Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400363158-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400207603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 46,525,489,820 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400267703 - Ge01 35,280,000 705,600
2 PP2400267704 - Ge02 2,100,000 42,000
3 PP2400267705 - Ge03 130,720,000 2,614,400
4 PP2400267706 - Ge04 31,800,000 636,000
5 PP2400267707 - Ge05 14,000,000 280,000
6 PP2400267708 - Ge06 155,200,000 3,104,000
7 PP2400267709 - Ge07 76,569,000 1,531,380
8 PP2400267710 - Ge08 96,000,000 1,920,000
9 PP2400267711 - Ge09 2,970,000 59,400
10 PP2400267712 - Ge10 3,787,000 75,740
11 PP2400267713 - Ge11 15,330,000 306,600
12 PP2400267714 - Ge12 19,000,000 380,000
13 PP2400267715 - Ge13 38,175,000 763,500
14 PP2400267716 - Ge14 1,102,500 22,050
15 PP2400267717 - Ge15 264,600 5,292
16 PP2400267718 - Ge16 491,400,000 9,828,000
17 PP2400267719 - Ge17 70,000,000 1,400,000
18 PP2400267720 - Ge18 1,851,060,000 37,021,200
19 PP2400267721 - Ge19 63,825,000 1,276,500
20 PP2400267722 - Ge20 312,000,000 6,240,000
21 PP2400267723 - Ge21 25,717,500 514,350
22 PP2400267724 - Ge22 85,050,000 1,701,000
23 PP2400267725 - Ge23 4,426,000 88,520
24 PP2400267726 - Ge24 291,300,000 5,826,000
25 PP2400267727 - Ge25 45,000,000 900,000
26 PP2400267728 - Ge26 22,800,000 456,000
27 PP2400267729 - Ge27 25,552,800 511,056
28 PP2400267730 - Ge28 16,419,000 328,380
29 PP2400267731 - Ge29 24,749,550 494,991
30 PP2400267732 - Ge30 225,000,000 4,500,000
31 PP2400267733 - Ge31 92,500,000 1,850,000
32 PP2400267734 - Ge32 80,100,000 1,602,000
33 PP2400267735 - Ge33 56,980,000 1,139,600
34 PP2400267736 - Ge34 50,000,000 1,000,000
35 PP2400267737 - Ge35 3,950,440,000 79,008,800
36 PP2400267738 - Ge36 139,200,000 2,784,000
37 PP2400267739 - Ge37 110,000,000 2,200,000
38 PP2400267740 - Ge38 1,125,000,000 22,500,000
39 PP2400267741 - Ge39 756,000,000 15,120,000
40 PP2400267742 - Ge40 56,000,000 1,120,000
41 PP2400267743 - Ge41 277,500,000 5,550,000
42 PP2400267744 - Ge42 446,020,000 8,920,400
43 PP2400267745 - Ge43 69,300,000 1,386,000
44 PP2400267746 - Ge44 135,000,000 2,700,000
45 PP2400267747 - Ge45 25,000,000 500,000
46 PP2400267748 - Ge46 11,600,000 232,000
47 PP2400267749 - Ge47 1,155,000,000 23,100,000
48 PP2400267750 - Ge48 566,400 11,328
49 PP2400267751 - Ge49 301,875,000 6,037,500
50 PP2400267752 - Ge50 1,161,720 23,234
51 PP2400267753 - Ge51 13,200,000 264,000
52 PP2400267754 - Ge52 2,700,000 54,000
53 PP2400267755 - Ge53 358,233,000 7,164,660
54 PP2400267756 - Ge54 1,546,200,000 30,924,000
55 PP2400267757 - Ge55 1,450,000,000 29,000,000
56 PP2400267758 - Ge56 1,121,400,000 22,428,000
57 PP2400267759 - Ge57 933,759,750 18,675,195
58 PP2400267760 - Ge58 272,000,000 5,440,000
59 PP2400267761 - Ge59 8,950,000,000 179,000,000
60 PP2400267762 - Ge60 3,150,000,000 63,000,000
61 PP2400267763 - Ge61 210,000,000 4,200,000
62 PP2400267764 - Ge62 67,095,000 1,341,900
63 PP2400267765 - Ge63 420,000,000 8,400,000
64 PP2400267766 - Ge64 11,230,000 224,600
65 PP2400267767 - Ge65 128,100,000 2,562,000
66 PP2400267768 - Ge66 12,150,000 243,000
67 PP2400267769 - Ge67 367,500,000 7,350,000
68 PP2400267770 - Ge68 514,500,000 10,290,000
69 PP2400267771 - Ge69 2,376,000 47,520
70 PP2400267772 - Ge70 55,440,000 1,108,800
71 PP2400267773 - Ge71 150,000,000 3,000,000
72 PP2400267774 - Ge72 30,870,000 617,400
73 PP2400267775 - Ge73 31,200,000 624,000
74 PP2400267776 - Ge74 127,500,000 2,550,000
75 PP2400267777 - Ge75 4,375,000,000 87,500,000
76 PP2400267778 - Ge76 751,600,000 15,032,000
77 PP2400267779 - Ge77 50,400,000 1,008,000
78 PP2400267780 - Ge78 27,000,000 540,000
79 PP2400267781 - Ge79 81,320,000 1,626,400
80 PP2400267782 - Ge80 76,400,000 1,528,000
81 PP2400267783 - Ge81 7,717,500,000 154,350,000
82 PP2400267784 - Ge82 179,400,000 3,588,000
83 PP2400267785 - Ge83 165,375,000 3,307,500
84 PP2400267786 - Ge84 79,200,000 1,584,000
85 PP2400267787 - Ge85 81,000,000 1,620,000
Ge01
Mã phần lô PP2400267703
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge02
Mã phần lô PP2400267704
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge03
Mã phần lô PP2400267705
Giá từng phần lô 130,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge04
Mã phần lô PP2400267706
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge05
Mã phần lô PP2400267707
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge06
Mã phần lô PP2400267708
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge07
Mã phần lô PP2400267709
Giá từng phần lô 76,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge08
Mã phần lô PP2400267710
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge09
Mã phần lô PP2400267711
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge10
Mã phần lô PP2400267712
Giá từng phần lô 3,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge11
Mã phần lô PP2400267713
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge12
Mã phần lô PP2400267714
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge13
Mã phần lô PP2400267715
Giá từng phần lô 38,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge14
Mã phần lô PP2400267716
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge15
Mã phần lô PP2400267717
Giá từng phần lô 264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge16
Mã phần lô PP2400267718
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge17
Mã phần lô PP2400267719
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge18
Mã phần lô PP2400267720
Giá từng phần lô 1,851,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,021,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge19
Mã phần lô PP2400267721
Giá từng phần lô 63,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge20
Mã phần lô PP2400267722
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge21
Mã phần lô PP2400267723
Giá từng phần lô 25,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge22
Mã phần lô PP2400267724
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge23
Mã phần lô PP2400267725
Giá từng phần lô 4,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge24
Mã phần lô PP2400267726
Giá từng phần lô 291,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge25
Mã phần lô PP2400267727
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge26
Mã phần lô PP2400267728
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge27
Mã phần lô PP2400267729
Giá từng phần lô 25,552,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge28
Mã phần lô PP2400267730
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge29
Mã phần lô PP2400267731
Giá từng phần lô 24,749,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge30
Mã phần lô PP2400267732
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge31
Mã phần lô PP2400267733
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge32
Mã phần lô PP2400267734
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge33
Mã phần lô PP2400267735
Giá từng phần lô 56,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge34
Mã phần lô PP2400267736
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge35
Mã phần lô PP2400267737
Giá từng phần lô 3,950,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge36
Mã phần lô PP2400267738
Giá từng phần lô 139,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge37
Mã phần lô PP2400267739
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge38
Mã phần lô PP2400267740
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge39
Mã phần lô PP2400267741
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge40
Mã phần lô PP2400267742
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge41
Mã phần lô PP2400267743
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge42
Mã phần lô PP2400267744
Giá từng phần lô 446,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,920,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge43
Mã phần lô PP2400267745
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge44
Mã phần lô PP2400267746
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge45
Mã phần lô PP2400267747
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge46
Mã phần lô PP2400267748
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge47
Mã phần lô PP2400267749
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge48
Mã phần lô PP2400267750
Giá từng phần lô 566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge49
Mã phần lô PP2400267751
Giá từng phần lô 301,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge50
Mã phần lô PP2400267752
Giá từng phần lô 1,161,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge51
Mã phần lô PP2400267753
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge52
Mã phần lô PP2400267754
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge53
Mã phần lô PP2400267755
Giá từng phần lô 358,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge54
Mã phần lô PP2400267756
Giá từng phần lô 1,546,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge55
Mã phần lô PP2400267757
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge56
Mã phần lô PP2400267758
Giá từng phần lô 1,121,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge57
Mã phần lô PP2400267759
Giá từng phần lô 933,759,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,675,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge58
Mã phần lô PP2400267760
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge59
Mã phần lô PP2400267761
Giá từng phần lô 8,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge60
Mã phần lô PP2400267762
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge61
Mã phần lô PP2400267763
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge62
Mã phần lô PP2400267764
Giá từng phần lô 67,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge63
Mã phần lô PP2400267765
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge64
Mã phần lô PP2400267766
Giá từng phần lô 11,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge65
Mã phần lô PP2400267767
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge66
Mã phần lô PP2400267768
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge67
Mã phần lô PP2400267769
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge68
Mã phần lô PP2400267770
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge69
Mã phần lô PP2400267771
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge70
Mã phần lô PP2400267772
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge71
Mã phần lô PP2400267773
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge72
Mã phần lô PP2400267774
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge73
Mã phần lô PP2400267775
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge74
Mã phần lô PP2400267776
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge75
Mã phần lô PP2400267777
Giá từng phần lô 4,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge76
Mã phần lô PP2400267778
Giá từng phần lô 751,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge77
Mã phần lô PP2400267779
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge78
Mã phần lô PP2400267780
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge79
Mã phần lô PP2400267781
Giá từng phần lô 81,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge80
Mã phần lô PP2400267782
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge81
Mã phần lô PP2400267783
Giá từng phần lô 7,717,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge82
Mã phần lô PP2400267784
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge83
Mã phần lô PP2400267785
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge84
Mã phần lô PP2400267786
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Ge85
Mã phần lô PP2400267787
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->