Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400216894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400128181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 8,849,201,396 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88.492.013,96 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400093887 - Bạch chỉ | 29,925,000 | 299,250 |
| 2 | PP2400093888 - Kinh giới | 8,580,000 | 85,800 |
| 3 | PP2400093889 - Quế chi | 40,005,000 | 400,050 |
| 4 | PP2400093890 - Sinh khương | 10,800,000 | 108,000 |
| 5 | PP2400093891 - Tế tân | 29,400,000 | 294,000 |
| 6 | PP2400093892 - Bạc hà | 7,770,000 | 77,700 |
| 7 | PP2400093893 - Cát căn | 12,600,000 | 126,000 |
| 8 | PP2400093894 - Cúc hoa | 68,460,000 | 684,600 |
| 9 | PP2400093895 - Sài hồ | 69,090,000 | 690,900 |
| 10 | PP2400093896 - Tang diệp | 60,800,000 | 608,000 |
| 11 | PP2400093897 - Thăng ma | 17,110,800 | 171,108 |
| 12 | PP2400093898 - Thuyền thoái | 7,432,950 | 74,329 |
| 13 | PP2400093899 - Dây đau xương | 42,000,000 | 420,000 |
| 14 | PP2400093900 - Độc hoạt | 11,287,500 | 112,875 |
| 15 | PP2400093901 - Hy thiêm | 1,417,500 | 14,175 |
| 16 | PP2400093902 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 10,185,000 | 101,850 |
| 17 | PP2400093903 - Khương hoạt | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 18 | PP2400093904 - Lá lốt | 4,000,000 | 40,000 |
| 19 | PP2400093905 - Mộc qua | 8,925,000 | 89,250 |
| 20 | PP2400093906 - Ngũ gia bì chân chim | 5,250,000 | 52,500 |
| 21 | PP2400093907 - Phòng phong | 138,800,000 | 1,388,000 |
| 22 | PP2400093908 - Tang chi | 4,200,000 | 42,000 |
| 23 | PP2400093909 - Tang ký sinh | 12,757,500 | 127,575 |
| 24 | PP2400093910 - Tần giao | 146,160,000 | 1,461,600 |
| 25 | PP2400093911 - Thiên niên kiện | 54,600,000 | 546,000 |
| 26 | PP2400093912 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 52,500,000 | 525,000 |
| 27 | PP2400093913 - Uy linh tiên | 49,056,000 | 490,560 |
| 28 | PP2400093914 - Can khương | 4,359,600 | 43,596 |
| 29 | PP2400093915 - Đại hồi | 4,819,500 | 48,195 |
| 30 | PP2400093916 - Địa liền | 3,567,375 | 35,673 |
| 31 | PP2400093917 - Ngô thù du | 2,406,600 | 24,066 |
| 32 | PP2400093918 - Tiểu hồi | 999,775 | 9,997 |
| 33 | PP2400093919 - Quế nhục | 1,575,000 | 15,750 |
| 34 | PP2400093920 - Bạch biển đậu | 1,638,000 | 16,380 |
| 35 | PP2400093921 - Hà diệp (lá sen) | 1,290,000 | 12,900 |
| 36 | PP2400093922 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 700,000 | 7,000 |
| 37 | PP2400093923 - Bạch tiễn bì | 32,865,000 | 328,650 |
| 38 | PP2400093924 - Bồ công anh | 5,750,000 | 57,500 |
| 39 | PP2400093925 - Diệp hạ châu | 536,750 | 5,367 |
| 40 | PP2400093926 - Kim ngân hoa | 39,375,000 | 393,750 |
| 41 | PP2400093927 - Liên kiều | 26,422,200 | 264,222 |
| 42 | PP2400093928 - Thổ phục linh | 63,000,000 | 630,000 |
| 43 | PP2400093929 - Chi tử | 2,788,800 | 27,888 |
| 44 | PP2400093930 - Hạ khô thảo | 2,205,000 | 22,050 |
| 45 | PP2400093931 - Huyền sâm | 8,400,000 | 84,000 |
| 46 | PP2400093932 - Thạch cao (sống) (dược | 65,500,000 | 655,000 |
| 47 | PP2400093933 - Tri mẫu | 2,845,500 | 28,455 |
| 48 | PP2400093934 - Hoàng bá | 5,600,000 | 56,000 |
| 49 | PP2400093935 - Hoàng cầm | 6,505,800 | 65,058 |
| 50 | PP2400093936 - Hoàng đằng | 42,000,000 | 420,000 |
| 51 | PP2400093937 - Hoàng liên | 12,900,000 | 129,000 |
| 52 | PP2400093938 - Nhân trần | 1,461,600 | 14,616 |
| 53 | PP2400093939 - Bạch mao căn | 815,000 | 8,150 |
| 54 | PP2400093940 - Địa cốt bì | 8,001,000 | 80,010 |
| 55 | PP2400093941 - Mẫu đơn bì | 45,003,000 | 450,030 |
| 56 | PP2400093942 - Sinh địa | 447,300,000 | 4,473,000 |
| 57 | PP2400093943 - Thiên hoa phấn | 5,544,000 | 55,440 |
| 58 | PP2400093944 - Xích thược | 47,250,000 | 472,500 |
| 59 | PP2400093945 - Bạch giới tử | 1,670,000 | 16,700 |
| 60 | PP2400093946 - Bán hạ bắc | 60,007,500 | 600,075 |
| 61 | PP2400093947 - Qua lâu nhân | 1,865,000 | 18,650 |
| 62 | PP2400093948 - Thổ bối mẫu | 48,982,500 | 489,825 |
| 63 | PP2400093949 - Xuyên bối mẫu | 6,234,000 | 62,340 |
| 64 | PP2400093950 - Bách bộ | 94,000,000 | 940,000 |
| 65 | PP2400093951 - Bách hợp | 690,900 | 6,909 |
| 66 | PP2400093952 - Cát cánh | 158,340,000 | 1,583,400 |
| 67 | PP2400093953 - Hạnh nhân | 177,975,000 | 1,779,750 |
| 68 | PP2400093954 - Kha tử | 600,180 | 6,001 |
| 69 | PP2400093955 - Khoản đông hoa | 2,074,800 | 20,748 |
| 70 | PP2400093956 - Tang bạch bì | 41,475,000 | 414,750 |
| 71 | PP2400093957 - Tiền hồ | 2,650,000 | 26,500 |
| 72 | PP2400093958 - Tô tử | 855,000 | 8,550 |
| 73 | PP2400093959 - Tử uyển | 866,666 | 8,666 |
| 74 | PP2400093960 - Tỳ bà diệp | 19,950,000 | 199,500 |
| 75 | PP2400093961 - Bạch cương tàm | 1,709,400 | 17,094 |
| 76 | PP2400093962 - Câu đằng | 14,175,000 | 141,750 |
| 77 | PP2400093963 - Địa long | 36,045,000 | 360,450 |
| 78 | PP2400093964 - Thiên ma | 49,240,000 | 492,400 |
| 79 | PP2400093965 - Bá tửnhân | 35,350,000 | 353,500 |
| 80 | PP2400093966 - Lạc tiên | 6,900,000 | 69,000 |
| 81 | PP2400093967 - Liên tâm | 121,968,000 | 1,219,680 |
| 82 | PP2400093968 - Phục thần | 36,750,000 | 367,500 |
| 83 | PP2400093969 - Táo nhân | 387,450,000 | 3,874,500 |
| 84 | PP2400093970 - Thạch quyết minh | 3,900,000 | 39,000 |
| 85 | PP2400093971 - Thảo quyết minh | 70,686,000 | 706,860 |
| 86 | PP2400093972 - Viễn chí | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 87 | PP2400093973 - Thạch xương bồ | 30,100,000 | 301,000 |
| 88 | PP2400093974 - Chỉ thực | 11,550,000 | 115,500 |
| 89 | PP2400093975 - Chỉ xác | 5,985,000 | 59,850 |
| 90 | PP2400093976 - Hậu phác | 10,530,000 | 105,300 |
| 91 | PP2400093977 - Hương phụ | 5,460,000 | 54,600 |
| 92 | PP2400093978 - Mộc hương | 25,798,500 | 257,985 |
| 93 | PP2400093979 - Sa nhân | 85,050,000 | 850,500 |
| 94 | PP2400093980 - Thanh bì | 2,000,000 | 20,000 |
| 95 | PP2400093981 - Trần bì | 27,011,250 | 270,112 |
| 96 | PP2400093982 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 61,425,000 | 614,250 |
| 97 | PP2400093983 - Đan sâm | 55,335,000 | 553,350 |
| 98 | PP2400093984 - Đào nhân | 17,119,200 | 171,192 |
| 99 | PP2400093985 - Hồng hoa | 59,325,000 | 593,250 |
| 100 | PP2400093986 - Huyền hồ | 8,946,000 | 89,460 |
| 101 | PP2400093987 - Huyết giác | 23,688,000 | 236,880 |
| 102 | PP2400093988 - Ích mẫu | 2,394,000 | 23,940 |
| 103 | PP2400093989 - Kê huyết đằng | 33,012,000 | 330,120 |
| 104 | PP2400093990 - Khương hoàng/Uất kim | 7,938,000 | 79,380 |
| 105 | PP2400093991 - Một dược | 15,240,000 | 152,400 |
| 106 | PP2400093992 - Nga truật | 4,515,000 | 45,150 |
| 107 | PP2400093993 - Ngưu tất | 247,800,000 | 2,478,000 |
| 108 | PP2400093994 - Tạo giác thích | 4,252,500 | 42,525 |
| 109 | PP2400093995 - Tô mộc | 25,830,000 | 258,300 |
| 110 | PP2400093996 - Xuyên khung | 107,625,000 | 1,076,250 |
| 111 | PP2400093997 - Hòe hoa | 8,694,000 | 86,940 |
| 112 | PP2400093998 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,010,000 | 10,100 |
| 113 | PP2400093999 - Tam thất | 13,503,000 | 135,030 |
| 114 | PP2400094000 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 115 | PP2400094001 - Cỏ ngọt | 329,700 | 3,297 |
| 116 | PP2400094002 - Đại phúc bì | 682,500 | 6,825 |
| 117 | PP2400094003 - Đăng tâm thảo | 5,750,850 | 57,508 |
| 118 | PP2400094004 - Hoạt thạch | 36,750,000 | 367,500 |
| 119 | PP2400094005 - Kim tiền thảo | 3,855,600 | 38,556 |
| 120 | PP2400094006 - Trạch tả | 44,100,000 | 441,000 |
| 121 | PP2400094007 - Trư linh | 5,701,500 | 57,015 |
| 122 | PP2400094008 - Tỳ giải | 2,720,000 | 27,200 |
| 123 | PP2400094009 - Xa tiền tử | 2,940,000 | 29,400 |
| 124 | PP2400094010 - Ý dĩ | 38,430,000 | 384,300 |
| 125 | PP2400094011 - Đại hoàng | 6,960,000 | 69,600 |
| 126 | PP2400094012 - Mật ong | 343,500,000 | 3,435,000 |
| 127 | PP2400094013 - Dạ cẩm | 6,500,000 | 65,000 |
| 128 | PP2400094014 - Kê nội kim | 9,000,000 | 90,000 |
| 129 | PP2400094015 - Lá khôi | 49,400,000 | 494,000 |
| 130 | PP2400094016 - Lục thần khúc | 6,825,000 | 68,250 |
| 131 | PP2400094017 - Mạch nha | 4,095,000 | 40,950 |
| 132 | PP2400094018 - Ô tặc cốt | 22,050,000 | 220,500 |
| 133 | PP2400094019 - Sơn tra | 2,520,000 | 25,200 |
| 134 | PP2400094020 - Thương truật | 26,302,500 | 263,025 |
| 135 | PP2400094021 - Khiếm thực | 2,856,000 | 28,560 |
| 136 | PP2400094022 - Liên nhục | 25,200,000 | 252,000 |
| 137 | PP2400094023 - Mẫu lệ | 7,812,000 | 78,120 |
| 138 | PP2400094024 - Ngũ vị tử | 13,702,500 | 137,025 |
| 139 | PP2400094025 - Nhục đậu khấu | 1,960,000 | 19,600 |
| 140 | PP2400094026 - Sơn thù | 84,000,000 | 840,000 |
| 141 | PP2400094027 - Tang phiêu tiêu | 17,682,000 | 176,820 |
| 142 | PP2400094028 - Củ gai | 170,000 | 1,700 |
| 143 | PP2400094029 - Bạch thược | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 144 | PP2400094030 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 715,470,000 | 7,154,700 |
| 145 | PP2400094031 - Đương quy (di thực) | 69,573,000 | 695,730 |
| 146 | PP2400094032 - Hà thủ ô đỏ | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 147 | PP2400094033 - Long nhãn | 142,800,000 | 1,428,000 |
| 148 | PP2400094034 - A giao | 19,992,000 | 199,920 |
| 149 | PP2400094035 - Câu kỷ tử | 63,210,000 | 632,100 |
| 150 | PP2400094036 - Mạch môn | 62,622,000 | 626,220 |
| 151 | PP2400094037 - Ngọc trúc | 4,060,000 | 40,600 |
| 152 | PP2400094038 - Sa sâm | 22,050,000 | 220,500 |
| 153 | PP2400094039 - Thạch hộc | 1,048,950 | 10,489 |
| 154 | PP2400094040 - Thiên môn đông | 34,125,000 | 341,250 |
| 155 | PP2400094041 - Ba kích | 38,388,000 | 383,880 |
| 156 | PP2400094042 - Cẩu tích | 42,000,000 | 420,000 |
| 157 | PP2400094043 - Cốt toái bổ | 30,400,000 | 304,000 |
| 158 | PP2400094044 - Dâm dương hoắc | 18,375,000 | 183,750 |
| 159 | PP2400094045 - Đỗ trọng | 80,850,000 | 808,500 |
| 160 | PP2400094046 - Ích trí nhân | 6,394,500 | 63,945 |
| 161 | PP2400094047 - Nhục thung dung | 45,000,000 | 450,000 |
| 162 | PP2400094048 - Phá cố chỉ (bổ cốt chỉ) | 711,900 | 7,119 |
| 163 | PP2400094049 - Tục đoạn | 35,280,000 | 352,800 |
| 164 | PP2400094050 - Bạch truật | 220,500,000 | 2,205,000 |
| 165 | PP2400094051 - Cam thảo | 320,250,000 | 3,202,500 |
| 166 | PP2400094052 - Đại táo | 31,500,000 | 315,000 |
| 167 | PP2400094053 - Đảng sâm | 690,900,000 | 6,909,000 |
| 168 | PP2400094054 - Hoài sơn | 55,492,500 | 554,925 |
| 169 | PP2400094055 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 143,200,000 | 1,432,000 |
| 170 | PP2400094056 - Lá móng | 46,500,000 | 465,000 |
| 171 | PP2400094057 - Long não | 13,088,250 | 130,882 |
| 172 | PP2400094058 - Phèn chua (Bạch phàn) | 3,192,000 | 31,920 |
| 173 | PP2400094059 - Xà sàng tử | 760,000 | 7,600 |
| 174 | PP2400094060 - Ngũ bội tử | 121,890,000 | 1,218,900 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400093887 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400093888 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400093889 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400093890 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400093891 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400093892 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400093893 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400093894 |
| Giá từng phần lô | 68,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400093895 |
| Giá từng phần lô | 69,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400093896 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400093897 |
| Giá từng phần lô | 17,110,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400093898 |
| Giá từng phần lô | 7,432,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400093899 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400093900 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400093901 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400093902 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400093903 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400093904 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400093905 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400093906 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400093907 |
| Giá từng phần lô | 138,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400093908 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400093909 |
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400093910 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400093911 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400093912 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400093913 |
| Giá từng phần lô | 49,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400093914 |
| Giá từng phần lô | 4,359,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400093915 |
| Giá từng phần lô | 4,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400093916 |
| Giá từng phần lô | 3,567,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400093917 |
| Giá từng phần lô | 2,406,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400093918 |
| Giá từng phần lô | 999,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400093919 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400093920 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hà diệp (lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400093921 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400093922 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400093923 |
| Giá từng phần lô | 32,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400093924 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400093925 |
| Giá từng phần lô | 536,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400093926 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400093927 |
| Giá từng phần lô | 26,422,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400093928 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400093929 |
| Giá từng phần lô | 2,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400093930 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400093931 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Mã phần lô | PP2400093932 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400093933 |
| Giá từng phần lô | 2,845,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400093934 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400093935 |
| Giá từng phần lô | 6,505,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400093936 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400093937 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400093938 |
| Giá từng phần lô | 1,461,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400093939 |
| Giá từng phần lô | 815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400093940 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400093941 |
| Giá từng phần lô | 45,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400093942 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400093943 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400093944 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400093945 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400093946 |
| Giá từng phần lô | 60,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400093947 |
| Giá từng phần lô | 1,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400093948 |
| Giá từng phần lô | 48,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400093949 |
| Giá từng phần lô | 6,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400093950 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400093951 |
| Giá từng phần lô | 690,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400093952 |
| Giá từng phần lô | 158,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,583,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400093953 |
| Giá từng phần lô | 177,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400093954 |
| Giá từng phần lô | 600,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400093955 |
| Giá từng phần lô | 2,074,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400093956 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400093957 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400093958 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400093959 |
| Giá từng phần lô | 866,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400093960 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400093961 |
| Giá từng phần lô | 1,709,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400093962 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400093963 |
| Giá từng phần lô | 36,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400093964 |
| Giá từng phần lô | 49,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bá tửnhân |
|
| Mã phần lô | PP2400093965 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400093966 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400093967 |
| Giá từng phần lô | 121,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400093968 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400093969 |
| Giá từng phần lô | 387,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400093970 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400093971 |
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400093972 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400093973 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400093974 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400093975 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400093976 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400093977 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400093978 |
| Giá từng phần lô | 25,798,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400093979 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400093980 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400093981 |
| Giá từng phần lô | 27,011,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400093982 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400093983 |
| Giá từng phần lô | 55,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400093984 |
| Giá từng phần lô | 17,119,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400093985 |
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400093986 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400093987 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400093988 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400093989 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400093990 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400093991 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400093992 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400093993 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400093994 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400093995 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400093996 |
| Giá từng phần lô | 107,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400093997 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400093998 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400093999 |
| Giá từng phần lô | 13,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400094000 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400094001 |
| Giá từng phần lô | 329,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2400094002 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400094003 |
| Giá từng phần lô | 5,750,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400094004 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400094005 |
| Giá từng phần lô | 3,855,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400094006 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400094007 |
| Giá từng phần lô | 5,701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400094008 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400094009 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400094010 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400094011 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400094012 |
| Giá từng phần lô | 343,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400094013 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400094014 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400094015 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400094016 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400094017 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400094018 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400094019 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400094020 |
| Giá từng phần lô | 26,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400094021 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400094022 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400094023 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400094024 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400094025 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400094026 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400094027 |
| Giá từng phần lô | 17,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2400094028 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400094029 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400094030 |
| Giá từng phần lô | 715,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,154,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400094031 |
| Giá từng phần lô | 69,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400094032 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400094033 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400094034 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400094035 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400094036 |
| Giá từng phần lô | 62,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400094037 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400094038 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400094039 |
| Giá từng phần lô | 1,048,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400094040 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400094041 |
| Giá từng phần lô | 38,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400094042 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400094043 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400094044 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400094045 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400094046 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400094047 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Phá cố chỉ (bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400094048 |
| Giá từng phần lô | 711,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400094049 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400094050 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400094051 |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400094052 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400094053 |
| Giá từng phần lô | 690,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400094054 |
| Giá từng phần lô | 55,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400094055 |
| Giá từng phần lô | 143,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Lá móng |
|
| Mã phần lô | PP2400094056 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Long não |
|
| Mã phần lô | PP2400094057 |
| Giá từng phần lô | 13,088,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2400094058 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400094059 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngũ bội tử |
|
| Mã phần lô | PP2400094060 |
| Giá từng phần lô | 121,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi