Gói thầu: Gói số 4 cung ứng vị thuốc cổ truyền điều chỉnh, bổ sung năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300136139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 4 cung ứng vị thuốc cổ truyền điều chỉnh, bổ sung năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300098078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; ngân sách nhà nước; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 819,143,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.236.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 03/07/2023 10:31:00 | 03/07/2023 10:15:00 | 10/07/2023 10:00:00 | Không có nhà thầu dự thầu |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300213007 - A giao | 2,097,900 | 21,000 |
| 2 | PP2300213008 - Ba kích | 6,911,100 | 70,000 |
| 3 | PP2300213009 - Bá tử nhân | 3,048,000 | 31,000 |
| 4 | PP2300213010 - Bách bộ | 714,000 | 8,000 |
| 5 | PP2300213011 - Bạch chỉ | 6,552,000 | 66,000 |
| 6 | PP2300213012 - Bạch cương tàm | 1,810,200 | 19,000 |
| 7 | PP2300213013 - Bạch giới tử | 231,000 | 3,000 |
| 8 | PP2300213014 - Bách hợp | 483,000 | 5,000 |
| 9 | PP2300213015 - Bạch linh (phục linh) | 5,996,000 | 60,000 |
| 10 | PP2300213016 - Bạch mao căn | 266,200 | 3,000 |
| 11 | PP2300213017 - Bạch thược | 20,016,000 | 201,000 |
| 12 | PP2300213018 - Bạch truật | 12,432,000 | 125,000 |
| 13 | PP2300213019 - Bán hạ nam | 950,400 | 10,000 |
| 14 | PP2300213020 - Cam thảo | 8,379,000 | 84,000 |
| 15 | PP2300213021 - Cát căn | 2,688,000 | 27,000 |
| 16 | PP2300213022 - Cát cánh | 2,368,000 | 24,000 |
| 17 | PP2300213023 - Cẩu tích | 4,998,000 | 50,000 |
| 18 | PP2300213024 - Chỉ thực | 446,000 | 5,000 |
| 19 | PP2300213025 - Chi tử | 1,094,400 | 11,000 |
| 20 | PP2300213026 - Chỉ xác | 318,600 | 4,000 |
| 21 | PP2300213027 - Cỏ nhọ nồi | 378,000 | 4,000 |
| 22 | PP2300213028 - Cốt toái bổ | 7,460,000 | 75,000 |
| 23 | PP2300213029 - Đại hoàng | 455,700 | 5,000 |
| 24 | PP2300213030 - Đan sâm | 4,473,000 | 45,000 |
| 25 | PP2300213031 - Đảng sâm | 68,460,000 | 685,000 |
| 26 | PP2300213032 - Đào nhân | 4,183,200 | 42,000 |
| 27 | PP2300213033 - Địa long | 4,920,000 | 50,000 |
| 28 | PP2300213034 - Đỗ trọng | 18,000,000 | 180,000 |
| 29 | PP2300213035 - Độc hoạt | 6,321,000 | 64,000 |
| 30 | PP2300213036 - Đương quy | 63,000,000 | 630,000 |
| 31 | PP2300213037 - Hà thủ ô đỏ | 16,753,800 | 168,000 |
| 32 | PP2300213038 - Hạnh nhân | 735,000 | 8,000 |
| 33 | PP2300213039 - Hậu phác nam | 249,900 | 3,000 |
| 34 | PP2300213040 - Hoài sơn | 2,680,000 | 27,000 |
| 35 | PP2300213041 - Hoàng bá | 2,384,000 | 24,000 |
| 36 | PP2300213042 - Hoàng cầm | 2,592,000 | 26,000 |
| 37 | PP2300213043 - Hoàng kỳ chế | 37,464,000 | 375,000 |
| 38 | PP2300213044 - Hoàng liên | 3,952,000 | 40,000 |
| 39 | PP2300213045 - Hòe hoa | 5,191,200 | 52,000 |
| 40 | PP2300213046 - Hương phụ | 3,465,000 | 35,000 |
| 41 | PP2300213047 - Hy thiêm | 1,359,000 | 14,000 |
| 42 | PP2300213048 - Kê nội kim | 515,400 | 6,000 |
| 43 | PP2300213049 - Khiếm thực | 798,000 | 8,000 |
| 44 | PP2300213050 - Khương hoạt | 36,960,000 | 370,000 |
| 45 | PP2300213051 - Kinh giới | 1,293,600 | 13,000 |
| 46 | PP2300213052 - Liên nhục | 4,160,000 | 42,000 |
| 47 | PP2300213053 - Liên tâm | 2,772,000 | 28,000 |
| 48 | PP2300213054 - Mạn kinh tử | 646,800 | 7,000 |
| 49 | PP2300213055 - Mẫu đơn bì | 928,000 | 10,000 |
| 50 | PP2300213056 - Một dược | 1,008,000 | 11,000 |
| 51 | PP2300213057 - Nga truật | 212,100 | 3,000 |
| 52 | PP2300213058 - Ngũ vị tử | 1,836,000 | 19,000 |
| 53 | PP2300213059 - Ngưu tất | 7,560,000 | 76,000 |
| 54 | PP2300213060 - Nhục thung dung | 16,128,000 | 162,000 |
| 55 | PP2300213061 - Ô tặc cốt | 528,000 | 6,000 |
| 56 | PP2300213062 - Phụ tử (Bạch phụ) | 875,700 | 9,000 |
| 57 | PP2300213063 - Sinh địa | 4,480,000 | 45,000 |
| 58 | PP2300213064 - Sơn thù | 2,394,000 | 24,000 |
| 59 | PP2300213065 - Sơn tra | 309,200 | 4,000 |
| 60 | PP2300213066 - Táo nhân | 15,708,000 | 158,000 |
| 61 | PP2300213067 - Thạch xương bồ | 732,900 | 8,000 |
| 62 | PP2300213068 - Thăng ma | 1,848,000 | 19,000 |
| 63 | PP2300213069 - Thảo quyết minh | 1,690,500 | 17,000 |
| 64 | PP2300213070 - Thỏ ty tử | 2,190,000 | 22,000 |
| 65 | PP2300213071 - Thục địa | 66,990,000 | 670,000 |
| 66 | PP2300213072 - Thương truật (xương truật) | 5,040,000 | 51,000 |
| 67 | PP2300213073 - Thuyền thoái | 2,940,000 | 30,000 |
| 68 | PP2300213074 - Tiền hồ | 730,000 | 8,000 |
| 69 | PP2300213075 - Trắc bách diệp | 524,800 | 6,000 |
| 70 | PP2300213076 - Trạch tả | 1,800,000 | 18,000 |
| 71 | PP2300213077 - Trần bì | 2,586,000 | 26,000 |
| 72 | PP2300213078 - Tri mẫu | 835,800 | 9,000 |
| 73 | PP2300213079 - Tục đoạn | 30,408,000 | 305,000 |
| 74 | PP2300213080 - Tỳ giải | 564,000 | 6,000 |
| 75 | PP2300213081 - Viễn chí | 36,960,000 | 370,000 |
| 76 | PP2300213082 - Xa tiền tử | 1,092,000 | 11,000 |
| 77 | PP2300213083 - Xuyên bối mẫu | 3,843,000 | 39,000 |
| 78 | PP2300213084 - Xuyên khung | 4,080,000 | 41,000 |
| 79 | PP2300213085 - Ý dĩ | 5,586,000 | 56,000 |
| 80 | PP2300213086 - Can khương | 435,600 | 5,000 |
| 81 | PP2300213087 - Câu đằng | 4,620,000 | 47,000 |
| 82 | PP2300213088 - Câu kỷ tử | 18,690,000 | 187,000 |
| 83 | PP2300213089 - Cúc hoa | 7,822,500 | 79,000 |
| 84 | PP2300213090 - Đại táo | 8,900,000 | 89,000 |
| 85 | PP2300213091 - Dây đau xương | 2,835,000 | 29,000 |
| 86 | PP2300213092 - Kim ngân hoa | 4,872,000 | 49,000 |
| 87 | PP2300213093 - Kim tiền thảo | 712,000 | 8,000 |
| 88 | PP2300213094 - Lạc tiên | 2,409,000 | 25,000 |
| 89 | PP2300213095 - Long nhãn | 18,375,000 | 184,000 |
| 90 | PP2300213096 - Mạch môn | 3,200,000 | 32,000 |
| 91 | PP2300213097 - Mộc hương | 1,858,500 | 19,000 |
| 92 | PP2300213098 - Ngũ gia bì chân chim | 6,930,000 | 70,000 |
| 93 | PP2300213099 - Phòng phong | 75,075,000 | 751,000 |
| 94 | PP2300213100 - Phục thần | 6,006,000 | 61,000 |
| 95 | PP2300213101 - Quế chi | 2,205,000 | 23,000 |
| 96 | PP2300213102 - Quế nhục | 2,520,000 | 26,000 |
| 97 | PP2300213103 - Sài hồ nam | 540,000 | 6,000 |
| 98 | PP2300213104 - Tam thất | 11,550,000 | 116,000 |
| 99 | PP2300213105 - Tần giao | 33,757,500 | 338,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300213007 |
| Giá từng phần lô | 2,097,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300213008 |
| Giá từng phần lô | 6,911,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300213009 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300213010 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300213011 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300213012 |
| Giá từng phần lô | 1,810,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213013 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300213014 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300213015 |
| Giá từng phần lô | 5,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300213016 |
| Giá từng phần lô | 266,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300213017 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300213018 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300213019 |
| Giá từng phần lô | 950,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300213020 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300213021 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300213022 |
| Giá từng phần lô | 2,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300213023 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300213024 |
| Giá từng phần lô | 446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213025 |
| Giá từng phần lô | 1,094,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300213026 |
| Giá từng phần lô | 318,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300213027 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300213028 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300213029 |
| Giá từng phần lô | 455,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300213030 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300213031 |
| Giá từng phần lô | 68,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300213032 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300213033 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300213034 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300213035 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300213036 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300213037 |
| Giá từng phần lô | 16,753,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300213038 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300213039 |
| Giá từng phần lô | 249,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300213040 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300213041 |
| Giá từng phần lô | 2,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300213042 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ chế |
|
| Mã phần lô | PP2300213043 |
| Giá từng phần lô | 37,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300213044 |
| Giá từng phần lô | 3,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300213045 |
| Giá từng phần lô | 5,191,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300213046 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300213047 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300213048 |
| Giá từng phần lô | 515,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300213049 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300213050 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300213051 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300213052 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300213053 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213054 |
| Giá từng phần lô | 646,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300213055 |
| Giá từng phần lô | 928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300213056 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300213057 |
| Giá từng phần lô | 212,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213058 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300213059 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300213060 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300213061 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử (Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300213062 |
| Giá từng phần lô | 875,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300213063 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300213064 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300213065 |
| Giá từng phần lô | 309,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300213066 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300213067 |
| Giá từng phần lô | 732,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300213068 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300213069 |
| Giá từng phần lô | 1,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213070 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300213071 |
| Giá từng phần lô | 66,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật (xương truật) |
|
| Mã phần lô | PP2300213072 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300213073 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300213074 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300213075 |
| Giá từng phần lô | 524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300213076 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300213077 |
| Giá từng phần lô | 2,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300213078 |
| Giá từng phần lô | 835,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300213079 |
| Giá từng phần lô | 30,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300213080 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300213081 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213082 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300213083 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300213084 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300213085 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300213086 |
| Giá từng phần lô | 435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300213087 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300213088 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300213089 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300213090 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300213091 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300213092 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300213093 |
| Giá từng phần lô | 712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300213094 |
| Giá từng phần lô | 2,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300213095 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300213096 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300213097 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300213098 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300213099 |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300213100 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300213101 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300213102 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300213103 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300213104 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300213105 |
| Giá từng phần lô | 33,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi