Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (12 tháng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400480829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tim Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tim Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc (12 tháng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400263528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 270,958,167,693 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400421857 - 1 | 429,432,000 | 6,441,480 |
| 2 | PP2400421858 - 2 | 48,647,945 | 729,720 |
| 3 | PP2400421859 - 3 | 99,116,544 | 1,486,749 |
| 4 | PP2400421860 - 4 | 488,340,360 | 7,325,106 |
| 5 | PP2400421861 - 5 | 979,029,166 | 14,685,438 |
| 6 | PP2400421862 - 6 | 1,106,899,328 | 16,603,490 |
| 7 | PP2400421863 - 7 | 7,556,040 | 113,341 |
| 8 | PP2400421864 - 8 | 340,824,130 | 5,112,362 |
| 9 | PP2400421865 - 9 | 404,372,172 | 6,065,583 |
| 10 | PP2400421866 - 10 | 1,380,366,970 | 20,705,505 |
| 11 | PP2400421867 - 11 | 1,661,181,316 | 24,917,720 |
| 12 | PP2400421868 - 12 | 79,833,288 | 1,197,500 |
| 13 | PP2400421869 - 13 | 179,241,200 | 2,688,618 |
| 14 | PP2400421870 - 14 | 548,604,000 | 8,229,060 |
| 15 | PP2400421871 - 15 | 174,062,700 | 2,610,941 |
| 16 | PP2400421872 - 16 | 31,560,624 | 473,410 |
| 17 | PP2400421873 - 17 | 456,788,350 | 6,851,826 |
| 18 | PP2400421874 - 18 | 1,140,230,388 | 17,103,456 |
| 19 | PP2400421875 - 19 | 2,253,787,065 | 33,806,806 |
| 20 | PP2400421876 - 20 | 2,625,416,424 | 39,381,247 |
| 21 | PP2400421877 - 21 | 12,570,726,783 | 188,560,902 |
| 22 | PP2400421878 - 22 | 4,113,346,143 | 61,700,193 |
| 23 | PP2400421879 - 23 | 9,590,741,160 | 143,861,118 |
| 24 | PP2400421880 - 24 | 1,173,526,701 | 17,602,901 |
| 25 | PP2400421881 - 25 | 3,347,062,560 | 50,205,939 |
| 26 | PP2400421882 - 26 | 1,424,103,219 | 21,361,549 |
| 27 | PP2400421883 - 27 | 21,814,976,160 | 327,224,643 |
| 28 | PP2400421884 - 28 | 1,703,089,188 | 25,546,338 |
| 29 | PP2400421885 - 29 | 191,239,664 | 2,868,595 |
| 30 | PP2400421886 - 30 | 8,102,069,432 | 121,531,042 |
| 31 | PP2400421887 - 31 | 2,689,789,440 | 40,346,842 |
| 32 | PP2400421888 - 32 | 1,642,056,486 | 24,630,848 |
| 33 | PP2400421889 - 33 | 2,375,044,056 | 35,625,661 |
| 34 | PP2400421890 - 34 | 1,651,340,463 | 24,770,107 |
| 35 | PP2400421891 - 35 | 2,102,973,570 | 31,544,604 |
| 36 | PP2400421892 - 36 | 4,312,724,288 | 64,690,865 |
| 37 | PP2400421893 - 37 | 4,779,141,366 | 71,687,121 |
| 38 | PP2400421894 - 38 | 14,137,463,216 | 212,061,949 |
| 39 | PP2400421895 - 39 | 241,101,384 | 3,616,521 |
| 40 | PP2400421896 - 40 | 16,422,845,274 | 246,342,680 |
| 41 | PP2400421897 - 41 | 87,654,840 | 1,314,823 |
| 42 | PP2400421898 - 42 | 354,960,000 | 5,324,400 |
| 43 | PP2400421899 - 43 | 2,039,222,000 | 30,588,330 |
| 44 | PP2400421900 - 44 | 2,085,158,000 | 31,277,370 |
| 45 | PP2400421901 - 45 | 5,275,578,304 | 79,133,675 |
| 46 | PP2400421902 - 46 | 18,991,453,819 | 284,871,808 |
| 47 | PP2400421903 - 47 | 23,931,181,806 | 358,967,728 |
| 48 | PP2400421904 - 48 | 279,829,620 | 4,197,445 |
| 49 | PP2400421905 - 49 | 24,321,023,152 | 364,815,348 |
| 50 | PP2400421906 - 50 | 28,052,855,789 | 420,792,837 |
| 51 | PP2400421907 - 51 | 3,904,735,000 | 58,571,025 |
| 52 | PP2400421908 - 52 | 8,043,533,530 | 120,653,003 |
| 53 | PP2400421909 - 53 | 1,907,215,200 | 28,608,228 |
| 54 | PP2400421910 - 54 | 669,862,480 | 10,047,938 |
| 55 | PP2400421911 - 55 | 711,952,514 | 10,679,288 |
| 56 | PP2400421912 - 56 | 2,867,411 | 43,012 |
| 57 | PP2400421913 - 57 | 152,954,763 | 2,294,322 |
| 58 | PP2400421914 - 58 | 1,158,801,012 | 17,382,016 |
| 59 | PP2400421915 - 59 | 770,960,652 | 11,564,410 |
| 60 | PP2400421916 - 60 | 766,160,750 | 11,492,412 |
| 61 | PP2400421917 - 61 | 3,124,826,040 | 46,872,391 |
| 62 | PP2400421918 - 62 | 3,389,988,756 | 50,849,832 |
| 63 | PP2400421919 - 63 | 3,210,782,400 | 48,161,736 |
| 64 | PP2400421920 - 64 | 1,068,480,000 | 16,027,200 |
| 65 | PP2400421921 - 65 | 1,814,492,867 | 27,217,394 |
| 66 | PP2400421922 - 66 | 781,530,194 | 11,722,953 |
| 67 | PP2400421923 - 67 | 1,980,385,031 | 29,705,776 |
| 68 | PP2400421924 - 68 | 218,302,000 | 3,274,530 |
| 69 | PP2400421925 - 69 | 2,334,486,000 | 35,017,290 |
| 70 | PP2400421926 - 70 | 32,823,108 | 492,347 |
| 71 | PP2400421927 - 71 | 286,259,712 | 4,293,896 |
| 72 | PP2400421928 - 72 | 99,944,000 | 1,499,160 |
| 73 | PP2400421929 - 73 | 139,601,180 | 2,094,018 |
| 74 | PP2400421930 - 74 | 96,961,200 | 1,454,418 |
| 75 | PP2400421931 - 75 | 50,694,000 | 760,410 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400421857 |
| Giá từng phần lô | 429,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,441,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400421858 |
| Giá từng phần lô | 48,647,945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400421859 |
| Giá từng phần lô | 99,116,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400421860 |
| Giá từng phần lô | 488,340,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,325,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400421861 |
| Giá từng phần lô | 979,029,166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,685,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400421862 |
| Giá từng phần lô | 1,106,899,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,603,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400421863 |
| Giá từng phần lô | 7,556,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400421864 |
| Giá từng phần lô | 340,824,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,112,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400421865 |
| Giá từng phần lô | 404,372,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,065,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400421866 |
| Giá từng phần lô | 1,380,366,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,705,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400421867 |
| Giá từng phần lô | 1,661,181,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,917,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400421868 |
| Giá từng phần lô | 79,833,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400421869 |
| Giá từng phần lô | 179,241,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400421870 |
| Giá từng phần lô | 548,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,229,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400421871 |
| Giá từng phần lô | 174,062,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400421872 |
| Giá từng phần lô | 31,560,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400421873 |
| Giá từng phần lô | 456,788,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,851,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400421874 |
| Giá từng phần lô | 1,140,230,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,103,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400421875 |
| Giá từng phần lô | 2,253,787,065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,806,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400421876 |
| Giá từng phần lô | 2,625,416,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,381,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400421877 |
| Giá từng phần lô | 12,570,726,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,560,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400421878 |
| Giá từng phần lô | 4,113,346,143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,700,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400421879 |
| Giá từng phần lô | 9,590,741,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,861,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400421880 |
| Giá từng phần lô | 1,173,526,701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,602,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400421881 |
| Giá từng phần lô | 3,347,062,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,205,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400421882 |
| Giá từng phần lô | 1,424,103,219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,361,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400421883 |
| Giá từng phần lô | 21,814,976,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,224,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400421884 |
| Giá từng phần lô | 1,703,089,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,546,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400421885 |
| Giá từng phần lô | 191,239,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400421886 |
| Giá từng phần lô | 8,102,069,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,531,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400421887 |
| Giá từng phần lô | 2,689,789,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,346,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400421888 |
| Giá từng phần lô | 1,642,056,486 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,630,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400421889 |
| Giá từng phần lô | 2,375,044,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400421890 |
| Giá từng phần lô | 1,651,340,463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,770,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400421891 |
| Giá từng phần lô | 2,102,973,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,544,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400421892 |
| Giá từng phần lô | 4,312,724,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,690,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400421893 |
| Giá từng phần lô | 4,779,141,366 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,687,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400421894 |
| Giá từng phần lô | 14,137,463,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,061,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400421895 |
| Giá từng phần lô | 241,101,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,616,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400421896 |
| Giá từng phần lô | 16,422,845,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,342,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400421897 |
| Giá từng phần lô | 87,654,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400421898 |
| Giá từng phần lô | 354,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,324,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400421899 |
| Giá từng phần lô | 2,039,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,588,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400421900 |
| Giá từng phần lô | 2,085,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,277,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400421901 |
| Giá từng phần lô | 5,275,578,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,133,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400421902 |
| Giá từng phần lô | 18,991,453,819 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,871,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400421903 |
| Giá từng phần lô | 23,931,181,806 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,967,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400421904 |
| Giá từng phần lô | 279,829,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,197,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400421905 |
| Giá từng phần lô | 24,321,023,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,815,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400421906 |
| Giá từng phần lô | 28,052,855,789 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,792,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400421907 |
| Giá từng phần lô | 3,904,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,571,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400421908 |
| Giá từng phần lô | 8,043,533,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,653,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400421909 |
| Giá từng phần lô | 1,907,215,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,608,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400421910 |
| Giá từng phần lô | 669,862,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,047,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400421911 |
| Giá từng phần lô | 711,952,514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,679,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400421912 |
| Giá từng phần lô | 2,867,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400421913 |
| Giá từng phần lô | 152,954,763 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,294,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400421914 |
| Giá từng phần lô | 1,158,801,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,382,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400421915 |
| Giá từng phần lô | 770,960,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,564,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400421916 |
| Giá từng phần lô | 766,160,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,492,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400421917 |
| Giá từng phần lô | 3,124,826,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,872,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400421918 |
| Giá từng phần lô | 3,389,988,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,849,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400421919 |
| Giá từng phần lô | 3,210,782,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,161,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400421920 |
| Giá từng phần lô | 1,068,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,027,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400421921 |
| Giá từng phần lô | 1,814,492,867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,217,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400421922 |
| Giá từng phần lô | 781,530,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,722,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400421923 |
| Giá từng phần lô | 1,980,385,031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,705,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400421924 |
| Giá từng phần lô | 218,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,274,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400421925 |
| Giá từng phần lô | 2,334,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,017,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400421926 |
| Giá từng phần lô | 32,823,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400421927 |
| Giá từng phần lô | 286,259,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,293,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400421928 |
| Giá từng phần lô | 99,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400421929 |
| Giá từng phần lô | 139,601,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400421930 |
| Giá từng phần lô | 96,961,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400421931 |
| Giá từng phần lô | 50,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi