Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu dược liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400216894-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400128181
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 8,849,201,396 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 88.492.013,96 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400093887 - Bạch chỉ 29,925,000 299,250
2 PP2400093888 - Kinh giới 8,580,000 85,800
3 PP2400093889 - Quế chi 40,005,000 400,050
4 PP2400093890 - Sinh khương 10,800,000 108,000
5 PP2400093891 - Tế tân 29,400,000 294,000
6 PP2400093892 - Bạc hà 7,770,000 77,700
7 PP2400093893 - Cát căn 12,600,000 126,000
8 PP2400093894 - Cúc hoa 68,460,000 684,600
9 PP2400093895 - Sài hồ 69,090,000 690,900
10 PP2400093896 - Tang diệp 60,800,000 608,000
11 PP2400093897 - Thăng ma 17,110,800 171,108
12 PP2400093898 - Thuyền thoái 7,432,950 74,329
13 PP2400093899 - Dây đau xương 42,000,000 420,000
14 PP2400093900 - Độc hoạt 11,287,500 112,875
15 PP2400093901 - Hy thiêm 1,417,500 14,175
16 PP2400093902 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 10,185,000 101,850
17 PP2400093903 - Khương hoạt 168,000,000 1,680,000
18 PP2400093904 - Lá lốt 4,000,000 40,000
19 PP2400093905 - Mộc qua 8,925,000 89,250
20 PP2400093906 - Ngũ gia bì chân chim 5,250,000 52,500
21 PP2400093907 - Phòng phong 138,800,000 1,388,000
22 PP2400093908 - Tang chi 4,200,000 42,000
23 PP2400093909 - Tang ký sinh 12,757,500 127,575
24 PP2400093910 - Tần giao 146,160,000 1,461,600
25 PP2400093911 - Thiên niên kiện 54,600,000 546,000
26 PP2400093912 - Trinh nữ (Xấu hổ) 52,500,000 525,000
27 PP2400093913 - Uy linh tiên 49,056,000 490,560
28 PP2400093914 - Can khương 4,359,600 43,596
29 PP2400093915 - Đại hồi 4,819,500 48,195
30 PP2400093916 - Địa liền 3,567,375 35,673
31 PP2400093917 - Ngô thù du 2,406,600 24,066
32 PP2400093918 - Tiểu hồi 999,775 9,997
33 PP2400093919 - Quế nhục 1,575,000 15,750
34 PP2400093920 - Bạch biển đậu 1,638,000 16,380
35 PP2400093921 - Hà diệp (lá sen) 1,290,000 12,900
36 PP2400093922 - Bạch hoa xà thiệt thảo 700,000 7,000
37 PP2400093923 - Bạch tiễn bì 32,865,000 328,650
38 PP2400093924 - Bồ công anh 5,750,000 57,500
39 PP2400093925 - Diệp hạ châu 536,750 5,367
40 PP2400093926 - Kim ngân hoa 39,375,000 393,750
41 PP2400093927 - Liên kiều 26,422,200 264,222
42 PP2400093928 - Thổ phục linh 63,000,000 630,000
43 PP2400093929 - Chi tử 2,788,800 27,888
44 PP2400093930 - Hạ khô thảo 2,205,000 22,050
45 PP2400093931 - Huyền sâm 8,400,000 84,000
46 PP2400093932 - Thạch cao (sống) (dược 65,500,000 655,000
47 PP2400093933 - Tri mẫu 2,845,500 28,455
48 PP2400093934 - Hoàng bá 5,600,000 56,000
49 PP2400093935 - Hoàng cầm 6,505,800 65,058
50 PP2400093936 - Hoàng đằng 42,000,000 420,000
51 PP2400093937 - Hoàng liên 12,900,000 129,000
52 PP2400093938 - Nhân trần 1,461,600 14,616
53 PP2400093939 - Bạch mao căn 815,000 8,150
54 PP2400093940 - Địa cốt bì 8,001,000 80,010
55 PP2400093941 - Mẫu đơn bì 45,003,000 450,030
56 PP2400093942 - Sinh địa 447,300,000 4,473,000
57 PP2400093943 - Thiên hoa phấn 5,544,000 55,440
58 PP2400093944 - Xích thược 47,250,000 472,500
59 PP2400093945 - Bạch giới tử 1,670,000 16,700
60 PP2400093946 - Bán hạ bắc 60,007,500 600,075
61 PP2400093947 - Qua lâu nhân 1,865,000 18,650
62 PP2400093948 - Thổ bối mẫu 48,982,500 489,825
63 PP2400093949 - Xuyên bối mẫu 6,234,000 62,340
64 PP2400093950 - Bách bộ 94,000,000 940,000
65 PP2400093951 - Bách hợp 690,900 6,909
66 PP2400093952 - Cát cánh 158,340,000 1,583,400
67 PP2400093953 - Hạnh nhân 177,975,000 1,779,750
68 PP2400093954 - Kha tử 600,180 6,001
69 PP2400093955 - Khoản đông hoa 2,074,800 20,748
70 PP2400093956 - Tang bạch bì 41,475,000 414,750
71 PP2400093957 - Tiền hồ 2,650,000 26,500
72 PP2400093958 - Tô tử 855,000 8,550
73 PP2400093959 - Tử uyển 866,666 8,666
74 PP2400093960 - Tỳ bà diệp 19,950,000 199,500
75 PP2400093961 - Bạch cương tàm 1,709,400 17,094
76 PP2400093962 - Câu đằng 14,175,000 141,750
77 PP2400093963 - Địa long 36,045,000 360,450
78 PP2400093964 - Thiên ma 49,240,000 492,400
79 PP2400093965 - Bá tửnhân 35,350,000 353,500
80 PP2400093966 - Lạc tiên 6,900,000 69,000
81 PP2400093967 - Liên tâm 121,968,000 1,219,680
82 PP2400093968 - Phục thần 36,750,000 367,500
83 PP2400093969 - Táo nhân 387,450,000 3,874,500
84 PP2400093970 - Thạch quyết minh 3,900,000 39,000
85 PP2400093971 - Thảo quyết minh 70,686,000 706,860
86 PP2400093972 - Viễn chí 231,000,000 2,310,000
87 PP2400093973 - Thạch xương bồ 30,100,000 301,000
88 PP2400093974 - Chỉ thực 11,550,000 115,500
89 PP2400093975 - Chỉ xác 5,985,000 59,850
90 PP2400093976 - Hậu phác 10,530,000 105,300
91 PP2400093977 - Hương phụ 5,460,000 54,600
92 PP2400093978 - Mộc hương 25,798,500 257,985
93 PP2400093979 - Sa nhân 85,050,000 850,500
94 PP2400093980 - Thanh bì 2,000,000 20,000
95 PP2400093981 - Trần bì 27,011,250 270,112
96 PP2400093982 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 61,425,000 614,250
97 PP2400093983 - Đan sâm 55,335,000 553,350
98 PP2400093984 - Đào nhân 17,119,200 171,192
99 PP2400093985 - Hồng hoa 59,325,000 593,250
100 PP2400093986 - Huyền hồ 8,946,000 89,460
101 PP2400093987 - Huyết giác 23,688,000 236,880
102 PP2400093988 - Ích mẫu 2,394,000 23,940
103 PP2400093989 - Kê huyết đằng 33,012,000 330,120
104 PP2400093990 - Khương hoàng/Uất kim 7,938,000 79,380
105 PP2400093991 - Một dược 15,240,000 152,400
106 PP2400093992 - Nga truật 4,515,000 45,150
107 PP2400093993 - Ngưu tất 247,800,000 2,478,000
108 PP2400093994 - Tạo giác thích 4,252,500 42,525
109 PP2400093995 - Tô mộc 25,830,000 258,300
110 PP2400093996 - Xuyên khung 107,625,000 1,076,250
111 PP2400093997 - Hòe hoa 8,694,000 86,940
112 PP2400093998 - Ngải cứu (Ngải diệp) 1,010,000 10,100
113 PP2400093999 - Tam thất 13,503,000 135,030
114 PP2400094000 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 119,700,000 1,197,000
115 PP2400094001 - Cỏ ngọt 329,700 3,297
116 PP2400094002 - Đại phúc bì 682,500 6,825
117 PP2400094003 - Đăng tâm thảo 5,750,850 57,508
118 PP2400094004 - Hoạt thạch 36,750,000 367,500
119 PP2400094005 - Kim tiền thảo 3,855,600 38,556
120 PP2400094006 - Trạch tả 44,100,000 441,000
121 PP2400094007 - Trư linh 5,701,500 57,015
122 PP2400094008 - Tỳ giải 2,720,000 27,200
123 PP2400094009 - Xa tiền tử 2,940,000 29,400
124 PP2400094010 - Ý dĩ 38,430,000 384,300
125 PP2400094011 - Đại hoàng 6,960,000 69,600
126 PP2400094012 - Mật ong 343,500,000 3,435,000
127 PP2400094013 - Dạ cẩm 6,500,000 65,000
128 PP2400094014 - Kê nội kim 9,000,000 90,000
129 PP2400094015 - Lá khôi 49,400,000 494,000
130 PP2400094016 - Lục thần khúc 6,825,000 68,250
131 PP2400094017 - Mạch nha 4,095,000 40,950
132 PP2400094018 - Ô tặc cốt 22,050,000 220,500
133 PP2400094019 - Sơn tra 2,520,000 25,200
134 PP2400094020 - Thương truật 26,302,500 263,025
135 PP2400094021 - Khiếm thực 2,856,000 28,560
136 PP2400094022 - Liên nhục 25,200,000 252,000
137 PP2400094023 - Mẫu lệ 7,812,000 78,120
138 PP2400094024 - Ngũ vị tử 13,702,500 137,025
139 PP2400094025 - Nhục đậu khấu 1,960,000 19,600
140 PP2400094026 - Sơn thù 84,000,000 840,000
141 PP2400094027 - Tang phiêu tiêu 17,682,000 176,820
142 PP2400094028 - Củ gai 170,000 1,700
143 PP2400094029 - Bạch thược 147,000,000 1,470,000
144 PP2400094030 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 715,470,000 7,154,700
145 PP2400094031 - Đương quy (di thực) 69,573,000 695,730
146 PP2400094032 - Hà thủ ô đỏ 252,000,000 2,520,000
147 PP2400094033 - Long nhãn 142,800,000 1,428,000
148 PP2400094034 - A giao 19,992,000 199,920
149 PP2400094035 - Câu kỷ tử 63,210,000 632,100
150 PP2400094036 - Mạch môn 62,622,000 626,220
151 PP2400094037 - Ngọc trúc 4,060,000 40,600
152 PP2400094038 - Sa sâm 22,050,000 220,500
153 PP2400094039 - Thạch hộc 1,048,950 10,489
154 PP2400094040 - Thiên môn đông 34,125,000 341,250
155 PP2400094041 - Ba kích 38,388,000 383,880
156 PP2400094042 - Cẩu tích 42,000,000 420,000
157 PP2400094043 - Cốt toái bổ 30,400,000 304,000
158 PP2400094044 - Dâm dương hoắc 18,375,000 183,750
159 PP2400094045 - Đỗ trọng 80,850,000 808,500
160 PP2400094046 - Ích trí nhân 6,394,500 63,945
161 PP2400094047 - Nhục thung dung 45,000,000 450,000
162 PP2400094048 - Phá cố chỉ (bổ cốt chỉ) 711,900 7,119
163 PP2400094049 - Tục đoạn 35,280,000 352,800
164 PP2400094050 - Bạch truật 220,500,000 2,205,000
165 PP2400094051 - Cam thảo 320,250,000 3,202,500
166 PP2400094052 - Đại táo 31,500,000 315,000
167 PP2400094053 - Đảng sâm 690,900,000 6,909,000
168 PP2400094054 - Hoài sơn 55,492,500 554,925
169 PP2400094055 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 143,200,000 1,432,000
170 PP2400094056 - Lá móng 46,500,000 465,000
171 PP2400094057 - Long não 13,088,250 130,882
172 PP2400094058 - Phèn chua (Bạch phàn) 3,192,000 31,920
173 PP2400094059 - Xà sàng tử 760,000 7,600
174 PP2400094060 - Ngũ bội tử 121,890,000 1,218,900
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400093887
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400093888
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400093889
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sinh khương
Mã phần lô PP2400093890
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400093891
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạc hà
Mã phần lô PP2400093892
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400093893
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400093894
Giá từng phần lô 68,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400093895
Giá từng phần lô 69,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2400093896
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400093897
Giá từng phần lô 17,110,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,108
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2400093898
Giá từng phần lô 7,432,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,329
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400093899
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400093900
Giá từng phần lô 11,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400093901
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400093902
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400093903
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Lá lốt
Mã phần lô PP2400093904
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400093905
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400093906
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400093907
Giá từng phần lô 138,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2400093908
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400093909
Giá từng phần lô 12,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400093910
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400093911
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2400093912
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400093913
Giá từng phần lô 49,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400093914
Giá từng phần lô 4,359,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,596
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2400093915
Giá từng phần lô 4,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Địa liền
Mã phần lô PP2400093916
Giá từng phần lô 3,567,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,673
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngô thù du
Mã phần lô PP2400093917
Giá từng phần lô 2,406,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,066
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2400093918
Giá từng phần lô 999,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,997
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400093919
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400093920
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hà diệp (lá sen)
Mã phần lô PP2400093921
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400093922
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2400093923
Giá từng phần lô 32,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400093924
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400093925
Giá từng phần lô 536,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400093926
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400093927
Giá từng phần lô 26,422,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,222
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400093928
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400093929
Giá từng phần lô 2,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,888
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400093930
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400093931
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thạch cao (sống) (dược
Mã phần lô PP2400093932
Giá từng phần lô 65,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400093933
Giá từng phần lô 2,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,455
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400093934
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400093935
Giá từng phần lô 6,505,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,058
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2400093936
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400093937
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400093938
Giá từng phần lô 1,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400093939
Giá từng phần lô 815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400093940
Giá từng phần lô 8,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400093941
Giá từng phần lô 45,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,030
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400093942
Giá từng phần lô 447,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400093943
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400093944
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400093945
Giá từng phần lô 1,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400093946
Giá từng phần lô 60,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Qua lâu nhân
Mã phần lô PP2400093947
Giá từng phần lô 1,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2400093948
Giá từng phần lô 48,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400093949
Giá từng phần lô 6,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400093950
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400093951
Giá từng phần lô 690,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400093952
Giá từng phần lô 158,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400093953
Giá từng phần lô 177,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2400093954
Giá từng phần lô 600,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,001
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2400093955
Giá từng phần lô 2,074,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,748
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400093956
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400093957
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tô tử
Mã phần lô PP2400093958
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tử uyển
Mã phần lô PP2400093959
Giá từng phần lô 866,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,666
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tỳ bà diệp
Mã phần lô PP2400093960
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2400093961
Giá từng phần lô 1,709,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,094
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400093962
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400093963
Giá từng phần lô 36,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400093964
Giá từng phần lô 49,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bá tửnhân
Mã phần lô PP2400093965
Giá từng phần lô 35,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400093966
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400093967
Giá từng phần lô 121,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400093968
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400093969
Giá từng phần lô 387,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2400093970
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400093971
Giá từng phần lô 70,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,860
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400093972
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400093973
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400093974
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400093975
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2400093976
Giá từng phần lô 10,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400093977
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400093978
Giá từng phần lô 25,798,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,985
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400093979
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thanh bì
Mã phần lô PP2400093980
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400093981
Giá từng phần lô 27,011,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,112
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400093982
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400093983
Giá từng phần lô 55,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400093984
Giá từng phần lô 17,119,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400093985
Giá từng phần lô 59,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400093986
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400093987
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400093988
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400093989
Giá từng phần lô 33,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400093990
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Một dược
Mã phần lô PP2400093991
Giá từng phần lô 15,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400093992
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400093993
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2400093994
Giá từng phần lô 4,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400093995
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400093996
Giá từng phần lô 107,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400093997
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400093998
Giá từng phần lô 1,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400093999
Giá từng phần lô 13,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,030
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400094000
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400094001
Giá từng phần lô 329,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2400094002
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2400094003
Giá từng phần lô 5,750,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,508
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2400094004
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400094005
Giá từng phần lô 3,855,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,556
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400094006
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Trư linh
Mã phần lô PP2400094007
Giá từng phần lô 5,701,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,015
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400094008
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400094009
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400094010
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400094011
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mật ong
Mã phần lô PP2400094012
Giá từng phần lô 343,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Dạ cẩm
Mã phần lô PP2400094013
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400094014
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2400094015
Giá từng phần lô 49,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400094016
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400094017
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2400094018
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400094019
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400094020
Giá từng phần lô 26,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400094021
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400094022
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400094023
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400094024
Giá từng phần lô 13,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2400094025
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400094026
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2400094027
Giá từng phần lô 17,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Củ gai
Mã phần lô PP2400094028
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400094029
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400094030
Giá từng phần lô 715,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,154,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2400094031
Giá từng phần lô 69,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,730
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400094032
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400094033
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
A giao
Mã phần lô PP2400094034
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400094035
Giá từng phần lô 63,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400094036
Giá từng phần lô 62,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400094037
Giá từng phần lô 4,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400094038
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thạch hộc
Mã phần lô PP2400094039
Giá từng phần lô 1,048,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,489
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400094040
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400094041
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400094042
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400094043
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400094044
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400094045
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400094046
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,945
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400094047
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Phá cố chỉ (bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400094048
Giá từng phần lô 711,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400094049
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400094050
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400094051
Giá từng phần lô 320,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400094052
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400094053
Giá từng phần lô 690,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400094054
Giá từng phần lô 55,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400094055
Giá từng phần lô 143,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Lá móng
Mã phần lô PP2400094056
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Long não
Mã phần lô PP2400094057
Giá từng phần lô 13,088,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,882
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Phèn chua (Bạch phàn)
Mã phần lô PP2400094058
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2400094059
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngũ bội tử
Mã phần lô PP2400094060
Giá từng phần lô 121,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->