Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300045728-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300006373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa Hà Đông. Địa chỉ: Số 2 Phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội. Điện thoại: 024 3223 2957
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,241,277,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48.552.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 03/04/2023 15:55:00 03/04/2023 14:00:00 11/04/2023 14:00:00 Tăng số lượng nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 6,720,000 6,720,000 100,000 365 ngày
2 Kinh giới 3,450,000 3,450,000 51,000 365 ngày
3 Quế chi 6,160,000 6,160,000 92,000 365 ngày
4 Tế tân 33,600,000 33,600,000 504,000 365 ngày
5 Bạc hà 4,020,000 4,020,000 60,000 365 ngày
6 Cát căn 7,560,000 7,560,000 113,000 365 ngày
7 Cúc hoa 17,120,000 17,120,000 256,000 365 ngày
8 Mạn kinh tử 4,074,000 4,074,000 61,000 365 ngày
9 Ngưu bàng tử 378,000 378,000 5,000 365 ngày
10 Sài hồ 71,100,000 71,100,000 1,066,000 365 ngày
11 Thăng ma 14,608,440 14,608,440 219,000 365 ngày
12 Cà gai leo 1,480,000 1,480,000 22,000 365 ngày
13 Cốt khí củ 4,704,000 4,704,000 70,000 365 ngày
14 Dây đau xương 11,760,000 11,760,000 176,000 365 ngày
15 Độc hoạt 53,400,000 53,400,000 801,000 365 ngày
16 Hy thiêm 5,800,000 5,800,000 87,000 365 ngày
17 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 18,900,000 18,900,000 283,000 365 ngày
18 Khương hoạt 166,200,000 166,200,000 2,493,000 365 ngày
19 Lá lốt 2,047,500 2,047,500 30,000 365 ngày
20 Mộc qua 7,250,000 7,250,000 108,000 365 ngày
21 Ngũ gia bì chân chim 13,000,000 13,000,000 195,000 365 ngày
22 Phòng phong 51,660,000 51,660,000 774,000 365 ngày
23 Tang chi 3,300,000 3,300,000 49,000 365 ngày
24 Tần giao 61,200,000 61,200,000 918,000 365 ngày
25 Thiên niên kiện 4,920,000 4,920,000 73,000 365 ngày
26 Uy linh tiên 49,800,000 49,800,000 747,000 365 ngày
27 Can khương 4,720,000 4,720,000 70,000 365 ngày
28 Đại hồi 693,000 693,000 10,000 365 ngày
29 Ngô thù du 1,331,400 1,331,400 19,000 365 ngày
30 Quế nhục 3,150,000 3,150,000 47,000 365 ngày
31 Bạch biển đậu 3,000,000 3,000,000 45,000 365 ngày
32 Hà diệp (Lá sen) 2,625,000 2,625,000 39,000 365 ngày
33 Bạch hoa xà thiệt thảo 1,890,000 1,890,000 28,000 365 ngày
34 Bồ công anh 3,414,400 3,414,400 51,000 365 ngày
35 Diếp cá (Ngư tinh thảo) 3,190,000 3,190,000 47,000 365 ngày
36 Diệp hạ châu 1,620,000 1,620,000 24,000 365 ngày
37 Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) 3,568,950 3,568,950 53,000 365 ngày
38 Kim ngân hoa 32,400,000 32,400,000 486,000 365 ngày
39 Liên kiều 11,928,000 11,928,000 178,000 365 ngày
40 Thổ phục linh 29,500,000 29,500,000 442,000 365 ngày
41 Trinh nữ hoàng cung 4,455,000 4,455,000 66,000 365 ngày
42 Xạ can (Rẻ quạt) 1,614,900 1,614,900 24,000 365 ngày
43 Chi tử 3,375,000 3,375,000 50,000 365 ngày
44 Hạ khô thảo 5,520,000 5,520,000 82,000 365 ngày
45 Huyền sâm 4,080,000 4,080,000 61,000 365 ngày
46 Tri mẫu 3,280,000 3,280,000 49,000 365 ngày
47 Bán chi liên 2,200,000 2,200,000 33,000 365 ngày
48 Hoàng bá 5,640,000 5,640,000 84,000 365 ngày
49 Hoàng cầm 4,998,000 4,998,000 74,000 365 ngày
50 Hoàng liên 11,520,000 11,520,000 172,000 365 ngày
51 Khổ sâm 1,475,000 1,475,000 22,000 365 ngày
52 Long đởm thảo 2,975,500 2,975,500 44,000 365 ngày
53 Nhân trần 5,880,000 5,880,000 88,000 365 ngày
54 Rau má 4,245,000 4,245,000 63,000 365 ngày
55 Bạch mao căn 2,857,200 2,857,200 42,000 365 ngày
56 Mẫu đơn bì 12,950,000 12,950,000 194,000 365 ngày
57 Sinh địa 157,500,000 157,500,000 2,362,000 365 ngày
58 Thiên hoa phấn 5,120,000 5,120,000 76,000 365 ngày
59 Xích thược 23,940,000 23,940,000 359,000 365 ngày
60 Bạch giới tử 1,449,000 1,449,000 21,000 365 ngày
61 Qua lâu nhân 1,191,000 1,191,000 17,000 365 ngày
62 Xuyên bối mẫu 6,700,000 6,700,000 100,000 365 ngày
63 Bách bộ 675,000 675,000 10,000 365 ngày
64 Cát cánh 7,119,000 7,119,000 106,000 365 ngày
65 Hạnh nhân 3,450,000 3,450,000 51,000 365 ngày
66 Kha tử 740,250 740,250 11,000 365 ngày
67 Tang bạch bì 1,560,000 1,560,000 23,000 365 ngày
68 Tô tử 800,000 800,000 12,000 365 ngày
69 Bạch cương tàm 6,800,000 6,800,000 102,000 365 ngày
70 Bạch tật lê 5,040,000 5,040,000 75,000 365 ngày
71 Câu đằng 8,200,000 8,200,000 123,000 365 ngày
72 Địa long 115,920,000 115,920,000 1,738,000 365 ngày
73 Thiên ma 26,940,000 26,940,000 404,000 365 ngày
74 Bá tử nhân 30,870,000 30,870,000 463,000 365 ngày
75 Bình vôi (Ngải tượng) 11,160,000 11,160,000 167,000 365 ngày
76 Lạc tiên 17,000,000 17,000,000 255,000 365 ngày
77 Liên tâm 33,360,000 33,360,000 500,000 365 ngày
78 Linh chi 4,141,900 4,141,900 62,000 365 ngày
79 Phục thần 34,050,000 34,050,000 510,000 365 ngày
80 Táo nhân 147,000,000 147,000,000 2,205,000 365 ngày
81 Thảo quyết minh 2,730,000 2,730,000 40,000 365 ngày
82 Viễn chí 113,400,000 113,400,000 1,701,000 365 ngày
83 Thạch xương bồ 13,000,000 13,000,000 195,000 365 ngày
84 Chỉ thực 913,750 913,750 13,000 365 ngày
85 Chỉ xác 4,740,000 4,740,000 71,000 365 ngày
86 Hậu phác 2,040,000 2,040,000 30,000 365 ngày
87 Hương phụ 5,810,000 5,810,000 87,000 365 ngày
88 Mộc hương 21,813,600 21,813,600 327,000 365 ngày
89 Ô dược 8,505,000 8,505,000 127,000 365 ngày
90 Sa nhân 19,740,000 19,740,000 296,000 365 ngày
91 Trần bì 10,080,000 10,080,000 151,000 365 ngày
92 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 7,566,000 7,566,000 113,000 365 ngày
93 Đan sâm 74,250,000 74,250,000 1,113,000 365 ngày
94 Đào nhân 17,600,000 17,600,000 264,000 365 ngày
95 Huyền hồ 7,380,000 7,380,000 110,000 365 ngày
96 Huyết giác 19,320,000 19,320,000 289,000 365 ngày
97 Ích mẫu 2,478,000 2,478,000 37,000 365 ngày
98 Kê huyết đằng 11,025,000 11,025,000 165,000 365 ngày
99 Khương hoàng/Uất kim 5,340,000 5,340,000 80,000 365 ngày
100 Một dược 1,054,000 1,054,000 15,000 365 ngày
101 Nga truật 1,134,900 1,134,900 17,000 365 ngày
102 Ngưu tất 43,750,000 43,750,000 656,000 365 ngày
103 Nhũ hương 1,535,000 1,535,000 23,000 365 ngày
104 Tạo giác thích 5,728,800 5,728,800 85,000 365 ngày
105 Tô mộc 900,500 900,500 13,000 365 ngày
106 Xuyên khung 68,800,000 68,800,000 1,032,000 365 ngày
107 Bạch cập 17,944,500 17,944,500 269,000 365 ngày
108 Cỏ nhọ nồi 1,050,000 1,050,000 15,000 365 ngày
109 Hòe hoa 17,000,000 17,000,000 255,000 365 ngày
110 Ngải cứu (Ngải diệp) 2,299,500 2,299,500 34,000 365 ngày
111 Tam thất 27,090,000 27,090,000 406,000 365 ngày
112 Trắc bách diệp 550,000 550,000 8,000 365 ngày
113 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 61,500,000 61,500,000 922,000 365 ngày
114 Cỏ ngọt 4,536,000 4,536,000 68,000 365 ngày
115 Kim tiền thảo 1,140,000 1,140,000 17,000 365 ngày
116 Thông thảo 1,669,500 1,669,500 25,000 365 ngày
117 Trạch tả 9,840,000 9,840,000 147,000 365 ngày
118 Tỳ giải 11,040,000 11,040,000 165,000 365 ngày
119 Xa tiền tử 7,520,000 7,520,000 112,000 365 ngày
120 Ý dĩ 27,600,000 27,600,000 414,000 365 ngày
121 Đại hoàng 1,176,000 1,176,000 17,000 365 ngày
122 Hoắc hương 4,350,000 4,350,000 65,000 365 ngày
123 Kê nội kim 1,687,800 1,687,800 25,000 365 ngày
124 Lá khôi 7,812,000 7,812,000 117,000 365 ngày
125 Lục thần khúc 12,600,000 12,600,000 189,000 365 ngày
126 Mạch nha 1,680,000 1,680,000 25,000 365 ngày
127 Ô tặc cốt 8,400,000 8,400,000 126,000 365 ngày
128 Sơn tra 2,730,000 2,730,000 40,000 365 ngày
129 Thương truật 44,300,000 44,300,000 664,000 365 ngày
130 Khiếm thực 2,787,750 2,787,750 41,000 365 ngày
131 Kim anh 3,120,000 3,120,000 46,000 365 ngày
132 Liên nhục 28,500,000 28,500,000 427,000 365 ngày
133 Mẫu lệ 1,960,000 1,960,000 29,000 365 ngày
134 Ngũ vị tử 15,760,000 15,760,000 236,000 365 ngày
135 Sơn thù 15,840,000 15,840,000 237,000 365 ngày
136 Củ gai 244,440 244,440 3,000 365 ngày
137 Bạch thược 40,200,000 40,200,000 603,000 365 ngày
138 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 154,192,500 154,192,500 2,312,000 365 ngày
139 Hà thủ ô đỏ 10,560,000 10,560,000 158,000 365 ngày
140 Long nhãn 37,200,000 37,200,000 558,000 365 ngày
141 Câu kỷ tử 71,400,000 71,400,000 1,071,000 365 ngày
142 Mạch môn 29,550,000 29,550,000 443,000 365 ngày
143 Ngọc trúc 20,800,000 20,800,000 312,000 365 ngày
144 Sa sâm 38,062,800 38,062,800 570,000 365 ngày
145 Thạch hộc 1,792,500 1,792,500 26,000 365 ngày
146 Thiên môn đông 11,340,000 11,340,000 170,000 365 ngày
147 Ba kích 45,150,000 45,150,000 677,000 365 ngày
148 Cẩu tích 8,100,000 8,100,000 121,000 365 ngày
149 Cốt toái bổ 16,560,000 16,560,000 248,000 365 ngày
150 Dâm dương hoắc 8,640,000 8,640,000 129,000 365 ngày
151 Đỗ trọng 49,950,000 49,950,000 749,000 365 ngày
152 Ích trí nhân 2,992,500 2,992,500 44,000 365 ngày
153 Nhục thung dung 8,190,000 8,190,000 122,000 365 ngày
154 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,650,000 1,650,000 24,000 365 ngày
155 Thỏ ty tử 8,212,500 8,212,500 123,000 365 ngày
156 Tục đoạn 32,508,000 32,508,000 487,000 365 ngày
157 Bạch truật 53,900,000 53,900,000 808,000 365 ngày
158 Cam thảo 33,660,000 33,660,000 504,000 365 ngày
159 Đại táo 32,400,000 32,400,000 486,000 365 ngày
160 Đảng sâm 150,500,000 150,500,000 2,257,000 365 ngày
161 Hoài sơn 12,120,000 12,120,000 181,000 365 ngày
162 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 73,350,000 73,350,000 1,100,000 365 ngày
163 Nhân sâm 18,900,000 18,900,000 283,000 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kinh giới
Giá từng phần lô 3,450,000
Dự toán (VND) 3,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 6,160,000
Dự toán (VND) 6,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạc hà
Giá từng phần lô 4,020,000
Dự toán (VND) 4,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cúc hoa
Giá từng phần lô 17,120,000
Dự toán (VND) 17,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 4,074,000
Dự toán (VND) 4,074,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu bàng tử
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 71,100,000
Dự toán (VND) 71,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thăng ma
Giá từng phần lô 14,608,440
Dự toán (VND) 14,608,440
Số tiền bảo đảm (VND) 219,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cà gai leo
Giá từng phần lô 1,480,000
Dự toán (VND) 1,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 4,704,000
Dự toán (VND) 4,704,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 53,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hy thiêm
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 166,200,000
Dự toán (VND) 166,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,493,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lá lốt
Giá từng phần lô 2,047,500
Dự toán (VND) 2,047,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc qua
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 51,660,000
Dự toán (VND) 51,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang chi
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 4,920,000
Dự toán (VND) 4,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 49,800,000
Dự toán (VND) 49,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 747,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại hồi
Giá từng phần lô 693,000
Dự toán (VND) 693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngô thù du
Giá từng phần lô 1,331,400
Dự toán (VND) 1,331,400
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà diệp (Lá sen)
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bồ công anh
Giá từng phần lô 3,414,400
Dự toán (VND) 3,414,400
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Giá từng phần lô 3,190,000
Dự toán (VND) 3,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời)
Giá từng phần lô 3,568,950
Dự toán (VND) 3,568,950
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 486,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên kiều
Giá từng phần lô 11,928,000
Dự toán (VND) 11,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 4,455,000
Dự toán (VND) 4,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xạ can (Rẻ quạt)
Giá từng phần lô 1,614,900
Dự toán (VND) 1,614,900
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chi tử
Giá từng phần lô 3,375,000
Dự toán (VND) 3,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền sâm
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tri mẫu
Giá từng phần lô 3,280,000
Dự toán (VND) 3,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bán chi liên
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá
Giá từng phần lô 5,640,000
Dự toán (VND) 5,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 4,998,000
Dự toán (VND) 4,998,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng liên
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khổ sâm
Giá từng phần lô 1,475,000
Dự toán (VND) 1,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 2,975,500
Dự toán (VND) 2,975,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân trần
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rau má
Giá từng phần lô 4,245,000
Dự toán (VND) 4,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 2,857,200
Dự toán (VND) 2,857,200
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 12,950,000
Dự toán (VND) 12,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,362,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 5,120,000
Dự toán (VND) 5,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch giới tử
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 1,449,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Qua lâu nhân
Giá từng phần lô 1,191,000
Dự toán (VND) 1,191,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 6,700,000
Dự toán (VND) 6,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bách bộ
Giá từng phần lô 675,000
Dự toán (VND) 675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát cánh
Giá từng phần lô 7,119,000
Dự toán (VND) 7,119,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 3,450,000
Dự toán (VND) 3,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kha tử
Giá từng phần lô 740,250
Dự toán (VND) 740,250
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 1,560,000
Dự toán (VND) 1,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tô tử
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu đằng
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa long
Giá từng phần lô 115,920,000
Dự toán (VND) 115,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,738,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 26,940,000
Dự toán (VND) 26,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 30,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 11,160,000
Dự toán (VND) 11,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lạc tiên
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên tâm
Giá từng phần lô 33,360,000
Dự toán (VND) 33,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Linh chi
Giá từng phần lô 4,141,900
Dự toán (VND) 4,141,900
Số tiền bảo đảm (VND) 62,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phục thần
Giá từng phần lô 34,050,000
Dự toán (VND) 34,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,701,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ thực
Giá từng phần lô 913,750
Dự toán (VND) 913,750
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chỉ xác
Giá từng phần lô 4,740,000
Dự toán (VND) 4,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 2,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 5,810,000
Dự toán (VND) 5,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 21,813,600
Dự toán (VND) 21,813,600
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô dược
Giá từng phần lô 8,505,000
Dự toán (VND) 8,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 19,740,000
Dự toán (VND) 19,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 7,566,000
Dự toán (VND) 7,566,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 74,250,000
Dự toán (VND) 74,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,113,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đào nhân
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền hồ
Giá từng phần lô 7,380,000
Dự toán (VND) 7,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyết giác
Giá từng phần lô 19,320,000
Dự toán (VND) 19,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 289,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích mẫu
Giá từng phần lô 2,478,000
Dự toán (VND) 2,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 5,340,000
Dự toán (VND) 5,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Một dược
Giá từng phần lô 1,054,000
Dự toán (VND) 1,054,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nga truật
Giá từng phần lô 1,134,900
Dự toán (VND) 1,134,900
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 43,750,000
Dự toán (VND) 43,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 656,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhũ hương
Giá từng phần lô 1,535,000
Dự toán (VND) 1,535,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tạo giác thích
Giá từng phần lô 5,728,800
Dự toán (VND) 5,728,800
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tô mộc
Giá từng phần lô 900,500
Dự toán (VND) 900,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 68,800,000
Dự toán (VND) 68,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,032,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch cập
Giá từng phần lô 17,944,500
Dự toán (VND) 17,944,500
Số tiền bảo đảm (VND) 269,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hòe hoa
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngải cứu (Ngải diệp)
Giá từng phần lô 2,299,500
Dự toán (VND) 2,299,500
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tam thất
Giá từng phần lô 27,090,000
Dự toán (VND) 27,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 922,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 4,536,000
Dự toán (VND) 4,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thông thảo
Giá từng phần lô 1,669,500
Dự toán (VND) 1,669,500
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tỳ giải
Giá từng phần lô 11,040,000
Dự toán (VND) 11,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 7,520,000
Dự toán (VND) 7,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại hoàng
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoắc hương
Giá từng phần lô 4,350,000
Dự toán (VND) 4,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê nội kim
Giá từng phần lô 1,687,800
Dự toán (VND) 1,687,800
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lá khôi
Giá từng phần lô 7,812,000
Dự toán (VND) 7,812,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lục thần khúc
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch nha
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 44,300,000
Dự toán (VND) 44,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khiếm thực
Giá từng phần lô 2,787,750
Dự toán (VND) 2,787,750
Số tiền bảo đảm (VND) 41,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim anh
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 427,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 15,760,000
Dự toán (VND) 15,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 15,840,000
Dự toán (VND) 15,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Củ gai
Giá từng phần lô 244,440
Dự toán (VND) 244,440
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 40,200,000
Dự toán (VND) 40,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 603,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Giá từng phần lô 154,192,500
Dự toán (VND) 154,192,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,312,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 10,560,000
Dự toán (VND) 10,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 37,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 558,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch môn
Giá từng phần lô 29,550,000
Dự toán (VND) 29,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 443,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa sâm
Giá từng phần lô 38,062,800
Dự toán (VND) 38,062,800
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thạch hộc
Giá từng phần lô 1,792,500
Dự toán (VND) 1,792,500
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ba kích
Giá từng phần lô 45,150,000
Dự toán (VND) 45,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 677,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 8,640,000
Dự toán (VND) 8,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 49,950,000
Dự toán (VND) 49,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 749,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 8,212,500
Dự toán (VND) 8,212,500
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 32,508,000
Dự toán (VND) 32,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 487,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 53,900,000
Dự toán (VND) 53,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 808,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 33,660,000
Dự toán (VND) 33,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 486,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 150,500,000
Dự toán (VND) 150,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,257,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 12,120,000
Dự toán (VND) 12,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 73,350,000
Dự toán (VND) 73,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân sâm
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->