Gói thầu: Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300275461-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĨNH LỢI
Tên gói thầu Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300181439
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 1,829,478,965 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.294.789,65 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300382547 - Ba kích 14,273,280 142,732
2 PP2300382548 - Bạc hà 1,450,240 14,502
3 PP2300382549 - Bạch chỉ 2,975,280 29,752
4 PP2300382550 - Bạch hoa xà thiệt thảo 1,935,360 19,353
5 PP2300382551 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 31,950,480 319,504
6 PP2300382552 - Bạch thược 22,407,840 224,078
7 PP2300382553 - Bạch truật 28,558,950 285,589
8 PP2300382554 - Bồ công anh 1,642,200 16,422
9 PP2300382555 - Cam thảo 22,735,650 227,356
10 PP2300382556 - Can khương 2,144,520 21,445
11 PP2300382557 - Cát căn 1,477,984 14,779
12 PP2300382558 - Cát cánh 5,886,976 58,869
13 PP2300382559 - Câu đằng 9,372,825 93,728
14 PP2300382560 - Câu kỷ tử 13,387,500 133,875
15 PP2300382561 - Cẩu tích 1,611,225 16,112
16 PP2300382562 - Chi tử 4,065,600 40,656
17 PP2300382563 - Chỉ xác 1,487,200 14,872
18 PP2300382564 - Cốt toái bổ 6,410,250 64,102
19 PP2300382565 - Cúc hoa 11,659,725 116,597
20 PP2300382566 - Đại táo 18,976,500 189,765
21 PP2300382567 - Dâm dương hoắc 26,312,000 263,120
22 PP2300382568 - Đan sâm 8,916,600 89,166
23 PP2300382569 - Đảng sâm 53,449,200 534,492
24 PP2300382570 - Đào nhân 24,759,000 247,590
25 PP2300382571 - Địa long 149,838,000 1,498,380
26 PP2300382572 - Đinh hương 8,177,400 81,774
27 PP2300382573 - Đinh lăng 5,143,960 51,439
28 PP2300382574 - Đỗ trọng 25,780,160 257,801
29 PP2300382575 - Độc hoạt 29,370,600 293,706
30 PP2300382576 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 84,814,800 848,148
31 PP2300382577 - Hà thủ ô đỏ 8,749,440 87,494
32 PP2300382578 - Hoài sơn 14,200,200 142,002
33 PP2300382579 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 29,914,500 299,145
34 PP2300382580 - Hòe hoa 6,405,000 64,050
35 PP2300382581 - Hồng hoa 58,520,720 585,207
36 PP2300382582 - Hương phụ 9,460,000 94,600
37 PP2300382583 - Huyền sâm 2,898,000 28,980
38 PP2300382584 - Huyết giác 7,425,600 74,256
39 PP2300382585 - Ích mẫu 1,656,000 16,560
40 PP2300382586 - Ích trí nhân 12,515,745 125,157
41 PP2300382587 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,341,140 53,411
42 PP2300382588 - Kê huyết đằng 3,024,000 30,240
43 PP2300382589 - Khương hoàng/Uất kim 8,610,000 86,100
44 PP2300382590 - Khương hoạt 89,355,000 893,550
45 PP2300382591 - Kim ngân hoa 15,338,400 153,384
46 PP2300382592 - Kinh giới 2,102,100 21,021
47 PP2300382593 - Lá lốt 5,405,400 54,054
48 PP2300382594 - Lạc tiên 5,636,400 56,364
49 PP2300382595 - Liên nhục 2,846,340 28,463
50 PP2300382596 - Liên tâm 16,065,000 160,650
51 PP2300382597 - Long nhãn 10,237,500 102,375
52 PP2300382598 - Mã đề 2,725,800 27,258
53 PP2300382599 - Mã tiền 6,573,000 65,730
54 PP2300382600 - Mạch môn 6,940,000 69,400
55 PP2300382601 - Mẫu đơn bì 5,445,830 54,458
56 PP2300382602 - Mộc hương 3,079,130 30,791
57 PP2300382603 - Một dược 6,502,650 65,026
58 PP2300382604 - Nam tinh (thiên nam tinh) 15,300,000 153,000
59 PP2300382605 - Ngũ gia bì chân chim 4,851,000 48,510
60 PP2300382606 - Ngưu tất 39,847,500 398,475
61 PP2300382607 - Nhân trần 2,562,350 25,623
62 PP2300382608 - Nhũ hương 3,550,050 35,500
63 PP2300382609 - Nhục thung dung 40,120,920 401,209
64 PP2300382610 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 4,874,100 48,741
65 PP2300382611 - Phòng phong 153,027,000 1,530,270
66 PP2300382612 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 6,840,000 68,400
67 PP2300382613 - Phục thần 21,300,320 213,003
68 PP2300382614 - Quế chi 4,280,550 42,805
69 PP2300382615 - Quế nhục 6,955,200 69,552
70 PP2300382616 - Râu mèo 1,436,930 14,369
71 PP2300382617 - Rễ nhàu 1,224,300 12,243
72 PP2300382618 - Sài đất 2,680,660 26,806
73 PP2300382619 - Sài hồ 22,312,080 223,120
74 PP2300382620 - Sinh địa 28,728,000 287,280
75 PP2300382621 - Sơn thù 9,857,925 98,579
76 PP2300382622 - Tam thất 63,393,750 633,937
77 PP2300382623 - Tân di 3,816,120 38,161
78 PP2300382624 - Tần giao 48,758,850 487,588
79 PP2300382625 - Tang ký sinh 11,561,550 115,615
80 PP2300382626 - Táo nhân 46,110,000 461,100
81 PP2300382627 - Tế tân 38,253,600 382,536
82 PP2300382628 - Thăng ma 7,974,120 79,741
83 PP2300382629 - Thảo quyết minh 5,984,000 59,840
84 PP2300382630 - Thiên ma 13,829,760 138,297
85 PP2300382631 - Thiên môn đông 8,048,040 80,480
86 PP2300382632 - Thiên niên kiện 10,995,600 109,956
87 PP2300382633 - Thổ phục linh 5,925,150 59,251
88 PP2300382634 - Thục địa 48,400,000 484,000
89 PP2300382635 - Thương truật 9,189,080 91,890
90 PP2300382636 - Trạch tả 6,548,850 65,488
91 PP2300382637 - Trần bì 3,280,200 32,802
92 PP2300382638 - Trinh nữ (Xấu hổ) 2,016,000 20,160
93 PP2300382639 - Trinh nữ hoàng cung 3,749,340 37,493
94 PP2300382640 - Tục đoạn 3,834,600 38,346
95 PP2300382641 - Uy linh tiên 18,698,400 186,984
96 PP2300382642 - Viễn chí 57,380,400 573,804
97 PP2300382643 - Vông nem 6,037,520 60,375
98 PP2300382644 - Xích thược 26,518,800 265,188
99 PP2300382645 - Xuyên khung 37,698,150 376,981
100 PP2300382646 - Ý dĩ 3,784,000 37,840
Ba kích
Mã phần lô PP2300382547
Giá từng phần lô 14,273,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạc hà
Mã phần lô PP2300382548
Giá từng phần lô 1,450,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300382549
Giá từng phần lô 2,975,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300382550
Giá từng phần lô 1,935,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300382551
Giá từng phần lô 31,950,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch thược
Mã phần lô PP2300382552
Giá từng phần lô 22,407,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch truật
Mã phần lô PP2300382553
Giá từng phần lô 28,558,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300382554
Giá từng phần lô 1,642,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cam thảo
Mã phần lô PP2300382555
Giá từng phần lô 22,735,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Can khương
Mã phần lô PP2300382556
Giá từng phần lô 2,144,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cát căn
Mã phần lô PP2300382557
Giá từng phần lô 1,477,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cát cánh
Mã phần lô PP2300382558
Giá từng phần lô 5,886,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,869
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Câu đằng
Mã phần lô PP2300382559
Giá từng phần lô 9,372,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300382560
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300382561
Giá từng phần lô 1,611,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Chi tử
Mã phần lô PP2300382562
Giá từng phần lô 4,065,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300382563
Giá từng phần lô 1,487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300382564
Giá từng phần lô 6,410,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300382565
Giá từng phần lô 11,659,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đại táo
Mã phần lô PP2300382566
Giá từng phần lô 18,976,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300382567
Giá từng phần lô 26,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đan sâm
Mã phần lô PP2300382568
Giá từng phần lô 8,916,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300382569
Giá từng phần lô 53,449,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đào nhân
Mã phần lô PP2300382570
Giá từng phần lô 24,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Địa long
Mã phần lô PP2300382571
Giá từng phần lô 149,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đinh hương
Mã phần lô PP2300382572
Giá từng phần lô 8,177,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300382573
Giá từng phần lô 5,143,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300382574
Giá từng phần lô 25,780,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300382575
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300382576
Giá từng phần lô 84,814,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300382577
Giá từng phần lô 8,749,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300382578
Giá từng phần lô 14,200,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300382579
Giá từng phần lô 29,914,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300382580
Giá từng phần lô 6,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300382581
Giá từng phần lô 58,520,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hương phụ
Mã phần lô PP2300382582
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300382583
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Huyết giác
Mã phần lô PP2300382584
Giá từng phần lô 7,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300382585
Giá từng phần lô 1,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300382586
Giá từng phần lô 12,515,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300382587
Giá từng phần lô 5,341,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300382588
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300382589
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300382590
Giá từng phần lô 89,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300382591
Giá từng phần lô 15,338,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kinh giới
Mã phần lô PP2300382592
Giá từng phần lô 2,102,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Lá lốt
Mã phần lô PP2300382593
Giá từng phần lô 5,405,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300382594
Giá từng phần lô 5,636,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,364
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Liên nhục
Mã phần lô PP2300382595
Giá từng phần lô 2,846,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,463
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Liên tâm
Mã phần lô PP2300382596
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Long nhãn
Mã phần lô PP2300382597
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mã đề
Mã phần lô PP2300382598
Giá từng phần lô 2,725,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mã tiền
Mã phần lô PP2300382599
Giá từng phần lô 6,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mạch môn
Mã phần lô PP2300382600
Giá từng phần lô 6,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300382601
Giá từng phần lô 5,445,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mộc hương
Mã phần lô PP2300382602
Giá từng phần lô 3,079,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Một dược
Mã phần lô PP2300382603
Giá từng phần lô 6,502,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Nam tinh (thiên nam tinh)
Mã phần lô PP2300382604
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300382605
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300382606
Giá từng phần lô 39,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Nhân trần
Mã phần lô PP2300382607
Giá từng phần lô 2,562,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300382608
Giá từng phần lô 3,550,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300382609
Giá từng phần lô 40,120,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300382610
Giá từng phần lô 4,874,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phòng phong
Mã phần lô PP2300382611
Giá từng phần lô 153,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300382612
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phục thần
Mã phần lô PP2300382613
Giá từng phần lô 21,300,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Quế chi
Mã phần lô PP2300382614
Giá từng phần lô 4,280,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Quế nhục
Mã phần lô PP2300382615
Giá từng phần lô 6,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Râu mèo
Mã phần lô PP2300382616
Giá từng phần lô 1,436,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300382617
Giá từng phần lô 1,224,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sài đất
Mã phần lô PP2300382618
Giá từng phần lô 2,680,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sài hồ
Mã phần lô PP2300382619
Giá từng phần lô 22,312,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sinh địa
Mã phần lô PP2300382620
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sơn thù
Mã phần lô PP2300382621
Giá từng phần lô 9,857,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tam thất
Mã phần lô PP2300382622
Giá từng phần lô 63,393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tân di
Mã phần lô PP2300382623
Giá từng phần lô 3,816,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tần giao
Mã phần lô PP2300382624
Giá từng phần lô 48,758,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300382625
Giá từng phần lô 11,561,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Táo nhân
Mã phần lô PP2300382626
Giá từng phần lô 46,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tế tân
Mã phần lô PP2300382627
Giá từng phần lô 38,253,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thăng ma
Mã phần lô PP2300382628
Giá từng phần lô 7,974,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300382629
Giá từng phần lô 5,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thiên ma
Mã phần lô PP2300382630
Giá từng phần lô 13,829,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300382631
Giá từng phần lô 8,048,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300382632
Giá từng phần lô 10,995,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300382633
Giá từng phần lô 5,925,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thục địa
Mã phần lô PP2300382634
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thương truật
Mã phần lô PP2300382635
Giá từng phần lô 9,189,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Trạch tả
Mã phần lô PP2300382636
Giá từng phần lô 6,548,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Trần bì
Mã phần lô PP2300382637
Giá từng phần lô 3,280,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300382638
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300382639
Giá từng phần lô 3,749,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300382640
Giá từng phần lô 3,834,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300382641
Giá từng phần lô 18,698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Viễn chí
Mã phần lô PP2300382642
Giá từng phần lô 57,380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Vông nem
Mã phần lô PP2300382643
Giá từng phần lô 6,037,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Xích thược
Mã phần lô PP2300382644
Giá từng phần lô 26,518,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300382645
Giá từng phần lô 37,698,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300382646
Giá từng phần lô 3,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->