Gói thầu: Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300275461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181439 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,829,478,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18.294.789,65 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300382547 - Ba kích | 14,273,280 | 142,732 |
| 2 | PP2300382548 - Bạc hà | 1,450,240 | 14,502 |
| 3 | PP2300382549 - Bạch chỉ | 2,975,280 | 29,752 |
| 4 | PP2300382550 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,935,360 | 19,353 |
| 5 | PP2300382551 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 31,950,480 | 319,504 |
| 6 | PP2300382552 - Bạch thược | 22,407,840 | 224,078 |
| 7 | PP2300382553 - Bạch truật | 28,558,950 | 285,589 |
| 8 | PP2300382554 - Bồ công anh | 1,642,200 | 16,422 |
| 9 | PP2300382555 - Cam thảo | 22,735,650 | 227,356 |
| 10 | PP2300382556 - Can khương | 2,144,520 | 21,445 |
| 11 | PP2300382557 - Cát căn | 1,477,984 | 14,779 |
| 12 | PP2300382558 - Cát cánh | 5,886,976 | 58,869 |
| 13 | PP2300382559 - Câu đằng | 9,372,825 | 93,728 |
| 14 | PP2300382560 - Câu kỷ tử | 13,387,500 | 133,875 |
| 15 | PP2300382561 - Cẩu tích | 1,611,225 | 16,112 |
| 16 | PP2300382562 - Chi tử | 4,065,600 | 40,656 |
| 17 | PP2300382563 - Chỉ xác | 1,487,200 | 14,872 |
| 18 | PP2300382564 - Cốt toái bổ | 6,410,250 | 64,102 |
| 19 | PP2300382565 - Cúc hoa | 11,659,725 | 116,597 |
| 20 | PP2300382566 - Đại táo | 18,976,500 | 189,765 |
| 21 | PP2300382567 - Dâm dương hoắc | 26,312,000 | 263,120 |
| 22 | PP2300382568 - Đan sâm | 8,916,600 | 89,166 |
| 23 | PP2300382569 - Đảng sâm | 53,449,200 | 534,492 |
| 24 | PP2300382570 - Đào nhân | 24,759,000 | 247,590 |
| 25 | PP2300382571 - Địa long | 149,838,000 | 1,498,380 |
| 26 | PP2300382572 - Đinh hương | 8,177,400 | 81,774 |
| 27 | PP2300382573 - Đinh lăng | 5,143,960 | 51,439 |
| 28 | PP2300382574 - Đỗ trọng | 25,780,160 | 257,801 |
| 29 | PP2300382575 - Độc hoạt | 29,370,600 | 293,706 |
| 30 | PP2300382576 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 84,814,800 | 848,148 |
| 31 | PP2300382577 - Hà thủ ô đỏ | 8,749,440 | 87,494 |
| 32 | PP2300382578 - Hoài sơn | 14,200,200 | 142,002 |
| 33 | PP2300382579 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 29,914,500 | 299,145 |
| 34 | PP2300382580 - Hòe hoa | 6,405,000 | 64,050 |
| 35 | PP2300382581 - Hồng hoa | 58,520,720 | 585,207 |
| 36 | PP2300382582 - Hương phụ | 9,460,000 | 94,600 |
| 37 | PP2300382583 - Huyền sâm | 2,898,000 | 28,980 |
| 38 | PP2300382584 - Huyết giác | 7,425,600 | 74,256 |
| 39 | PP2300382585 - Ích mẫu | 1,656,000 | 16,560 |
| 40 | PP2300382586 - Ích trí nhân | 12,515,745 | 125,157 |
| 41 | PP2300382587 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,341,140 | 53,411 |
| 42 | PP2300382588 - Kê huyết đằng | 3,024,000 | 30,240 |
| 43 | PP2300382589 - Khương hoàng/Uất kim | 8,610,000 | 86,100 |
| 44 | PP2300382590 - Khương hoạt | 89,355,000 | 893,550 |
| 45 | PP2300382591 - Kim ngân hoa | 15,338,400 | 153,384 |
| 46 | PP2300382592 - Kinh giới | 2,102,100 | 21,021 |
| 47 | PP2300382593 - Lá lốt | 5,405,400 | 54,054 |
| 48 | PP2300382594 - Lạc tiên | 5,636,400 | 56,364 |
| 49 | PP2300382595 - Liên nhục | 2,846,340 | 28,463 |
| 50 | PP2300382596 - Liên tâm | 16,065,000 | 160,650 |
| 51 | PP2300382597 - Long nhãn | 10,237,500 | 102,375 |
| 52 | PP2300382598 - Mã đề | 2,725,800 | 27,258 |
| 53 | PP2300382599 - Mã tiền | 6,573,000 | 65,730 |
| 54 | PP2300382600 - Mạch môn | 6,940,000 | 69,400 |
| 55 | PP2300382601 - Mẫu đơn bì | 5,445,830 | 54,458 |
| 56 | PP2300382602 - Mộc hương | 3,079,130 | 30,791 |
| 57 | PP2300382603 - Một dược | 6,502,650 | 65,026 |
| 58 | PP2300382604 - Nam tinh (thiên nam tinh) | 15,300,000 | 153,000 |
| 59 | PP2300382605 - Ngũ gia bì chân chim | 4,851,000 | 48,510 |
| 60 | PP2300382606 - Ngưu tất | 39,847,500 | 398,475 |
| 61 | PP2300382607 - Nhân trần | 2,562,350 | 25,623 |
| 62 | PP2300382608 - Nhũ hương | 3,550,050 | 35,500 |
| 63 | PP2300382609 - Nhục thung dung | 40,120,920 | 401,209 |
| 64 | PP2300382610 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 4,874,100 | 48,741 |
| 65 | PP2300382611 - Phòng phong | 153,027,000 | 1,530,270 |
| 66 | PP2300382612 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 6,840,000 | 68,400 |
| 67 | PP2300382613 - Phục thần | 21,300,320 | 213,003 |
| 68 | PP2300382614 - Quế chi | 4,280,550 | 42,805 |
| 69 | PP2300382615 - Quế nhục | 6,955,200 | 69,552 |
| 70 | PP2300382616 - Râu mèo | 1,436,930 | 14,369 |
| 71 | PP2300382617 - Rễ nhàu | 1,224,300 | 12,243 |
| 72 | PP2300382618 - Sài đất | 2,680,660 | 26,806 |
| 73 | PP2300382619 - Sài hồ | 22,312,080 | 223,120 |
| 74 | PP2300382620 - Sinh địa | 28,728,000 | 287,280 |
| 75 | PP2300382621 - Sơn thù | 9,857,925 | 98,579 |
| 76 | PP2300382622 - Tam thất | 63,393,750 | 633,937 |
| 77 | PP2300382623 - Tân di | 3,816,120 | 38,161 |
| 78 | PP2300382624 - Tần giao | 48,758,850 | 487,588 |
| 79 | PP2300382625 - Tang ký sinh | 11,561,550 | 115,615 |
| 80 | PP2300382626 - Táo nhân | 46,110,000 | 461,100 |
| 81 | PP2300382627 - Tế tân | 38,253,600 | 382,536 |
| 82 | PP2300382628 - Thăng ma | 7,974,120 | 79,741 |
| 83 | PP2300382629 - Thảo quyết minh | 5,984,000 | 59,840 |
| 84 | PP2300382630 - Thiên ma | 13,829,760 | 138,297 |
| 85 | PP2300382631 - Thiên môn đông | 8,048,040 | 80,480 |
| 86 | PP2300382632 - Thiên niên kiện | 10,995,600 | 109,956 |
| 87 | PP2300382633 - Thổ phục linh | 5,925,150 | 59,251 |
| 88 | PP2300382634 - Thục địa | 48,400,000 | 484,000 |
| 89 | PP2300382635 - Thương truật | 9,189,080 | 91,890 |
| 90 | PP2300382636 - Trạch tả | 6,548,850 | 65,488 |
| 91 | PP2300382637 - Trần bì | 3,280,200 | 32,802 |
| 92 | PP2300382638 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 2,016,000 | 20,160 |
| 93 | PP2300382639 - Trinh nữ hoàng cung | 3,749,340 | 37,493 |
| 94 | PP2300382640 - Tục đoạn | 3,834,600 | 38,346 |
| 95 | PP2300382641 - Uy linh tiên | 18,698,400 | 186,984 |
| 96 | PP2300382642 - Viễn chí | 57,380,400 | 573,804 |
| 97 | PP2300382643 - Vông nem | 6,037,520 | 60,375 |
| 98 | PP2300382644 - Xích thược | 26,518,800 | 265,188 |
| 99 | PP2300382645 - Xuyên khung | 37,698,150 | 376,981 |
| 100 | PP2300382646 - Ý dĩ | 3,784,000 | 37,840 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300382547 |
| Giá từng phần lô | 14,273,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300382548 |
| Giá từng phần lô | 1,450,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300382549 |
| Giá từng phần lô | 2,975,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300382550 |
| Giá từng phần lô | 1,935,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300382551 |
| Giá từng phần lô | 31,950,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300382552 |
| Giá từng phần lô | 22,407,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300382553 |
| Giá từng phần lô | 28,558,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300382554 |
| Giá từng phần lô | 1,642,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300382555 |
| Giá từng phần lô | 22,735,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300382556 |
| Giá từng phần lô | 2,144,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300382557 |
| Giá từng phần lô | 1,477,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300382558 |
| Giá từng phần lô | 5,886,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300382559 |
| Giá từng phần lô | 9,372,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300382560 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300382561 |
| Giá từng phần lô | 1,611,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300382562 |
| Giá từng phần lô | 4,065,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300382563 |
| Giá từng phần lô | 1,487,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300382564 |
| Giá từng phần lô | 6,410,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300382565 |
| Giá từng phần lô | 11,659,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300382566 |
| Giá từng phần lô | 18,976,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300382567 |
| Giá từng phần lô | 26,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300382568 |
| Giá từng phần lô | 8,916,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300382569 |
| Giá từng phần lô | 53,449,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300382570 |
| Giá từng phần lô | 24,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300382571 |
| Giá từng phần lô | 149,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300382572 |
| Giá từng phần lô | 8,177,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300382573 |
| Giá từng phần lô | 5,143,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300382574 |
| Giá từng phần lô | 25,780,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300382575 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300382576 |
| Giá từng phần lô | 84,814,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300382577 |
| Giá từng phần lô | 8,749,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300382578 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300382579 |
| Giá từng phần lô | 29,914,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300382580 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300382581 |
| Giá từng phần lô | 58,520,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300382582 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300382583 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300382584 |
| Giá từng phần lô | 7,425,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300382585 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300382586 |
| Giá từng phần lô | 12,515,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300382587 |
| Giá từng phần lô | 5,341,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300382588 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300382589 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300382590 |
| Giá từng phần lô | 89,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300382591 |
| Giá từng phần lô | 15,338,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300382592 |
| Giá từng phần lô | 2,102,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300382593 |
| Giá từng phần lô | 5,405,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300382594 |
| Giá từng phần lô | 5,636,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300382595 |
| Giá từng phần lô | 2,846,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300382596 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300382597 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300382598 |
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300382599 |
| Giá từng phần lô | 6,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300382600 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300382601 |
| Giá từng phần lô | 5,445,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300382602 |
| Giá từng phần lô | 3,079,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300382603 |
| Giá từng phần lô | 6,502,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Nam tinh (thiên nam tinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300382604 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300382605 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300382606 |
| Giá từng phần lô | 39,847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300382607 |
| Giá từng phần lô | 2,562,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300382608 |
| Giá từng phần lô | 3,550,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300382609 |
| Giá từng phần lô | 40,120,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300382610 |
| Giá từng phần lô | 4,874,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300382611 |
| Giá từng phần lô | 153,027,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300382612 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300382613 |
| Giá từng phần lô | 21,300,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300382614 |
| Giá từng phần lô | 4,280,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300382615 |
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300382616 |
| Giá từng phần lô | 1,436,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300382617 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300382618 |
| Giá từng phần lô | 2,680,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300382619 |
| Giá từng phần lô | 22,312,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300382620 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300382621 |
| Giá từng phần lô | 9,857,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300382622 |
| Giá từng phần lô | 63,393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300382623 |
| Giá từng phần lô | 3,816,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300382624 |
| Giá từng phần lô | 48,758,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300382625 |
| Giá từng phần lô | 11,561,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300382626 |
| Giá từng phần lô | 46,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300382627 |
| Giá từng phần lô | 38,253,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300382628 |
| Giá từng phần lô | 7,974,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300382629 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300382630 |
| Giá từng phần lô | 13,829,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300382631 |
| Giá từng phần lô | 8,048,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300382632 |
| Giá từng phần lô | 10,995,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300382633 |
| Giá từng phần lô | 5,925,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300382634 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300382635 |
| Giá từng phần lô | 9,189,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300382636 |
| Giá từng phần lô | 6,548,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300382637 |
| Giá từng phần lô | 3,280,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300382638 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300382639 |
| Giá từng phần lô | 3,749,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300382640 |
| Giá từng phần lô | 3,834,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300382641 |
| Giá từng phần lô | 18,698,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300382642 |
| Giá từng phần lô | 57,380,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300382643 |
| Giá từng phần lô | 6,037,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300382644 |
| Giá từng phần lô | 26,518,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300382645 |
| Giá từng phần lô | 37,698,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300382646 |
| Giá từng phần lô | 3,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi