Gói thầu: Gói số 4 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200100944-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Gói số 4 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200083005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên – Tổ dân phố 13 – Phường Mường Thanh - Thành Phố Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Điện Biên
Giá gói thầu 436,111,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,361,114 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 A giao 2,097,900 2,097,900 20,979 12 tháng
2 Ba kích 3,637,800 3,637,800 36,378 12 tháng
3 Bá tử nhân 2,058,000 2,058,000 20,580 12 tháng
4 Bách bộ 676,400 676,400 6,764 12 tháng
5 Bạch cương tàm 1,810,200 1,810,200 18,102 12 tháng
6 Bạch chỉ 3,520,000 3,520,000 35,200 12 tháng
7 Bạch giới tử 231,000 231,000 2,310 12 tháng
8 Bách hợp 378,000 378,000 3,780 12 tháng
9 Bạch linh (phục linh) 5,996,000 5,996,000 59,960 12 tháng
10 Bạch mao căn 266,200 266,200 2,662 12 tháng
11 Bạch thược 20,016,000 20,016,000 200,160 12 tháng
12 Bạch truật 6,480,000 6,480,000 64,800 12 tháng
13 Bán hạ nam 840,000 840,000 8,400 12 tháng
14 Cam thảo 5,622,000 5,622,000 56,220 12 tháng
15 Cát cánh 1,920,000 1,920,000 19,200 12 tháng
16 Cát căn 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
17 Cẩu tích 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
18 Cỏ nhọ nồi 378,000 378,000 3,780 12 tháng
19 Cốt toái bổ 7,460,000 7,460,000 74,600 12 tháng
20 Chi tử 1,094,400 1,094,400 10,944 12 tháng
21 Chỉ thực 446,000 446,000 4,460 12 tháng
22 Chỉ xác 121,800 121,800 1,218 12 tháng
23 Đại hoàng 370,000 370,000 3,700 12 tháng
24 Đan sâm 3,612,000 3,612,000 36,120 12 tháng
25 Đảng sâm 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
26 Đào nhân 3,193,600 3,193,600 31,936 12 tháng
27 Địa long 4,000,000 4,000,000 40,000 12 tháng
28 Đỗ trọng 10,248,000 10,248,000 102,480 12 tháng
29 Độc hoạt 3,960,000 3,960,000 39,600 12 tháng
30 Đương quy 30,696,000 30,696,000 306,960 12 tháng
31 Hà thủ ô đỏ 8,620,000 8,620,000 86,200 12 tháng
32 Hạnh nhân 735,000 735,000 7,350 12 tháng
33 Hậu phác nam 234,200 234,200 2,342 12 tháng
34 Hoài sơn 2,226,000 2,226,000 22,260 12 tháng
35 Hoàng bá 2,384,000 2,384,000 23,840 12 tháng
36 Hoàng cầm 2,144,000 2,144,000 21,440 12 tháng
37 Hoàng kỳ chế 29,400,000 29,400,000 294,000 12 tháng
38 Hoàng liên 3,748,000 3,748,000 37,480 12 tháng
39 Hòe hoa 2,533,600 2,533,600 25,336 12 tháng
40 Hương phụ 3,336,000 3,336,000 33,360 12 tháng
41 Hy thiêm 1,359,000 1,359,000 13,590 12 tháng
42 Kê nội kim 515,400 515,400 5,154 12 tháng
43 Kinh giới 420,000 420,000 4,200 12 tháng
44 Khiếm thực 798,000 798,000 7,980 12 tháng
45 Khương hoạt 36,960,000 36,960,000 369,600 12 tháng
46 Liên nhục 3,906,000 3,906,000 39,060 12 tháng
47 Liên tâm 2,772,000 2,772,000 27,720 12 tháng
48 Mạn kinh tử 552,000 552,000 5,520 12 tháng
49 Mẫu đơn bì 752,000 752,000 7,520 12 tháng
50 Một dược 948,000 948,000 9,480 12 tháng
51 Nga truật 151,320 151,320 1,513 12 tháng
52 Ngũ vị tử 1,716,800 1,716,800 17,168 12 tháng
53 Ngưu tất 3,860,000 3,860,000 38,600 12 tháng
54 Nhục thung dung 13,104,000 13,104,000 131,040 12 tháng
55 Ô tặc cốt 461,000 461,000 4,610 12 tháng
56 Phụ tử(Bạch phụ) 608,000 608,000 6,080 12 tháng
57 Sinh địa 2,033,120 2,033,120 20,332 12 tháng
58 Sơn thù 2,394,000 2,394,000 23,940 12 tháng
59 Sơn tra 309,200 309,200 3,092 12 tháng
60 Táo nhân 15,708,000 15,708,000 157,080 12 tháng
61 Tiền hồ 604,800 604,800 6,048 12 tháng
62 Tục đoạn 27,736,000 27,736,000 277,360 12 tháng
63 Tì giải 552,000 552,000 5,520 12 tháng
64 Thạch xương bồ 488,000 488,000 4,880 12 tháng
65 Thảo quyết minh 1,617,000 1,617,000 16,170 12 tháng
66 Thăng ma 1,848,000 1,848,000 18,480 12 tháng
67 Thỏ ty tử 2,190,000 2,190,000 21,900 12 tháng
68 Thục địa 29,230,000 29,230,000 292,300 12 tháng
69 Thuyền thoái 2,910,000 2,910,000 29,100 12 tháng
70 Thương truật (Xương truật) 2,910,000 2,910,000 29,100 12 tháng
71 Trạch tả 1,686,600 1,686,600 16,866 12 tháng
72 Trắc bách diệp 524,800 524,800 5,248 12 tháng
73 Trần bì 2,586,000 2,586,000 25,860 12 tháng
74 Tri mẫu 672,000 672,000 6,720 12 tháng
75 Viễn chí 25,410,000 25,410,000 254,100 12 tháng
76 Xa tiền tử 785,200 785,200 7,852 12 tháng
77 Xuyên bối mẫu 3,686,000 3,686,000 36,860 12 tháng
78 Xuyên khung 3,255,000 3,255,000 32,550 12 tháng
79 Ý dĩ 5,532,000 5,532,000 55,320 12 tháng
A giao
Giá từng phần lô 2,097,900
Dự toán (VND) 2,097,900
Số tiền bảo đảm (VND) 20,979
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 3,637,800
Dự toán (VND) 3,637,800
Số tiền bảo đảm (VND) 36,378
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 2,058,000
Dự toán (VND) 2,058,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 676,400
Dự toán (VND) 676,400
Số tiền bảo đảm (VND) 6,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 1,810,200
Dự toán (VND) 1,810,200
Số tiền bảo đảm (VND) 18,102
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 3,520,000
Dự toán (VND) 3,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch giới tử
Giá từng phần lô 231,000
Dự toán (VND) 231,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách hợp
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Giá từng phần lô 5,996,000
Dự toán (VND) 5,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 266,200
Dự toán (VND) 266,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,662
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 20,016,000
Dự toán (VND) 20,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 5,622,000
Dự toán (VND) 5,622,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 7,460,000
Dự toán (VND) 7,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 1,094,400
Dự toán (VND) 1,094,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,944
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 446,000
Dự toán (VND) 446,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 121,800
Dự toán (VND) 121,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,218
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 3,612,000
Dự toán (VND) 3,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 3,193,600
Dự toán (VND) 3,193,600
Số tiền bảo đảm (VND) 31,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 10,248,000
Dự toán (VND) 10,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy
Giá từng phần lô 30,696,000
Dự toán (VND) 30,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 8,620,000
Dự toán (VND) 8,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác nam
Giá từng phần lô 234,200
Dự toán (VND) 234,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,342
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 2,226,000
Dự toán (VND) 2,226,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,384,000
Dự toán (VND) 2,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 2,144,000
Dự toán (VND) 2,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ chế
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 3,748,000
Dự toán (VND) 3,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 2,533,600
Dự toán (VND) 2,533,600
Số tiền bảo đảm (VND) 25,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 3,336,000
Dự toán (VND) 3,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 1,359,000
Dự toán (VND) 1,359,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê nội kim
Giá từng phần lô 515,400
Dự toán (VND) 515,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,154
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 798,000
Dự toán (VND) 798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 36,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 3,906,000
Dự toán (VND) 3,906,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 552,000
Dự toán (VND) 552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 752,000
Dự toán (VND) 752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 948,000
Dự toán (VND) 948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 151,320
Dự toán (VND) 151,320
Số tiền bảo đảm (VND) 1,513
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 1,716,800
Dự toán (VND) 1,716,800
Số tiền bảo đảm (VND) 17,168
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 3,860,000
Dự toán (VND) 3,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 13,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 461,000
Dự toán (VND) 461,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử(Bạch phụ)
Giá từng phần lô 608,000
Dự toán (VND) 608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 2,033,120
Dự toán (VND) 2,033,120
Số tiền bảo đảm (VND) 20,332
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 309,200
Dự toán (VND) 309,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,092
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 15,708,000
Dự toán (VND) 15,708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 604,800
Dự toán (VND) 604,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,048
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 27,736,000
Dự toán (VND) 27,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tì giải
Giá từng phần lô 552,000
Dự toán (VND) 552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 488,000
Dự toán (VND) 488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,617,000
Dự toán (VND) 1,617,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 2,190,000
Dự toán (VND) 2,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 29,230,000
Dự toán (VND) 29,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuyền thoái
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 2,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật (Xương truật)
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 2,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 1,686,600
Dự toán (VND) 1,686,600
Số tiền bảo đảm (VND) 16,866
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 524,800
Dự toán (VND) 524,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 2,586,000
Dự toán (VND) 2,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 25,410,000
Dự toán (VND) 25,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 785,200
Dự toán (VND) 785,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,852
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 3,686,000
Dự toán (VND) 3,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 3,255,000
Dự toán (VND) 3,255,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 5,532,000
Dự toán (VND) 5,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->