Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu dược liệu, vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400559051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 268/CỤC HẬU CẦN/ QUÂN KHU 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu dược liệu, vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400292498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 4,549,380,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400483349 - Quế chi | 28,320,000 | 424,800 |
| 2 | PP2400483350 - Vị thuốc Tế tân | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 3 | PP2400483351 - Cúc hoa | 53,790,000 | 806,850 |
| 4 | PP2400483352 - Vị thuốc Dây đau xương | 21,000,000 | 315,000 |
| 5 | PP2400483353 - Độc hoạt phiến | 97,400,000 | 1,461,000 |
| 6 | PP2400483354 - Vị thuốc Khương hoạt | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 7 | PP2400483355 - Vị thuốc cổ truyền Mộc qua | 22,720,000 | 340,800 |
| 8 | PP2400483356 - Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim | 15,840,000 | 237,600 |
| 9 | PP2400483357 - Vị thuốc cổ truyền Phòng phong | 131,200,000 | 1,968,000 |
| 10 | PP2400483358 - Vị thuốc cổ truyền Tang chi sao vàng | 12,300,000 | 184,500 |
| 11 | PP2400483359 - Vị thuốc Tần giao | 296,100,000 | 4,441,500 |
| 12 | PP2400483360 - Thiên niên kiện phiến | 42,600,000 | 639,000 |
| 13 | PP2400483361 - Vị thuốc Thổ phục linh | 44,730,000 | 670,950 |
| 14 | PP2400483362 - Vị thuốc Hoàng liên | 130,200,000 | 1,953,000 |
| 15 | PP2400483363 - Vị thuốc Sinh địa | 25,200,000 | 378,000 |
| 16 | PP2400483364 - Vị thuốc Xích thược | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 17 | PP2400483365 - Vị thuốc Bán hạ bắc | 19,152,000 | 287,280 |
| 18 | PP2400483366 - Vị thuốc Lạc tiên | 13,020,000 | 195,300 |
| 19 | PP2400483367 - Vị thuốc Liên tâm | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 20 | PP2400483368 - Vị thuốc Phục thần | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 21 | PP2400483369 - Vị thuốc Táo nhân | 44,730,000 | 670,950 |
| 22 | PP2400483370 - Vị thuốc Thảo quyết minh | 7,875,000 | 118,125 |
| 23 | PP2400483371 - Vị thuốc Viễn chí | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 24 | PP2400483372 - Vông nem | 3,780,000 | 56,700 |
| 25 | PP2400483373 - Vị thuốc Thạch xương bồ | 19,687,500 | 295,312 |
| 26 | PP2400483374 - Vị thuốc Hương phụ | 26,145,000 | 392,175 |
| 27 | PP2400483375 - Vị thuốc Trần bì | 21,315,000 | 319,725 |
| 28 | PP2400483376 - Vị thuốc Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 63,000,000 | 945,000 |
| 29 | PP2400483377 - Vị thuốc Đan sâm | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 30 | PP2400483378 - Vị thuốc Đào nhân | 91,350,000 | 1,370,250 |
| 31 | PP2400483379 - Vị thuốc Kê huyết đằng | 42,987,000 | 644,805 |
| 32 | PP2400483380 - Vị thuốc Khương hoàng/Uất kim | 24,150,000 | 362,250 |
| 33 | PP2400483381 - Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu | 101,400,000 | 1,521,000 |
| 34 | PP2400483382 - Vị thuốc Xuyên khung | 119,070,000 | 1,786,050 |
| 35 | PP2400483383 - Bạch linh phiến | 66,400,000 | 996,000 |
| 36 | PP2400483384 - Vị thuốc Tỳ giải | 9,056,250 | 135,843 |
| 37 | PP2400483385 - Ý dĩ chế | 33,480,000 | 502,200 |
| 38 | PP2400483386 - Sơn tra chế | 7,875,000 | 118,125 |
| 39 | PP2400483387 - Vị thuốc Liên nhục | 16,380,000 | 245,700 |
| 40 | PP2400483388 - Vị thuốc Ngũ vị tử | 24,570,000 | 368,550 |
| 41 | PP2400483389 - Vị thuốc cổ truyền Sơn thù tẩm rượu | 19,120,500 | 286,807 |
| 42 | PP2400483390 - Vị thuốc Bạch thược | 147,400,000 | 2,211,000 |
| 43 | PP2400483391 - Vị thuốc Đương quy (Toàn quy) | 413,600,000 | 6,204,000 |
| 44 | PP2400483392 - Hà thủ ô đỏ chế | 110,400,000 | 1,656,000 |
| 45 | PP2400483393 - Vị thuốc Thục địa | 98,175,000 | 1,472,625 |
| 46 | PP2400483394 - Vị thuốc Câu kỷ tử | 49,770,000 | 746,550 |
| 47 | PP2400483395 - Vị thuốc Sa sâm | 44,100,000 | 661,500 |
| 48 | PP2400483396 - Vị thuốc Ba kích | 254,992,500 | 3,824,887 |
| 49 | PP2400483397 - Vị thuốc Cẩu tích | 24,780,000 | 371,700 |
| 50 | PP2400483398 - Cốt toái bổ chế | 40,000,000 | 600,000 |
| 51 | PP2400483399 - Vị thuốc Đỗ trọng | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 52 | PP2400483400 - Vị thuốc Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 6,930,000 | 103,950 |
| 53 | PP2400483401 - Tục đoạn phiến | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 54 | PP2400483402 - Vị thuốc Bạch truật | 107,100,000 | 1,606,500 |
| 55 | PP2400483403 - Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật | 37,280,000 | 559,200 |
| 56 | PP2400483404 - Đại táo | 39,200,000 | 588,000 |
| 57 | PP2400483405 - Đảng sâm chích ngừng | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 58 | PP2400483406 - Vị thuốc Hoài sơn | 31,500,000 | 472,500 |
| 59 | PP2400483407 - Vị thuốc Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 73,080,000 | 1,096,200 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400483349 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400483350 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400483351 |
| Giá từng phần lô | 53,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400483352 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Độc hoạt phiến |
|
| Mã phần lô | PP2400483353 |
| Giá từng phần lô | 97,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400483354 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400483355 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400483356 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400483357 |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Tang chi sao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400483358 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400483359 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Thiên niên kiện phiến |
|
| Mã phần lô | PP2400483360 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400483361 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400483362 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400483363 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400483364 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400483365 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400483366 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400483367 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400483368 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400483369 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400483370 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400483371 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400483372 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400483373 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400483374 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400483375 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400483376 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400483377 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400483378 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400483379 |
| Giá từng phần lô | 42,987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400483380 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu |
|
| Mã phần lô | PP2400483381 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400483382 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạch linh phiến |
|
| Mã phần lô | PP2400483383 |
| Giá từng phần lô | 66,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400483384 |
| Giá từng phần lô | 9,056,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ý dĩ chế |
|
| Mã phần lô | PP2400483385 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sơn tra chế |
|
| Mã phần lô | PP2400483386 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400483387 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400483388 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù tẩm rượu |
|
| Mã phần lô | PP2400483389 |
| Giá từng phần lô | 19,120,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400483390 |
| Giá từng phần lô | 147,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400483391 |
| Giá từng phần lô | 413,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ chế |
|
| Mã phần lô | PP2400483392 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400483393 |
| Giá từng phần lô | 98,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400483394 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400483395 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400483396 |
| Giá từng phần lô | 254,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400483397 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cốt toái bổ chế |
|
| Mã phần lô | PP2400483398 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400483399 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400483400 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Tục đoạn phiến |
|
| Mã phần lô | PP2400483401 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400483402 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật |
|
| Mã phần lô | PP2400483403 |
| Giá từng phần lô | 37,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400483404 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Đảng sâm chích ngừng |
|
| Mã phần lô | PP2400483405 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400483406 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Vị thuốc Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400483407 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi