Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400363158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400207603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 46,525,489,820 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400267703 - Ge01 | 35,280,000 | 705,600 |
| 2 | PP2400267704 - Ge02 | 2,100,000 | 42,000 |
| 3 | PP2400267705 - Ge03 | 130,720,000 | 2,614,400 |
| 4 | PP2400267706 - Ge04 | 31,800,000 | 636,000 |
| 5 | PP2400267707 - Ge05 | 14,000,000 | 280,000 |
| 6 | PP2400267708 - Ge06 | 155,200,000 | 3,104,000 |
| 7 | PP2400267709 - Ge07 | 76,569,000 | 1,531,380 |
| 8 | PP2400267710 - Ge08 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 9 | PP2400267711 - Ge09 | 2,970,000 | 59,400 |
| 10 | PP2400267712 - Ge10 | 3,787,000 | 75,740 |
| 11 | PP2400267713 - Ge11 | 15,330,000 | 306,600 |
| 12 | PP2400267714 - Ge12 | 19,000,000 | 380,000 |
| 13 | PP2400267715 - Ge13 | 38,175,000 | 763,500 |
| 14 | PP2400267716 - Ge14 | 1,102,500 | 22,050 |
| 15 | PP2400267717 - Ge15 | 264,600 | 5,292 |
| 16 | PP2400267718 - Ge16 | 491,400,000 | 9,828,000 |
| 17 | PP2400267719 - Ge17 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 18 | PP2400267720 - Ge18 | 1,851,060,000 | 37,021,200 |
| 19 | PP2400267721 - Ge19 | 63,825,000 | 1,276,500 |
| 20 | PP2400267722 - Ge20 | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 21 | PP2400267723 - Ge21 | 25,717,500 | 514,350 |
| 22 | PP2400267724 - Ge22 | 85,050,000 | 1,701,000 |
| 23 | PP2400267725 - Ge23 | 4,426,000 | 88,520 |
| 24 | PP2400267726 - Ge24 | 291,300,000 | 5,826,000 |
| 25 | PP2400267727 - Ge25 | 45,000,000 | 900,000 |
| 26 | PP2400267728 - Ge26 | 22,800,000 | 456,000 |
| 27 | PP2400267729 - Ge27 | 25,552,800 | 511,056 |
| 28 | PP2400267730 - Ge28 | 16,419,000 | 328,380 |
| 29 | PP2400267731 - Ge29 | 24,749,550 | 494,991 |
| 30 | PP2400267732 - Ge30 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 31 | PP2400267733 - Ge31 | 92,500,000 | 1,850,000 |
| 32 | PP2400267734 - Ge32 | 80,100,000 | 1,602,000 |
| 33 | PP2400267735 - Ge33 | 56,980,000 | 1,139,600 |
| 34 | PP2400267736 - Ge34 | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 35 | PP2400267737 - Ge35 | 3,950,440,000 | 79,008,800 |
| 36 | PP2400267738 - Ge36 | 139,200,000 | 2,784,000 |
| 37 | PP2400267739 - Ge37 | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 38 | PP2400267740 - Ge38 | 1,125,000,000 | 22,500,000 |
| 39 | PP2400267741 - Ge39 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 40 | PP2400267742 - Ge40 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 41 | PP2400267743 - Ge41 | 277,500,000 | 5,550,000 |
| 42 | PP2400267744 - Ge42 | 446,020,000 | 8,920,400 |
| 43 | PP2400267745 - Ge43 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 44 | PP2400267746 - Ge44 | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 45 | PP2400267747 - Ge45 | 25,000,000 | 500,000 |
| 46 | PP2400267748 - Ge46 | 11,600,000 | 232,000 |
| 47 | PP2400267749 - Ge47 | 1,155,000,000 | 23,100,000 |
| 48 | PP2400267750 - Ge48 | 566,400 | 11,328 |
| 49 | PP2400267751 - Ge49 | 301,875,000 | 6,037,500 |
| 50 | PP2400267752 - Ge50 | 1,161,720 | 23,234 |
| 51 | PP2400267753 - Ge51 | 13,200,000 | 264,000 |
| 52 | PP2400267754 - Ge52 | 2,700,000 | 54,000 |
| 53 | PP2400267755 - Ge53 | 358,233,000 | 7,164,660 |
| 54 | PP2400267756 - Ge54 | 1,546,200,000 | 30,924,000 |
| 55 | PP2400267757 - Ge55 | 1,450,000,000 | 29,000,000 |
| 56 | PP2400267758 - Ge56 | 1,121,400,000 | 22,428,000 |
| 57 | PP2400267759 - Ge57 | 933,759,750 | 18,675,195 |
| 58 | PP2400267760 - Ge58 | 272,000,000 | 5,440,000 |
| 59 | PP2400267761 - Ge59 | 8,950,000,000 | 179,000,000 |
| 60 | PP2400267762 - Ge60 | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 61 | PP2400267763 - Ge61 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 62 | PP2400267764 - Ge62 | 67,095,000 | 1,341,900 |
| 63 | PP2400267765 - Ge63 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 64 | PP2400267766 - Ge64 | 11,230,000 | 224,600 |
| 65 | PP2400267767 - Ge65 | 128,100,000 | 2,562,000 |
| 66 | PP2400267768 - Ge66 | 12,150,000 | 243,000 |
| 67 | PP2400267769 - Ge67 | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 68 | PP2400267770 - Ge68 | 514,500,000 | 10,290,000 |
| 69 | PP2400267771 - Ge69 | 2,376,000 | 47,520 |
| 70 | PP2400267772 - Ge70 | 55,440,000 | 1,108,800 |
| 71 | PP2400267773 - Ge71 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 72 | PP2400267774 - Ge72 | 30,870,000 | 617,400 |
| 73 | PP2400267775 - Ge73 | 31,200,000 | 624,000 |
| 74 | PP2400267776 - Ge74 | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 75 | PP2400267777 - Ge75 | 4,375,000,000 | 87,500,000 |
| 76 | PP2400267778 - Ge76 | 751,600,000 | 15,032,000 |
| 77 | PP2400267779 - Ge77 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 78 | PP2400267780 - Ge78 | 27,000,000 | 540,000 |
| 79 | PP2400267781 - Ge79 | 81,320,000 | 1,626,400 |
| 80 | PP2400267782 - Ge80 | 76,400,000 | 1,528,000 |
| 81 | PP2400267783 - Ge81 | 7,717,500,000 | 154,350,000 |
| 82 | PP2400267784 - Ge82 | 179,400,000 | 3,588,000 |
| 83 | PP2400267785 - Ge83 | 165,375,000 | 3,307,500 |
| 84 | PP2400267786 - Ge84 | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 85 | PP2400267787 - Ge85 | 81,000,000 | 1,620,000 |
Ge01 |
|
| Mã phần lô | PP2400267703 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge02 |
|
| Mã phần lô | PP2400267704 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge03 |
|
| Mã phần lô | PP2400267705 |
| Giá từng phần lô | 130,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge04 |
|
| Mã phần lô | PP2400267706 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge05 |
|
| Mã phần lô | PP2400267707 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge06 |
|
| Mã phần lô | PP2400267708 |
| Giá từng phần lô | 155,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge07 |
|
| Mã phần lô | PP2400267709 |
| Giá từng phần lô | 76,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge08 |
|
| Mã phần lô | PP2400267710 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge09 |
|
| Mã phần lô | PP2400267711 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge10 |
|
| Mã phần lô | PP2400267712 |
| Giá từng phần lô | 3,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge11 |
|
| Mã phần lô | PP2400267713 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge12 |
|
| Mã phần lô | PP2400267714 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge13 |
|
| Mã phần lô | PP2400267715 |
| Giá từng phần lô | 38,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge14 |
|
| Mã phần lô | PP2400267716 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge15 |
|
| Mã phần lô | PP2400267717 |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge16 |
|
| Mã phần lô | PP2400267718 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge17 |
|
| Mã phần lô | PP2400267719 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge18 |
|
| Mã phần lô | PP2400267720 |
| Giá từng phần lô | 1,851,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,021,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge19 |
|
| Mã phần lô | PP2400267721 |
| Giá từng phần lô | 63,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge20 |
|
| Mã phần lô | PP2400267722 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge21 |
|
| Mã phần lô | PP2400267723 |
| Giá từng phần lô | 25,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge22 |
|
| Mã phần lô | PP2400267724 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge23 |
|
| Mã phần lô | PP2400267725 |
| Giá từng phần lô | 4,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge24 |
|
| Mã phần lô | PP2400267726 |
| Giá từng phần lô | 291,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge25 |
|
| Mã phần lô | PP2400267727 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge26 |
|
| Mã phần lô | PP2400267728 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge27 |
|
| Mã phần lô | PP2400267729 |
| Giá từng phần lô | 25,552,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge28 |
|
| Mã phần lô | PP2400267730 |
| Giá từng phần lô | 16,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge29 |
|
| Mã phần lô | PP2400267731 |
| Giá từng phần lô | 24,749,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge30 |
|
| Mã phần lô | PP2400267732 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge31 |
|
| Mã phần lô | PP2400267733 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge32 |
|
| Mã phần lô | PP2400267734 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge33 |
|
| Mã phần lô | PP2400267735 |
| Giá từng phần lô | 56,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge34 |
|
| Mã phần lô | PP2400267736 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge35 |
|
| Mã phần lô | PP2400267737 |
| Giá từng phần lô | 3,950,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,008,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge36 |
|
| Mã phần lô | PP2400267738 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge37 |
|
| Mã phần lô | PP2400267739 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge38 |
|
| Mã phần lô | PP2400267740 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge39 |
|
| Mã phần lô | PP2400267741 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge40 |
|
| Mã phần lô | PP2400267742 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge41 |
|
| Mã phần lô | PP2400267743 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge42 |
|
| Mã phần lô | PP2400267744 |
| Giá từng phần lô | 446,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,920,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge43 |
|
| Mã phần lô | PP2400267745 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge44 |
|
| Mã phần lô | PP2400267746 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge45 |
|
| Mã phần lô | PP2400267747 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge46 |
|
| Mã phần lô | PP2400267748 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge47 |
|
| Mã phần lô | PP2400267749 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge48 |
|
| Mã phần lô | PP2400267750 |
| Giá từng phần lô | 566,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge49 |
|
| Mã phần lô | PP2400267751 |
| Giá từng phần lô | 301,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge50 |
|
| Mã phần lô | PP2400267752 |
| Giá từng phần lô | 1,161,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge51 |
|
| Mã phần lô | PP2400267753 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge52 |
|
| Mã phần lô | PP2400267754 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge53 |
|
| Mã phần lô | PP2400267755 |
| Giá từng phần lô | 358,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,164,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge54 |
|
| Mã phần lô | PP2400267756 |
| Giá từng phần lô | 1,546,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge55 |
|
| Mã phần lô | PP2400267757 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge56 |
|
| Mã phần lô | PP2400267758 |
| Giá từng phần lô | 1,121,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge57 |
|
| Mã phần lô | PP2400267759 |
| Giá từng phần lô | 933,759,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,675,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge58 |
|
| Mã phần lô | PP2400267760 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge59 |
|
| Mã phần lô | PP2400267761 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge60 |
|
| Mã phần lô | PP2400267762 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge61 |
|
| Mã phần lô | PP2400267763 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge62 |
|
| Mã phần lô | PP2400267764 |
| Giá từng phần lô | 67,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge63 |
|
| Mã phần lô | PP2400267765 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge64 |
|
| Mã phần lô | PP2400267766 |
| Giá từng phần lô | 11,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge65 |
|
| Mã phần lô | PP2400267767 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge66 |
|
| Mã phần lô | PP2400267768 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge67 |
|
| Mã phần lô | PP2400267769 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge68 |
|
| Mã phần lô | PP2400267770 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge69 |
|
| Mã phần lô | PP2400267771 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge70 |
|
| Mã phần lô | PP2400267772 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge71 |
|
| Mã phần lô | PP2400267773 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge72 |
|
| Mã phần lô | PP2400267774 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge73 |
|
| Mã phần lô | PP2400267775 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge74 |
|
| Mã phần lô | PP2400267776 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge75 |
|
| Mã phần lô | PP2400267777 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge76 |
|
| Mã phần lô | PP2400267778 |
| Giá từng phần lô | 751,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge77 |
|
| Mã phần lô | PP2400267779 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge78 |
|
| Mã phần lô | PP2400267780 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge79 |
|
| Mã phần lô | PP2400267781 |
| Giá từng phần lô | 81,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,626,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge80 |
|
| Mã phần lô | PP2400267782 |
| Giá từng phần lô | 76,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge81 |
|
| Mã phần lô | PP2400267783 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge82 |
|
| Mã phần lô | PP2400267784 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge83 |
|
| Mã phần lô | PP2400267785 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge84 |
|
| Mã phần lô | PP2400267786 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ge85 |
|
| Mã phần lô | PP2400267787 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi