Gói thầu: Gói số 4 - Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300150505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói số 4 - Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300108792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 553,594,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.535.945,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 02/08/2023 14:43:00 | 02/08/2023 14:00:00 | 04/08/2023 14:00:00 | Không có nhà thầu dự thầu |
| Lần 2 | 05/08/2023 11:56:00 | 04/08/2023 14:00:00 | 07/08/2023 14:00:00 | Không có nhà thầu dự thầu |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300240744 - Ba kích | 6,870,000 | 68,700 |
| 2 | PP2300240745 - Bạch chỉ | 655,200 | 6,552 |
| 3 | PP2300240746 - Bạch linh | 8,268,750 | 82,687 |
| 4 | PP2300240747 - Bạch thược | 19,980,000 | 199,800 |
| 5 | PP2300240748 - Bạch truật | 18,459,000 | 184,590 |
| 6 | PP2300240749 - Bồ công anh | 311,850 | 3,118 |
| 7 | PP2300240750 - Cam thảo | 3,351,600 | 33,516 |
| 8 | PP2300240751 - Can khương | 1,222,200 | 12,222 |
| 9 | PP2300240752 - Cát căn | 690,000 | 6,900 |
| 10 | PP2300240753 - Cát cánh | 228,000 | 2,280 |
| 11 | PP2300240754 - Câu đằng | 1,520,000 | 15,200 |
| 12 | PP2300240755 - Câu kỷ tử | 12,442,500 | 124,425 |
| 13 | PP2300240756 - Cẩu tích | 2,380,000 | 23,800 |
| 14 | PP2300240757 - Chỉ xác | 315,000 | 3,150 |
| 15 | PP2300240758 - Cốt toái Bổ | 6,300,000 | 63,000 |
| 16 | PP2300240759 - Cúc hoa | 3,874,500 | 38,745 |
| 17 | PP2300240760 - Đại hoàng | 360,000 | 3,600 |
| 18 | PP2300240761 - Đại táo | 12,789,000 | 127,890 |
| 19 | PP2300240762 - Đan sâm | 7,905,000 | 79,050 |
| 20 | PP2300240763 - Đảng sâm | 31,450,000 | 314,500 |
| 21 | PP2300240764 - Dây đau xương | 2,625,000 | 26,250 |
| 22 | PP2300240765 - Đỗ trọng | 15,660,000 | 156,600 |
| 23 | PP2300240766 - Độc hoạt | 4,084,500 | 40,845 |
| 24 | PP2300240767 - Đương quy (di thực) | 39,322,500 | 393,225 |
| 25 | PP2300240768 - Đương quy (Toàn quy) | 16,950,000 | 169,500 |
| 26 | PP2300240769 - Hà thủ ô đỏ | 5,334,000 | 53,340 |
| 27 | PP2300240770 - Hoài sơn | 4,350,000 | 43,500 |
| 28 | PP2300240771 - Hoàng bá | 257,250 | 2,572 |
| 29 | PP2300240772 - Hoàng kỳ | 13,986,000 | 139,860 |
| 30 | PP2300240773 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 3,397,500 | 33,975 |
| 31 | PP2300240774 - Hòe hoa | 6,334,000 | 63,340 |
| 32 | PP2300240775 - Hồng hoa | 11,670,000 | 116,700 |
| 33 | PP2300240776 - Hương phụ | 1,146,600 | 11,466 |
| 34 | PP2300240777 - Huyền sâm | 308,700 | 3,087 |
| 35 | PP2300240778 - Hy thiêm | 1,340,000 | 13,400 |
| 36 | PP2300240779 - Ích trí nhân | 856,000 | 8,560 |
| 37 | PP2300240780 - Kê huyết đằng | 1,440,000 | 14,400 |
| 38 | PP2300240781 - Khương hoàng | 498,750 | 4,987 |
| 39 | PP2300240782 - Khương hoạt | 15,700,000 | 157,000 |
| 40 | PP2300240783 - Liên nhục | 17,388,000 | 173,880 |
| 41 | PP2300240784 - Liên tâm | 14,831,250 | 148,312 |
| 42 | PP2300240785 - Long nhãn | 6,600,000 | 66,000 |
| 43 | PP2300240786 - Mạch môn | 2,040,000 | 20,400 |
| 44 | PP2300240787 - Mạch nha | 341,250 | 3,412 |
| 45 | PP2300240788 - Mẫu đơn bì | 5,153,400 | 51,534 |
| 46 | PP2300240789 - Mộc hương | 288,000 | 2,880 |
| 47 | PP2300240790 - Mộc qua | 570,000 | 5,700 |
| 48 | PP2300240791 - Ngũ gia bì | 1,890,000 | 18,900 |
| 49 | PP2300240792 - Ngưu tất | 19,026,000 | 190,260 |
| 50 | PP2300240793 - Ngưu tất | 7,560,000 | 75,600 |
| 51 | PP2300240794 - Nhân trần | 440,000 | 4,400 |
| 52 | PP2300240795 - Ô dược | 228,000 | 2,280 |
| 53 | PP2300240796 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 258,300 | 2,583 |
| 54 | PP2300240797 - Phòng phong | 12,112,800 | 121,128 |
| 55 | PP2300240798 - Quế chi | 1,837,500 | 18,375 |
| 56 | PP2300240799 - Quế nhục | 1,879,500 | 18,795 |
| 57 | PP2300240800 - Sa nhân | 1,323,000 | 13,230 |
| 58 | PP2300240801 - Sa sâm | 1,827,000 | 18,270 |
| 59 | PP2300240802 - Sinh địa | 8,190,000 | 81,900 |
| 60 | PP2300240803 - Sơn thù | 672,000 | 6,720 |
| 61 | PP2300240804 - Sơn tra | 798,000 | 7,980 |
| 62 | PP2300240805 - Tam thất | 37,980,000 | 379,800 |
| 63 | PP2300240806 - Tần giao | 5,240,000 | 52,400 |
| 64 | PP2300240807 - Tang chi | 160,000 | 1,600 |
| 65 | PP2300240808 - Tang diệp | 1,081,500 | 10,815 |
| 66 | PP2300240809 - Tang ký sinh | 1,360,000 | 13,600 |
| 67 | PP2300240810 - Táo nhân | 50,662,500 | 506,625 |
| 68 | PP2300240811 - Tế tân | 5,460,000 | 54,600 |
| 69 | PP2300240812 - Thăng ma | 1,345,050 | 13,450 |
| 70 | PP2300240813 - Thảo quyết minh | 5,700,000 | 57,000 |
| 71 | PP2300240814 - Thiên hoa phấn | 744,000 | 7,440 |
| 72 | PP2300240815 - Thiên ma | 5,760,000 | 57,600 |
| 73 | PP2300240816 - Thiên môn đông | 2,100,000 | 21,000 |
| 74 | PP2300240817 - Thiên niên kiện | 880,000 | 8,800 |
| 75 | PP2300240818 - Thổ phục linh | 2,700,000 | 27,000 |
| 76 | PP2300240819 - Thục địa | 3,507,600 | 35,076 |
| 77 | PP2300240820 - Thương truật | 4,189,500 | 41,895 |
| 78 | PP2300240821 - Trần bì | 3,150,000 | 31,500 |
| 79 | PP2300240822 - Tri mẫu | 1,340,000 | 13,400 |
| 80 | PP2300240823 - Tục đoạn | 6,090,000 | 60,900 |
| 81 | PP2300240824 - Tỳ giải | 470,000 | 4,700 |
| 82 | PP2300240825 - Viễn chí | 1,269,000 | 12,690 |
| 83 | PP2300240826 - Xích thược | 3,627,000 | 36,270 |
| 84 | PP2300240827 - Xuyên khung | 14,040,000 | 140,400 |
| 85 | PP2300240828 - Ý dĩ | 4,851,000 | 48,510 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300240744 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300240745 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300240746 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300240747 |
| Giá từng phần lô | 19,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300240748 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300240749 |
| Giá từng phần lô | 311,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300240750 |
| Giá từng phần lô | 3,351,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300240751 |
| Giá từng phần lô | 1,222,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300240752 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300240753 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300240754 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300240755 |
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300240756 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300240757 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Cốt toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300240758 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300240759 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300240760 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300240761 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240762 |
| Giá từng phần lô | 7,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240763 |
| Giá từng phần lô | 31,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300240764 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300240765 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300240766 |
| Giá từng phần lô | 4,084,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300240767 |
| Giá từng phần lô | 39,322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300240768 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300240769 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300240770 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300240771 |
| Giá từng phần lô | 257,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300240772 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300240773 |
| Giá từng phần lô | 3,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300240774 |
| Giá từng phần lô | 6,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300240775 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300240776 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240777 |
| Giá từng phần lô | 308,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300240778 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300240779 |
| Giá từng phần lô | 856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300240780 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300240781 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300240782 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300240783 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240784 |
| Giá từng phần lô | 14,831,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300240785 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300240786 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300240787 |
| Giá từng phần lô | 341,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300240788 |
| Giá từng phần lô | 5,153,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300240789 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300240790 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì |
|
| Mã phần lô | PP2300240791 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300240792 |
| Giá từng phần lô | 19,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300240793 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300240794 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300240795 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300240796 |
| Giá từng phần lô | 258,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300240797 |
| Giá từng phần lô | 12,112,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300240798 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300240799 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300240800 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300240801 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300240802 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300240803 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300240804 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300240805 |
| Giá từng phần lô | 37,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300240806 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300240807 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300240808 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300240809 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300240810 |
| Giá từng phần lô | 50,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300240811 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300240812 |
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300240813 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300240814 |
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300240815 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300240816 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300240817 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300240818 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300240819 |
| Giá từng phần lô | 3,507,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300240820 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300240821 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300240822 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300240823 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300240824 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300240825 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300240826 |
| Giá từng phần lô | 3,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300240827 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300240828 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi