Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu Dược liệu sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500186950-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Triệu hải, tỉnh Quảng trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Triệu hải, tỉnh Quảng trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu Dược liệu sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Triệu Hải
Số hiệu KHLCNT PL2500091382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 2,296,975,170 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500208076 - 3,108,000 1.864.800 2.175.600 46,620
2 PP2500208077 - 6,216,000 3.729.600 4.351.200 93,240
3 PP2500208078 - 4,410,000 2.646.000 3.087.000 66,150
4 PP2500208079 - 69,300,000 41.580.000 48.510.000 1,039,500
5 PP2500208080 - 87,000,000 52.200.000 60.900.000 1,305,000
6 PP2500208081 - 102,000,000 61.200.000 71.400.000 1,530,000
7 PP2500208082 - 20,580,000 12.348.000 14.406.000 308,700
8 PP2500208083 - 2,062,500 1.237.500 1.443.750 30,937
9 PP2500208084 - 13,650,000 8.190.000 9.555.000 204,750
10 PP2500208085 - 9,075,000 5.445.000 6.352.500 136,125
11 PP2500208086 - 9,765,000 5.859.000 6.835.500 146,475
12 PP2500208087 - 4,785,000 2.871.000 3.349.500 71,775
13 PP2500208088 - 1,950,000 1.170.000 1.365.000 29,250
14 PP2500208089 - 960,000 576.000 672.000 14,400
15 PP2500208090 - 1,440,000 864.000 1.008.000 21,600
16 PP2500208091 - 33,200,000 19.920.000 23.240.000 498,000
17 PP2500208092 - 12,800,000 7.680.000 8.960.000 192,000
18 PP2500208093 - 1,713,600 1.028.160 1.199.520 25,704
19 PP2500208094 - 7,350,000 4.410.000 5.145.000 110,250
20 PP2500208095 - 45,893,400 27.536.040 32.125.380 688,401
21 PP2500208096 - 173,250,000 103.950.000 121.275.000 2,598,750
22 PP2500208097 - 10,500,000 6.300.000 7.350.000 157,500
23 PP2500208098 - 4,410,000 2.646.000 3.087.000 66,150
24 PP2500208099 - 59,482,500 35.689.500 41.637.750 892,237
25 PP2500208100 - 49,800,000 29.880.000 34.860.000 747,000
26 PP2500208101 - 112,455,000 67.473.000 78.718.500 1,686,825
27 PP2500208102 - 51,200,000 30.720.000 35.840.000 768,000
28 PP2500208103 - 2,860,000 1.716.000 2.002.000 42,900
29 PP2500208104 - 76,482,000 45.889.200 53.537.400 1,147,230
30 PP2500208105 - 15,229,400 9.137.640 10.660.580 228,441
31 PP2500208106 - 3,040,000 1.824.000 2.128.000 45,600
32 PP2500208107 - 12,600,000 7.560.000 8.820.000 189,000
33 PP2500208108 - 1,650,000 990.000 1.155.000 24,750
34 PP2500208109 - 2,000,000 1.200.000 1.400.000 30,000
35 PP2500208110 - 266,560,000 159.936.000 186.592.000 3,998,400
36 PP2500208111 - 16,758,000 10.054.800 11.730.600 251,370
37 PP2500208112 - 3,318,000 1.990.800 2.322.600 49,770
38 PP2500208113 - 15,907,500 9.544.500 11.135.250 238,612
39 PP2500208114 - 2,822,400 1.693.440 1.975.680 42,336
40 PP2500208115 - 2,157,120 1.294.272 1.509.984 32,356
41 PP2500208116 - 3,780,000 2.268.000 2.646.000 56,700
42 PP2500208117 - 756,000 453.600 529.200 11,340
43 PP2500208118 - 55,000,000 33.000.000 38.500.000 825,000
44 PP2500208119 - 207,984,000 124.790.400 145.588.800 3,119,760
45 PP2500208120 - 12,862,500 7.717.500 9.003.750 192,937
46 PP2500208121 - 1,430,000 858.000 1.001.000 21,450
47 PP2500208122 - 2,232,000 1.339.200 1.562.400 33,480
48 PP2500208123 - 8,433,600 5.060.160 5.903.520 126,504
49 PP2500208124 - 79,800,000 47.880.000 55.860.000 1,197,000
50 PP2500208125 - 7,392,000 4.435.200 5.174.400 110,880
51 PP2500208126 - 303,000 181.800 212.100 4,545
52 PP2500208127 - 838,000 502.800 586.600 12,570
53 PP2500208128 - 175,560,000 105.336.000 122.892.000 2,633,400
54 PP2500208129 - 11,760,000 7.056.000 8.232.000 176,400
55 PP2500208130 - 59,220,000 35.532.000 41.454.000 888,300
56 PP2500208131 - 20,300,700 12.180.420 14.210.490 304,510
57 PP2500208132 - 9,114,000 5.468.400 6.379.800 136,710
58 PP2500208133 - 5,775,000 3.465.000 4.042.500 86,625
59 PP2500208134 - 15,840,000 9.504.000 11.088.000 237,600
60 PP2500208135 - 21,080,000 12.648.000 14.756.000 316,200
61 PP2500208136 - 15,440,000 9.264.000 10.808.000 231,600
62 PP2500208137 - 2,895,000 1.737.000 2.026.500 43,425
63 PP2500208138 - 2,609,250 1.565.550 1.826.475 39,138
64 PP2500208139 - 3,238,200 1.942.920 2.266.740 48,573
65 PP2500208140 - 4,860,000 2.916.000 3.402.000 72,900
66 PP2500208141 - 8,158,500 4.895.100 5.710.950 122,377
67 PP2500208142 - 32,400,000 19.440.000 22.680.000 486,000
68 PP2500208143 - 133,518,000 80.110.800 93.462.600 2,002,770
69 PP2500208144 - 70,875,000 42.525.000 49.612.500 1,063,125
70 PP2500208145 - 3,780,000 2.268.000 2.646.000 56,700
Mã phần lô PP2500208076
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.864.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208077
Giá từng phần lô 6,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.729.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208078
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208079
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208080
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208081
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208082
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208083
Giá từng phần lô 2,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,937
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208084
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208085
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208086
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,475
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208087
Giá từng phần lô 4,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,775
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208088
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208089
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208090
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208091
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208092
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208093
Giá từng phần lô 1,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208094
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208095
Giá từng phần lô 45,893,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.536.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.125.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,401
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208096
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208097
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208098
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208099
Giá từng phần lô 59,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.689.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.637.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,237
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208100
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208101
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208102
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208103
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208104
Giá từng phần lô 76,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.889.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.537.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,230
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208105
Giá từng phần lô 15,229,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.137.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.660.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,441
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208106
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208107
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208108
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208109
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208110
Giá từng phần lô 266,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208111
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.054.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208112
Giá từng phần lô 3,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.322.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,770
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208113
Giá từng phần lô 15,907,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.544.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.135.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,612
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208114
Giá từng phần lô 2,822,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208115
Giá từng phần lô 2,157,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.294.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,356
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208116
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208117
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208118
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208119
Giá từng phần lô 207,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.790.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.588.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,760
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208120
Giá từng phần lô 12,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.003.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,937
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208121
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208122
Giá từng phần lô 2,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208123
Giá từng phần lô 8,433,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.060.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.903.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,504
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208124
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208125
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.435.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208126
Giá từng phần lô 303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208127
Giá từng phần lô 838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208128
Giá từng phần lô 175,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208129
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208130
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208131
Giá từng phần lô 20,300,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.180.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,510
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208132
Giá từng phần lô 9,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.468.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.379.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208133
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208134
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208135
Giá từng phần lô 21,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208136
Giá từng phần lô 15,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208137
Giá từng phần lô 2,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,425
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208138
Giá từng phần lô 2,609,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.826.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,138
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208139
Giá từng phần lô 3,238,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.266.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,573
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208140
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208141
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,377
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208142
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208143
Giá từng phần lô 133,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.110.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.462.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,002,770
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208144
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500208145
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->