Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vắc xin

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400606161-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2025 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vắc xin
Số hiệu KHLCNT PL2400309895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,103,794,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400521762 - 1 561,600,000 5,616,000
2 PP2400521763 - 2 129,780,000 1,297,800
3 PP2400521764 - 3 26,766,000 267,660
4 PP2400521765 - 4 70,071,900 700,719
5 PP2400521766 - 5 82,990,000 829,900
6 PP2400521767 - 6 323,190,000 3,231,900
7 PP2400521768 - 7 771,750,000 7,717,500
8 PP2400521769 - 8 55,100,000 551,000
9 PP2400521770 - 9 105,235,800 1,052,358
10 PP2400521771 - 10 54,000,000 540,000
11 PP2400521772 - 11 52,800,000 528,000
12 PP2400521773 - 12 41,580,000 415,800
13 PP2400521774 - 13 31,500,000 315,000
14 PP2400521775 - 14 21,725,600 217,256
15 PP2400521776 - 15 54,000,000 540,000
16 PP2400521777 - 16 87,219,500 872,195
17 PP2400521778 - 17 152,800,000 1,528,000
18 PP2400521779 - 18 8,712,900 87,129
19 PP2400521780 - 19 1,478,400 14,784
20 PP2400521781 - 20 32,960,000 329,600
21 PP2400521782 - 21 26,703,300 267,033
22 PP2400521783 - 22 87,265,600 872,656
23 PP2400521784 - 23 16,607,500 166,075
24 PP2400521785 - 24 6,554,600 65,546
25 PP2400521786 - 25 175,000,000 1,750,000
26 PP2400521787 - 26 126,403,200 1,264,032
1
Mã phần lô PP2400521762
Giá từng phần lô 561,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
2
Mã phần lô PP2400521763
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
3
Mã phần lô PP2400521764
Giá từng phần lô 26,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,660
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
4
Mã phần lô PP2400521765
Giá từng phần lô 70,071,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,719
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
5
Mã phần lô PP2400521766
Giá từng phần lô 82,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
6
Mã phần lô PP2400521767
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
7
Mã phần lô PP2400521768
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
8
Mã phần lô PP2400521769
Giá từng phần lô 55,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
9
Mã phần lô PP2400521770
Giá từng phần lô 105,235,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,358
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
10
Mã phần lô PP2400521771
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
11
Mã phần lô PP2400521772
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
12
Mã phần lô PP2400521773
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
13
Mã phần lô PP2400521774
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
14
Mã phần lô PP2400521775
Giá từng phần lô 21,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,256
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
15
Mã phần lô PP2400521776
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
16
Mã phần lô PP2400521777
Giá từng phần lô 87,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,195
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
17
Mã phần lô PP2400521778
Giá từng phần lô 152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
18
Mã phần lô PP2400521779
Giá từng phần lô 8,712,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,129
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
19
Mã phần lô PP2400521780
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,784
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
20
Mã phần lô PP2400521781
Giá từng phần lô 32,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,600
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
21
Mã phần lô PP2400521782
Giá từng phần lô 26,703,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,033
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
22
Mã phần lô PP2400521783
Giá từng phần lô 87,265,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,656
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
23
Mã phần lô PP2400521784
Giá từng phần lô 16,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,075
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
24
Mã phần lô PP2400521785
Giá từng phần lô 6,554,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,546
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
25
Mã phần lô PP2400521786
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
26
Mã phần lô PP2400521787
Giá từng phần lô 126,403,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,032
Thời gian thực hiện HĐ Bên mười thầu dự trù đều theo tháng/quý trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->