Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300306052-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GÒ CÔNG ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300202899 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 7,823,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117.354.359 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300426651 - G01 | 680 |
| 2 | PP2300426652 - G02 | 1,950 |
| 3 | PP2300426653 - G03 | 8,800 |
| 4 | PP2300426654 - G04 | 3,050 |
| 5 | PP2300426655 - G05 | 13,466 |
| 6 | PP2300426656 - G06 | 1,890 |
| 7 | PP2300426657 - G07 | 85,900 |
| 8 | PP2300426658 - G08 | 84,500 |
| 9 | PP2300426659 - G09 | 325 |
| 10 | PP2300426660 - G10 | 65,000 |
| 11 | PP2300426661 - G11 | 3,591 |
| 12 | PP2300426662 - G12 | 780 |
| 13 | PP2300426663 - G13 | 651 |
| 14 | PP2300426664 - G14 | 1,200 |
| 15 | PP2300426665 - G15 | 71 |
| 16 | PP2300426666 - G16 | 424 |
| 17 | PP2300426667 - G17 | 4,000 |
| 18 | PP2300426668 - G18 | 115,000 |
| 19 | PP2300426669 - G19 | 87 |
| 20 | PP2300426670 - G20 | 1,999 |
| 21 | PP2300426671 - G21 | 102 |
| 22 | PP2300426672 - G22 | 105 |
| 23 | PP2300426673 - G23 | 1,700 |
| 24 | PP2300426674 - G24 | 122 |
| 25 | PP2300426675 - G25 | 450 |
| 26 | PP2300426676 - G26 | 2,499 |
| 27 | PP2300426677 - G27 | 609 |
| 28 | PP2300426678 - G28 | 714 |
| 29 | PP2300426679 - G29 | 1,173 |
| 30 | PP2300426680 - G30 | 1,650 |
| 31 | PP2300426681 - G31 | 735 |
| 32 | PP2300426682 - G32 | 65 |
| 33 | PP2300426683 - G33 | 60 |
| 34 | PP2300426684 - G34 | 680 |
| 35 | PP2300426685 - G35 | 265 |
| 36 | PP2300426686 - G36 | 1,491 |
| 37 | PP2300426687 - G37 | 240 |
| 38 | PP2300426688 - G38 | 7,000 |
| 39 | PP2300426689 - G39 | 820 |
| 40 | PP2300426690 - G40 | 1,932 |
| 41 | PP2300426691 - G41 | 735 |
| 42 | PP2300426692 - G42 | 800 |
| 43 | PP2300426693 - G43 | 70 |
| 44 | PP2300426694 - G44 | 4,450 |
| 45 | PP2300426695 - G45 | 173 |
| 46 | PP2300426696 - G46 | 123,000 |
| 47 | PP2300426697 - G47 | 270,000 |
| 48 | PP2300426698 - G48 | 234 |
| 49 | PP2300426699 - G49 | 631 |
| 50 | PP2300426700 - G50 | 249 |
| 51 | PP2300426701 - G51 | 693 |
| 52 | PP2300426702 - G52 | 270 |
| 53 | PP2300426703 - G53 | 9,240 |
| 54 | PP2300426704 - G54 | 13,020 |
| 55 | PP2300426705 - G55 | 990 |
| 56 | PP2300426706 - G56 | 7,214 |
| 57 | PP2300426707 - G57 | 1,050 |
| 58 | PP2300426708 - G58 | 1,600 |
| 59 | PP2300426709 - G59 | 1,230 |
| 60 | PP2300426710 - G60 | 415 |
| 61 | PP2300426711 - G61 | 1,449 |
| 62 | PP2300426712 - G62 | 1,001 |
| 63 | PP2300426713 - G63 | 214 |
| 64 | PP2300426714 - G64 | 1,197 |
| 65 | PP2300426715 - G65 | 1,029 |
| 66 | PP2300426716 - G66 | 168 |
| 67 | PP2300426717 - G67 | 520 |
| 68 | PP2300426718 - G68 | 138 |
| 69 | PP2300426719 - G69 | 1,290 |
| 70 | PP2300426720 - G70 | 6,993 |
| 71 | PP2300426721 - G71 | 252 |
| 72 | PP2300426722 - G72 | 2,499 |
| 73 | PP2300426723 - G73 | 7,875 |
| 74 | PP2300426724 - G74 | 825 |
| 75 | PP2300426725 - G75 | 700 |
| 76 | PP2300426726 - G76 | 599 |
| 77 | PP2300426727 - G77 | 295 |
| 78 | PP2300426728 - G78 | 138 |
| 79 | PP2300426729 - G79 | 138 |
| 80 | PP2300426730 - G80 | 2,772 |
| 81 | PP2300426731 - G81 | 168 |
| 82 | PP2300426732 - G82 | 419 |
| 83 | PP2300426733 - G83 | 6,789 |
| 84 | PP2300426734 - G84 | 615 |
| 85 | PP2300426735 - G85 | 805 |
| 86 | PP2300426736 - G86 | 500 |
| 87 | PP2300426737 - G87 | 285 |
| 88 | PP2300426738 - G88 | 1,700 |
| 89 | PP2300426739 - G89 | 1,090 |
| 90 | PP2300426740 - G90 | 4,200 |
| 91 | PP2300426741 - G91 | 100 |
| 92 | PP2300426742 - G92 | 2,100 |
| 93 | PP2300426743 - G93 | 350 |
| 94 | PP2300426744 - G94 | 800 |
| 95 | PP2300426745 - G95 | 1,323 |
| 96 | PP2300426746 - G96 | 1,239 |
| 97 | PP2300426747 - G97 | 4,410 |
| 98 | PP2300426748 - G98 | 19,500 |
| 99 | PP2300426749 - G99 | 1,015 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2300426651 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2300426652 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2300426653 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2300426654 |
| Giá từng phần lô | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2300426655 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2300426656 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2300426657 |
| Giá từng phần lô | 85,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2300426658 |
| Giá từng phần lô | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2300426659 |
| Giá từng phần lô | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300426660 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300426661 |
| Giá từng phần lô | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300426662 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300426663 |
| Giá từng phần lô | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300426664 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300426665 |
| Giá từng phần lô | 71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300426666 |
| Giá từng phần lô | 424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300426667 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300426668 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300426669 |
| Giá từng phần lô | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300426670 |
| Giá từng phần lô | 1,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300426671 |
| Giá từng phần lô | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300426672 |
| Giá từng phần lô | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300426673 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300426674 |
| Giá từng phần lô | 122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300426675 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300426676 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300426677 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300426678 |
| Giá từng phần lô | 714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300426679 |
| Giá từng phần lô | 1,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300426680 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300426681 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300426682 |
| Giá từng phần lô | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300426683 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300426684 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300426685 |
| Giá từng phần lô | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300426686 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300426687 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300426688 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300426689 |
| Giá từng phần lô | 820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300426690 |
| Giá từng phần lô | 1,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300426691 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300426692 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300426693 |
| Giá từng phần lô | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300426694 |
| Giá từng phần lô | 4,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300426695 |
| Giá từng phần lô | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300426696 |
| Giá từng phần lô | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300426697 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300426698 |
| Giá từng phần lô | 234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300426699 |
| Giá từng phần lô | 631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300426700 |
| Giá từng phần lô | 249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300426701 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300426702 |
| Giá từng phần lô | 270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300426703 |
| Giá từng phần lô | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300426704 |
| Giá từng phần lô | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300426705 |
| Giá từng phần lô | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300426706 |
| Giá từng phần lô | 7,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300426707 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2300426708 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2300426709 |
| Giá từng phần lô | 1,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2300426710 |
| Giá từng phần lô | 415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2300426711 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2300426712 |
| Giá từng phần lô | 1,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2300426713 |
| Giá từng phần lô | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2300426714 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2300426715 |
| Giá từng phần lô | 1,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2300426716 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2300426717 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2300426718 |
| Giá từng phần lô | 138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2300426719 |
| Giá từng phần lô | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2300426720 |
| Giá từng phần lô | 6,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2300426721 |
| Giá từng phần lô | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2300426722 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2300426723 |
| Giá từng phần lô | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2300426724 |
| Giá từng phần lô | 825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2300426725 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2300426726 |
| Giá từng phần lô | 599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2300426727 |
| Giá từng phần lô | 295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2300426728 |
| Giá từng phần lô | 138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2300426729 |
| Giá từng phần lô | 138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2300426730 |
| Giá từng phần lô | 2,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2300426731 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2300426732 |
| Giá từng phần lô | 419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G83 |
|
| Mã phần lô | PP2300426733 |
| Giá từng phần lô | 6,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G84 |
|
| Mã phần lô | PP2300426734 |
| Giá từng phần lô | 615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G85 |
|
| Mã phần lô | PP2300426735 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G86 |
|
| Mã phần lô | PP2300426736 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G87 |
|
| Mã phần lô | PP2300426737 |
| Giá từng phần lô | 285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G88 |
|
| Mã phần lô | PP2300426738 |
| Giá từng phần lô | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G89 |
|
| Mã phần lô | PP2300426739 |
| Giá từng phần lô | 1,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G90 |
|
| Mã phần lô | PP2300426740 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G91 |
|
| Mã phần lô | PP2300426741 |
| Giá từng phần lô | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G92 |
|
| Mã phần lô | PP2300426742 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G93 |
|
| Mã phần lô | PP2300426743 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G94 |
|
| Mã phần lô | PP2300426744 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G95 |
|
| Mã phần lô | PP2300426745 |
| Giá từng phần lô | 1,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G96 |
|
| Mã phần lô | PP2300426746 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G97 |
|
| Mã phần lô | PP2300426747 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G98 |
|
| Mã phần lô | PP2300426748 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G99 |
|
| Mã phần lô | PP2300426749 |
| Giá từng phần lô | 1,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi