Gói thầu: Gói số 4 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200100944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói số 4 cung ứng vị thuốc cổ truyền năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, Nguồn ngân sách nhà nước, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Điện Biên – Tổ dân phố 13 – Phường Mường Thanh - Thành Phố Điện Biên Phủ - Tỉnh Điện Biên |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 436,111,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,361,114 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A giao | 2,097,900 | 2,097,900 | 20,979 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 3,637,800 | 3,637,800 | 36,378 | 12 tháng |
| 3 | Bá tử nhân | 2,058,000 | 2,058,000 | 20,580 | 12 tháng |
| 4 | Bách bộ | 676,400 | 676,400 | 6,764 | 12 tháng |
| 5 | Bạch cương tàm | 1,810,200 | 1,810,200 | 18,102 | 12 tháng |
| 6 | Bạch chỉ | 3,520,000 | 3,520,000 | 35,200 | 12 tháng |
| 7 | Bạch giới tử | 231,000 | 231,000 | 2,310 | 12 tháng |
| 8 | Bách hợp | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 9 | Bạch linh (phục linh) | 5,996,000 | 5,996,000 | 59,960 | 12 tháng |
| 10 | Bạch mao căn | 266,200 | 266,200 | 2,662 | 12 tháng |
| 11 | Bạch thược | 20,016,000 | 20,016,000 | 200,160 | 12 tháng |
| 12 | Bạch truật | 6,480,000 | 6,480,000 | 64,800 | 12 tháng |
| 13 | Bán hạ nam | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 14 | Cam thảo | 5,622,000 | 5,622,000 | 56,220 | 12 tháng |
| 15 | Cát cánh | 1,920,000 | 1,920,000 | 19,200 | 12 tháng |
| 16 | Cát căn | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 17 | Cẩu tích | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 18 | Cỏ nhọ nồi | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 19 | Cốt toái bổ | 7,460,000 | 7,460,000 | 74,600 | 12 tháng |
| 20 | Chi tử | 1,094,400 | 1,094,400 | 10,944 | 12 tháng |
| 21 | Chỉ thực | 446,000 | 446,000 | 4,460 | 12 tháng |
| 22 | Chỉ xác | 121,800 | 121,800 | 1,218 | 12 tháng |
| 23 | Đại hoàng | 370,000 | 370,000 | 3,700 | 12 tháng |
| 24 | Đan sâm | 3,612,000 | 3,612,000 | 36,120 | 12 tháng |
| 25 | Đảng sâm | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 26 | Đào nhân | 3,193,600 | 3,193,600 | 31,936 | 12 tháng |
| 27 | Địa long | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 12 tháng |
| 28 | Đỗ trọng | 10,248,000 | 10,248,000 | 102,480 | 12 tháng |
| 29 | Độc hoạt | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 30 | Đương quy | 30,696,000 | 30,696,000 | 306,960 | 12 tháng |
| 31 | Hà thủ ô đỏ | 8,620,000 | 8,620,000 | 86,200 | 12 tháng |
| 32 | Hạnh nhân | 735,000 | 735,000 | 7,350 | 12 tháng |
| 33 | Hậu phác nam | 234,200 | 234,200 | 2,342 | 12 tháng |
| 34 | Hoài sơn | 2,226,000 | 2,226,000 | 22,260 | 12 tháng |
| 35 | Hoàng bá | 2,384,000 | 2,384,000 | 23,840 | 12 tháng |
| 36 | Hoàng cầm | 2,144,000 | 2,144,000 | 21,440 | 12 tháng |
| 37 | Hoàng kỳ chế | 29,400,000 | 29,400,000 | 294,000 | 12 tháng |
| 38 | Hoàng liên | 3,748,000 | 3,748,000 | 37,480 | 12 tháng |
| 39 | Hòe hoa | 2,533,600 | 2,533,600 | 25,336 | 12 tháng |
| 40 | Hương phụ | 3,336,000 | 3,336,000 | 33,360 | 12 tháng |
| 41 | Hy thiêm | 1,359,000 | 1,359,000 | 13,590 | 12 tháng |
| 42 | Kê nội kim | 515,400 | 515,400 | 5,154 | 12 tháng |
| 43 | Kinh giới | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 44 | Khiếm thực | 798,000 | 798,000 | 7,980 | 12 tháng |
| 45 | Khương hoạt | 36,960,000 | 36,960,000 | 369,600 | 12 tháng |
| 46 | Liên nhục | 3,906,000 | 3,906,000 | 39,060 | 12 tháng |
| 47 | Liên tâm | 2,772,000 | 2,772,000 | 27,720 | 12 tháng |
| 48 | Mạn kinh tử | 552,000 | 552,000 | 5,520 | 12 tháng |
| 49 | Mẫu đơn bì | 752,000 | 752,000 | 7,520 | 12 tháng |
| 50 | Một dược | 948,000 | 948,000 | 9,480 | 12 tháng |
| 51 | Nga truật | 151,320 | 151,320 | 1,513 | 12 tháng |
| 52 | Ngũ vị tử | 1,716,800 | 1,716,800 | 17,168 | 12 tháng |
| 53 | Ngưu tất | 3,860,000 | 3,860,000 | 38,600 | 12 tháng |
| 54 | Nhục thung dung | 13,104,000 | 13,104,000 | 131,040 | 12 tháng |
| 55 | Ô tặc cốt | 461,000 | 461,000 | 4,610 | 12 tháng |
| 56 | Phụ tử(Bạch phụ) | 608,000 | 608,000 | 6,080 | 12 tháng |
| 57 | Sinh địa | 2,033,120 | 2,033,120 | 20,332 | 12 tháng |
| 58 | Sơn thù | 2,394,000 | 2,394,000 | 23,940 | 12 tháng |
| 59 | Sơn tra | 309,200 | 309,200 | 3,092 | 12 tháng |
| 60 | Táo nhân | 15,708,000 | 15,708,000 | 157,080 | 12 tháng |
| 61 | Tiền hồ | 604,800 | 604,800 | 6,048 | 12 tháng |
| 62 | Tục đoạn | 27,736,000 | 27,736,000 | 277,360 | 12 tháng |
| 63 | Tì giải | 552,000 | 552,000 | 5,520 | 12 tháng |
| 64 | Thạch xương bồ | 488,000 | 488,000 | 4,880 | 12 tháng |
| 65 | Thảo quyết minh | 1,617,000 | 1,617,000 | 16,170 | 12 tháng |
| 66 | Thăng ma | 1,848,000 | 1,848,000 | 18,480 | 12 tháng |
| 67 | Thỏ ty tử | 2,190,000 | 2,190,000 | 21,900 | 12 tháng |
| 68 | Thục địa | 29,230,000 | 29,230,000 | 292,300 | 12 tháng |
| 69 | Thuyền thoái | 2,910,000 | 2,910,000 | 29,100 | 12 tháng |
| 70 | Thương truật (Xương truật) | 2,910,000 | 2,910,000 | 29,100 | 12 tháng |
| 71 | Trạch tả | 1,686,600 | 1,686,600 | 16,866 | 12 tháng |
| 72 | Trắc bách diệp | 524,800 | 524,800 | 5,248 | 12 tháng |
| 73 | Trần bì | 2,586,000 | 2,586,000 | 25,860 | 12 tháng |
| 74 | Tri mẫu | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 75 | Viễn chí | 25,410,000 | 25,410,000 | 254,100 | 12 tháng |
| 76 | Xa tiền tử | 785,200 | 785,200 | 7,852 | 12 tháng |
| 77 | Xuyên bối mẫu | 3,686,000 | 3,686,000 | 36,860 | 12 tháng |
| 78 | Xuyên khung | 3,255,000 | 3,255,000 | 32,550 | 12 tháng |
| 79 | Ý dĩ | 5,532,000 | 5,532,000 | 55,320 | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 2,097,900 |
| Dự toán (VND) | 2,097,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,979 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 3,637,800 |
| Dự toán (VND) | 3,637,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,378 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Dự toán (VND) | 2,058,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 676,400 |
| Dự toán (VND) | 676,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,764 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 1,810,200 |
| Dự toán (VND) | 1,810,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,102 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 5,996,000 |
| Dự toán (VND) | 5,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 266,200 |
| Dự toán (VND) | 266,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,662 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Dự toán (VND) | 20,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,622,000 |
| Dự toán (VND) | 5,622,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Dự toán (VND) | 7,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,094,400 |
| Dự toán (VND) | 1,094,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,944 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 446,000 |
| Dự toán (VND) | 446,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Dự toán (VND) | 121,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,218 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 3,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,193,600 |
| Dự toán (VND) | 3,193,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,936 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 10,248,000 |
| Dự toán (VND) | 10,248,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy |
|
| Giá từng phần lô | 30,696,000 |
| Dự toán (VND) | 30,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 306,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Dự toán (VND) | 8,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Giá từng phần lô | 234,200 |
| Dự toán (VND) | 234,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,342 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Dự toán (VND) | 2,226,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 2,384,000 |
| Dự toán (VND) | 2,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 2,144,000 |
| Dự toán (VND) | 2,144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ chế |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 3,748,000 |
| Dự toán (VND) | 3,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,533,600 |
| Dự toán (VND) | 2,533,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Dự toán (VND) | 3,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,359,000 |
| Dự toán (VND) | 1,359,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,590 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 515,400 |
| Dự toán (VND) | 515,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,154 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 36,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Dự toán (VND) | 3,906,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 2,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Dự toán (VND) | 552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 752,000 |
| Dự toán (VND) | 752,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 948,000 |
| Dự toán (VND) | 948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 151,320 |
| Dự toán (VND) | 151,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,513 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,716,800 |
| Dự toán (VND) | 1,716,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,168 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Dự toán (VND) | 3,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 13,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Dự toán (VND) | 461,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử(Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Dự toán (VND) | 608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,033,120 |
| Dự toán (VND) | 2,033,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,332 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Dự toán (VND) | 2,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 309,200 |
| Dự toán (VND) | 309,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,092 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Dự toán (VND) | 15,708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Dự toán (VND) | 604,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 27,736,000 |
| Dự toán (VND) | 27,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tì giải |
|
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Dự toán (VND) | 552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 488,000 |
| Dự toán (VND) | 488,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Dự toán (VND) | 1,617,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Dự toán (VND) | 1,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Dự toán (VND) | 2,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 29,230,000 |
| Dự toán (VND) | 29,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật (Xương truật) |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 1,686,600 |
| Dự toán (VND) | 1,686,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,866 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 524,800 |
| Dự toán (VND) | 524,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,586,000 |
| Dự toán (VND) | 2,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Dự toán (VND) | 25,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 785,200 |
| Dự toán (VND) | 785,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,852 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,686,000 |
| Dự toán (VND) | 3,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Dự toán (VND) | 3,255,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 5,532,000 |
| Dự toán (VND) | 5,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi