Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600506909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 20 ngày, 14 giờ 38 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600135051 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự kiến chi năm 2026, 2027, 2028; nguồn ngân sách nhà nước; nguồn thu từ phí được khấu trừ hoặc để lại theo quy định của pháp luật về phí; nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế; nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn tài chính hợp pháp được sử dụng theo quy định của pháp luật. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 26,087,081,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600222522 - | 103,600,000 | 74.000.000 | 72.520.000 | 2,072,000 | ||
| 2 | PP2600222523 - | 7,350,000 | 5.250.000 | 5.145.000 | 147,000 | ||
| 3 | PP2600222524 - | 31,500,000 | 22.500.000 | 22.050.000 | 630,000 | ||
| 4 | PP2600222525 - | 42,000,000 | 30.000.000 | 29.400.000 | 840,000 | ||
| 5 | PP2600222526 - | 84,000,000 | 60.000.000 | 58.800.000 | 1,680,000 | ||
| 6 | PP2600222527 - | 1,500,000,000 | 1.071.428.572 | 1.050.000.000 | 30,000,000 | ||
| 7 | PP2600222528 - | 56,000,000 | 40.000.000 | 39.200.000 | 1,120,000 | ||
| 8 | PP2600222529 - | 398,300,000 | 284.500.000 | 278.810.000 | 7,966,000 | ||
| 9 | PP2600222530 - | 88,200,000 | 63.000.000 | 61.740.000 | 1,764,000 | ||
| 10 | PP2600222531 - | 27,300,000 | 19.500.000 | 19.110.000 | 546,000 | ||
| 11 | PP2600222532 - | 21,420,000 | 15.300.000 | 14.994.000 | 428,400 | ||
| 12 | PP2600222533 - | 504,000,000 | 360.000.000 | 352.800.000 | 10,080,000 | ||
| 13 | PP2600222534 - | 127,750,000 | 91.250.000 | 89.425.000 | 2,555,000 | ||
| 14 | PP2600222535 - | 352,800,000 | 252.000.000 | 246.960.000 | 7,056,000 | ||
| 15 | PP2600222536 - | 101,700,000 | 72.642.858 | 71.190.000 | 2,034,000 | ||
| 16 | PP2600222537 - | 127,750,000 | 91.250.000 | 89.425.000 | 2,555,000 | ||
| 17 | PP2600222538 - | 165,375,000 | 118.125.000 | 115.762.500 | 3,307,500 | ||
| 18 | PP2600222539 - | 174,930,000 | 124.950.000 | 122.451.000 | 3,498,600 | ||
| 19 | PP2600222540 - | 121,100,000 | 86.500.000 | 84.770.000 | 2,422,000 | ||
| 20 | PP2600222541 - | 47,600,000 | 34.000.000 | 33.320.000 | 952,000 | ||
| 21 | PP2600222542 - | 35,000,000 | 25.000.000 | 24.500.000 | 700,000 | ||
| 22 | PP2600222543 - | 900,000,000 | 642.857.143 | 630.000.000 | 18,000,000 | ||
| 23 | PP2600222544 - | 62,300,000 | 44.500.000 | 43.610.000 | 1,246,000 | ||
| 24 | PP2600222545 - | 441,000,000 | 315.000.000 | 308.700.000 | 8,820,000 | ||
| 25 | PP2600222546 - | 226,880,000 | 162.057.143 | 158.816.000 | 4,537,600 | ||
| 26 | PP2600222547 - | 448,000,000 | 320.000.000 | 313.600.000 | 8,960,000 | ||
| 27 | PP2600222548 - | 214,900,000 | 153.500.000 | 150.430.000 | 4,298,000 | ||
| 28 | PP2600222549 - | 259,000,000 | 185.000.000 | 181.300.000 | 5,180,000 | ||
| 29 | PP2600222550 - | 336,000,000 | 240.000.000 | 235.200.000 | 6,720,000 | ||
| 30 | PP2600222551 - | 49,392,000 | 35.280.000 | 34.574.400 | 987,840 | ||
| 31 | PP2600222552 - | 157,500,000 | 112.500.000 | 110.250.000 | 3,150,000 | ||
| 32 | PP2600222553 - | 133,000,000 | 95.000.000 | 93.100.000 | 2,660,000 | ||
| 33 | PP2600222554 - | 115,500,000 | 82.500.000 | 80.850.000 | 2,310,000 | ||
| 34 | PP2600222555 - | 182,000,000 | 130.000.000 | 127.400.000 | 3,640,000 | ||
| 35 | PP2600222556 - | 36,400,000 | 26.000.000 | 25.480.000 | 728,000 | ||
| 36 | PP2600222557 - | 294,000,000 | 210.000.000 | 205.800.000 | 5,880,000 | ||
| 37 | PP2600222558 - | 168,000,000 | 120.000.000 | 117.600.000 | 3,360,000 | ||
| 38 | PP2600222559 - | 78,750,000 | 56.250.000 | 55.125.000 | 1,575,000 | ||
| 39 | PP2600222560 - | 296,100,000 | 211.500.000 | 207.270.000 | 5,922,000 | ||
| 40 | PP2600222561 - | 110,000,000 | 78.571.429 | 77.000.000 | 2,200,000 | ||
| 41 | PP2600222562 - | 30,100,000 | 21.500.000 | 21.070.000 | 602,000 | ||
| 42 | PP2600222563 - | 223,650,000 | 159.750.000 | 156.555.000 | 4,473,000 | ||
| 43 | PP2600222564 - | 68,320,000 | 48.800.000 | 47.824.000 | 1,366,400 | ||
| 44 | PP2600222565 - | 126,420,000 | 90.300.000 | 88.494.000 | 2,528,400 | ||
| 45 | PP2600222566 - | 277,200,000 | 198.000.000 | 194.040.000 | 5,544,000 | ||
| 46 | PP2600222567 - | 5,586,000 | 3.990.000 | 3.910.200 | 111,720 | ||
| 47 | PP2600222568 - | 245,000,000 | 175.000.000 | 171.500.000 | 4,900,000 | ||
| 48 | PP2600222569 - | 219,912,000 | 157.080.000 | 153.938.400 | 4,398,240 | ||
| 49 | PP2600222570 - | 31,500,000 | 22.500.000 | 22.050.000 | 630,000 | ||
| 50 | PP2600222571 - | 945,000,000 | 675.000.000 | 661.500.000 | 18,900,000 | ||
| 51 | PP2600222572 - | 54,390,000 | 38.850.000 | 38.073.000 | 1,087,800 | ||
| 52 | PP2600222573 - | 53,200,000 | 38.000.000 | 37.240.000 | 1,064,000 | ||
| 53 | PP2600222574 - | 195,720,000 | 139.800.000 | 137.004.000 | |||
| 54 | PP2600222575 - | 169,960,000 | 121.400.000 | 118.972.000 | |||
| 55 | PP2600222576 - | 451,500,000 | 322.500.000 | 316.050.000 | |||
| 56 | PP2600222577 - | 174,300,000 | 124.500.000 | 122.010.000 | |||
| 57 | PP2600222578 - | 241,500,000 | 172.500.000 | 169.050.000 | |||
| 58 | PP2600222579 - | 288,000,000 | 205.714.286 | 201.600.000 | |||
| 59 | PP2600222580 - | 61,740,000 | 44.100.000 | 43.218.000 | |||
| 60 | PP2600222581 - | 595,000,000 | 425.000.000 | 416.500.000 | |||
| 61 | PP2600222582 - | 288,000,000 | 205.714.286 | 201.600.000 | |||
| 62 | PP2600222583 - | 51,450,000 | 36.750.000 | 36.015.000 | |||
| 63 | PP2600222584 - | 245,000,000 | 175.000.000 | 171.500.000 | |||
| 64 | PP2600222585 - | 206,500,000 | 147.500.000 | 144.550.000 | |||
| 65 | PP2600222586 - | 327,600,000 | 234.000.000 | 229.320.000 | |||
| 66 | PP2600222587 - | 302,400,000 | 216.000.000 | 211.680.000 | |||
| 67 | PP2600222588 - | 245,000,000 | 175.000.000 | 171.500.000 | |||
| 68 | PP2600222589 - | 330,000,000 | 235.714.286 | 231.000.000 | |||
| 69 | PP2600222590 - | 840,000,000 | 600.000.000 | 588.000.000 | |||
| 70 | PP2600222591 - | 213,360,000 | 152.400.000 | 149.352.000 | |||
| 71 | PP2600222592 - | 176,400,000 | 126.000.000 | 123.480.000 | |||
| 72 | PP2600222593 - | 66,500,000 | 47.500.000 | 46.550.000 | |||
| 73 | PP2600222594 - | 42,000,000 | 30.000.000 | 29.400.000 | |||
| 74 | PP2600222595 - | 283,500,000 | 202.500.000 | 198.450.000 | |||
| 75 | PP2600222596 - | 151,200,000 | 108.000.000 | 105.840.000 | |||
| 76 | PP2600222597 - | 468,000,000 | 334.285.715 | 327.600.000 | |||
| 77 | PP2600222598 - | 218,400,000 | 156.000.000 | 152.880.000 | |||
| 78 | PP2600222599 - | 35,000,000 | 25.000.000 | 24.500.000 | |||
| 79 | PP2600222600 - | 35,000,000 | 25.000.000 | 24.500.000 | |||
| 80 | PP2600222601 - | 52,080,000 | 37.200.000 | 36.456.000 | |||
| 81 | PP2600222602 - | 85,750,000 | 61.250.000 | 60.025.000 | |||
| 82 | PP2600222603 - | 74,438,000 | 53.170.000 | 52.106.600 | |||
| 83 | PP2600222604 - | 155,680,000 | 111.200.000 | 108.976.000 | |||
| 84 | PP2600222605 - | 167,160,000 | 119.400.000 | 117.012.000 | |||
| 85 | PP2600222606 - | 168,000,000 | 120.000.000 | 117.600.000 | |||
| 86 | PP2600222607 - | 11,060,000 | 7.900.000 | 7.742.000 | |||
| 87 | PP2600222608 - | 399,000,000 | 285.000.000 | 279.300.000 | |||
| 88 | PP2600222609 - | 125,160,000 | 89.400.000 | 87.612.000 | |||
| 89 | PP2600222610 - | 164,500,000 | 117.500.000 | 115.150.000 | |||
| 90 | PP2600222611 - | 70,000,000 | 50.000.000 | 49.000.000 | |||
| 91 | PP2600222612 - | 42,000,000 | 30.000.000 | 29.400.000 | |||
| 92 | PP2600222613 - | 140,000,000 | 100.000.000 | 98.000.000 | |||
| 93 | PP2600222614 - | 105,840,000 | 75.600.000 | 74.088.000 | |||
| 94 | PP2600222615 - | 57,750,000 | 41.250.000 | 40.425.000 | |||
| 95 | PP2600222616 - | 40,000,000 | 28.571.429 | 28.000.000 | |||
| 96 | PP2600222617 - | 189,000,000 | 135.000.000 | 132.300.000 | |||
| 97 | PP2600222618 - | 284,004,000 | 202.860.000 | 198.802.800 | |||
| 98 | PP2600222619 - | 194,040,000 | 138.600.000 | 135.828.000 | |||
| 99 | PP2600222620 - | 391,020,000 | 279.300.000 | 273.714.000 | |||
| 100 | PP2600222621 - | 55,000,000 | 39.285.715 | 38.500.000 | |||
| 101 | PP2600222622 - | 8,760,000 | 6.257.143 | 6.132.000 | |||
| 102 | PP2600222623 - | 87,500,000 | 62.500.000 | 61.250.000 | |||
| 103 | PP2600222624 - | 37,800,000 | 27.000.000 | 26.460.000 | |||
| 104 | PP2600222625 - | 311,400,000 | 222.428.572 | 217.980.000 | |||
| 105 | PP2600222626 - | 390,600,000 | 279.000.000 | 273.420.000 | |||
| 106 | PP2600222627 - | 5,733,000 | 4.095.000 | 4.013.100 | |||
| 107 | PP2600222628 - | 210,000,000 | 150.000.000 | 147.000.000 | |||
| 108 | PP2600222629 - | 147,000,000 | 105.000.000 | 102.900.000 | |||
| 109 | PP2600222630 - | 203,000,000 | 145.000.000 | 142.100.000 | |||
| 110 | PP2600222631 - | 58,800,000 | 42.000.000 | 41.160.000 | |||
| 111 | PP2600222632 - | 50,120,000 | 35.800.000 | 35.084.000 | |||
| 112 | PP2600222633 - | 475,000,000 | 339.285.715 | 332.500.000 | |||
| 113 | PP2600222634 - | 176,400,000 | 126.000.000 | 123.480.000 | |||
| 114 | PP2600222635 - | 169,400,000 | 121.000.000 | 118.580.000 | |||
| 115 | PP2600222636 - | 336,000,000 | 240.000.000 | 235.200.000 | |||
| 116 | PP2600222637 - | 276,500,000 | 197.500.000 | 193.550.000 | |||
| 117 | PP2600222638 - | 98,000,000 | 70.000.000 | 68.600.000 | |||
| 118 | PP2600222639 - | 208,000,000 | 148.571.429 | 145.600.000 | |||
| 119 | PP2600222640 - | 63,840,000 | 45.600.000 | 44.688.000 | |||
| 120 | PP2600222641 - | 212,800,000 | 152.000.000 | 148.960.000 | |||
| 121 | PP2600222642 - | 43,750,000 | 31.250.000 | 30.625.000 | |||
| 122 | PP2600222643 - | 75,600,000 | 54.000.000 | 52.920.000 | |||
| 123 | PP2600222644 - | 360,000,000 | 257.142.858 | 252.000.000 | |||
| 124 | PP2600222645 - | 5,586,000 | 3.990.000 | 3.910.200 | |||
| 125 | PP2600222646 - | 70,560,000 | 50.400.000 | 49.392.000 | |||
| 126 | PP2600222647 - | 15,435,000 | 11.025.000 | 10.804.500 | |||
| 127 | PP2600222648 - | 11,550,000 | 8.250.000 | 8.085.000 | |||
| 128 | PP2600222649 - | 168,000,000 | 120.000.000 | 117.600.000 | |||
| 129 | PP2600222650 - | 54,600,000 | 39.000.000 | 38.220.000 | |||
| 130 | PP2600222651 - | 98,280,000 | 70.200.000 | 68.796.000 | |||
| 131 | PP2600222652 - | 238,000,000 | 170.000.000 | 166.600.000 | |||
| 132 | PP2600222653 - | 100,000,000 | 71.428.572 | 70.000.000 | |||
| 133 | PP2600222654 - | 210,000,000 | 150.000.000 | 147.000.000 | |||
| 134 | PP2600222655 - | 210,000,000 | 150.000.000 | 147.000.000 | |||
| 135 | PP2600222656 - | 207,000,000 | 147.857.143 | 144.900.000 | |||
| 136 | PP2600222657 - | 110,880,000 | 79.200.000 | 77.616.000 |
| Mã phần lô | PP2600222522 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222523 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.145.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222524 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222525 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222526 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222527 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222528 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222529 |
| Giá từng phần lô | 398,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 278.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222530 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222531 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.110.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222532 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.994.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222533 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 352.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222534 |
| Giá từng phần lô | 127,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222535 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222536 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222537 |
| Giá từng phần lô | 127,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222538 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.762.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222539 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.451.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222540 |
| Giá từng phần lô | 121,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.770.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222541 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222542 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222543 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 630.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222544 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222545 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222546 |
| Giá từng phần lô | 226,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 158.816.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222547 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 313.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222548 |
| Giá từng phần lô | 214,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.430.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222549 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 181.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222550 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222551 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.574.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222552 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222553 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222554 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222555 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222556 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222557 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 205.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222558 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222559 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222560 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 207.270.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222561 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222562 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.070.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222563 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.555.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222564 |
| Giá từng phần lô | 68,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.824.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,366,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222565 |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.494.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222566 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 194.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222567 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.910.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222568 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 171.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222569 |
| Giá từng phần lô | 219,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 153.938.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,398,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222570 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222571 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 661.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222572 |
| Giá từng phần lô | 54,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.073.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222573 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222574 |
| Giá từng phần lô | 195,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 137.004.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222575 |
| Giá từng phần lô | 169,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.972.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222576 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 316.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222577 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 122.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222578 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 169.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222579 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222580 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.218.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222581 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 416.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222582 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222583 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.015.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222584 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 171.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222585 |
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222586 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 229.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222587 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 211.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222588 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 171.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222589 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 231.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222590 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 588.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222591 |
| Giá từng phần lô | 213,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 149.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222592 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222593 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222594 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222595 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.450.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222596 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222597 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 327.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222598 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 152.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222599 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222600 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222601 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.456.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222602 |
| Giá từng phần lô | 85,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222603 |
| Giá từng phần lô | 74,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.106.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222604 |
| Giá từng phần lô | 155,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.976.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222605 |
| Giá từng phần lô | 167,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.012.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222606 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222607 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.742.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222608 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222609 |
| Giá từng phần lô | 125,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.612.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222610 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 115.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222611 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222612 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222613 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222614 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.088.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222615 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222616 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222617 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222618 |
| Giá từng phần lô | 284,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 198.802.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222619 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 135.828.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222620 |
| Giá từng phần lô | 391,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.714.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222621 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222622 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.132.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222623 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222624 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222625 |
| Giá từng phần lô | 311,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222626 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.420.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222627 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.013.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222628 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222629 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 102.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222630 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222631 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222632 |
| Giá từng phần lô | 50,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.084.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222633 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 332.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222634 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222635 |
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222636 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222637 |
| Giá từng phần lô | 276,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 193.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222638 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222639 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 145.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222640 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.688.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222641 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 148.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222642 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222643 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222644 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222645 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.910.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222646 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.392.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222647 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.804.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222648 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.085.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222649 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222650 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222651 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.796.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222652 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 166.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222653 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222654 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222655 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222656 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600222657 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.616.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo qui định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi