Gói thầu: Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400274446-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THÁI BÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THÁI BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400139183
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 734,250,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.342.505 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400109310 - Ba kích 45,780,000 457,800
2 PP2400109311 - Bạch chỉ 12,600,000 126,000
3 PP2400109312 - Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh) 5,670,000 56,700
4 PP2400109313 - Bạch thược 9,450,000 94,500
5 PP2400109314 - Bạch truật 8,800,000 88,000
6 PP2400109315 - Cam thảo 15,120,000 151,200
7 PP2400109316 - Can khương 1,417,500 14,175
8 PP2400109317 - Cát cánh 1,020,000 10,200
9 PP2400109318 - Câu đằng 3,770,000 37,700
10 PP2400109319 - Câu kỷ tử 7,700,000 77,000
11 PP2400109320 - Cẩu tích 3,450,000 34,500
12 PP2400109321 - Cốt toái bổ 4,500,000 45,000
13 PP2400109322 - Cúc hoa 6,300,000 63,000
14 PP2400109323 - Đại táo 11,760,000 117,600
15 PP2400109324 - Đan sâm 11,970,000 119,700
16 PP2400109325 - Đảng sâm 18,225,000 182,250
17 PP2400109326 - Đỗ trọng 12,720,000 127,200
18 PP2400109327 - Độc hoạt 8,250,000 82,500
19 PP2400109328 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 26,565,000 265,650
20 PP2400109329 - Hà thủ ô đỏ 6,600,000 66,000
21 PP2400109330 - Hoài sơn 1,890,000 18,900
22 PP2400109331 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 10,080,000 100,800
23 PP2400109332 - Hồng hoa 4,200,000 42,000
24 PP2400109333 - Huyết giác 26,736,000 267,360
25 PP2400109334 - Kê huyết đằng 1,485,000 14,850
26 PP2400109335 - Khương hoàng/Uất kim 2,058,000 20,580
27 PP2400109336 - Khương hoạt 35,700,000 357,000
28 PP2400109337 - Kinh giới 15,330,000 153,300
29 PP2400109338 - Liên nhục 6,825,000 68,250
30 PP2400109339 - Long nhãn 3,690,000 36,900
31 PP2400109340 - Mẫu đơn bì 5,400,000 54,000
32 PP2400109341 - Mộc qua 4,030,000 40,300
33 PP2400109342 - Ngải cứu (Ngải diệp) 20,160,000 201,600
34 PP2400109343 - Ngưu tất 11,760,000 117,600
35 PP2400109344 - Phòng phong 52,150,000 521,500
36 PP2400109345 - Phục thần 5,100,000 51,000
37 PP2400109346 - Quế chi 6,741,000 67,410
38 PP2400109347 - Quế nhục 2,180,000 21,800
39 PP2400109348 - Sa nhân 4,350,000 43,500
40 PP2400109349 - Sa sâm 8,970,000 89,700
41 PP2400109350 - Sài hồ 7,568,000 75,680
42 PP2400109351 - Sinh địa 4,200,000 42,000
43 PP2400109352 - Sơn thù 4,980,000 49,800
44 PP2400109353 - Tần giao 29,862,000 298,620
45 PP2400109354 - Tang ký sinh 4,042,500 40,425
46 PP2400109355 - Táo nhân 25,000,000 250,000
47 PP2400109356 - Thảo quyết minh 1,250,000 12,500
48 PP2400109357 - Thiên ma 12,250,000 122,500
49 PP2400109358 - Thiên niên kiện 12,474,000 124,740
50 PP2400109359 - Thổ phục linh 3,440,000 34,400
51 PP2400109360 - Thục địa 24,150,000 241,500
52 PP2400109361 - Thương truật 58,212,000 582,120
53 PP2400109362 - Tô diệp 8,547,000 85,470
54 PP2400109363 - Trạch tả 3,105,000 31,050
55 PP2400109364 - Trần bì 805,000 8,050
56 PP2400109365 - Tục đoạn 13,597,500 135,975
57 PP2400109366 - Uy linh tiên 33,196,000 331,960
58 PP2400109367 - Viễn chí 10,150,000 101,500
59 PP2400109368 - Xích thược 8,800,000 88,000
60 PP2400109369 - Xuyên khung 15,200,000 152,000
61 PP2400109370 - Ý dĩ 2,919,000 29,190
Ba kích
Mã phần lô PP2400109310
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400109311
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh. Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400109312
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2400109313
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2400109314
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2400109315
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2400109316
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Cát cánh
Mã phần lô PP2400109317
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2400109318
Giá từng phần lô 3,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400109319
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400109320
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400109321
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400109322
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2400109323
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2400109324
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400109325
Giá từng phần lô 18,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400109326
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400109327
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400109328
Giá từng phần lô 26,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400109329
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400109330
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400109331
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400109332
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2400109333
Giá từng phần lô 26,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400109334
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400109335
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400109336
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Kinh giới
Mã phần lô PP2400109337
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2400109338
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2400109339
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400109340
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mộc qua
Mã phần lô PP2400109341
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400109342
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400109343
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2400109344
Giá từng phần lô 52,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Phục thần
Mã phần lô PP2400109345
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2400109346
Giá từng phần lô 6,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2400109347
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2400109348
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2400109349
Giá từng phần lô 8,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Sài hồ
Mã phần lô PP2400109350
Giá từng phần lô 7,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2400109351
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2400109352
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2400109353
Giá từng phần lô 29,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400109354
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2400109355
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400109356
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2400109357
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400109358
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400109359
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Thục địa
Mã phần lô PP2400109360
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2400109361
Giá từng phần lô 58,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Tô diệp
Mã phần lô PP2400109362
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2400109363
Giá từng phần lô 3,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2400109364
Giá từng phần lô 805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400109365
Giá từng phần lô 13,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400109366
Giá từng phần lô 33,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2400109367
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2400109368
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400109369
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400109370
Giá từng phần lô 2,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->