Gói thầu: Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300301514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300211312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 1,580,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23.707.875 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300435711 - Bạch Linh | 14,250,000 | 213,750 |
| 2 | PP2300435712 - Bạch thược | 19,175,000 | 287,625 |
| 3 | PP2300435713 - Bạch truật | 20,425,000 | 306,375 |
| 4 | PP2300435714 - Bá tử nhân | 59,200,000 | 888,000 |
| 5 | PP2300435715 - Cam thảo | 16,650,000 | 249,750 |
| 6 | PP2300435716 - Can khương | 11,400,000 | 171,000 |
| 7 | PP2300435717 - Cát cánh | 21,050,000 | 315,750 |
| 8 | PP2300435718 - Câu đằng | 19,375,000 | 290,625 |
| 9 | PP2300435719 - Câu kỷ tử | 16,025,000 | 240,375 |
| 10 | PP2300435720 - Cúc hoa | 23,175,000 | 347,625 |
| 11 | PP2300435721 - Đại hoàng | 12,250,000 | 183,750 |
| 12 | PP2300435722 - Đại táo | 7,450,000 | 111,750 |
| 13 | PP2300435723 - Đảng sâm | 30,850,000 | 462,750 |
| 14 | PP2300435724 - Đào nhân | 33,275,000 | 499,125 |
| 15 | PP2300435725 - Địa long | 96,300,000 | 1,444,500 |
| 16 | PP2300435726 - Đỗ trọng | 13,100,000 | 196,500 |
| 17 | PP2300435727 - Độc hoạt | 17,400,000 | 261,000 |
| 18 | PP2300435728 - Đương quy | 52,100,000 | 781,500 |
| 19 | PP2300435729 - Hà thủ ô đỏ | 19,700,000 | 295,500 |
| 20 | PP2300435730 - Hạnh nhân | 29,050,000 | 435,750 |
| 21 | PP2300435731 - Hòe hoa | 15,000,000 | 225,000 |
| 22 | PP2300435732 - Hồng Hoa | 42,050,000 | 630,750 |
| 23 | PP2300435733 - Ké đầu ngựa | 7,375,000 | 110,625 |
| 24 | PP2300435734 - Khương hoạt | 42,100,000 | 631,500 |
| 25 | PP2300435735 - Kim ngân hoa | 42,100,000 | 631,500 |
| 26 | PP2300435736 - Lạc tiên | 3,525,000 | 52,875 |
| 27 | PP2300435737 - Liên kiều | 39,900,000 | 598,500 |
| 28 | PP2300435738 - Liên tâm | 20,000,000 | 300,000 |
| 29 | PP2300435739 - Long nhãn | 17,125,000 | 256,875 |
| 30 | PP2300435740 - Mạch môn | 24,850,000 | 372,750 |
| 31 | PP2300435741 - Mạn kinh tử | 17,425,000 | 261,375 |
| 32 | PP2300435742 - Mẫu đơn bì | 24,175,000 | 362,625 |
| 33 | PP2300435743 - Mộc qua | 7,000,000 | 105,000 |
| 34 | PP2300435744 - Ngũ vị tử | 50,025,000 | 750,375 |
| 35 | PP2300435745 - Ngưu tất | 16,125,000 | 241,875 |
| 36 | PP2300435746 - Phòng phong | 54,650,000 | 819,750 |
| 37 | PP2300435747 - Quế chi | 8,425,000 | 126,375 |
| 38 | PP2300435748 - Sa sâm | 23,475,000 | 352,125 |
| 39 | PP2300435749 - Sơn thù | 19,975,000 | 299,625 |
| 40 | PP2300435750 - Tam thất | 55,650,000 | 834,750 |
| 41 | PP2300435751 - Tần giao | 42,625,000 | 639,375 |
| 42 | PP2300435752 - Táo nhân | 46,025,000 | 690,375 |
| 43 | PP2300435753 - Tế tân | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 44 | PP2300435754 - Thăng ma | 28,675,000 | 430,125 |
| 45 | PP2300435755 - Thiên ma | 43,225,000 | 648,375 |
| 46 | PP2300435756 - Thục địa | 24,200,000 | 363,000 |
| 47 | PP2300435757 - Thương truật | 30,725,000 | 460,875 |
| 48 | PP2300435758 - Trạch tả | 5,450,000 | 81,750 |
| 49 | PP2300435759 - Trần bì | 10,000,000 | 150,000 |
| 50 | PP2300435760 - Tục đoạn | 21,000,000 | 315,000 |
| 51 | PP2300435761 - Viễn chí | 58,125,000 | 871,875 |
| 52 | PP2300435762 - Xích thược | 20,325,000 | 304,875 |
| 53 | PP2300435763 - Xuyên khung | 17,450,000 | 261,750 |
| 54 | PP2300435764 - Y dĩ | 9,950,000 | 149,250 |
| 55 | PP2300435765 - Kim tiền thảo | 4,475,000 | 67,125 |
| 56 | PP2300435766 - Hoàng liên | 73,250,000 | 1,098,750 |
| 57 | PP2300435767 - Hương phụ | 9,875,000 | 148,125 |
Bạch Linh |
|
| Mã phần lô | PP2300435711 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300435712 |
| Giá từng phần lô | 19,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300435713 |
| Giá từng phần lô | 20,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300435714 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300435715 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300435716 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300435717 |
| Giá từng phần lô | 21,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300435718 |
| Giá từng phần lô | 19,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435719 |
| Giá từng phần lô | 16,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300435720 |
| Giá từng phần lô | 23,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300435721 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300435722 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300435723 |
| Giá từng phần lô | 30,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300435724 |
| Giá từng phần lô | 33,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300435725 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300435726 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300435727 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300435728 |
| Giá từng phần lô | 52,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300435729 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300435730 |
| Giá từng phần lô | 29,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300435731 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Hồng Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300435732 |
| Giá từng phần lô | 42,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300435733 |
| Giá từng phần lô | 7,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300435734 |
| Giá từng phần lô | 42,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300435735 |
| Giá từng phần lô | 42,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300435736 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300435737 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300435738 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300435739 |
| Giá từng phần lô | 17,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300435740 |
| Giá từng phần lô | 24,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435741 |
| Giá từng phần lô | 17,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300435742 |
| Giá từng phần lô | 24,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300435743 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435744 |
| Giá từng phần lô | 50,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300435745 |
| Giá từng phần lô | 16,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300435746 |
| Giá từng phần lô | 54,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300435747 |
| Giá từng phần lô | 8,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300435748 |
| Giá từng phần lô | 23,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300435749 |
| Giá từng phần lô | 19,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300435750 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300435751 |
| Giá từng phần lô | 42,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300435752 |
| Giá từng phần lô | 46,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300435753 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300435754 |
| Giá từng phần lô | 28,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300435755 |
| Giá từng phần lô | 43,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300435756 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300435757 |
| Giá từng phần lô | 30,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300435758 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300435759 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300435760 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300435761 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300435762 |
| Giá từng phần lô | 20,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300435763 |
| Giá từng phần lô | 17,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Y dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300435764 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300435765 |
| Giá từng phần lô | 4,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300435766 |
| Giá từng phần lô | 73,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300435767 |
| Giá từng phần lô | 9,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được yêu cầu cung cấp thành nhiều đợt khác nhau. Thuốc được giao đến kho của bên mời thầu trong vòng 48 giờ kể từ khi nhà thầu nhận được danh mục đặt hàng của bên mời thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi