Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300045728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300006373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện đa khoa Hà Đông. Địa chỉ: Số 2 Phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội. Điện thoại: 024 3223 2957 |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,241,277,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48.552.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 03/04/2023 15:55:00 | 03/04/2023 14:00:00 | 11/04/2023 14:00:00 | Tăng số lượng nhà thầu tham dự |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 6,720,000 | 6,720,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 2 | Kinh giới | 3,450,000 | 3,450,000 | 51,000 | 365 ngày |
| 3 | Quế chi | 6,160,000 | 6,160,000 | 92,000 | 365 ngày |
| 4 | Tế tân | 33,600,000 | 33,600,000 | 504,000 | 365 ngày |
| 5 | Bạc hà | 4,020,000 | 4,020,000 | 60,000 | 365 ngày |
| 6 | Cát căn | 7,560,000 | 7,560,000 | 113,000 | 365 ngày |
| 7 | Cúc hoa | 17,120,000 | 17,120,000 | 256,000 | 365 ngày |
| 8 | Mạn kinh tử | 4,074,000 | 4,074,000 | 61,000 | 365 ngày |
| 9 | Ngưu bàng tử | 378,000 | 378,000 | 5,000 | 365 ngày |
| 10 | Sài hồ | 71,100,000 | 71,100,000 | 1,066,000 | 365 ngày |
| 11 | Thăng ma | 14,608,440 | 14,608,440 | 219,000 | 365 ngày |
| 12 | Cà gai leo | 1,480,000 | 1,480,000 | 22,000 | 365 ngày |
| 13 | Cốt khí củ | 4,704,000 | 4,704,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 14 | Dây đau xương | 11,760,000 | 11,760,000 | 176,000 | 365 ngày |
| 15 | Độc hoạt | 53,400,000 | 53,400,000 | 801,000 | 365 ngày |
| 16 | Hy thiêm | 5,800,000 | 5,800,000 | 87,000 | 365 ngày |
| 17 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,000 | 365 ngày |
| 18 | Khương hoạt | 166,200,000 | 166,200,000 | 2,493,000 | 365 ngày |
| 19 | Lá lốt | 2,047,500 | 2,047,500 | 30,000 | 365 ngày |
| 20 | Mộc qua | 7,250,000 | 7,250,000 | 108,000 | 365 ngày |
| 21 | Ngũ gia bì chân chim | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 22 | Phòng phong | 51,660,000 | 51,660,000 | 774,000 | 365 ngày |
| 23 | Tang chi | 3,300,000 | 3,300,000 | 49,000 | 365 ngày |
| 24 | Tần giao | 61,200,000 | 61,200,000 | 918,000 | 365 ngày |
| 25 | Thiên niên kiện | 4,920,000 | 4,920,000 | 73,000 | 365 ngày |
| 26 | Uy linh tiên | 49,800,000 | 49,800,000 | 747,000 | 365 ngày |
| 27 | Can khương | 4,720,000 | 4,720,000 | 70,000 | 365 ngày |
| 28 | Đại hồi | 693,000 | 693,000 | 10,000 | 365 ngày |
| 29 | Ngô thù du | 1,331,400 | 1,331,400 | 19,000 | 365 ngày |
| 30 | Quế nhục | 3,150,000 | 3,150,000 | 47,000 | 365 ngày |
| 31 | Bạch biển đậu | 3,000,000 | 3,000,000 | 45,000 | 365 ngày |
| 32 | Hà diệp (Lá sen) | 2,625,000 | 2,625,000 | 39,000 | 365 ngày |
| 33 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,890,000 | 1,890,000 | 28,000 | 365 ngày |
| 34 | Bồ công anh | 3,414,400 | 3,414,400 | 51,000 | 365 ngày |
| 35 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 3,190,000 | 3,190,000 | 47,000 | 365 ngày |
| 36 | Diệp hạ châu | 1,620,000 | 1,620,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 37 | Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 3,568,950 | 3,568,950 | 53,000 | 365 ngày |
| 38 | Kim ngân hoa | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 365 ngày |
| 39 | Liên kiều | 11,928,000 | 11,928,000 | 178,000 | 365 ngày |
| 40 | Thổ phục linh | 29,500,000 | 29,500,000 | 442,000 | 365 ngày |
| 41 | Trinh nữ hoàng cung | 4,455,000 | 4,455,000 | 66,000 | 365 ngày |
| 42 | Xạ can (Rẻ quạt) | 1,614,900 | 1,614,900 | 24,000 | 365 ngày |
| 43 | Chi tử | 3,375,000 | 3,375,000 | 50,000 | 365 ngày |
| 44 | Hạ khô thảo | 5,520,000 | 5,520,000 | 82,000 | 365 ngày |
| 45 | Huyền sâm | 4,080,000 | 4,080,000 | 61,000 | 365 ngày |
| 46 | Tri mẫu | 3,280,000 | 3,280,000 | 49,000 | 365 ngày |
| 47 | Bán chi liên | 2,200,000 | 2,200,000 | 33,000 | 365 ngày |
| 48 | Hoàng bá | 5,640,000 | 5,640,000 | 84,000 | 365 ngày |
| 49 | Hoàng cầm | 4,998,000 | 4,998,000 | 74,000 | 365 ngày |
| 50 | Hoàng liên | 11,520,000 | 11,520,000 | 172,000 | 365 ngày |
| 51 | Khổ sâm | 1,475,000 | 1,475,000 | 22,000 | 365 ngày |
| 52 | Long đởm thảo | 2,975,500 | 2,975,500 | 44,000 | 365 ngày |
| 53 | Nhân trần | 5,880,000 | 5,880,000 | 88,000 | 365 ngày |
| 54 | Rau má | 4,245,000 | 4,245,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 55 | Bạch mao căn | 2,857,200 | 2,857,200 | 42,000 | 365 ngày |
| 56 | Mẫu đơn bì | 12,950,000 | 12,950,000 | 194,000 | 365 ngày |
| 57 | Sinh địa | 157,500,000 | 157,500,000 | 2,362,000 | 365 ngày |
| 58 | Thiên hoa phấn | 5,120,000 | 5,120,000 | 76,000 | 365 ngày |
| 59 | Xích thược | 23,940,000 | 23,940,000 | 359,000 | 365 ngày |
| 60 | Bạch giới tử | 1,449,000 | 1,449,000 | 21,000 | 365 ngày |
| 61 | Qua lâu nhân | 1,191,000 | 1,191,000 | 17,000 | 365 ngày |
| 62 | Xuyên bối mẫu | 6,700,000 | 6,700,000 | 100,000 | 365 ngày |
| 63 | Bách bộ | 675,000 | 675,000 | 10,000 | 365 ngày |
| 64 | Cát cánh | 7,119,000 | 7,119,000 | 106,000 | 365 ngày |
| 65 | Hạnh nhân | 3,450,000 | 3,450,000 | 51,000 | 365 ngày |
| 66 | Kha tử | 740,250 | 740,250 | 11,000 | 365 ngày |
| 67 | Tang bạch bì | 1,560,000 | 1,560,000 | 23,000 | 365 ngày |
| 68 | Tô tử | 800,000 | 800,000 | 12,000 | 365 ngày |
| 69 | Bạch cương tàm | 6,800,000 | 6,800,000 | 102,000 | 365 ngày |
| 70 | Bạch tật lê | 5,040,000 | 5,040,000 | 75,000 | 365 ngày |
| 71 | Câu đằng | 8,200,000 | 8,200,000 | 123,000 | 365 ngày |
| 72 | Địa long | 115,920,000 | 115,920,000 | 1,738,000 | 365 ngày |
| 73 | Thiên ma | 26,940,000 | 26,940,000 | 404,000 | 365 ngày |
| 74 | Bá tử nhân | 30,870,000 | 30,870,000 | 463,000 | 365 ngày |
| 75 | Bình vôi (Ngải tượng) | 11,160,000 | 11,160,000 | 167,000 | 365 ngày |
| 76 | Lạc tiên | 17,000,000 | 17,000,000 | 255,000 | 365 ngày |
| 77 | Liên tâm | 33,360,000 | 33,360,000 | 500,000 | 365 ngày |
| 78 | Linh chi | 4,141,900 | 4,141,900 | 62,000 | 365 ngày |
| 79 | Phục thần | 34,050,000 | 34,050,000 | 510,000 | 365 ngày |
| 80 | Táo nhân | 147,000,000 | 147,000,000 | 2,205,000 | 365 ngày |
| 81 | Thảo quyết minh | 2,730,000 | 2,730,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 82 | Viễn chí | 113,400,000 | 113,400,000 | 1,701,000 | 365 ngày |
| 83 | Thạch xương bồ | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 365 ngày |
| 84 | Chỉ thực | 913,750 | 913,750 | 13,000 | 365 ngày |
| 85 | Chỉ xác | 4,740,000 | 4,740,000 | 71,000 | 365 ngày |
| 86 | Hậu phác | 2,040,000 | 2,040,000 | 30,000 | 365 ngày |
| 87 | Hương phụ | 5,810,000 | 5,810,000 | 87,000 | 365 ngày |
| 88 | Mộc hương | 21,813,600 | 21,813,600 | 327,000 | 365 ngày |
| 89 | Ô dược | 8,505,000 | 8,505,000 | 127,000 | 365 ngày |
| 90 | Sa nhân | 19,740,000 | 19,740,000 | 296,000 | 365 ngày |
| 91 | Trần bì | 10,080,000 | 10,080,000 | 151,000 | 365 ngày |
| 92 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 7,566,000 | 7,566,000 | 113,000 | 365 ngày |
| 93 | Đan sâm | 74,250,000 | 74,250,000 | 1,113,000 | 365 ngày |
| 94 | Đào nhân | 17,600,000 | 17,600,000 | 264,000 | 365 ngày |
| 95 | Huyền hồ | 7,380,000 | 7,380,000 | 110,000 | 365 ngày |
| 96 | Huyết giác | 19,320,000 | 19,320,000 | 289,000 | 365 ngày |
| 97 | Ích mẫu | 2,478,000 | 2,478,000 | 37,000 | 365 ngày |
| 98 | Kê huyết đằng | 11,025,000 | 11,025,000 | 165,000 | 365 ngày |
| 99 | Khương hoàng/Uất kim | 5,340,000 | 5,340,000 | 80,000 | 365 ngày |
| 100 | Một dược | 1,054,000 | 1,054,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 101 | Nga truật | 1,134,900 | 1,134,900 | 17,000 | 365 ngày |
| 102 | Ngưu tất | 43,750,000 | 43,750,000 | 656,000 | 365 ngày |
| 103 | Nhũ hương | 1,535,000 | 1,535,000 | 23,000 | 365 ngày |
| 104 | Tạo giác thích | 5,728,800 | 5,728,800 | 85,000 | 365 ngày |
| 105 | Tô mộc | 900,500 | 900,500 | 13,000 | 365 ngày |
| 106 | Xuyên khung | 68,800,000 | 68,800,000 | 1,032,000 | 365 ngày |
| 107 | Bạch cập | 17,944,500 | 17,944,500 | 269,000 | 365 ngày |
| 108 | Cỏ nhọ nồi | 1,050,000 | 1,050,000 | 15,000 | 365 ngày |
| 109 | Hòe hoa | 17,000,000 | 17,000,000 | 255,000 | 365 ngày |
| 110 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 2,299,500 | 2,299,500 | 34,000 | 365 ngày |
| 111 | Tam thất | 27,090,000 | 27,090,000 | 406,000 | 365 ngày |
| 112 | Trắc bách diệp | 550,000 | 550,000 | 8,000 | 365 ngày |
| 113 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 61,500,000 | 61,500,000 | 922,000 | 365 ngày |
| 114 | Cỏ ngọt | 4,536,000 | 4,536,000 | 68,000 | 365 ngày |
| 115 | Kim tiền thảo | 1,140,000 | 1,140,000 | 17,000 | 365 ngày |
| 116 | Thông thảo | 1,669,500 | 1,669,500 | 25,000 | 365 ngày |
| 117 | Trạch tả | 9,840,000 | 9,840,000 | 147,000 | 365 ngày |
| 118 | Tỳ giải | 11,040,000 | 11,040,000 | 165,000 | 365 ngày |
| 119 | Xa tiền tử | 7,520,000 | 7,520,000 | 112,000 | 365 ngày |
| 120 | Ý dĩ | 27,600,000 | 27,600,000 | 414,000 | 365 ngày |
| 121 | Đại hoàng | 1,176,000 | 1,176,000 | 17,000 | 365 ngày |
| 122 | Hoắc hương | 4,350,000 | 4,350,000 | 65,000 | 365 ngày |
| 123 | Kê nội kim | 1,687,800 | 1,687,800 | 25,000 | 365 ngày |
| 124 | Lá khôi | 7,812,000 | 7,812,000 | 117,000 | 365 ngày |
| 125 | Lục thần khúc | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 365 ngày |
| 126 | Mạch nha | 1,680,000 | 1,680,000 | 25,000 | 365 ngày |
| 127 | Ô tặc cốt | 8,400,000 | 8,400,000 | 126,000 | 365 ngày |
| 128 | Sơn tra | 2,730,000 | 2,730,000 | 40,000 | 365 ngày |
| 129 | Thương truật | 44,300,000 | 44,300,000 | 664,000 | 365 ngày |
| 130 | Khiếm thực | 2,787,750 | 2,787,750 | 41,000 | 365 ngày |
| 131 | Kim anh | 3,120,000 | 3,120,000 | 46,000 | 365 ngày |
| 132 | Liên nhục | 28,500,000 | 28,500,000 | 427,000 | 365 ngày |
| 133 | Mẫu lệ | 1,960,000 | 1,960,000 | 29,000 | 365 ngày |
| 134 | Ngũ vị tử | 15,760,000 | 15,760,000 | 236,000 | 365 ngày |
| 135 | Sơn thù | 15,840,000 | 15,840,000 | 237,000 | 365 ngày |
| 136 | Củ gai | 244,440 | 244,440 | 3,000 | 365 ngày |
| 137 | Bạch thược | 40,200,000 | 40,200,000 | 603,000 | 365 ngày |
| 138 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 154,192,500 | 154,192,500 | 2,312,000 | 365 ngày |
| 139 | Hà thủ ô đỏ | 10,560,000 | 10,560,000 | 158,000 | 365 ngày |
| 140 | Long nhãn | 37,200,000 | 37,200,000 | 558,000 | 365 ngày |
| 141 | Câu kỷ tử | 71,400,000 | 71,400,000 | 1,071,000 | 365 ngày |
| 142 | Mạch môn | 29,550,000 | 29,550,000 | 443,000 | 365 ngày |
| 143 | Ngọc trúc | 20,800,000 | 20,800,000 | 312,000 | 365 ngày |
| 144 | Sa sâm | 38,062,800 | 38,062,800 | 570,000 | 365 ngày |
| 145 | Thạch hộc | 1,792,500 | 1,792,500 | 26,000 | 365 ngày |
| 146 | Thiên môn đông | 11,340,000 | 11,340,000 | 170,000 | 365 ngày |
| 147 | Ba kích | 45,150,000 | 45,150,000 | 677,000 | 365 ngày |
| 148 | Cẩu tích | 8,100,000 | 8,100,000 | 121,000 | 365 ngày |
| 149 | Cốt toái bổ | 16,560,000 | 16,560,000 | 248,000 | 365 ngày |
| 150 | Dâm dương hoắc | 8,640,000 | 8,640,000 | 129,000 | 365 ngày |
| 151 | Đỗ trọng | 49,950,000 | 49,950,000 | 749,000 | 365 ngày |
| 152 | Ích trí nhân | 2,992,500 | 2,992,500 | 44,000 | 365 ngày |
| 153 | Nhục thung dung | 8,190,000 | 8,190,000 | 122,000 | 365 ngày |
| 154 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,650,000 | 1,650,000 | 24,000 | 365 ngày |
| 155 | Thỏ ty tử | 8,212,500 | 8,212,500 | 123,000 | 365 ngày |
| 156 | Tục đoạn | 32,508,000 | 32,508,000 | 487,000 | 365 ngày |
| 157 | Bạch truật | 53,900,000 | 53,900,000 | 808,000 | 365 ngày |
| 158 | Cam thảo | 33,660,000 | 33,660,000 | 504,000 | 365 ngày |
| 159 | Đại táo | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 365 ngày |
| 160 | Đảng sâm | 150,500,000 | 150,500,000 | 2,257,000 | 365 ngày |
| 161 | Hoài sơn | 12,120,000 | 12,120,000 | 181,000 | 365 ngày |
| 162 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 73,350,000 | 73,350,000 | 1,100,000 | 365 ngày |
| 163 | Nhân sâm | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,000 | 365 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Dự toán (VND) | 6,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Dự toán (VND) | 4,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 17,120,000 |
| Dự toán (VND) | 17,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Dự toán (VND) | 4,074,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Dự toán (VND) | 71,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 14,608,440 |
| Dự toán (VND) | 14,608,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cà gai leo |
|
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Dự toán (VND) | 1,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Dự toán (VND) | 53,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Dự toán (VND) | 5,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 166,200,000 |
