Gói thầu: Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400274446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400139183 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 734,250,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.342.505 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400109310 - Ba kích | 45,780,000 | 457,800 |
| 2 | PP2400109311 - Bạch chỉ | 12,600,000 | 126,000 |
| 3 | PP2400109312 - Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) | 5,670,000 | 56,700 |
| 4 | PP2400109313 - Bạch thược | 9,450,000 | 94,500 |
| 5 | PP2400109314 - Bạch truật | 8,800,000 | 88,000 |
| 6 | PP2400109315 - Cam thảo | 15,120,000 | 151,200 |
| 7 | PP2400109316 - Can khương | 1,417,500 | 14,175 |
| 8 | PP2400109317 - Cát cánh | 1,020,000 | 10,200 |
| 9 | PP2400109318 - Câu đằng | 3,770,000 | 37,700 |
| 10 | PP2400109319 - Câu kỷ tử | 7,700,000 | 77,000 |
| 11 | PP2400109320 - Cẩu tích | 3,450,000 | 34,500 |
| 12 | PP2400109321 - Cốt toái bổ | 4,500,000 | 45,000 |
| 13 | PP2400109322 - Cúc hoa | 6,300,000 | 63,000 |
| 14 | PP2400109323 - Đại táo | 11,760,000 | 117,600 |
| 15 | PP2400109324 - Đan sâm | 11,970,000 | 119,700 |
| 16 | PP2400109325 - Đảng sâm | 18,225,000 | 182,250 |
| 17 | PP2400109326 - Đỗ trọng | 12,720,000 | 127,200 |
| 18 | PP2400109327 - Độc hoạt | 8,250,000 | 82,500 |
| 19 | PP2400109328 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 26,565,000 | 265,650 |
| 20 | PP2400109329 - Hà thủ ô đỏ | 6,600,000 | 66,000 |
| 21 | PP2400109330 - Hoài sơn | 1,890,000 | 18,900 |
| 22 | PP2400109331 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 10,080,000 | 100,800 |
| 23 | PP2400109332 - Hồng hoa | 4,200,000 | 42,000 |
| 24 | PP2400109333 - Huyết giác | 26,736,000 | 267,360 |
| 25 | PP2400109334 - Kê huyết đằng | 1,485,000 | 14,850 |
| 26 | PP2400109335 - Khương hoàng/Uất kim | 2,058,000 | 20,580 |
| 27 | PP2400109336 - Khương hoạt | 35,700,000 | 357,000 |
| 28 | PP2400109337 - Kinh giới | 15,330,000 | 153,300 |
| 29 | PP2400109338 - Liên nhục | 6,825,000 | 68,250 |
| 30 | PP2400109339 - Long nhãn | 3,690,000 | 36,900 |
| 31 | PP2400109340 - Mẫu đơn bì | 5,400,000 | 54,000 |
| 32 | PP2400109341 - Mộc qua | 4,030,000 | 40,300 |
| 33 | PP2400109342 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 20,160,000 | 201,600 |
| 34 | PP2400109343 - Ngưu tất | 11,760,000 | 117,600 |
| 35 | PP2400109344 - Phòng phong | 52,150,000 | 521,500 |
| 36 | PP2400109345 - Phục thần | 5,100,000 | 51,000 |
| 37 | PP2400109346 - Quế chi | 6,741,000 | 67,410 |
| 38 | PP2400109347 - Quế nhục | 2,180,000 | 21,800 |
| 39 | PP2400109348 - Sa nhân | 4,350,000 | 43,500 |
| 40 | PP2400109349 - Sa sâm | 8,970,000 | 89,700 |
| 41 | PP2400109350 - Sài hồ | 7,568,000 | 75,680 |
| 42 | PP2400109351 - Sinh địa | 4,200,000 | 42,000 |
| 43 | PP2400109352 - Sơn thù | 4,980,000 | 49,800 |
| 44 | PP2400109353 - Tần giao | 29,862,000 | 298,620 |
| 45 | PP2400109354 - Tang ký sinh | 4,042,500 | 40,425 |
| 46 | PP2400109355 - Táo nhân | 25,000,000 | 250,000 |
| 47 | PP2400109356 - Thảo quyết minh | 1,250,000 | 12,500 |
| 48 | PP2400109357 - Thiên ma | 12,250,000 | 122,500 |
| 49 | PP2400109358 - Thiên niên kiện | 12,474,000 | 124,740 |
| 50 | PP2400109359 - Thổ phục linh | 3,440,000 | 34,400 |
| 51 | PP2400109360 - Thục địa | 24,150,000 | 241,500 |
| 52 | PP2400109361 - Thương truật | 58,212,000 | 582,120 |
| 53 | PP2400109362 - Tô diệp | 8,547,000 | 85,470 |
| 54 | PP2400109363 - Trạch tả | 3,105,000 | 31,050 |
| 55 | PP2400109364 - Trần bì | 805,000 | 8,050 |
| 56 | PP2400109365 - Tục đoạn | 13,597,500 | 135,975 |
| 57 | PP2400109366 - Uy linh tiên | 33,196,000 | 331,960 |
| 58 | PP2400109367 - Viễn chí | 10,150,000 | 101,500 |
| 59 | PP2400109368 - Xích thược | 8,800,000 | 88,000 |
| 60 | PP2400109369 - Xuyên khung | 15,200,000 | 152,000 |
| 61 | PP2400109370 - Ý dĩ | 2,919,000 | 29,190 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400109310 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400109311 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400109312 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400109313 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400109314 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400109315 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400109316 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400109317 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400109318 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400109319 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400109320 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400109321 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400109322 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400109323 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400109324 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400109325 |
| Giá từng phần lô | 18,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400109326 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400109327 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400109328 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400109329 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400109330 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400109331 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400109332 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400109333 |
| Giá từng phần lô | 26,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400109334 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400109335 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400109336 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400109337 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400109338 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400109339 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400109340 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400109341 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400109342 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400109343 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400109344 |
| Giá từng phần lô | 52,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400109345 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400109346 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400109347 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400109348 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400109349 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400109350 |
| Giá từng phần lô | 7,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400109351 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400109352 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400109353 |
| Giá từng phần lô | 29,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400109354 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400109355 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400109356 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400109357 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400109358 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400109359 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400109360 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400109361 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400109362 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400109363 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400109364 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400109365 |
| Giá từng phần lô | 13,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400109366 |
| Giá từng phần lô | 33,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400109367 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400109368 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400109369 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400109370 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi