Gói thầu: Gói số 3: Vật tư y tế lẻ theo từng mặt hàng ( 270 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300348832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Vật tư y tế lẻ theo từng mặt hàng ( 270 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300189208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 34,029,891,404 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 340.298.922 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300480225 - Airway các số | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 494 | |
| 2 | PP2300480226 - Áo phẫu thuật các cỡ | 7,560,000 | 10.773.000 | 5.292.000 | 66 | |
| 3 | PP2300480227 - Bàn chải rửa tay phòng mổ | 1,975,000 | 2.814.375 | 1.382.500 | 9 | |
| 4 | PP2300480228 - Băng keo cá nhân | 38,000,000 | 54.150.000 | 26.600.000 | 16439 | |
| 5 | PP2300480229 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 28,551,600 | 40.686.030 | 19.986.120 | 37 | |
| 6 | PP2300480230 - Băng keo có gạc vô trùng | 3,350,000 | 4.773.750 | 2.345.000 | 83 | |
| 7 | PP2300480231 - Băng keo có gạc vô trùng | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | 83 | |
| 8 | PP2300480232 - Băng keo có gạc vô trùng | 930,000 | 1.325.250 | 651.000 | 50 | |
| 9 | PP2300480233 - Băng keo cuộn (lụa) | 191,400,000 | 272.745.000 | 133.980.000 | 2713 | |
| 10 | PP2300480234 - Băng thun 3 móc | 17,982,000 | 25.624.350 | 12.587.400 | 247 | |
| 11 | PP2300480235 - Băng vải cuộn y tế | 1,964,000 | 2.798.700 | 1.374.800 | 329 | |
| 12 | PP2300480236 - Bao Camera nội soi | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 329 | |
| 13 | PP2300480237 - Bao cao su | 1,995,000 | 2.842.875 | 1.396.500 | 576 | |
| 14 | PP2300480238 - Bao dây đốt nội soi | 8,820,000 | 12.568.500 | 6.174.000 | 247 | |
| 15 | PP2300480239 - Bao đo huyết áp máy Monitor | 5,400,000 | 7.695.000 | 3.780.000 | 3 | |
| 16 | PP2300480240 - Bình chứa dịch hút đàm | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 17 | PP2300480241 - Bình dẫn lưu màng phổi | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 10 | |
| 18 | PP2300480242 - Bình kiềm các cỡ | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 5 | |
| 19 | PP2300480243 - Bình thán khí CO2 | 11,200,000 | 15.960.000 | 7.840.000 | 6 | |
| 20 | PP2300480244 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang máy CT | 104,000,000 | 148.200.000 | 72.800.000 | 66 | |
| 21 | PP2300480245 - Bo chuông điện cực tim | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 1 | |
| 22 | PP2300480246 - Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da | 50,000,000 | 71.250.000 | 35.000.000 | 2 | |
| 23 | PP2300480247 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 16,800,000 | 23.940.000 | 11.760.000 | 7 | |
| 24 | PP2300480248 - Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở | 2,940,000 | 4.189.500 | 2.058.000 | 4 | |
| 25 | PP2300480249 - Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn | 19,500,000 | 27.787.500 | 13.650.000 | 2 | |
| 26 | PP2300480250 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan) | 558,000,000 | 795.150.000 | 390.600.000 | 5 | |
| 27 | PP2300480251 - Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp) | 3,875,000,000 | 5.521.875.000 | 2.712.500.000 | 42 | |
| 28 | PP2300480252 - Bộ gây tê màng cứng | 24,750,000 | 35.268.750 | 17.325.000 | 17 | |
| 29 | PP2300480253 - Bộ hút đàm kín | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 10 | |
| 30 | PP2300480254 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 28,150,000 | 40.113.750 | 19.705.000 | 17 | |
| 31 | PP2300480255 - Bộ lấy đờm phế quản | 238,000 | 339.150 | 166.600 | 4 | |
| 32 | PP2300480256 - Bộ mask khí dung | 750,000 | 1.068.750 | 525.000 | 9 | |
| 33 | PP2300480257 - Bộ thở gây mê trẻ em | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | 2 | |
| 34 | PP2300480258 - Bơm kim tiêm 50ml | 21,900,000 | 31.207.500 | 15.330.000 | 987 | |
| 35 | PP2300480259 - Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 3,640,000 | 5.187.000 | 2.548.000 | 116 | |
| 36 | PP2300480260 - Bơm tiêm nhựa cho ăn | 8,375,000 | 11.934.375 | 5.862.500 | 411 | |
| 37 | PP2300480261 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml | 24,800,000 | 35.340.000 | 17.360.000 | 6576 | |
| 38 | PP2300480262 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml | 17,640,000 | 25.137.000 | 12.348.000 | 4603 | |
| 39 | PP2300480263 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | 225,000,000 | 320.625.000 | 157.500.000 | 49316 | |
| 40 | PP2300480264 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml | 113,625,000 | 161.915.625 | 79.537.500 | 20548 | |
| 41 | PP2300480265 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml | 110,500,000 | 157.462.500 | 77.350.000 | 10685 | |
| 42 | PP2300480266 - Bóng bóp gây mê | 1,260,000 | 1.795.500 | 882.000 | 4 | |
| 43 | PP2300480267 - Bóng bóp thở loại thường | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | 4 | |
| 44 | PP2300480268 - Bóng đèn mổ | 70,000,000 | 99.750.000 | 49.000.000 | 17 | |
| 45 | PP2300480269 - Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) | 61,112,000 | 87.084.600 | 42.778.400 | 132 | |
| 46 | PP2300480270 - Bông y tế thấm nước (gòn cây) | 90,350,000 | 128.748.750 | 63.245.000 | 107 | |
| 47 | PP2300480271 - Buồng tiêm cấy dưới da | 1,260,000,000 | 1.795.500.000 | 882.000.000 | 33 | |
| 48 | PP2300480272 - Buồng tiêm cấy dưới da | 395,000,000 | 562.875.000 | 276.500.000 | 9 | |
| 49 | PP2300480273 - Cảm biến SpO2 dùng cho máy đo SpO2 cầm tay | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 50 | PP2300480274 - Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy Monitor | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | 4 | |
| 51 | PP2300480275 - Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy SpO2 để bàn | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 1 | |
| 52 | PP2300480276 - Cầm máu Collagen tự tiêu | 23,415,000 | 33.366.375 | 16.390.500 | 33 | |
| 53 | PP2300480277 - Cầm máu Gelatin | 10,200,000 | 14.535.000 | 7.140.000 | 33 | |
| 54 | PP2300480278 - Cầm máu sáp xương | 5,127,300 | 7.306.403 | 3.589.110 | 17 | |
| 55 | PP2300480279 - Canuyn mở khí quản | 101,871,000 | 145.166.175 | 71.309.700 | 12 | |
| 56 | PP2300480280 - Cassette xử lý loại có nắp | 3,740,000 | 5.329.500 | 2.618.000 | 165 | |
| 57 | PP2300480281 - Ống nối nội khí quản với dây máy thở | 340,000 | 484.500 | 238.000 | 4 | |
| 58 | PP2300480282 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 83,202,600 | 118.563.705 | 58.241.820 | 25 | |
| 59 | PP2300480283 - Cây nòng đặt nội khí quản | 1,540,350 | 2.194.999 | 1.078.245 | 5 | |
| 60 | PP2300480284 - Chén inox các cỡ | 3,600,000 | 5.130.000 | 2.520.000 | 10 | |
| 61 | PP2300480285 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 | 29,046,000 | 41.390.550 | 20.332.200 | 198 | |
| 62 | PP2300480286 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide, số 3/0 | 181,537,500 | 258.690.938 | 127.076.250 | 1233 | |
| 63 | PP2300480287 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | 54,600,000 | 77.805.000 | 38.220.000 | 658 | |
| 64 | PP2300480288 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 | 63,210,000 | 90.074.250 | 44.247.000 | 576 | |
| 65 | PP2300480289 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 | 19,908,600 | 28.369.755 | 13.936.020 | 33 | |
| 66 | PP2300480290 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 | 37,618,200 | 53.605.935 | 26.332.740 | 50 | |
| 67 | PP2300480291 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 | 80,403,750 | 114.575.344 | 56.282.625 | 124 | |
| 68 | PP2300480292 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 | 24,742,950 | 35.258.704 | 17.320.065 | 25 | |
| 69 | PP2300480293 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim | 45,500,000 | 64.837.500 | 31.850.000 | 329 | |
| 70 | PP2300480294 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim | 33,560,000 | 47.823.000 | 23.492.000 | 329 | |
| 71 | PP2300480295 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn | 10,290,000 | 14.663.250 | 7.203.000 | 116 | |
| 72 | PP2300480296 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0 | 19,110,000 | 27.231.750 | 13.377.000 | 165 | |
| 73 | PP2300480297 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | 37,000,000 | 52.725.000 | 25.900.000 | 329 | |
| 74 | PP2300480298 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 388,093,500 | 553.033.238 | 271.665.450 | 740 | |
| 75 | PP2300480299 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 9 | |
| 76 | PP2300480300 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0 | 161,569,500 | 230.236.538 | 113.098.650 | 247 | |
| 77 | PP2300480301 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0 | 129,019,500 | 183.852.788 | 90.313.650 | 247 | |
| 78 | PP2300480302 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0 | 32,573,200 | 46.416.810 | 22.801.240 | 66 | |
| 79 | PP2300480303 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0 | 193,024,500 | 275.059.913 | 135.117.150 | 247 | |
| 80 | PP2300480304 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 240,267,000 | 342.380.475 | 168.186.900 | 494 | |
| 81 | PP2300480305 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 47,250,000 | 67.331.250 | 33.075.000 | 99 | |
| 82 | PP2300480306 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 184,048,800 | 262.269.540 | 128.834.160 | 428 | |
| 83 | PP2300480307 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 | 21,665,000 | 30.872.625 | 15.165.500 | 33 | |
| 84 | PP2300480308 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0 | 362,092,500 | 515.981.813 | 253.464.750 | 905 | |
| 85 | PP2300480309 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 khâu gan. | 16,292,500 | 23.216.813 | 11.404.750 | 17 | |
| 86 | PP2300480310 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 | 132,751,500 | 189.170.888 | 92.926.050 | 247 | |
| 87 | PP2300480311 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poliglecaprone số 6/0 | 21,761,300 | 31.009.853 | 15.232.910 | 17 | |
| 88 | PP2300480312 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0 | 40,000,000 | 57.000.000 | 28.000.000 | 83 | |
| 89 | PP2300480313 - Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0 | 160,000,000 | 228.000.000 | 112.000.000 | 329 | |
| 90 | PP2300480314 - Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0 | 14,083,416 | 20.068.868 | 9.858.392 | 6 | |
| 91 | PP2300480315 - Chổi dài rửa dây nội soi dạ dày, nội soi đại tràng | 7,200,000 | 10.260.000 | 5.040.000 | 1 | |
| 92 | PP2300480316 - Clip kẹp mạch máu titan các cỡ | 9,100,000 | 12.967.500 | 6.370.000 | 83 | |
| 93 | PP2300480317 - Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ | 49,200,000 | 70.110.000 | 34.440.000 | 132 | |
| 94 | PP2300480318 - Dao cắt vi thể | 280,500,000 | 399.712.500 | 196.350.000 | 617 | |
| 95 | PP2300480319 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 32,450,000 | 46.241.250 | 22.715.000 | 165 | |
| 96 | PP2300480320 - Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần | 1,540,000,000 | 2.194.500.000 | 1.078.000.000 | 12 | |
| 97 | PP2300480321 - Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ nội soi | 440,000,000 | 627.000.000 | 308.000.000 | 4 | |
| 98 | PP2300480322 - Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ hở | 800,000,000 | 1.140.000.000 | 560.000.000 | 7 | |
| 99 | PP2300480323 - Dao hàn mạch loại tay dao, dùng cho phẫu thuật mổ hở vùng nông, ngàm nhỏ | 3,120,000,000 | 4.446.000.000 | 2.184.000.000 | 22 | |
| 100 | PP2300480324 - Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô) | 90,802,250 | 129.393.207 | 63.561.575 | 1 | |
| 101 | PP2300480325 - Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) | 75,789,120 | 107.999.496 | 53.052.384 | 1 | |
| 102 | PP2300480326 - Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) | 831,575,052 | 1.184.994.450 | 582.102.537 | 5 | |
| 103 | PP2300480327 - Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) | 75,789,120 | 107.999.496 | 53.052.384 | 1 | |
| 104 | PP2300480328 - Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 9cm) | 368,119,500 | 524.570.288 | 257.683.650 | 5 | |
| 105 | PP2300480329 - Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 17cm) | 23,710,050 | 33.786.822 | 16.597.035 | 1 | |
| 106 | PP2300480330 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ hở | 156,369,150 | 222.826.039 | 109.458.405 | 1 | |
| 107 | PP2300480331 - Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi | 53,698,050 | 76.519.722 | 37.588.635 | 1 | |
| 108 | PP2300480332 - Dây nối dao siêu âm (Máy Olympus) | 274,815,714 | 391.612.393 | 192.371.000 | 1 | |
| 109 | PP2300480333 - Đầu Col nhựa | 2,520,000 | 3.591.000 | 1.764.000 | 5754 | |
| 110 | PP2300480334 - Đầu Col nhựa | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | 1644 | |
| 111 | PP2300480335 - Dây và nắp bình phổi | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | 33 | |
| 112 | PP2300480336 - Dây cưa xương | 4,400,000 | 6.270.000 | 3.080.000 | 7 | |
| 113 | PP2300480337 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 5,880,000 | 8.379.000 | 4.116.000 | 4 | |
| 114 | PP2300480338 - Dây đo điện tim | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 1 | |
| 115 | PP2300480339 - Dây Garo | 270,000 | 384.750 | 189.000 | 25 | |
| 116 | PP2300480340 - Dây hút dịch phẫu thuật | 91,500,000 | 130.387.500 | 64.050.000 | 822 | |
| 117 | PP2300480341 - Dây hút nhớt có nắp các số | 17,700,000 | 25.222.500 | 12.390.000 | 987 | |
| 118 | PP2300480342 - Dây nối bơm tiêm tự động | 2,160,000 | 3.078.000 | 1.512.000 | 99 | |
| 119 | PP2300480343 - Dây nối tấm điện cực trung tính | 70,000,000 | 99.750.000 | 49.000.000 | 4 | |
| 120 | PP2300480344 - Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ | 28,875,000 | 41.146.875 | 20.212.500 | 905 | |
| 121 | PP2300480345 - Dây thở cho máy gây mê | 32,400,000 | 46.170.000 | 22.680.000 | 50 | |
| 122 | PP2300480346 - Dây truyền dịch (tránh ánh sáng) | 37,800,000 | 53.865.000 | 26.460.000 | 198 | |
| 123 | PP2300480347 - Dây truyền dịch (không PVC) | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 329 | |
| 124 | PP2300480348 - Dây truyền dịch (không DEHP) | 283,500,000 | 403.987.500 | 198.450.000 | 7398 | |
| 125 | PP2300480349 - Dây truyền dịch | 50,000,000 | 71.250.000 | 35.000.000 | 1644 | |
| 126 | PP2300480350 - Dây truyền máu | 47,775,000 | 68.079.375 | 33.442.500 | 576 | |
| 127 | PP2300480351 - Dây truyền máu (không DEHP) | 63,000,000 | 89.775.000 | 44.100.000 | 576 | |
| 128 | PP2300480352 - Đè lưỡi gỗ | 14,000,000 | 19.950.000 | 9.800.000 | 8220 | |
| 129 | PP2300480353 - Điện cực tim dùng 1 lần | 37,380,000 | 53.266.500 | 26.166.000 | 3288 | |
| 130 | PP2300480354 - Đồng hồ oxy | 21,000,000 | 29.925.000 | 14.700.000 | 10 | |
| 131 | PP2300480355 - Gạc mét y tế 0.8m | 66,240,000 | 94.392.000 | 46.368.000 | 2959 | |
| 132 | PP2300480356 - Gạc mổ nội soi | 932,000 | 1.328.100 | 652.400 | 165 | |
| 133 | PP2300480357 - Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng | 259,350,000 | 369.573.750 | 181.545.000 | 10685 | |
| 134 | PP2300480358 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng | 855,000 | 1.218.375 | 598.500 | 247 | |
| 135 | PP2300480359 - Gạc Vaselin | 1,100,000 | 1.567.500 | 770.000 | 91 | |
| 136 | PP2300480360 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ. | 308,700,000 | 439.897.500 | 216.090.000 | 11507 | |
| 137 | PP2300480361 - Găng tay không bột các cỡ | 49,000,000 | 69.825.000 | 34.300.000 | 8220 | |
| 138 | PP2300480362 - Găng tay không tiệt trùng | 675,000,000 | 961.875.000 | 472.500.000 | 73973 | |
| 139 | PP2300480363 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 | 19,200,000 | 27.360.000 | 13.440.000 | 198 | |
| 140 | PP2300480364 - Giấy in nhiệt 57x30 | 5,250,000 | 7.481.250 | 3.675.000 | 83 | |
| 141 | PP2300480365 - Giấy in nhiệt 60x30 | 3,200,000 | 4.560.000 | 2.240.000 | 33 | |
| 142 | PP2300480366 - Giấy lau kính hiển vi | 156,000 | 222.300 | 109.200 | 1 | |
| 143 | PP2300480367 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L | 18,000,000 | 25.650.000 | 12.600.000 | 198 | |
| 144 | PP2300480368 - Hộp đựng thuốc chống sốc | 4,500,000 | 6.412.500 | 3.150.000 | 3 | |
| 145 | PP2300480369 - Hộp inox chữ nhật | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 2 | |
| 146 | PP2300480370 - Hộp inox chữ nhật | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | 1 | |
| 147 | PP2300480371 - Hộp inox chữ nhật | 2,000,000 | 2.850.000 | 1.400.000 | 1 | |
| 148 | PP2300480372 - Hộp inox chữ nhật | 2,000,000 | 2.850.000 | 1.400.000 | 1 | |
| 149 | PP2300480373 - Hộp tròn inox y tế có nắp | 3,000,000 | 4.275.000 | 2.100.000 | 3 | |
| 150 | PP2300480374 - Huyết áp kế người lớn | 10,500,000 | 14.962.500 | 7.350.000 | 5 | |
| 151 | PP2300480375 - Huyết áp người lớn và ống nghe | 13,500,000 | 19.237.500 | 9.450.000 | 5 | |
| 152 | PP2300480376 - Khẩu trang y tế | 28,000,000 | 39.900.000 | 19.600.000 | 11507 | |
| 153 | PP2300480377 - Khóa 3 ngã | 114,630,000 | 163.347.750 | 80.241.000 | 4932 | |
| 154 | PP2300480378 - Kim gây tê tủy sống các số | 14,034,000 | 19.998.450 | 9.823.800 | 99 | |
| 155 | PP2300480379 - Kim chọc hút Tủy làm tủy đồ | 8,900,000 | 12.682.500 | 6.230.000 | 9 | |
| 156 | PP2300480380 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da | 11,340,000 | 16.159.500 | 7.938.000 | 10 | |
| 157 | PP2300480381 - Kim gây tê nha khoa | 2,986,200 | 4.255.335 | 2.090.340 | 296 | |
| 158 | PP2300480382 - Kim Khâu (tròn - tam giác) các số | 3,601,500 | 5.132.138 | 2.521.050 | 576 | |
| 159 | PP2300480383 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) | 828,450,000 | 1.180.541.250 | 579.915.000 | 8220 | |
| 160 | PP2300480384 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) | 288,750,000 | 411.468.750 | 202.125.000 | 8220 | |
| 161 | PP2300480385 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cổng 14G đến 24G | 4,800,000 | 6.840.000 | 3.360.000 | 99 | |
| 162 | PP2300480386 - Kim sinh thiết | 2,400,000,000 | 3.420.000.000 | 1.680.000.000 | 50 | |
| 163 | PP2300480387 - Kim sinh thiết bán tự động | 699,720,000 | 997.101.000 | 489.804.000 | 231 | |
| 164 | PP2300480388 - Kim sinh thiết bán tự động | 296,100,000 | 421.942.500 | 207.270.000 | 99 | |
| 165 | PP2300480389 - Kim rút thuốc các cỡ | 35,200,000 | 50.160.000 | 24.640.000 | 18083 | |
| 166 | PP2300480390 - Kính bảo hộ | 1,200,000 | 1.710.000 | 840.000 | 7 | |
| 167 | PP2300480391 - Kelly thẳng răng hết | 6,750,000 | 9.618.750 | 4.725.000 | 8 | |
| 168 | PP2300480392 - Kéo cắt chỉ | 20,300,000 | 28.927.500 | 14.210.000 | 17 | |
| 169 | PP2300480393 - Kẹp mang kim | 600,000 | 855.000 | 420.000 | 3 | |
| 170 | PP2300480394 - Kẹp mang kim | 4,275,000 | 6.091.875 | 2.992.500 | 3 | |
| 171 | PP2300480395 - Kìm sinh thiết cổ tử cung | 30,698,000 | 43.744.650 | 21.488.600 | 2 | |
| 172 | PP2300480396 - Kìm sinh thiết dạ dày (dùng 1 lần) | 1,960,000 | 2.793.000 | 1.372.000 | 4 | |
| 173 | PP2300480397 - Kìm sinh thiết đại tràng (dùng 1 lần) | 1,960,000 | 2.793.000 | 1.372.000 | 4 | |
| 174 | PP2300480398 - Kìm cắt chỉ thép | 8,304,000 | 11.833.200 | 5.812.800 | 1 | |
| 175 | PP2300480399 - Lam kính mờ | 54,720,000 | 77.976.000 | 38.304.000 | 23672 | |
| 176 | PP2300480400 - Lam kính trơn | 201,600 | 287.280 | 141.120 | 119 | |
| 177 | PP2300480401 - Lamen (22 x 22) | 18,144,000 | 25.855.200 | 12.700.800 | 17754 | |
| 178 | PP2300480402 - Lamen (24 x 50) | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 822 | |
| 179 | PP2300480403 - Lamen (22 x40) | 275,000 | 391.875 | 192.500 | 17 | |
| 180 | PP2300480404 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch (vạt góc) | 12,096,000 | 17.236.800 | 8.467.200 | 119 | |
| 181 | PP2300480405 - Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 64,944,000 | 92.545.200 | 45.460.800 | 592 | |
| 182 | PP2300480406 - Lancet lấy máu các loại | 1,628,900 | 2.321.183 | 1.140.230 | 1496 | |
| 183 | PP2300480407 - Lọ đựng mẫu đàm | 7,460,000 | 10.630.500 | 5.222.000 | 822 | |
| 184 | PP2300480408 - Lọ đựng nước tiểu | 24,256,000 | 34.564.800 | 16.979.200 | 2631 | |
| 185 | PP2300480409 - Lọ vô trùng lấy mẫu | 9,677,500 | 13.790.438 | 6.774.250 | 576 | |
| 186 | PP2300480410 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 97,500,000 | 138.937.500 | 68.250.000 | 822 | |
| 187 | PP2300480411 - Lưới cố định đầu | 374,500,000 | 533.662.500 | 262.150.000 | 83 | |
| 188 | PP2300480412 - Lưỡi dao mổ | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 1644 | |
| 189 | PP2300480413 - Mask có túi trữ oxy | 14,000,000 | 19.950.000 | 9.800.000 | 165 | |
| 190 | PP2300480414 - Mask gây mê | 1,750,000 | 2.493.750 | 1.225.000 | 9 | |
| 191 | PP2300480415 - Mask thở không xâm lấn mũi miệng | 13,629,000 | 19.421.325 | 9.540.300 | 2 | |
| 192 | PP2300480416 - Mask thanh quản 2 nòng các cỡ | 13,629,000 | 19.421.325 | 9.540.300 | 2 | |
| 193 | PP2300480417 - Mặt nạ (mask) phun khí dung dùng 1 lần | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | 33 | |
| 194 | PP2300480418 - Micropipette 100-1000 µl | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | 1 | |
| 195 | PP2300480419 - Mũ giấy phẫu thuật | 10,152,000 | 14.466.600 | 7.106.400 | 1973 | |
| 196 | PP2300480420 - Ngán miệng nội soi tiêu hóa | 995,700 | 1.418.873 | 696.990 | 4 | |
| 197 | PP2300480421 - Nhíp có mấu | 2,331,000 | 3.321.675 | 1.631.700 | 3 | |
| 198 | PP2300480422 - Nhiệt kế | 3,600,000 | 5.130.000 | 2.520.000 | 33 | |
| 199 | PP2300480423 - Nút đậy kim luồn | 25,000,000 | 35.625.000 | 17.500.000 | 4110 | |
| 200 | PP2300480424 - Khí oxy y tế | 660,000,000 | 940.500.000 | 462.000.000 | 1644 | |
| 201 | PP2300480425 - Khí oxy y tế | 6,400,000 | 9.120.000 | 4.480.000 | 33 | |
| 202 | PP2300480426 - Ống dẫn lưu màng phổi | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 33 | |
| 203 | PP2300480427 - Ống mở khí quản | 34,125,000 | 48.628.125 | 23.887.500 | 107 | |
| 204 | PP2300480428 - Ống đặt nội khí quản | 30,962,400 | 44.121.420 | 21.673.680 | 447 | |
| 205 | PP2300480429 - Ống hút nước bọt | 367,500 | 523.688 | 257.250 | 83 | |
| 206 | PP2300480430 - Ống hút Poole | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 2 | |
| 207 | PP2300480431 - Ống nẫng | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | 33 | |
| 208 | PP2300480432 - Ống nghe | 1,134,000 | 1.615.950 | 793.800 | 2 | |
| 209 | PP2300480433 - Ống nghiệm citrat | 17,280,000 | 24.624.000 | 12.096.000 | 3551 | |
| 210 | PP2300480434 - Ống nghiệm đường huyết | 3,936,000 | 5.608.800 | 2.755.200 | 790 | |
| 211 | PP2300480435 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml | 3,024,000 | 4.309.200 | 2.116.800 | 395 | |
| 212 | PP2300480436 - Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | 11507 | |
| 213 | PP2300480437 - Ống nghiệm EDTA 0,5 ml | 3,024,000 | 4.309.200 | 2.116.800 | 395 | |
| 214 | PP2300480438 - Ống nghiệm EDTA K2 | 57,936,000 | 82.558.800 | 40.555.200 | 13414 | |
| 215 | PP2300480439 - Ống nghiệm Heparin | 65,280,000 | 93.024.000 | 45.696.000 | 13414 | |
| 216 | PP2300480440 - Ống nghiệm nhựa không nắp | 23,800,000 | 33.915.000 | 16.660.000 | 13973 | |
| 217 | PP2300480441 - Ống nghiệm nhựa, 7ml, có nắp | 81,900,000 | 116.707.500 | 57.330.000 | 20713 | |
| 218 | PP2300480442 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ | 6,700,000 | 9.547.500 | 4.690.000 | 1644 | |
| 219 | PP2300480443 - Ống nghiệm Serum hạt to | 54,672,000 | 77.907.600 | 38.270.400 | 13414 | |
| 220 | PP2300480444 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ. | 54,250,000 | 77.306.250 | 37.975.000 | 6 | |
| 221 | PP2300480445 - Ống nội khí quản lò xo | 10,500,000 | 14.962.500 | 7.350.000 | 17 | |
| 222 | PP2300480446 - Ống thông dạ dày | 8,268,000 | 11.781.900 | 5.787.600 | 428 | |
| 223 | PP2300480447 - Ống thông dẫn đường | 27,500,000 | 39.187.500 | 19.250.000 | 9 | |
| 224 | PP2300480448 - Ống thông hậu môn | 3,200,000 | 4.560.000 | 2.240.000 | 165 | |
| 225 | PP2300480449 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 546,000 | 778.050 | 382.200 | 17 | |
| 226 | PP2300480450 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 31,920,000 | 45.486.000 | 22.344.000 | 527 | |
| 227 | PP2300480451 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 7,152,600 | 10.192.455 | 5.006.820 | 44 | |
| 228 | PP2300480452 - Kìm các loại | 7,875,000 | 11.221.875 | 5.512.500 | 6 | |
| 229 | PP2300480453 - Kìm các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu) | 3,900,000 | 5.557.500 | 2.730.000 | 2 | |
| 230 | PP2300480454 - Phim chụp X-Quang | 1,512,000,000 | 2.154.600.000 | 1.058.400.000 | 5918 | |
| 231 | PP2300480455 - Phim chụp X-Quang | 1,023,120,000 | 1.457.946.000 | 716.184.000 | 6905 | |
| 232 | PP2300480456 - Pipette nhựa | 17,850,000 | 25.436.250 | 12.495.000 | 2795 | |
| 233 | PP2300480457 - Que lấy mẫu ngoáy dịch tỵ hầu ( người lớn) | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 494 | |
| 234 | PP2300480458 - Cốc chứa mẫu | 51,000,000 | 72.675.000 | 35.700.000 | 2795 | |
| 235 | PP2300480459 - Sonde Pezze các số | 12,000,000 | 17.100.000 | 8.400.000 | 83 | |
| 236 | PP2300480460 - Sonde JJ các số | 21,600,000 | 30.780.000 | 15.120.000 | 20 | |
| 237 | PP2300480461 - Spatula | 1,275,000 | 1.816.875 | 892.500 | 247 | |
| 238 | PP2300480462 - Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng | 2,900,000 | 4.132.500 | 2.030.000 | 329 | |
| 239 | PP2300480463 - Tấm điện cực trung tính | 82,500,000 | 117.562.500 | 57.750.000 | 247 | |
| 240 | PP2300480464 - Tạp dề tiệt trùng | 640,000 | 912.000 | 448.000 | 33 | |
| 241 | PP2300480465 - Trocar nội soi không dao, các cỡ | 31,200,000 | 44.460.000 | 21.840.000 | 3 | |
| 242 | PP2300480466 - Túi đựng nước tiểu | 25,696,800 | 36.617.940 | 17.987.760 | 849 | |
| 243 | PP2300480467 - Túi ép dẹp rộng 5cm x 200m | 2,925,000 | 4.168.125 | 2.047.500 | 3 | |
| 244 | PP2300480468 - Túi ép dẹt rộng 10 cm x dài 200 m | 3,840,000 | 5.472.000 | 2.688.000 | 2 | |
| 245 | PP2300480469 - Túi ép dẹt rộng 15 cm x dài 200 m | 5,760,000 | 8.208.000 | 4.032.000 | 2 | |
| 246 | PP2300480470 - Túi ép dẹt rộng 20 cm x dài 200 m | 8,250,000 | 11.756.250 | 5.775.000 | 3 | |
| 247 | PP2300480471 - Túi ép tiệt trùng loại phồng, cỡ 200mm x 50/55mm x 100m | 5,800,000 | 8.265.000 | 4.060.000 | 2 | |
| 248 | PP2300480472 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 10cm x100m | 4,080,000 | 5.814.000 | 2.856.000 | 2 | |
| 249 | PP2300480473 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả | 57,600,000 | 82.080.000 | 40.320.000 | 198 | |
| 250 | PP2300480474 - Vòng đeo tay xác định bệnh nhân | 43,890,000 | 62.543.250 | 30.723.000 | 5754 | |
| 251 | PP2300480475 - Xe đẩy bàn Mayo | 9,450,000 | 13.466.250 | 6.615.000 | 1 | |
| 252 | PP2300480476 - Xe tiêm 3 tầng | 23,104,000 | 32.923.200 | 16.172.800 | 2 | |
| 253 | PP2300480477 - Xốp đổ khuôn chì | 378,000,000 | 538.650.000 | 264.600.000 | 987 | |
| 254 | PP2300480478 - Bộ áp cổ tử cung 3D | 1,200,000,000 | 1.710.000.000 | 840.000.000 | 1 | |
| 255 | PP2300480479 - Phụ kiện bộ áp cổ tử cung | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 630.000.000 | 1 | |
| 256 | PP2300480480 - Kim luồn đi kèm bộ áp cổ tử cung | 25,000,000 | 35.625.000 | 17.500.000 | 1 | |
| 257 | PP2300480481 - Các phần chọn thêm cho bộ áp cổ tử cung | 500,000,000 | 712.500.000 | 350.000.000 | 1 | |
| 258 | PP2300480482 - Đầu col có lọc 10µL | 2,736,000 | 3.898.800 | 1.915.200 | 237 | |
| 259 | PP2300480483 - Đầu col có lọc 100µL | 5,107,200 | 7.277.760 | 3.575.040 | 442 | |
| 260 | PP2300480484 - Đầu col có lọc 1000µL | 4,924,800 | 7.017.840 | 3.447.360 | 427 | |
| 261 | PP2300480485 - Đầu col có lọc 20µL | 899,232 | 1.281.406 | 629.463 | 300 | |
| 262 | PP2300480486 - Đầu col có lọc 200µL | 17,510,400 | 24.952.320 | 12.257.280 | 1515 | |
| 263 | PP2300480487 - Micropipette 100-1000 µl | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | 1 | |
| 264 | PP2300480488 - Micropipette 10-100 µl | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | 1 | |
| 265 | PP2300480489 - Micropipette 20-200 µl | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | 1 | |
| 266 | PP2300480490 - Micropipette 2-20 µl | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | 1 | |
| 267 | PP2300480491 - Micropipette 5-20 µl | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 1 | |
| 268 | PP2300480492 - Tube eppendorf 1.5ml | 10,640,000 | 15.162.000 | 7.448.000 | 5754 | |
| 269 | PP2300480493 - Túi đựng rác thải lây nhiễm màu vàng chịu nhiệt | 2,500,000 | 3.562.500 | 1.750.000 | 5 | |
| 270 | PP2300480494 - Strip 8 PCR 0.2 mL | 29,568,000 | 42.134.400 | 20.697.600 | 217 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300480225 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Áo phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480226 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300480227 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300480228 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300480229 |
| Giá từng phần lô | 28,551,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.686.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.986.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480230 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480231 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480232 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng keo cuộn (lụa) |
|
| Mã phần lô | PP2300480233 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300480234 |
| Giá từng phần lô | 17,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.624.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.587.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300480235 |
| Giá từng phần lô | 1,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.374.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300480236 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300480237 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300480238 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bao đo huyết áp máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300480239 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bình chứa dịch hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300480240 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300480241 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bình kiềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480242 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bình thán khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300480243 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang máy CT |
|
| Mã phần lô | PP2300480244 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bo chuông điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300480245 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300480246 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300480247 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ dây thở dùng trong gây mê và máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300480248 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ đèn đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300480249 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300480250 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ đốt nhiệt điều trị khối u (sử dụng cho tuyến giáp) |
|
| Mã phần lô | PP2300480251 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.521.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ gây tê màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300480252 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300480253 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300480254 |
| Giá từng phần lô | 28,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.113.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ lấy đờm phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300480255 |
| Giá từng phần lô | 238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300480256 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ thở gây mê trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300480257 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm kim tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480258 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm kim tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300480259 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.187.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300480260 |
| Giá từng phần lô | 8,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.934.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480261 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480262 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480263 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480264 |
| Giá từng phần lô | 113,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.915.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480265 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bóng bóp gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300480266 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bóng bóp thở loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2300480267 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bóng đèn mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300480268 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bông y tế thấm nước (gòn viên phi) |
|
| Mã phần lô | PP2300480269 |
| Giá từng phần lô | 61,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.084.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.778.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bông y tế thấm nước (gòn cây) |
|
| Mã phần lô | PP2300480270 |
| Giá từng phần lô | 90,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.748.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Buồng tiêm cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300480271 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Buồng tiêm cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300480272 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cảm biến SpO2 dùng cho máy đo SpO2 cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300480273 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300480274 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cảm biến SpO2 tương thích dùng cho máy SpO2 để bàn |
|
| Mã phần lô | PP2300480275 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cầm máu Collagen tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300480276 |
| Giá từng phần lô | 23,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.366.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.390.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cầm máu Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300480277 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cầm máu sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300480278 |
| Giá từng phần lô | 5,127,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.306.403 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300480279 |
| Giá từng phần lô | 101,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.166.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.309.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cassette xử lý loại có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300480280 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.329.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nối nội khí quản với dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300480281 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300480282 |
| Giá từng phần lô | 83,202,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.563.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.241.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cây nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300480283 |
| Giá từng phần lô | 1,540,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.194.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chén inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480284 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480285 |
| Giá từng phần lô | 29,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.390.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.332.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480286 |
| Giá từng phần lô | 181,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.690.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.076.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480287 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480288 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.074.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480289 |
| Giá từng phần lô | 19,908,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.369.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.936.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480290 |
| Giá từng phần lô | 37,618,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.605.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.332.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480291 |
| Giá từng phần lô | 80,403,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.575.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.282.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480292 |
| Giá từng phần lô | 24,742,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.258.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.320.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300480293 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300480294 |
| Giá từng phần lô | 33,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300480295 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.663.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480296 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.231.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.377.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480297 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480298 |
| Giá từng phần lô | 388,093,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.033.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.665.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480299 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480300 |
| Giá từng phần lô | 161,569,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.236.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.098.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480301 |
| Giá từng phần lô | 129,019,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.852.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.313.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480302 |
| Giá từng phần lô | 32,573,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.416.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.801.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480303 |
| Giá từng phần lô | 193,024,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.059.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.117.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300480304 |
| Giá từng phần lô | 240,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.380.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.186.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480305 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480306 |
| Giá từng phần lô | 184,048,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.269.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.834.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480307 |
| Giá từng phần lô | 21,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.872.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.165.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480308 |
| Giá từng phần lô | 362,092,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.981.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.464.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 khâu gan. |
|
| Mã phần lô | PP2300480309 |
| Giá từng phần lô | 16,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.216.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.404.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480310 |
| Giá từng phần lô | 132,751,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.170.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.926.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poliglecaprone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480311 |
| Giá từng phần lô | 21,761,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.009.853 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.232.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480312 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ tan trung bình tổng hợp đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480313 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chỉ thép dùng trong phẫu thuật số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300480314 |
| Giá từng phần lô | 14,083,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.068.868 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.858.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Chổi dài rửa dây nội soi dạ dày, nội soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300480315 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480316 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480317 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2300480318 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300480319 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.241.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao hàn mạch dùng cho dao mổ điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300480320 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.194.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao hàn mạch loại tay dao dùng cho phẫu thuật mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300480321 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao hàn mạch loại tay dao loại V, dùng cho phẫu thuật mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300480322 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao hàn mạch loại tay dao, dùng cho phẫu thuật mổ hở vùng nông, ngàm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300480323 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô) |
|
| Mã phần lô | PP2300480324 |
| Giá từng phần lô | 90,802,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.393.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.561.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) |
|
| Mã phần lô | PP2300480325 |
| Giá từng phần lô | 75,789,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.999.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.052.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) |
|
| Mã phần lô | PP2300480326 |
| Giá từng phần lô | 831,575,052 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.184.994.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.102.537 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao siêu âm loại cắt đốt và hàn mạch (máy Olympus) |
|
| Mã phần lô | PP2300480327 |
| Giá từng phần lô | 75,789,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.999.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.052.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 9cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300480328 |
| Giá từng phần lô | 368,119,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.570.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.683.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở (chiều dài 17cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300480329 |
| Giá từng phần lô | 23,710,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.786.822 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.597.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300480330 |
| Giá từng phần lô | 156,369,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.826.039 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.458.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây dao dùng cho dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300480331 |
| Giá từng phần lô | 53,698,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.519.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.588.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây nối dao siêu âm (Máy Olympus) |
|
| Mã phần lô | PP2300480332 |
| Giá từng phần lô | 274,815,714 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.612.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu Col nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300480333 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu Col nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300480334 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây và nắp bình phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300480335 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300480336 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300480337 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300480338 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300480339 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300480340 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây hút nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300480341 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300480342 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây nối tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300480343 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480344 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.146.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây thở cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300480345 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây truyền dịch (tránh ánh sáng) |
|
| Mã phần lô | PP2300480346 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây truyền dịch (không PVC) |
|
| Mã phần lô | PP2300480347 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây truyền dịch (không DEHP) |
|
| Mã phần lô | PP2300480348 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300480349 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300480350 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.079.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Dây truyền máu (không DEHP) |
|
| Mã phần lô | PP2300480351 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300480352 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300480353 |
| Giá từng phần lô | 37,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.266.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300480354 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Gạc mét y tế 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300480355 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Gạc mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300480356 |
| Giá từng phần lô | 932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Gạc phẩu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480357 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.573.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480358 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300480359 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300480360 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Găng tay không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480361 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Găng tay không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480362 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300480363 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Giấy in nhiệt 57x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300480364 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Giấy in nhiệt 60x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300480365 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300480366 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1.5L |
|
| Mã phần lô | PP2300480367 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp đựng thuốc chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2300480368 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300480369 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300480370 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300480371 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300480372 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Hộp tròn inox y tế có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300480373 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300480374 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Huyết áp người lớn và ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300480375 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300480376 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300480377 |
| Giá từng phần lô | 114,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.347.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.241.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300480378 |
| Giá từng phần lô | 14,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.998.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.823.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim chọc hút Tủy làm tủy đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300480379 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.682.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim dùng cho buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300480380 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300480381 |
| Giá từng phần lô | 2,986,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.255.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.090.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim Khâu (tròn - tam giác) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300480382 |
| Giá từng phần lô | 3,601,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.132.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300480383 |
| Giá từng phần lô | 828,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.541.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300480384 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh không cổng 14G đến 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300480385 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300480386 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300480387 |
| Giá từng phần lô | 699,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300480388 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim rút thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480389 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300480390 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kelly thẳng răng hết |
|
| Mã phần lô | PP2300480391 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300480392 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2300480393 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2300480394 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.091.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kìm sinh thiết cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300480395 |
| Giá từng phần lô | 30,698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.744.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.488.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kìm sinh thiết dạ dày (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300480396 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kìm sinh thiết đại tràng (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300480397 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kìm cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300480398 |
| Giá từng phần lô | 8,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.833.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.812.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300480399 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300480400 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lamen (22 x 22) |
|
| Mã phần lô | PP2300480401 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.855.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lamen (24 x 50) |
|
| Mã phần lô | PP2300480402 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lamen (22 x40) |
|
| Mã phần lô | PP2300480403 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch (vạt góc) |
|
| Mã phần lô | PP2300480404 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.236.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lam kính cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300480405 |
| Giá từng phần lô | 64,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.545.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.460.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lancet lấy máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300480406 |
| Giá từng phần lô | 1,628,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lọ đựng mẫu đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300480407 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.630.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300480408 |
| Giá từng phần lô | 24,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.564.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lọ vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300480409 |
| Giá từng phần lô | 9,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.790.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.774.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300480410 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lưới cố định đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300480411 |
| Giá từng phần lô | 374,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300480412 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Mask có túi trữ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300480413 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300480414 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.493.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Mask thở không xâm lấn mũi miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300480415 |
| Giá từng phần lô | 13,629,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.421.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.540.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Mask thanh quản 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480416 |
| Giá từng phần lô | 13,629,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.421.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.540.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Mặt nạ (mask) phun khí dung dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300480417 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Micropipette 100-1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300480418 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300480419 |
| Giá từng phần lô | 10,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.466.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.106.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ngán miệng nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300480420 |
| Giá từng phần lô | 995,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.418.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Nhíp có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300480421 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2300480422 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300480423 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300480424 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Khí oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300480425 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300480426 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300480427 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.628.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300480428 |
| Giá từng phần lô | 30,962,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.121.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.673.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300480429 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống hút Poole |
|
| Mã phần lô | PP2300480430 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nẫng |
|
| Mã phần lô | PP2300480431 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300480432 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.615.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300480433 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300480434 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.608.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.755.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480435 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA (nắp cao su) có vạch 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480436 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480437 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300480438 |
| Giá từng phần lô | 57,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.558.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.555.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300480439 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300480440 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa, 7ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300480441 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300480442 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.547.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nghiệm Serum hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2300480443 |
| Giá từng phần lô | 54,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.907.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.270.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300480444 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.306.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300480445 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300480446 |
| Giá từng phần lô | 8,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.787.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống thông dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300480447 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300480448 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300480449 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300480450 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300480451 |
| Giá từng phần lô | 7,152,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.192.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.006.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kìm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300480452 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.221.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kìm các loại (cong - thằng; có mấu - không mấu) |
|
| Mã phần lô | PP2300480453 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Phim chụp X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300480454 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.154.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Phim chụp X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300480455 |
| Giá từng phần lô | 1,023,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Pipette nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300480456 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.436.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Que lấy mẫu ngoáy dịch tỵ hầu ( người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300480457 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Cốc chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300480458 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Sonde Pezze các số |
|
| Mã phần lô | PP2300480459 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Sonde JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300480460 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300480461 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.816.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Tăm bông lấy mẫu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480462 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300480463 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Tạp dề tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300480464 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Trocar nội soi không dao, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300480465 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300480466 |
| Giá từng phần lô | 25,696,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.617.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.987.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi ép dẹp rộng 5cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300480467 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.168.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi ép dẹt rộng 10 cm x dài 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2300480468 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi ép dẹt rộng 15 cm x dài 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2300480469 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi ép dẹt rộng 20 cm x dài 200 m |
|
| Mã phần lô | PP2300480470 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng, cỡ 200mm x 50/55mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300480471 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 10cm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2300480472 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2300480473 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Vòng đeo tay xác định bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300480474 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.543.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.723.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Xe đẩy bàn Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2300480475 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Xe tiêm 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300480476 |
| Giá từng phần lô | 23,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.923.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.172.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Xốp đổ khuôn chì |
|
| Mã phần lô | PP2300480477 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bộ áp cổ tử cung 3D |
|
| Mã phần lô | PP2300480478 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Phụ kiện bộ áp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300480479 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Kim luồn đi kèm bộ áp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300480480 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Các phần chọn thêm cho bộ áp cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300480481 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu col có lọc 10µL |
|
| Mã phần lô | PP2300480482 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.898.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.915.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu col có lọc 100µL |
|
| Mã phần lô | PP2300480483 |
| Giá từng phần lô | 5,107,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.277.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu col có lọc 1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2300480484 |
| Giá từng phần lô | 4,924,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.017.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.447.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu col có lọc 20µL |
|
| Mã phần lô | PP2300480485 |
| Giá từng phần lô | 899,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Đầu col có lọc 200µL |
|
| Mã phần lô | PP2300480486 |
| Giá từng phần lô | 17,510,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.952.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.257.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Micropipette 100-1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300480487 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Micropipette 10-100 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300480488 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Micropipette 20-200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300480489 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Micropipette 2-20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300480490 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Micropipette 5-20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300480491 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Tube eppendorf 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300480492 |
| Giá từng phần lô | 10,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Túi đựng rác thải lây nhiễm màu vàng chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300480493 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Strip 8 PCR 0.2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300480494 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.134.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.697.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1 - 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi