Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc generic: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 4 theo quy định tại khoản 4 Điều 4 Thông tư 40/2025/TT-BYT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500637319-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Huế - Tổ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu thuốc generic: Thuốc đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của Nhóm 4 theo quy định tại khoản 4 Điều 4 Thông tư 40/2025/TT-BYT
Số hiệu KHLCNT PL2500356022
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế
Giá gói thầu 12,141,047,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500620360 - 1,190,000 892.500 833.000 17,850
2 PP2500620361 - 1,978,000 1.483.500 1.384.600 29,670
3 PP2500620362 - 43,268,750 32.451.563 30.288.125 649,032
4 PP2500620363 - 5,526,400 4.144.800 3.868.480 82,896
5 PP2500620364 - 108,180,000 81.135.000 75.726.000 1,622,700
6 PP2500620365 - 8,690,000 6.517.500 6.083.000 130,350
7 PP2500620366 - 37,122,000 27.841.500 25.985.400 556,830
8 PP2500620367 - 136,040,000 102.030.000 95.228.000 2,040,600
9 PP2500620368 - 104,400,000 78.300.000 73.080.000 1,566,000
10 PP2500620369 - 8,601,600 6.451.200 6.021.120 129,024
11 PP2500620370 - 152,400,000 114.300.000 106.680.000 2,286,000
12 PP2500620371 - 32,147,500 24.110.625 22.503.250 482,213
13 PP2500620372 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000 189,000
14 PP2500620373 - 12,852,000 9.639.000 8.996.400 192,780
15 PP2500620374 - 38,645,000 28.983.750 27.051.500 579,675
16 PP2500620375 - 12,404,000 9.303.000 8.682.800 186,060
17 PP2500620376 - 122,100,000 91.575.000 85.470.000 1,831,500
18 PP2500620377 - 1,883,500 1.412.625 1.318.450 28,253
19 PP2500620378 - 63,752,000 47.814.000 44.626.400 956,280
20 PP2500620379 - 76,440,000 57.330.000 53.508.000 1,146,600
21 PP2500620380 - 832,700,000 624.525.000 582.890.000 12,490,500
22 PP2500620381 - 14,400,000 10.800.000 10.080.000 216,000
23 PP2500620382 - 685,975,000 514.481.250 480.182.500 10,289,625
24 PP2500620383 - 24,500,000 18.375.000 17.150.000 367,500
25 PP2500620384 - 705,180,000 528.885.000 493.626.000 10,577,700
26 PP2500620385 - 3,278,100 2.458.575 2.294.670 49,172
27 PP2500620386 - 8,220,000 6.165.000 5.754.000 123,300
28 PP2500620387 - 1,370,000 1.027.500 959.000 20,550
29 PP2500620388 - 42,525,000 31.893.750 29.767.500 637,875
30 PP2500620389 - 34,200,000 25.650.000 23.940.000 513,000
31 PP2500620390 - 670,000 502.500 469.000 10,050
32 PP2500620391 - 23,100,000 17.325.000 16.170.000 346,500
33 PP2500620392 - 76,780,000 57.585.000 53.746.000 1,151,700
34 PP2500620393 - 7,800,000 5.850.000 5.460.000 117,000
35 PP2500620394 - 27,580,000 20.685.000 19.306.000 413,700
36 PP2500620395 - 23,205,000 17.403.750 16.243.500 348,075
37 PP2500620396 - 79,450,000 59.587.500 55.615.000 1,191,750
38 PP2500620397 - 33,600,000 25.200.000 23.520.000 504,000
39 PP2500620398 - 13,671,000 10.253.250 9.569.700 205,065
40 PP2500620399 - 5,775,000 4.331.250 4.042.500 86,625
41 PP2500620400 - 213,078,000 159.808.500 149.154.600 3,196,170
42 PP2500620401 - 92,400,000 69.300.000 64.680.000 1,386,000
43 PP2500620402 - 14,140,000 10.605.000 9.898.000 212,100
44 PP2500620403 - 29,304,000 21.978.000 20.512.800 439,560
45 PP2500620404 - 8,750,000 6.562.500 6.125.000 131,250
46 PP2500620405 - 22,432,800 16.824.600 15.702.960 336,492
47 PP2500620406 - 2,260,000 1.695.000 1.582.000 33,900
48 PP2500620407 - 18,228,000 13.671.000 12.759.600 273,420
49 PP2500620408 - 93,380,000 70.035.000 65.366.000 1,400,700
50 PP2500620409 - 59,616,000 44.712.000 41.731.200 894,240
51 PP2500620410 - 135,000,000 101.250.000 94.500.000 2,025,000
52 PP2500620411 - 261,120,000 195.840.000 182.784.000 3,916,800
53 PP2500620412 - 156,750,000 117.562.500 109.725.000 2,351,250
54 PP2500620413 - 9,220,800 6.915.600 6.454.560 138,312
55 PP2500620414 - 170,805,000 128.103.750 119.563.500 2,562,075
56 PP2500620415 - 3,381,000 2.535.750 2.366.700 50,715
57 PP2500620416 - 25,192,000 18.894.000 17.634.400 377,880
58 PP2500620417 - 22,264,000 16.698.000 15.584.800 333,960
59 PP2500620418 - 63,468,000 47.601.000 44.427.600 952,020
60 PP2500620419 - 395,520,000 296.640.000 276.864.000 5,932,800
61 PP2500620420 - 210,500,000 157.875.000 147.350.000 3,157,500
62 PP2500620421 - 6,300,000 4.725.000 4.410.000 94,500
63 PP2500620422 - 1,755,000 1.316.250 1.228.500 26,325
64 PP2500620423 - 611,555,000 458.666.250 428.088.500 9,173,325
65 PP2500620424 - 175,000,000 131.250.000 122.500.000 2,625,000
66 PP2500620425 - 148,006,000 111.004.500 103.604.200 2,220,090
67 PP2500620426 - 66,500,000 49.875.000 46.550.000 997,500
68 PP2500620427 - 25,042,500 18.781.875 17.529.750 375,638
69 PP2500620428 - 360,270,000 270.202.500 252.189.000 5,404,050
70 PP2500620429 - 782,910,000 587.182.500 548.037.000 11,743,650
71 PP2500620430 - 783,420,000 587.565.000 548.394.000 11,751,300
72 PP2500620431 - 14,952,000 11.214.000 10.466.400 224,280
73 PP2500620432 - 46,792,200 35.094.150 32.754.540 701,883
74 PP2500620433 - 429,571,800 322.178.850 300.700.260 6,443,577
75 PP2500620434 - 12,420,000 9.315.000 8.694.000 186,300
76 PP2500620435 - 64,752,500 48.564.375 45.326.750 971,288
77 PP2500620436 - 54,463,500 40.847.625 38.124.450 816,953
78 PP2500620437 - 329,112,000 246.834.000 230.378.400 4,936,680
79 PP2500620438 - 9,450,000 7.087.500 6.615.000 141,750
80 PP2500620439 - 25,160,000 18.870.000 17.612.000 377,400
81 PP2500620440 - 77,500 58.125 54.250 1,163
82 PP2500620441 - 79,886,000 59.914.500 55.920.200 1,198,290
83 PP2500620442 - 187,245,000 140.433.750 131.071.500 2,808,675
84 PP2500620443 - 891,135,000 668.351.250 623.794.500 13,367,025
85 PP2500620444 - 351,600,000 263.700.000 246.120.000 5,274,000
86 PP2500620445 - 546,000 409.500 382.200 8,190
87 PP2500620446 - 5,292,000 3.969.000 3.704.400 79,380
88 PP2500620447 - 28,557,000 21.417.750 19.989.900 428,355
89 PP2500620448 - 13,500,000 10.125.000 9.450.000 202,500
90 PP2500620449 - 83,100,000 62.325.000 58.170.000 1,246,500
91 PP2500620450 - 57,078,000 42.808.500 39.954.600 856,170
92 PP2500620451 - 363,424,000 272.568.000 254.396.800 5,451,360
93 PP2500620452 - 296,835,000 222.626.250 207.784.500 4,452,525
94 PP2500620453 - 130,080,000 97.560.000 91.056.000 1,951,200
95 PP2500620454 - 13,500,000 10.125.000 9.450.000 202,500
96 PP2500620455 - 11,000,000 8.250.000 7.700.000 165,000
97 PP2500620456 - 49,750,000 37.312.500 34.825.000 746,250
Mã phần lô PP2500620360
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620361
Giá từng phần lô 1,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.384.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620362
Giá từng phần lô 43,268,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.451.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.288.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620363
Giá từng phần lô 5,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.144.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.868.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620364
Giá từng phần lô 108,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620365
Giá từng phần lô 8,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620366
Giá từng phần lô 37,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.841.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.985.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620367
Giá từng phần lô 136,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620368
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620369
Giá từng phần lô 8,601,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.451.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.021.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620370
Giá từng phần lô 152,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620371
Giá từng phần lô 32,147,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.110.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.503.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620372
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620373
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620374
Giá từng phần lô 38,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.983.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.051.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620375
Giá từng phần lô 12,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.682.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620376
Giá từng phần lô 122,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620377
Giá từng phần lô 1,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,253
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620378
Giá từng phần lô 63,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.626.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620379
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620380
Giá từng phần lô 832,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620381
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620382
Giá từng phần lô 685,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,289,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620383
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620384
Giá từng phần lô 705,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,577,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620385
Giá từng phần lô 3,278,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.458.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.294.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620386
Giá từng phần lô 8,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620387
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620388
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.893.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620389
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620390
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620391
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620392
Giá từng phần lô 76,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620393
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620394
Giá từng phần lô 27,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620395
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.403.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620396
Giá từng phần lô 79,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620397
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620398
Giá từng phần lô 13,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.569.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620399
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.331.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620400
Giá từng phần lô 213,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.808.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.154.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620401
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620402
Giá từng phần lô 14,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620403
Giá từng phần lô 29,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.512.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620404
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620405
Giá từng phần lô 22,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.824.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.702.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620406
Giá từng phần lô 2,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620407
Giá từng phần lô 18,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.759.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620408
Giá từng phần lô 93,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620409
Giá từng phần lô 59,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620410
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620411
Giá từng phần lô 261,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620412
Giá từng phần lô 156,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620413
Giá từng phần lô 9,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.915.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.454.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620414
Giá từng phần lô 170,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.103.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620415
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620416
Giá từng phần lô 25,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.634.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620417
Giá từng phần lô 22,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.584.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620418
Giá từng phần lô 63,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.601.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.427.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620419
Giá từng phần lô 395,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,932,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620420
Giá từng phần lô 210,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620421
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620422
Giá từng phần lô 1,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620423
Giá từng phần lô 611,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.666.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.088.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,173,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620424
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620425
Giá từng phần lô 148,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.004.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.604.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620426
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620427
Giá từng phần lô 25,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.781.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.529.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620428
Giá từng phần lô 360,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.202.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,404,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620429
Giá từng phần lô 782,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,743,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620430
Giá từng phần lô 783,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,751,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620431
Giá từng phần lô 14,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620432
Giá từng phần lô 46,792,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.094.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.754.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,883
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620433
Giá từng phần lô 429,571,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.178.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.700.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,443,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620434
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620435
Giá từng phần lô 64,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.564.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.326.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620436
Giá từng phần lô 54,463,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.847.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.124.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620437
Giá từng phần lô 329,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.378.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,936,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620438
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620439
Giá từng phần lô 25,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620440
Giá từng phần lô 77,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620441
Giá từng phần lô 79,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.914.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.920.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620442
Giá từng phần lô 187,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.433.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620443
Giá từng phần lô 891,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.794.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,367,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620444
Giá từng phần lô 351,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620445
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620446
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620447
Giá từng phần lô 28,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.417.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.989.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620448
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620449
Giá từng phần lô 83,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620450
Giá từng phần lô 57,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.808.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.954.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620451
Giá từng phần lô 363,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.396.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,451,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620452
Giá từng phần lô 296,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.626.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.784.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620453
Giá từng phần lô 130,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,951,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620454
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620455
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Mã phần lô PP2500620456
Giá từng phần lô 49,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->