP2400457689 - Lưới điều trị thoát vị bẹn | 127,102,500 | 1,906,537 |
| 122 | PP2400457690 - Đinh Kirschner | 2,680,000 | 40,200 |
| 123 | PP2400457691 - Đinh Kirschner | 2,680,000 | 40,200 |
| 124 | PP2400457692 - Đinh Kirschner | 2,680,000 | 40,200 |
| 125 | PP2400457693 - Đinh Kirschner | 2,680,000 | 40,200 |
| 126 | PP2400457694 - Đinh Kirschner | 2,680,000 | 40,200 |
| 127 | PP2400457695 - Đinh Kirschner | 2,680,000 | 40,200 |
| 128 | PP2400457696 - Đinh Kirschner | 1,340,000 | 20,100 |
| 129 | PP2400457697 - Đinh Kirschner | 1,340,000 | 20,100 |
| 130 | PP2400457698 - Đinh Kirschner | 1,340,000 | 20,100 |
| 131 | PP2400457699 - Đinh Kirschner | 1,340,000 | 20,100 |
| 132 | PP2400457700 - Đinh Kirschner | 1,340,000 | 20,100 |
| 133 | PP2400457701 - Đinh Kirschner | 1,340,000 | 20,100 |
| 134 | PP2400457702 - Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ | 1,950,000 | 29,250 |
| 135 | PP2400457703 - Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ | 5,630,000 | 84,450 |
| 136 | PP2400457704 - Vít vỏ xương Ø2.0mm,các cỡ | 11,460,000 | 171,900 |
| 137 | PP2400457705 - Đai xương đòn | 7,040,880 | 105,613 |
| 138 | PP2400457706 - Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) | 14,402,400 | 216,036 |
| 139 | PP2400457707 - Đai vải Desault T-P các số | 6,720,840 | 100,812 |
| 140 | PP2400457708 - Nẹp cẳng tay (T-P) các số | 8,323,200 | 124,848 |
| 141 | PP2400457709 - Nẹp cổ mềm các số | 666,800 | 10,002 |
| 142 | PP2400457710 - Đai treo tay tam giác sau khi bó bột | 1,360,200 | 20,403 |
| 143 | PP2400457711 - Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9 | 6,814,220 | 102,213 |
| 144 | PP2400457712 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 11,923,600 | 178,854 |
| 145 | PP2400457713 - Bao camera nội soi có vòng nhựa fi 15 | 3,696,500 | 55,447 |
| 146 | PP2400457714 - Bao cao su | 2,208,000 | 33,120 |
| 147 | PP2400457715 - Bao vải HA kế các loại, các cỡ | 3,575,000 | 53,625 |
| 148 | PP2400457716 - Đầu côn lớn ( xanh) | 3,120,000 | 46,800 |
| 149 | PP2400457717 - Đầu côn nhỏ (vàng) | 2,280,000 | 34,200 |
| 150 | PP2400457718 - Que đè lưỡi gỗ | 9,270,000 | 139,050 |
| 151 | PP2400457719 - Miếng dán điện cực máy điện tim | 7,510,000 | 112,650 |
| 152 | PP2400457720 - Tấm dán điện cực trung tính | 3,543,750 | 53,156 |
| 153 | PP2400457721 - Kẹp rốn tiệt trùng | 1,417,000 | 21,255 |
| 154 | PP2400457722 - Clip titan kẹp mạch máu các cỡ | 388,320,000 | 5,824,800 |
| 155 | PP2400457723 - Mask phun khí dung trẻ em | 45,000,000 | 675,000 |
| 156 | PP2400457724 - Mask phun khí dung người lớn | 52,500,000 | 787,500 |
| 157 | PP2400457725 - Mask thanh quản 2 nòng các số | 181,854,200 | 2,727,813 |
| 158 | PP2400457726 - Mask gây mê các số | 2,381,800 | 35,727 |
| 159 | PP2400457727 - Mũi khoan nha khoa kim cương | 4,020,000 | 60,300 |
| 160 | PP2400457728 - Mũi khoan nha khoa kim cương | 4,020,000 | 60,300 |
| 161 | PP2400457729 - Mũi khoan nha khoa kim cương | 4,020,000 | 60,300 |
| 162 | PP2400457730 - Mũi khoan nha khoa kim cương | 4,020,000 | 60,300 |
| 163 | PP2400457731 - Mũi khoan nha khoa | 16,750,000 | 251,250 |
| 164 | PP2400457732 - Lọc khuẩn 1 chức năng | 27,727,500 | 415,912 |
| 165 | PP2400457733 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 166 | PP2400457734 - Ampu bóp bóng | 5,771,988 | 86,579 |
| 167 | PP2400457735 - Bàn chải rửa tay phẩu thuật | 1,920,000 | 28,800 |
| 168 | PP2400457736 - Con sò đánh bóng răng | 1,125,000 | 16,875 |
| 169 | PP2400457737 - Chổi đánh bóng nha khoa | 720,000 | 10,800 |
| 170 | PP2400457738 - Cọ quét keo | 31,500,000 | 472,500 |
| 171 | PP2400457739 - Composite đặc Z250 đặc, màu | 11,600,000 | 174,000 |
| 172 | PP2400457740 - Composite lỏng Z350 lỏng, màu | 7,760,000 | 116,400 |
| 173 | PP2400457741 - Dầu xịt tay khoan | 850,000 | 12,750 |
| 174 | PP2400457742 - Vật liệu soi mòn Axit Etching | 1,037,500 | 15,562 |
| 175 | PP2400457743 - Vật liệu trám răng | 4,125,000 | 61,875 |
| 176 | PP2400457744 - Keo dán bonding | 3,500,000 | 52,500 |
| 177 | PP2400457745 - Mũi đánh bóng Composite | 14,500,000 | 217,500 |
| 178 | PP2400457746 - Thuốc tê bôi | 1,400,000 | 21,000 |
| 179 | PP2400457747 - Đai nhám kẻ | 2,330,000 | 34,950 |
| 180 | PP2400457748 - Gương nha khoa | 1,750,000 | 26,250 |
| 181 | PP2400457749 - Dây garo | 1,897,800 | 28,467 |
| 182 | PP2400457750 - Giấy điện tim 50mmx30m | 3,068,880 | 46,033 |
| 183 | PP2400457751 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 16,030,000 | 240,450 |
| 184 | PP2400457752 - Giấy in máy điện tim 12 cần | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 185 | PP2400457753 - Giấy in máy Monitor sản khoa | 24,210,000 | 363,150 |
| 186 | PP2400457754 - Giấy in máy Monitor sản khoa | 22,473,000 | 337,095 |
| 187 | PP2400457755 - Giấy in máy Monitor sản khoa | 70,740,000 | 1,061,100 |
| 188 | PP2400457756 - Giấy siêu âm 110x20m | 10,062,500 | 150,937 |
| 189 | PP2400457757 - Giấy y tế | 37,757,000 | 566,355 |
| 190 | PP2400457758 - Khẩu trang y tế | 73,080,000 | 1,096,200 |
| 191 | PP2400457759 - Khẩu trang N95 | 3,200,000 | 48,000 |
| 192 | PP2400457760 - Lam kính nhám | 2,340,000 | 35,100 |
| 193 | PP2400457761 - Lam kính trơn | 5,464,800 | 81,972 |
| 194 | PP2400457762 - Lamen 22*22mm | 1,040,000 | 15,600 |
| 195 | PP2400457763 - Ly nhựa súc miệng | 2,200,000 | 33,000 |
| 196 | PP2400457764 - Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng | 3,975,000 | 59,625 |
| 197 | PP2400457765 - Tấm trải y tế 1x2m | 34,776,000 | 521,640 |
| 198 | PP2400457766 - Oxy dược dụng | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 199 | PP2400457767 - khí Carbonic | 240,000 | 3,600 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400457569 |
| Giá từng phần lô | 1,813,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400457570 |
| Giá từng phần lô | 67,177,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn vệ sinh tai (Bông rái tai) |
|
| Mã phần lô | PP2400457571 |
| Giá từng phần lô | 787,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400457572 |
| Giá từng phần lô | 19,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400457573 |
| Giá từng phần lô | 10,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400457574 |
| Giá từng phần lô | 28,536,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400457575 |
| Giá từng phần lô | 64,409,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400457576 |
| Giá từng phần lô | 11,761,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400457577 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400457578 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400457579 |
| Giá từng phần lô | 41,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400457580 |
| Giá từng phần lô | 10,054,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400457581 |
| Giá từng phần lô | 5,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha sẵn khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt. |
|
| Mã phần lô | PP2400457582 |
| Giá từng phần lô | 129,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương mù với máy phun khử khuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2400457583 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó(7,5cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400457584 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400457585 |
| Giá từng phần lô | 22,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400457586 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400457587 |
| Giá từng phần lô | 20,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457588 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457589 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457590 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật ổ bụng có cản quang, tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400457591 |
| Giá từng phần lô | 202,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,041,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng, có cản quang các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400457592 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457593 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400457594 |
| Giá từng phần lô | 619,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400457595 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400457596 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50ml dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400457597 |
| Giá từng phần lô | 1,555,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457598 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457599 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457600 |
| Giá từng phần lô | 25,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457601 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457602 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400457603 |
| Giá từng phần lô | 6,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu (thử đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2400457604 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400457605 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400457606 |
| Giá từng phần lô | 25,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400457607 |
| Giá từng phần lô | 28,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400457608 |
| Giá từng phần lô | 34,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400457609 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài |
|
| Mã phần lô | PP2400457610 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400457611 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400457612 |
| Giá từng phần lô | 35,518,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400457613 |
| Giá từng phần lô | 4,735,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 2 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457614 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 3 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457615 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 4 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457616 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 7 (đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457617 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400457618 |
| Giá từng phần lô | 59,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400457619 |
| Giá từng phần lô | 9,266,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400457620 |
| Giá từng phần lô | 3,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457621 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400457622 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457623 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457624 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457625 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457626 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400457627 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400457628 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400457629 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400457630 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2400457631 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400457632 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400457633 |
| Giá từng phần lô | 19,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp xám |
|
| Mã phần lô | PP2400457634 |
| Giá từng phần lô | 12,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu đông có dán tem ghi thông tin bệnh nhân, có nắp. |
|
| Mã phần lô | PP2400457635 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5ml, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400457636 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400457637 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400457638 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400457639 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chống cắn lưỡi (Airway)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457640 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng 1 lần có bóng hoặc không bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457641 |
| Giá từng phần lô | 35,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400457642 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400457643 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 2 gọng người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457644 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy 1 gọng |
|
| Mã phần lô | PP2400457645 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457646 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) dạ dày có nắp từ số 6 -16 |
|
| Mã phần lô | PP2400457647 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400457648 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Foley 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457649 |
| Giá từng phần lô | 27,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457650 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (sonde) hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400457651 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400457652 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu 8 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400457653 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đờm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457654 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400457655 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400457656 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457657 |
| Giá từng phần lô | 5,675,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 chia (Chạc nối các loại) có dây các cở |
|
| Mã phần lô | PP2400457658 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457659 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457660 |
| Giá từng phần lô | 43,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457661 |
| Giá từng phần lô | 5,981,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457662 |
| Giá từng phần lô | 24,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 2/0, không kim nhiều sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400457663 |
| Giá từng phần lô | 2,610,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457664 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 4/0, không kim nhiều sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400457665 |
| Giá từng phần lô | 21,544,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457666 |
| Giá từng phần lô | 19,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400457667 |
| Giá từng phần lô | 32,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 1/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457668 |
| Giá từng phần lô | 111,364,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457669 |
| Giá từng phần lô | 12,547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 3/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457670 |
| Giá từng phần lô | 16,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457671 |
| Giá từng phần lô | 3,008,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 1, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457672 |
| Giá từng phần lô | 54,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457673 |
| Giá từng phần lô | 32,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 2/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457674 |
| Giá từng phần lô | 32,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh số 3/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457675 |
| Giá từng phần lô | 9,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457676 |
| Giá từng phần lô | 10,128,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457677 |
| Giá từng phần lô | 167,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457678 |
| Giá từng phần lô | 46,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi số 2, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457679 |
| Giá từng phần lô | 28,497,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi số 3, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457680 |
| Giá từng phần lô | 11,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400457681 |
| Giá từng phần lô | 16,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400457682 |
| Giá từng phần lô | 1,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao nhọn số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400457683 |
| Giá từng phần lô | 3,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bầu số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400457684 |
| Giá từng phần lô | 297,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400457685 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2400457686 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô nhiệt 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400457687 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô nhiệt 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400457688 |
| Giá từng phần lô | 346,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400457689 |
| Giá từng phần lô | 127,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,906,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457690 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457691 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457692 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457693 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457694 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457695 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457696 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457697 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457698 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457699 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457700 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2400457701 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457702 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mini vít Ø2.0mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457703 |
| Giá từng phần lô | 5,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ xương Ø2.0mm,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457704 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400457705 |
| Giá từng phần lô | 7,040,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống - thắt lưng các số (áo chỉnh hình cột sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400457706 |
| Giá từng phần lô | 14,402,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai vải Desault T-P các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457707 |
| Giá từng phần lô | 6,720,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay (T-P) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457708 |
| Giá từng phần lô | 8,323,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457709 |
| Giá từng phần lô | 666,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo tay tam giác sau khi bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400457710 |
| Giá từng phần lô | 1,360,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi các cỡ 1,2,3,4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2400457711 |
| Giá từng phần lô | 6,814,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400457712 |
| Giá từng phần lô | 11,923,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi có vòng nhựa fi 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400457713 |
| Giá từng phần lô | 3,696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400457714 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải HA kế các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457715 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn lớn ( xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400457716 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn nhỏ (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400457717 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400457718 |
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400457719 |
| Giá từng phần lô | 7,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400457720 |
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400457721 |
| Giá từng phần lô | 1,417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip titan kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400457722 |
| Giá từng phần lô | 388,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,824,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400457723 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400457724 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457725 |
| Giá từng phần lô | 181,854,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,727,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400457726 |
| Giá từng phần lô | 2,381,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400457727 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400457728 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400457729 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400457730 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457731 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 1 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400457732 |
| Giá từng phần lô | 27,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400457733 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400457734 |
| Giá từng phần lô | 5,771,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400457735 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Con sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400457736 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457737 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2400457738 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc Z250 đặc, màu |
|
| Mã phần lô | PP2400457739 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng Z350 lỏng, màu |
|
| Mã phần lô | PP2400457740 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400457741 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu soi mòn Axit Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400457742 |
| Giá từng phần lô | 1,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400457743 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400457744 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400457745 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400457746 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nhám kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400457747 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457748 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400457749 |
| Giá từng phần lô | 1,897,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 50mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400457750 |
| Giá từng phần lô | 3,068,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400457751 |
| Giá từng phần lô | 16,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400457752 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457753 |
| Giá từng phần lô | 24,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457754 |
| Giá từng phần lô | 22,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400457755 |
| Giá từng phần lô | 70,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm 110x20m |
|
| Mã phần lô | PP2400457756 |
| Giá từng phần lô | 10,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457757 |
| Giá từng phần lô | 37,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400457758 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400457759 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400457760 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400457761 |
| Giá từng phần lô | 5,464,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400457762 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly nhựa súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400457763 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400457764 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải y tế 1x2m |
|
| Mã phần lô | PP2400457765 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400457766 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
khí Carbonic |
|
| Mã phần lô | PP2400457767 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi