Gói thầu: Gói số 3: Vật tư y tế lẻ theo từng mặt hàng ( 270 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300348832-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Vật tư y tế lẻ theo từng mặt hàng ( 270 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300189208
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 34,029,891,404 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 340.298.922 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300480225 - Airway các số 12,600,000 17.955.000 8.820.000 494
2 PP2300480226 - Áo phẫu thuật các cỡ 7,560,000 10.773.000 5.292.000 66
3 PP2300480227 - Bàn chải rửa tay phòng mổ 1,975,000 2.814.375 1.382.500 9
4 PP2300480228 - Băng keo cá nhân 38,000,000 54.150.000 26.600.000 16439
5 PP2300480229 - Băng keo chỉ thị nhiệt 28,551,600 40.686.030 19.986.120 37
6 PP2300480230 - Băng keo có gạc vô trùng 3,350,000 4.773.750 2.345.000 83
7 PP2300480231 - Băng keo có gạc vô trùng 1,000,000 1.425.000 700.000 83
8 PP2300480232 - Băng keo có gạc vô trùng 930,000 1.325.250 651.000 50
9 PP2300480233 - Băng keo cuộn (lụa) 191,400,000 272.745.000 133.980.000 2713
10 PP2300480234 - Băng thun 3 móc 17,982,000 25.624.350 12.587.400 247
11 PP2300480235 - Băng vải cuộn y tế 1,964,000 2.798.700 1.374.800 329
12 PP2300480236 - Bao Camera nội soi 12,600,000 17.955.000 8.820.000 329
13 PP2300480237 - Bao cao su 1,995,000 2.842.875 1.396.500 576
14 PP2300480238 - Bao dây đốt nội soi 8,820,000 12.568.500 6.174.000 247
15 PP2300480239 - Bao đo huyết áp máy Monitor 5,400,000 7.695.000 3.780.000 3
16 PP2300480240 - Bình chứa dịch hút đàm 5,000,000 7.125.000 3.500.000 2
17 PP2300480241 - Bình dẫn lưu màng phổi 7,500,000 10.687.500 5.250.000 10
18 PP2300480242 - Bình kiềm các cỡ 7,500,000 10.687.500 5.250.000 5
19 PP2300480243 - Bình thán khí CO2 11,200,000 15.960.000 7.840.000 6
20 PP2300480244 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang máy CT 104,000,000 148.200.000 72.800.000 66
21 PP2300480245 - Bo chuông điện cực tim 4,200,000 5.985.000 2.940.000 1
22 PP2300480246 - Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da 50,000,000 71.250.000 35.000.000 2
23 PP2300480247 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường 16,800,000 23.940.000 11.760.000 7
24 PP2300480248 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở 2,940,000 4.189.500 2.058.000 4
25 PP2300480249 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn 19,500,000 27.787.500 13.650.000 2
26 PP2300480250 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan) 558,000,000 795.150.000 390.600.000 5
27 PP2300480251 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp) 3,875,000,000 5.521.875.000 2.712.500.000 42
28 PP2300480252 - Bộ gây tê màng cứng 24,750,000 35.268.750 17.325.000 17
29 PP2300480253 - Bộ hút đàm kín 12,600,000 17.955.000 8.820.000 10
30 PP2300480254 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 28,150,000 40.113.750 19.705.000 17
31 PP2300480255 - Bộ lấy đờm phế quản 238,000 339.150 166.600 4
32 PP2300480256 - Bộ mask khí dung 750,000 1.068.750 525.000 9
33 PP2300480257 - Bộ thở gây mê trẻ em 1,050,000 1.496.250 735.000 2
34 PP2300480258 - Bơm kim tiêm 50ml 21,900,000 31.207.500 15.330.000 987
35 PP2300480259 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 3,640,000 5.187.000 2.548.000 116
36 PP2300480260 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 8,375,000 11.934.375 5.862.500 411
37 PP2300480261 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml 24,800,000 35.340.000 17.360.000 6576
38 PP2300480262 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 17,640,000 25.137.000 12.348.000 4603
39 PP2300480263 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml 225,000,000 320.625.000 157.500.000 49316
40 PP2300480264 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml 113,625,000 161.915.625 79.537.500 20548
41 PP2300480265 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml 110,500,000 157.462.500 77.350.000 10685
42 PP2300480266 - Bóng bóp gây mê 1,260,000 1.795.500 882.000 4
43 PP2300480267 - Bóng bóp thở loại thường 6,300,000 8.977.500 4.410.000 4
44 PP2300480268 - Bóng đèn mổ 70,000,000 99.750.000 49.000.000 17
45 PP2300480269 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) 61,112,000 87.084.600 42.778.400 132
46 PP2300480270 - Bông y tế thấm nước (gòn cây) 90,350,000 128.748.750 63.245.000 107
47 PP2300480271 - Buồng tiêm cấy dưới da 1,260,000,000 1.795.500.000 882.000.000 33
48 PP2300480272 - Buồng tiêm cấy dưới da 395,000,000 562.875.000 276.500.000 9
49 PP2300480273 - Cảm biến SpO2 dùng cho máy đo SpO2 cầm tay 6,000,000 8.550.000 4.200.000 1
50 PP2300480274 - Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy Monitor 42,000,000 59.850.000 29.400.000 4
51 PP2300480275 - Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy SpO2 để bàn 12,600,000 17.955.000 8.820.000 1
52 PP2300480276 - Cầm máu Collagen tự tiêu 23,415,000 33.366.375 16.390.500 33
53 PP2300480277 - Cầm máu Gelatin 10,200,000 14.535.000 7.140.000 33
54 PP2300480278 - Cầm máu sáp xương 5,127,300 7.306.403 3.589.110 17
55 PP2300480279 - Canuyn mở khí quản 101,871,000 145.166.175 71.309.700 12
56 PP2300480280 - Cassette xử lý loại có nắp 3,740,000 5.329.500 2.618.000 165
57 PP2300480281 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở 340,000 484.500 238.000 4
58 PP2300480282 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 83,202,600 118.563.705 58.241.820 25
59 PP2300480283 - Cây nòng đặt nội khí quản 1,540,350 2.194.999 1.078.245 5
60 PP2300480284 - Chén inox các cỡ 3,600,000 5.130.000 2.520.000 10
61 PP2300480285 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 29,046,000 41.390.550 20.332.200 198
62 PP2300480286 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide, số 3/0 181,537,500 258.690.938 127.076.250 1233
63 PP2300480287 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 54,600,000 77.805.000 38.220.000 658
64 PP2300480288 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 63,210,000 90.074.250 44.247.000 576
65 PP2300480289 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 19,908,600 28.369.755 13.936.020 33
66 PP2300480290 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 37,618,200 53.605.935 26.332.740 50
67 PP2300480291 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 80,403,750 114.575.344 56.282.625 124
68 PP2300480292 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 24,742,950 35.258.704 17.320.065 25
69 PP2300480293 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim 45,500,000 64.837.500 31.850.000 329
70 PP2300480294 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim 33,560,000 47.823.000 23.492.000 329
71 PP2300480295 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn 10,290,000 14.663.250 7.203.000 116
72 PP2300480296 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0 19,110,000 27.231.750 13.377.000 165
73 PP2300480297 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 37,000,000 52.725.000 25.900.000 329
74 PP2300480298 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 388,093,500 553.033.238 271.665.450 740
75 PP2300480299 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 2,400,000 3.420.000 1.680.000 9
76 PP2300480300 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0 161,569,500 230.236.538 113.098.650 247
77 PP2300480301 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0 129,019,500 183.852.788 90.313.650 247
78 PP2300480302 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0 32,573,200 46.416.810 22.801.240 66
79 PP2300480303 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0 193,024,500 275.059.913 135.117.150 247
80 PP2300480304 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 240,267,000 342.380.475 168.186.900 494
81 PP2300480305 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 47,250,000 67.331.250 33.075.000 99
82 PP2300480306 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 184,048,800 262.269.540 128.834.160 428
83 PP2300480307 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 21,665,000 30.872.625 15.165.500 33
84 PP2300480308 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0 362,092,500 515.981.813 253.464.750 905
85 PP2300480309 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 khâu gan. 16,292,500 23.216.813 11.404.750 17
86 PP2300480310 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 132,751,500 189.170.888 92.926.050 247
87 PP2300480311 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poliglecaprone số 6/0 21,761,300 31.009.853 15.232.910 17
88 PP2300480312 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0 40,000,000 57.000.000 28.000.000 83
89 PP2300480313 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0 160,000,000 228.000.000 112.000.000 329
90 PP2300480314 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0 14,083,416 20.068.868 9.858.392 6
91 PP2300480315 - Chổi dài rửa dây nội soi dạ dày, nội soi đại tràng 7,200,000 10.260.000 5.040.000 1
92 PP2300480316 - Clip kẹp mạch máu titan các cỡ 9,100,000 12.967.500 6.370.000 83
93 PP2300480317 - Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ 49,200,000 70.110.000 34.440.000 132
94 PP2300480318 - Dao cắt vi thể 280,500,000 399.712.500 196.350.000 617
95 PP2300480319 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần 32,450,000 46.241.250 22.715.000 165
96 PP2300480320 - Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần 1,540,000,000 2.194.500.000 1.078.000.000 12
97 PP2300480321 - Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ nội soi 440,000,000 627.000.000 308.000.000 4
98 PP2300480322 - Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ hở 800,000,000 1.140.000.000 560.000.000 7
99 PP2300480323 - Dao hàn mạch loại tay dao, dùng cho phẫu thuật mổ hở vùng nông, ngàm nhỏ 3,120,000,000 4.446.000.000 2.184.000.000 22
100 PP2300480324 - Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô) 90,802,250 129.393.207 63.561.575 1
101 PP2300480325 - Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) 75,789,120 107.999.496 53.052.384 1
102 PP2300480326 - Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) 831,575,052 1.184.994.450 582.102.537 5
103 PP2300480327 - Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) 75,789,120 107.999.496 53.052.384 1
104 PP2300480328 - Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 9cm) 368,119,500 524.570.288 257.683.650 5
105 PP2300480329 - Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 17cm) 23,710,050 33.786.822 16.597.035 1
106 PP2300480330 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ hở 156,369,150 222.826.039 109.458.405 1
107 PP2300480331 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi 53,698,050 76.519.722 37.588.635 1
108 PP2300480332 - Dây nối dao siêu âm (Máy Olympus) 274,815,714 391.612.393 192.371.000 1
109 PP2300480333 - Đầu Col nhựa 2,520,000 3.591.000 1.764.000 5754
110 PP2300480334 - Đầu Col nhựa 1,000,000 1.425.000 700.000 1644
111 PP2300480335 - Dây và nắp bình phổi 6,300,000 8.977.500 4.410.000 33
112 PP2300480336 - Dây cưa xương 4,400,000 6.270.000 3.080.000 7
113 PP2300480337 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 5,880,000 8.379.000 4.116.000 4
114 PP2300480338 - Dây đo điện tim 15,000,000 21.375.000 10.500.000 1
115 PP2300480339 - Dây Garo 270,000 384.750 189.000 25
116 PP2300480340 - Dây hút dịch phẫu thuật 91,500,000 130.387.500 64.050.000 822
117 PP2300480341 - Dây hút nhớt có nắp các số 17,700,000 25.222.500 12.390.000 987
118 PP2300480342 - Dây nối bơm tiêm tự động 2,160,000 3.078.000 1.512.000 99
119 PP2300480343 - Dây nối tấm điện cực trung tính 70,000,000 99.750.000 49.000.000 4
120 PP2300480344 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ 28,875,000 41.146.875 20.212.500 905
121 PP2300480345 - Dây thở cho máy gây mê 32,400,000 46.170.000 22.680.000 50
122 PP2300480346 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng) 37,800,000 53.865.000 26.460.000 198
123 PP2300480347 - Dây truyền dịch (không PVC) 10,000,000 14.250.000 7.000.000 329
124 PP2300480348 - Dây truyền dịch (không DEHP) 283,500,000 403.987.500 198.450.000 7398
125 PP2300480349 - Dây truyền dịch 50,000,000 71.250.000 35.000.000 1644
126 PP2300480350 - Dây truyền máu 47,775,000 68.079.375 33.442.500 576
127 PP2300480351 - Dây truyền máu (không DEHP) 63,000,000 89.775.000 44.100.000 576
128 PP2300480352 - Đè lưỡi gỗ 14,000,000 19.950.000 9.800.000 8220
129 PP2300480353 - Điện cực tim dùng 1 lần 37,380,000 53.266.500 26.166.000 3288
130 PP2300480354 - Đồng hồ oxy 21,000,000 29.925.000 14.700.000 10
131 PP2300480355 - Gạc mét y tế 0.8m 66,240,000 94.392.000 46.368.000 2959
132 PP2300480356 - Gạc mổ nội soi 932,000 1.328.100 652.400 165
133 PP2300480357 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng 259,350,000 369.573.750 181.545.000 10685
134 PP2300480358 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 855,000 1.218.375 598.500 247
135 PP2300480359 - Gạc Vaselin 1,100,000 1.567.500 770.000 91
136 PP2300480360 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ. 308,700,000 439.897.500 216.090.000 11507
137 PP2300480361 - Găng tay không bột các cỡ 49,000,000 69.825.000 34.300.000 8220
138 PP2300480362 - Găng tay không tiệt trùng 675,000,000 961.875.000 472.500.000 73973
139 PP2300480363 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 19,200,000 27.360.000 13.440.000 198
140 PP2300480364 - Giấy in nhiệt 57x30 5,250,000 7.481.250 3.675.000 83
141 PP2300480365 - Giấy in nhiệt 60x30 3,200,000 4.560.000 2.240.000 33
142 PP2300480366 - Giấy lau kính hiển vi 156,000 222.300 109.200 1
143 PP2300480367 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L 18,000,000 25.650.000 12.600.000 198
144 PP2300480368 - Hộp đựng thuốc chống sốc 4,500,000 6.412.500 3.150.000 3
145 PP2300480369 - Hộp inox chữ nhật 3,000,000 4.275.000 2.100.000 2
146 PP2300480370 - Hộp inox chữ nhật 2,500,000 3.562.500 1.750.000 1
147 PP2300480371 - Hộp inox chữ nhật 2,000,000 2.850.000 1.400.000 1
148 PP2300480372 - Hộp inox chữ nhật 2,000,000 2.850.000 1.400.000 1
149 PP2300480373 - Hộp tròn inox y tế có nắp 3,000,000 4.275.000 2.100.000 3
150 PP2300480374 - Huyết áp kế người lớn 10,500,000 14.962.500 7.350.000 5
151 PP2300480375 - Huyết áp người lớn và ống nghe 13,500,000 19.237.500 9.450.000 5
152 PP2300480376 - Khẩu trang y tế 28,000,000 39.900.000 19.600.000 11507
153 PP2300480377 - Khóa 3 ngã 114,630,000 163.347.750 80.241.000 4932
154 PP2300480378 - Kim gây tê tủy sống các số 14,034,000 19.998.450 9.823.800 99
155 PP2300480379 - Kim chọc hút Tủy làm tủy đồ 8,900,000 12.682.500 6.230.000 9
156 PP2300480380 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da 11,340,000 16.159.500 7.938.000 10
157 PP2300480381 - Kim gây tê nha khoa 2,986,200 4.255.335 2.090.340 296
158 PP2300480382 - Kim Khâu (tròn - tam giác) các số 3,601,500 5.132.138 2.521.050 576
159 PP2300480383 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) 828,450,000 1.180.541.250 579.915.000 8220
160 PP2300480384 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) 288,750,000 411.468.750 202.125.000 8220
161 PP2300480385 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cổng 14G đến 24G 4,800,000 6.840.000 3.360.000 99
162 PP2300480386 - Kim sinh thiết 2,400,000,000 3.420.000.000 1.680.000.000 50
163 PP2300480387 - Kim sinh thiết bán tự động 699,720,000 997.101.000 489.804.000 231
164 PP2300480388 - Kim sinh thiết bán tự động 296,100,000 421.942.500 207.270.000 99
165 PP2300480389 - Kim rút thuốc các cỡ 35,200,000 50.160.000 24.640.000 18083
166 PP2300480390 - Kính bảo hộ 1,200,000 1.710.000 840.000 7
167 PP2300480391 - Kelly thẳng răng hết 6,750,000 9.618.750 4.725.000 8
168 PP2300480392 - Kéo cắt chỉ 20,300,000 28.927.500 14.210.000 17
169 PP2300480393 - Kẹp mang kim 600,000 855.000 420.000 3
170 PP2300480394 - Kẹp mang kim 4,275,000 6.091.875 2.992.500 3
171 PP2300480395 - Kìm sinh thiết cổ tử cung 30,698,000 43.744.650 21.488.600 2
172 PP2300480396 - Kìm sinh thiết dạ dày (dùng 1 lần) 1,960,000 2.793.000 1.372.000 4
173 PP2300480397 - Kìm sinh thiết đại tràng (dùng 1 lần) 1,960,000 2.793.000 1.372.000 4
174 PP2300480398 - Kìm cắt chỉ thép 8,304,000 11.833.200 5.812.800 1
175 PP2300480399 - Lam kính mờ 54,720,000 77.976.000 38.304.000 23672
176 PP2300480400 - Lam kính trơn 201,600 287.280 141.120 119
177 PP2300480401 - Lamen (22 x 22) 18,144,000 25.855.200 12.700.800 17754
178 PP2300480402 - Lamen (24 x 50) 7,500,000 10.687.500 5.250.000 822
179 PP2300480403 - Lamen (22 x40) 275,000 391.875 192.500 17
180 PP2300480404 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch (vạt góc) 12,096,000 17.236.800 8.467.200 119
181 PP2300480405 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch 64,944,000 92.545.200 45.460.800 592
182 PP2300480406 - Lancet lấy máu các loại 1,628,900 2.321.183 1.140.230 1496
183 PP2300480407 - Lọ đựng mẫu đàm 7,460,000 10.630.500 5.222.000 822
184 PP2300480408 - Lọ đựng nước tiểu 24,256,000 34.564.800 16.979.200 2631
185 PP2300480409 - Lọ vô trùng lấy mẫu 9,677,500 13.790.438 6.774.250 576
186 PP2300480410 - Lọc khuẩn 3 chức năng 97,500,000 138.937.500 68.250.000 822
187 PP2300480411 - Lưới cố định đầu 374,500,000 533.662.500 262.150.000 83
188 PP2300480412 - Lưỡi dao mổ 10,000,000 14.250.000 7.000.000 1644
189 PP2300480413 - Mask có túi trữ oxy 14,000,000 19.950.000 9.800.000 165
190 PP2300480414 - Mask gây mê 1,750,000 2.493.750 1.225.000 9
191 PP2300480415 - Mask thở không xâm lấn mũi miệng 13,629,000 19.421.325 9.540.300 2
192 PP2300480416 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ 13,629,000 19.421.325 9.540.300 2
193 PP2300480417 - Mặt nạ (mask) phun khí dung dùng 1 lần 2,500,000 3.562.500 1.750.000 33
194 PP2300480418 - Micropipette 100-1000 µl 6,600,000 9.405.000 4.620.000 1
195 PP2300480419 - Mũ giấy phẫu thuật 10,152,000 14.466.600 7.106.400 1973
196 PP2300480420 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa 995,700 1.418.873 696.990 4
197 PP2300480421 - Nhíp có mấu 2,331,000 3.321.675 1.631.700 3
198 PP2300480422 - Nhiệt kế 3,600,000 5.130.000 2.520.000 33
199 PP2300480423 - Nút đậy kim luồn 25,000,000 35.625.000 17.500.000 4110
200 PP2300480424 - Khí oxy y tế 660,000,000 940.500.000 462.000.000 1644
201 PP2300480425 - Khí oxy y tế 6,400,000 9.120.000 4.480.000 33
202 PP2300480426 - Ống dẫn lưu màng phổi 6,000,000 8.550.000 4.200.000 33
203 PP2300480427 - Ống mở khí quản 34,125,000 48.628.125 23.887.500 107
204 PP2300480428 - Ống đặt nội khí quản 30,962,400 44.121.420 21.673.680 447
205 PP2300480429 - Ống hút nước bọt 367,500 523.688 257.250 83
206 PP2300480430 - Ống hút Poole 5,000,000 7.125.000 3.500.000 2
207 PP2300480431 - Ống nẫng 8,400,000 11.970.000 5.880.000 33
208 PP2300480432 - Ống nghe 1,134,000 1.615.950 793.800 2
209 PP2300480433 - Ống nghiệm citrat 17,280,000 24.624.000 12.096.000 3551
210 PP2300480434 - Ống nghiệm đường huyết 3,936,000 5.608.800 2.755.200 790
211 PP2300480435 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml 3,024,000 4.309.200 2.116.800 395
212 PP2300480436 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml 84,000,000 119.700.000 58.800.000 11507
213 PP2300480437 - Ống nghiệm EDTA 0,5 ml 3,024,000 4.309.200 2.116.800 395
214 PP2300480438 - Ống nghiệm EDTA K2 57,936,000 82.558.800 40.555.200 13414
215 PP2300480439 - Ống nghiệm Heparin 65,280,000 93.024.000 45.696.000 13414
216 PP2300480440 - Ống nghiệm nhựa không nắp 23,800,000 33.915.000 16.660.000 13973
217 PP2300480441 - Ống nghiệm nhựa, 7ml, có nắp 81,900,000 116.707.500 57.330.000 20713
218 PP2300480442 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ 6,700,000 9.547.500 4.690.000 1644
219 PP2300480443 - Ống nghiệm Serum hạt to 54,672,000 77.907.600 38.270.400 13414
220 PP2300480444 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ. 54,250,000 77.306.250 37.975.000 6
221 PP2300480445 - Ống nội khí quản lò xo 10,500,000 14.962.500 7.350.000 17
222 PP2300480446 - Ống thông dạ dày 8,268,000 11.781.900 5.787.600 428
223 PP2300480447 - Ống thông dẫn đường 27,500,000 39.187.500 19.250.000 9
224 PP2300480448 - Ống thông hậu môn 3,200,000 4.560.000 2.240.000 165
225 PP2300480449 - Ống thông tiểu 1 nhánh 546,000 778.050 382.200 17
226 PP2300480450 - Ống thông tiểu 2 nhánh 31,920,000 45.486.000 22.344.000 527
227 PP2300480451 - Ống thông tiểu 3 nhánh 7,152,600 10.192.455 5.006.820 44
228 PP2300480452 - Kìm các loại 7,875,000 11.221.875 5.512.500 6
229 PP2300480453 - Kìm các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu) 3,900,000 5.557.500 2.730.000 2
230 PP2300480454 - Phim chụp X-Quang 1,512,000,000 2.154.600.000 1.058.400.000 5918
231 PP2300480455 - Phim chụp X-Quang 1,023,120,000 1.457.946.000 716.184.000 6905
232 PP2300480456 - Pipette nhựa 17,850,000 25.436.250 12.495.000 2795
233 PP2300480457 - Que lấy mẫu ngoáy dịch tỵ hầu ( người lớn) 6,000,000 8.550.000 4.200.000 494
234 PP2300480458 - Cốc chứa mẫu 51,000,000 72.675.000 35.700.000 2795
235 PP2300480459 - Sonde Pezze các số 12,000,000 17.100.000 8.400.000 83
236 PP2300480460 - Sonde JJ các số 21,600,000 30.780.000 15.120.000 20
237 PP2300480461 - Spatula 1,275,000 1.816.875 892.500 247
238 PP2300480462 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng 2,900,000 4.132.500 2.030.000 329
239 PP2300480463 - Tấm điện cực trung tính 82,500,000 117.562.500 57.750.000 247
240 PP2300480464 - Tạp dề tiệt trùng 640,000 912.000 448.000 33
241 PP2300480465 - Trocar nội soi không dao, các cỡ 31,200,000 44.460.000 21.840.000 3
242 PP2300480466 - Túi đựng nước tiểu 25,696,800 36.617.940 17.987.760 849
243 PP2300480467 - Túi ép dẹp rộng 5cm x 200m 2,925,000 4.168.125 2.047.500 3
244 PP2300480468 - Túi ép dẹt rộng 10 cm x dài 200 m 3,840,000 5.472.000 2.688.000 2
245 PP2300480469 - Túi ép dẹt rộng 15 cm x dài 200 m 5,760,000 8.208.000 4.032.000 2
246 PP2300480470 - Túi ép dẹt rộng 20 cm x dài 200 m 8,250,000 11.756.250 5.775.000 3
247 PP2300480471 - Túi ép tiệt trùng loại phồng, cỡ 200mm x 50/55mm x 100m 5,800,000 8.265.000 4.060.000 2
248 PP2300480472 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 10cm x100m 4,080,000 5.814.000 2.856.000 2
249 PP2300480473 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả 57,600,000 82.080.000 40.320.000 198
250 PP2300480474 - Vòng đeo tay xác định bệnh nhân 43,890,000 62.543.250 30.723.000 5754
251 PP2300480475 - Xe đẩy bàn Mayo 9,450,000 13.466.250 6.615.000 1
252 PP2300480476 - Xe tiêm 3 tầng 23,104,000 32.923.200 16.172.800 2
253 PP2300480477 - Xốp đổ khuôn chì 378,000,000 538.650.000 264.600.000 987
254 PP2300480478 - Bộ áp cổ tử cung 3D 1,200,000,000 1.710.000.000 840.000.000 1
255 PP2300480479 - Phụ kiện bộ áp cổ tử cung 900,000,000 1.282.500.000 630.000.000 1
256 PP2300480480 - Kim luồn đi kèm bộ áp cổ tử cung 25,000,000 35.625.000 17.500.000 1
257 PP2300480481 - Các phần chọn thêm cho bộ áp cổ tử cung 500,000,000 712.500.000 350.000.000 1
258 PP2300480482 - Đầu col có lọc 10µL 2,736,000 3.898.800 1.915.200 237
259 PP2300480483 - Đầu col có lọc 100µL 5,107,200 7.277.760 3.575.040 442
260 PP2300480484 - Đầu col có lọc 1000µL 4,924,800 7.017.840 3.447.360 427
261 PP2300480485 - Đầu col có lọc 20µL 899,232 1.281.406 629.463 300
262 PP2300480486 - Đầu col có lọc 200µL 17,510,400 24.952.320 12.257.280 1515
263 PP2300480487 - Micropipette 100-1000 µl 6,600,000 9.405.000 4.620.000 1
264 PP2300480488 - Micropipette 10-100 µl 6,600,000 9.405.000 4.620.000 1
265 PP2300480489 - Micropipette 20-200 µl 6,600,000 9.405.000 4.620.000 1
266 PP2300480490 - Micropipette 2-20 µl 6,600,000 9.405.000 4.620.000 1
267 PP2300480491 - Micropipette 5-20 µl 6,000,000 8.550.000 4.200.000 1
268 PP2300480492 - Tube eppendorf 1.5ml 10,640,000 15.162.000 7.448.000 5754
269 PP2300480493 - Túi đựng rác thải lây nhiễm màu vàng chịu nhiệt 2,500,000 3.562.500 1.750.000 5
270 PP2300480494 - Strip 8 PCR 0.2 mL 29,568,000 42.134.400 20.697.600 217
Airway các số
Mã phần lô PP2300480225
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Áo phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2300480226
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bàn chải rửa tay phòng mổ
Mã phần lô PP2300480227
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300480228
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300480229
Giá từng phần lô 28,551,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.686.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.986.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300480230
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300480231
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300480232
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng keo cuộn (lụa)
Mã phần lô PP2300480233
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2713
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300480234
Giá từng phần lô 17,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.624.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.587.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2300480235
Giá từng phần lô 1,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.798.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.374.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2300480236
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300480237
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2300480238
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bao đo huyết áp máy Monitor
Mã phần lô PP2300480239
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bình chứa dịch hút đàm
Mã phần lô PP2300480240
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300480241
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bình kiềm các cỡ
Mã phần lô PP2300480242
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bình thán khí CO2
Mã phần lô PP2300480243
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang máy CT
Mã phần lô PP2300480244
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bo chuông điện cực tim
Mã phần lô PP2300480245
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da
Mã phần lô PP2300480246
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
Mã phần lô PP2300480247
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở
Mã phần lô PP2300480248
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2300480249
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan)
Mã phần lô PP2300480250
Giá từng phần lô 558,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp)
Mã phần lô PP2300480251
Giá từng phần lô 3,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.521.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ gây tê màng cứng
Mã phần lô PP2300480252
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300480253
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2300480254
Giá từng phần lô 28,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.113.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ lấy đờm phế quản
Mã phần lô PP2300480255
Giá từng phần lô 238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ mask khí dung
Mã phần lô PP2300480256
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ thở gây mê trẻ em
Mã phần lô PP2300480257
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm kim tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300480258
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300480259
Giá từng phần lô 3,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm tiêm nhựa cho ăn
Mã phần lô PP2300480260
Giá từng phần lô 8,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.934.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2300480261
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2300480262
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2300480263
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2300480264
Giá từng phần lô 113,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.915.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20548
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2300480265
Giá từng phần lô 110,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10685
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bóng bóp gây mê
Mã phần lô PP2300480266
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bóng bóp thở loại thường
Mã phần lô PP2300480267
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bóng đèn mổ
Mã phần lô PP2300480268
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi)
Mã phần lô PP2300480269
Giá từng phần lô 61,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.084.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bông y tế thấm nước (gòn cây)
Mã phần lô PP2300480270
Giá từng phần lô 90,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.748.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Buồng tiêm cấy dưới da
Mã phần lô PP2300480271
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Buồng tiêm cấy dưới da
Mã phần lô PP2300480272
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cảm biến SpO2 dùng cho máy đo SpO2 cầm tay
Mã phần lô PP2300480273
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy Monitor
Mã phần lô PP2300480274
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy SpO2 để bàn
Mã phần lô PP2300480275
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cầm máu Collagen tự tiêu
Mã phần lô PP2300480276
Giá từng phần lô 23,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.366.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.390.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cầm máu Gelatin
Mã phần lô PP2300480277
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cầm máu sáp xương
Mã phần lô PP2300480278
Giá từng phần lô 5,127,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.306.403
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300480279
Giá từng phần lô 101,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.166.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.309.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cassette xử lý loại có nắp
Mã phần lô PP2300480280
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.329.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nối nội khí quản với dây máy thở
Mã phần lô PP2300480281
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2300480282
Giá từng phần lô 83,202,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.563.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.241.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cây nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300480283
Giá từng phần lô 1,540,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.999
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chén inox các cỡ
Mã phần lô PP2300480284
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0
Mã phần lô PP2300480285
Giá từng phần lô 29,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.390.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.332.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide, số 3/0
Mã phần lô PP2300480286
Giá từng phần lô 181,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.690.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.076.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2300480287
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0
Mã phần lô PP2300480288
Giá từng phần lô 63,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.074.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300480289
Giá từng phần lô 19,908,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.369.755
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.936.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300480290
Giá từng phần lô 37,618,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.605.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.332.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300480291
Giá từng phần lô 80,403,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.575.344
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.282.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300480292
Giá từng phần lô 24,742,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.258.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.320.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2300480293
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim
Mã phần lô PP2300480294
Giá từng phần lô 33,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300480295
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.663.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0
Mã phần lô PP2300480296
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.231.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2300480297
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300480298
Giá từng phần lô 388,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.033.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.665.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300480299
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2300480300
Giá từng phần lô 161,569,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.236.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.098.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300480301
Giá từng phần lô 129,019,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.852.788
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.313.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300480302
Giá từng phần lô 32,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.416.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.801.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300480303
Giá từng phần lô 193,024,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.059.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.117.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300480304
Giá từng phần lô 240,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.380.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.186.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300480305
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300480306
Giá từng phần lô 184,048,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.269.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.834.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300480307
Giá từng phần lô 21,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.872.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0
Mã phần lô PP2300480308
Giá từng phần lô 362,092,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.981.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.464.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 khâu gan.
Mã phần lô PP2300480309
Giá từng phần lô 16,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.216.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.404.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
Mã phần lô PP2300480310
Giá từng phần lô 132,751,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.170.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.926.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poliglecaprone số 6/0
Mã phần lô PP2300480311
Giá từng phần lô 21,761,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.009.853
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.232.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0
Mã phần lô PP2300480312
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2300480313
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0
Mã phần lô PP2300480314
Giá từng phần lô 14,083,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.068.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.858.392
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Chổi dài rửa dây nội soi dạ dày, nội soi đại tràng
Mã phần lô PP2300480315
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ
Mã phần lô PP2300480316
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ
Mã phần lô PP2300480317
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao cắt vi thể
Mã phần lô PP2300480318
Giá từng phần lô 280,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300480319
Giá từng phần lô 32,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần
Mã phần lô PP2300480320
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ nội soi
Mã phần lô PP2300480321
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ hở
Mã phần lô PP2300480322
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao hàn mạch loại tay dao, dùng cho phẫu thuật mổ hở vùng nông, ngàm nhỏ
Mã phần lô PP2300480323
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô)
Mã phần lô PP2300480324
Giá từng phần lô 90,802,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.393.207
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.561.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus)
Mã phần lô PP2300480325
Giá từng phần lô 75,789,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.999.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.052.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus)
Mã phần lô PP2300480326
Giá từng phần lô 831,575,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.994.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.102.537
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus)
Mã phần lô PP2300480327
Giá từng phần lô 75,789,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.999.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.052.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 9cm)
Mã phần lô PP2300480328
Giá từng phần lô 368,119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.570.288
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.683.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 17cm)
Mã phần lô PP2300480329
Giá từng phần lô 23,710,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.786.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.597.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ hở
Mã phần lô PP2300480330
Giá từng phần lô 156,369,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.826.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.458.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2300480331
Giá từng phần lô 53,698,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.519.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.588.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây nối dao siêu âm (Máy Olympus)
Mã phần lô PP2300480332
Giá từng phần lô 274,815,714
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.612.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu Col nhựa
Mã phần lô PP2300480333
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu Col nhựa
Mã phần lô PP2300480334
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây và nắp bình phổi
Mã phần lô PP2300480335
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2300480336
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2300480337
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây đo điện tim
Mã phần lô PP2300480338
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2300480339
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300480340
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây hút nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2300480341
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2300480342
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây nối tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300480343
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2300480344
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.146.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây thở cho máy gây mê
Mã phần lô PP2300480345
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây truyền dịch (tránh ánh sáng)
Mã phần lô PP2300480346
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây truyền dịch (không PVC)
Mã phần lô PP2300480347
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây truyền dịch (không DEHP)
Mã phần lô PP2300480348
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300480349
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300480350
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.079.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Dây truyền máu (không DEHP)
Mã phần lô PP2300480351
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300480352
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Điện cực tim dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300480353
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2300480354
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Gạc mét y tế 0.8m
Mã phần lô PP2300480355
Giá từng phần lô 66,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Gạc mổ nội soi
Mã phần lô PP2300480356
Giá từng phần lô 932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.328.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2300480357
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10685
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300480358
Giá từng phần lô 855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2300480359
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ.
Mã phần lô PP2300480360
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.897.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Găng tay không bột các cỡ
Mã phần lô PP2300480361
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Găng tay không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300480362
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73973
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần 63x30
Mã phần lô PP2300480363
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Giấy in nhiệt 57x30
Mã phần lô PP2300480364
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Giấy in nhiệt 60x30
Mã phần lô PP2300480365
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2300480366
Giá từng phần lô 156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L
Mã phần lô PP2300480367
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp đựng thuốc chống sốc
Mã phần lô PP2300480368
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2300480369
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2300480370
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2300480371
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2300480372
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Hộp tròn inox y tế có nắp
Mã phần lô PP2300480373
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2300480374
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Huyết áp người lớn và ống nghe
Mã phần lô PP2300480375
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300480376
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2300480377
Giá từng phần lô 114,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.347.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2300480378
Giá từng phần lô 14,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.998.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.823.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim chọc hút Tủy làm tủy đồ
Mã phần lô PP2300480379
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.682.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim dùng cho buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2300480380
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300480381
Giá từng phần lô 2,986,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.255.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.090.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim Khâu (tròn - tam giác) các số
Mã phần lô PP2300480382
Giá từng phần lô 3,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.132.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.521.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số)
Mã phần lô PP2300480383
Giá từng phần lô 828,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.541.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số)
Mã phần lô PP2300480384
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cổng 14G đến 24G
Mã phần lô PP2300480385
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim sinh thiết
Mã phần lô PP2300480386
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim sinh thiết bán tự động
Mã phần lô PP2300480387
Giá từng phần lô 699,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim sinh thiết bán tự động
Mã phần lô PP2300480388
Giá từng phần lô 296,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim rút thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2300480389
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18083
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2300480390
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kelly thẳng răng hết
Mã phần lô PP2300480391
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2300480392
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2300480393
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2300480394
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.091.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kìm sinh thiết cổ tử cung
Mã phần lô PP2300480395
Giá từng phần lô 30,698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.744.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.488.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kìm sinh thiết dạ dày (dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2300480396
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kìm sinh thiết đại tràng (dùng 1 lần)
Mã phần lô PP2300480397
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kìm cắt chỉ thép
Mã phần lô PP2300480398
Giá từng phần lô 8,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.833.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lam kính mờ
Mã phần lô PP2300480399
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23672
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2300480400
Giá từng phần lô 201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lamen (22 x 22)
Mã phần lô PP2300480401
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.855.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 17754
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lamen (24 x 50)
Mã phần lô PP2300480402
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lamen (22 x40)
Mã phần lô PP2300480403
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch (vạt góc)
Mã phần lô PP2300480404
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.236.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300480405
Giá từng phần lô 64,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.545.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.460.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lancet lấy máu các loại
Mã phần lô PP2300480406
Giá từng phần lô 1,628,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 1496
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lọ đựng mẫu đàm
Mã phần lô PP2300480407
Giá từng phần lô 7,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.630.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300480408
Giá từng phần lô 24,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.564.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2631
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lọ vô trùng lấy mẫu
Mã phần lô PP2300480409
Giá từng phần lô 9,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.790.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.774.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300480410
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lưới cố định đầu
Mã phần lô PP2300480411
Giá từng phần lô 374,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300480412
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Mask có túi trữ oxy
Mã phần lô PP2300480413
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Mask gây mê
Mã phần lô PP2300480414
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Mask thở không xâm lấn mũi miệng
Mã phần lô PP2300480415
Giá từng phần lô 13,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.421.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Mask thanh quản 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300480416
Giá từng phần lô 13,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.421.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Mặt nạ (mask) phun khí dung dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300480417
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Micropipette 100-1000 µl
Mã phần lô PP2300480418
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Mũ giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2300480419
Giá từng phần lô 10,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.466.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ngán miệng nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300480420
Giá từng phần lô 995,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Nhíp có mấu
Mã phần lô PP2300480421
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2300480422
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2300480423
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2300480424
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Khí oxy y tế
Mã phần lô PP2300480425
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300480426
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống mở khí quản
Mã phần lô PP2300480427
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.628.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300480428
Giá từng phần lô 30,962,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.121.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.673.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 447
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300480429
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống hút Poole
Mã phần lô PP2300480430
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nẫng
Mã phần lô PP2300480431
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2300480432
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm citrat
Mã phần lô PP2300480433
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3551
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm đường huyết
Mã phần lô PP2300480434
Giá từng phần lô 3,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.608.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.755.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 790
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml
Mã phần lô PP2300480435
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml
Mã phần lô PP2300480436
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm EDTA 0,5 ml
Mã phần lô PP2300480437
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.309.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2300480438
Giá từng phần lô 57,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.558.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 13414
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300480439
Giá từng phần lô 65,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13414
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm nhựa không nắp
Mã phần lô PP2300480440
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13973
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm nhựa, 7ml, có nắp
Mã phần lô PP2300480441
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20713
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ
Mã phần lô PP2300480442
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nghiệm Serum hạt to
Mã phần lô PP2300480443
Giá từng phần lô 54,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.907.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.270.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13414
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ.
Mã phần lô PP2300480444
Giá từng phần lô 54,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2300480445
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300480446
Giá từng phần lô 8,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.787.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống thông dẫn đường
Mã phần lô PP2300480447
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300480448
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2300480449
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2300480450
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 527
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Ống thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2300480451
Giá từng phần lô 7,152,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.192.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.006.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kìm các loại
Mã phần lô PP2300480452
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.221.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kìm các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu)
Mã phần lô PP2300480453
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Phim chụp X-Quang
Mã phần lô PP2300480454
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Phim chụp X-Quang
Mã phần lô PP2300480455
Giá từng phần lô 1,023,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6905
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Pipette nhựa
Mã phần lô PP2300480456
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.436.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Que lấy mẫu ngoáy dịch tỵ hầu ( người lớn)
Mã phần lô PP2300480457
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2300480458
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Sonde Pezze các số
Mã phần lô PP2300480459
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Sonde JJ các số
Mã phần lô PP2300480460
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Spatula
Mã phần lô PP2300480461
Giá từng phần lô 1,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300480462
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300480463
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Tạp dề tiệt trùng
Mã phần lô PP2300480464
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Trocar nội soi không dao, các cỡ
Mã phần lô PP2300480465
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300480466
Giá từng phần lô 25,696,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.617.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.987.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 849
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi ép dẹp rộng 5cm x 200m
Mã phần lô PP2300480467
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.168.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi ép dẹt rộng 10 cm x dài 200 m
Mã phần lô PP2300480468
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi ép dẹt rộng 15 cm x dài 200 m
Mã phần lô PP2300480469
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi ép dẹt rộng 20 cm x dài 200 m
Mã phần lô PP2300480470
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi ép tiệt trùng loại phồng, cỡ 200mm x 50/55mm x 100m
Mã phần lô PP2300480471
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi ép tiệt trùng loại phồng 10cm x100m
Mã phần lô PP2300480472
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
Mã phần lô PP2300480473
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Vòng đeo tay xác định bệnh nhân
Mã phần lô PP2300480474
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Xe đẩy bàn Mayo
Mã phần lô PP2300480475
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Xe tiêm 3 tầng
Mã phần lô PP2300480476
Giá từng phần lô 23,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.923.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Xốp đổ khuôn chì
Mã phần lô PP2300480477
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bộ áp cổ tử cung 3D
Mã phần lô PP2300480478
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Phụ kiện bộ áp cổ tử cung
Mã phần lô PP2300480479
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Kim luồn đi kèm bộ áp cổ tử cung
Mã phần lô PP2300480480
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Các phần chọn thêm cho bộ áp cổ tử cung
Mã phần lô PP2300480481
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu col có lọc 10µL
Mã phần lô PP2300480482
Giá từng phần lô 2,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu col có lọc 100µL
Mã phần lô PP2300480483
Giá từng phần lô 5,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.277.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 442
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu col có lọc 1000µL
Mã phần lô PP2300480484
Giá từng phần lô 4,924,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.017.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.447.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 427
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu col có lọc 20µL
Mã phần lô PP2300480485
Giá từng phần lô 899,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Đầu col có lọc 200µL
Mã phần lô PP2300480486
Giá từng phần lô 17,510,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.952.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.257.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1515
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Micropipette 100-1000 µl
Mã phần lô PP2300480487
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Micropipette 10-100 µl
Mã phần lô PP2300480488
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Micropipette 20-200 µl
Mã phần lô PP2300480489
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Micropipette 2-20 µl
Mã phần lô PP2300480490
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Micropipette 5-20 µl
Mã phần lô PP2300480491
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Tube eppendorf 1.5ml
Mã phần lô PP2300480492
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5754
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Túi đựng rác thải lây nhiễm màu vàng chịu nhiệt
Mã phần lô PP2300480493
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Strip 8 PCR 0.2 mL
Mã phần lô PP2300480494
Giá từng phần lô 29,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.134.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.697.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ 1 - 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->