| Dự toán (VND) | 166,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,493,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Dự toán (VND) | 2,047,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Dự toán (VND) | 7,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Dự toán (VND) | 51,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 918,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Dự toán (VND) | 4,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Dự toán (VND) | 49,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 747,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 1,331,400 |
| Dự toán (VND) | 1,331,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 3,414,400 |
| Dự toán (VND) | 3,414,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Dự toán (VND) | 3,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Giá từng phần lô | 3,568,950 |
| Dự toán (VND) | 3,568,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Dự toán (VND) | 11,928,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 178,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 442,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Dự toán (VND) | 4,455,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Giá từng phần lô | 1,614,900 |
| Dự toán (VND) | 1,614,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Dự toán (VND) | 3,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Dự toán (VND) | 3,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Dự toán (VND) | 5,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Dự toán (VND) | 4,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Dự toán (VND) | 11,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Dự toán (VND) | 1,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,975,500 |
| Dự toán (VND) | 2,975,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Rau má |
|
| Giá từng phần lô | 4,245,000 |
| Dự toán (VND) | 4,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,857,200 |
| Dự toán (VND) | 2,857,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Dự toán (VND) | 12,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,362,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Dự toán (VND) | 5,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch giới tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Qua lâu nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,191,000 |
| Dự toán (VND) | 1,191,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Dự toán (VND) | 6,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Dự toán (VND) | 675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Dự toán (VND) | 7,119,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 740,250 |
| Dự toán (VND) | 740,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tô tử |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Dự toán (VND) | 115,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,738,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 26,940,000 |
| Dự toán (VND) | 26,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 404,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 30,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 11,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Dự toán (VND) | 33,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Linh chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,141,900 |
| Dự toán (VND) | 4,141,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 34,050,000 |
| Dự toán (VND) | 34,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 913,750 |
| Dự toán (VND) | 913,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Dự toán (VND) | 4,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,810,000 |
| Dự toán (VND) | 5,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 21,813,600 |
| Dự toán (VND) | 21,813,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Dự toán (VND) | 8,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Dự toán (VND) | 19,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 7,566,000 |
| Dự toán (VND) | 7,566,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 74,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,113,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Dự toán (VND) | 7,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Dự toán (VND) | 19,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Dự toán (VND) | 2,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Dự toán (VND) | 11,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 5,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,054,000 |
| Dự toán (VND) | 1,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,900 |
| Dự toán (VND) | 1,134,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 43,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 656,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,535,000 |
| Dự toán (VND) | 1,535,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tạo giác thích |
|
| Giá từng phần lô | 5,728,800 |
| Dự toán (VND) | 5,728,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 900,500 |
| Dự toán (VND) | 900,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 68,800,000 |
| Dự toán (VND) | 68,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch cập |
|
| Giá từng phần lô | 17,944,500 |
| Dự toán (VND) | 17,944,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Dự toán (VND) | 2,299,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Dự toán (VND) | 27,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thông thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Dự toán (VND) | 1,669,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Dự toán (VND) | 9,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Dự toán (VND) | 11,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Dự toán (VND) | 7,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 27,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 1,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,687,800 |
| Dự toán (VND) | 1,687,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Dự toán (VND) | 7,812,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 2,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 44,300,000 |
| Dự toán (VND) | 44,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 2,787,750 |
| Dự toán (VND) | 2,787,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 427,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Dự toán (VND) | 15,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Dự toán (VND) | 15,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Củ gai |
|
| Giá từng phần lô | 244,440 |
| Dự toán (VND) | 244,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Dự toán (VND) | 40,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 154,192,500 |
| Dự toán (VND) | 154,192,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 10,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Dự toán (VND) | 37,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Dự toán (VND) | 71,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 29,550,000 |
| Dự toán (VND) | 29,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 443,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 38,062,800 |
| Dự toán (VND) | 38,062,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,792,500 |
| Dự toán (VND) | 1,792,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Dự toán (VND) | 45,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 677,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Dự toán (VND) | 16,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 8,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Dự toán (VND) | 49,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 749,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 8,212,500 |
| Dự toán (VND) | 8,212,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 32,508,000 |
| Dự toán (VND) | 32,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Dự toán (VND) | 53,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 808,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Dự toán (VND) | 33,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Dự toán (VND) | 150,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,257,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Dự toán (VND) | 12,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 73,350,000 |
| Dự toán (VND) | 73,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi