Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500573545-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Châm cứu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500305270
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,926,855,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500558928 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000
2 PP2500558929 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000
3 PP2500558930 - 5,593,350 7.991.000 3.915.345
4 PP2500558931 - 22,344,000 31.920.000 15.640.800
5 PP2500558932 - 9,996,000 14.280.000 6.997.200
6 PP2500558933 - 9,225,000 13.179.000 6.457.500
7 PP2500558934 - 2,887,500 4.125.000 2.021.250
8 PP2500558935 - 57,598,800 82.284.000 40.319.160
9 PP2500558936 - 1,323,000 1.890.000 926.100
10 PP2500558937 - 22,650,000 32.357.000 15.855.000
11 PP2500558938 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
12 PP2500558939 - 6,920,000 9.886.000 4.844.000
13 PP2500558940 - 3,600,000 5.143.000 2.520.000
14 PP2500558941 - 16,396,800 23.424.000 11.477.760
15 PP2500558942 - 5,150,000 7.357.000 3.605.000
16 PP2500558943 - 4,360,000 6.229.000 3.052.000
17 PP2500558944 - 108,393,600 154.848.000 75.875.520
18 PP2500558945 - 4,298,700 6.141.000 3.009.090
19 PP2500558946 - 8,960,000 12.800.000 6.272.000
20 PP2500558947 - 108,234,000 154.620.000 75.763.800
21 PP2500558948 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000
22 PP2500558949 - 20,790,000 29.700.000 14.553.000
23 PP2500558950 - 88,704,000 126.720.000 62.092.800
24 PP2500558951 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000
25 PP2500558952 - 16,100,000 23.000.000 11.270.000
26 PP2500558953 - 9,922,500 14.175.000 6.945.750
27 PP2500558954 - 5,355,000 7.650.000 3.748.500
28 PP2500558955 - 1,029,000 1.470.000 720.300
29 PP2500558956 - 8,662,500 12.375.000 6.063.750
30 PP2500558957 - 3,087,000 4.410.000 2.160.900
31 PP2500558958 - 22,302,000 31.860.000 15.611.400
32 PP2500558959 - 21,892,500 31.275.000 15.324.750
33 PP2500558960 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000
34 PP2500558961 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500
35 PP2500558962 - 14,310,000 20.443.000 10.017.000
36 PP2500558963 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000
37 PP2500558964 - 7,938,000 11.340.000 5.556.600
38 PP2500558965 - 23,950,000 34.214.000 16.765.000
39 PP2500558966 - 25,100,000 35.857.000 17.570.000
40 PP2500558967 - 70,308,000 100.440.000 49.215.600
41 PP2500558968 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500
42 PP2500558969 - 5,900,000 8.429.000 4.130.000
43 PP2500558970 - 35,542,500 50.775.000 24.879.750
44 PP2500558971 - 8,836,800 12.624.000 6.185.760
45 PP2500558972 - 51,156,000 73.080.000 35.809.200
46 PP2500558973 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000
47 PP2500558974 - 2,992,500 4.275.000 2.094.750
48 PP2500558975 - 16,248,750 23.213.000 11.374.125
49 PP2500558976 - 7,320,000 10.457.000 5.124.000
50 PP2500558977 - 4,326,000 6.180.000 3.028.200
51 PP2500558978 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000
52 PP2500558979 - 3,507,000 5.010.000 2.454.900
53 PP2500558980 - 3,087,000 4.410.000 2.160.900
54 PP2500558981 - 13,597,500 19.425.000 9.518.250
55 PP2500558982 - 23,903,750 34.148.000 16.732.625
56 PP2500558983 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
57 PP2500558984 - 22,320,000 31.886.000 15.624.000
58 PP2500558985 - 14,238,000 20.340.000 9.966.600
59 PP2500558986 - 15,456,000 22.080.000 10.819.200
60 PP2500558987 - 10,773,000 15.390.000 7.541.100
61 PP2500558988 - 45,024,000 64.320.000 31.516.800
62 PP2500558989 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000
63 PP2500558990 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800
64 PP2500558991 - 78,100,000 111.571.000 54.670.000
65 PP2500558992 - 3,276,000 4.680.000 2.293.200
66 PP2500558993 - 1,260,000 1.800.000 882.000
67 PP2500558994 - 8,675,000 12.393.000 6.072.500
68 PP2500558995 - 9,840,000 14.057.000 6.888.000
69 PP2500558996 - 9,072,000 12.960.000 6.350.400
70 PP2500558997 - 26,796,000 38.280.000 18.757.200
71 PP2500558998 - 8,295,000 11.850.000 5.806.500
72 PP2500558999 - 13,400,000 19.143.000 9.380.000
73 PP2500559000 - 28,297,500 40.425.000 19.808.250
74 PP2500559001 - 46,095,000 65.850.000 32.266.500
75 PP2500559002 - 26,440,000 37.771.000 18.508.000
76 PP2500559003 - 24,832,500 35.475.000 17.382.750
77 PP2500559004 - 5,200,000 7.429.000 3.640.000
78 PP2500559005 - 10,363,500 14.805.000 7.254.450
79 PP2500559006 - 3,597,300 5.139.000 2.518.110
80 PP2500559007 - 3,270,000 4.671.000 2.289.000
81 PP2500559008 - 37,296,000 53.280.000 26.107.200
82 PP2500559009 - 3,433,500 4.905.000 2.403.450
83 PP2500559010 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000
84 PP2500559011 - 6,573,000 9.390.000 4.601.100
85 PP2500559012 - 3,045,000 4.350.000 2.131.500
86 PP2500559013 - 42,934,500 61.335.000 30.054.150
87 PP2500559014 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000
88 PP2500559015 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
89 PP2500559016 - 4,680,000 6.686.000 3.276.000
90 PP2500559017 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000
91 PP2500559018 - 13,072,500 18.675.000 9.150.750
92 PP2500559019 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000
93 PP2500559020 - 6,620,000 9.457.000 4.634.000
94 PP2500559021 - 4,830,000 6.900.000 3.381.000
95 PP2500559022 - 18,690,000 26.700.000 13.083.000
96 PP2500559023 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
97 PP2500559024 - 13,986,000 19.980.000 9.790.200
98 PP2500559025 - 6,800,000 9.714.000 4.760.000
99 PP2500559026 - 30,492,000 43.560.000 21.344.400
100 PP2500559027 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000
101 PP2500559028 - 22,800,000 32.571.000 15.960.000
102 PP2500559029 - 9,607,500 13.725.000 6.725.250
103 PP2500559030 - 2,220,000 3.171.000 1.554.000
104 PP2500559031 - 11,480,000 16.400.000 8.036.000
105 PP2500559032 - 23,992,500 34.275.000 16.794.750
106 PP2500559033 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000
107 PP2500559034 - 128,100,000 183.000.000 89.670.000
108 PP2500559035 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500
109 PP2500559036 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000
110 PP2500559037 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000
111 PP2500559038 - 31,789,800 45.414.000 22.252.860
112 PP2500559039 - 45,840,000 65.486.000 32.088.000
113 PP2500559040 - 15,078,000 21.540.000 10.554.600
114 PP2500559041 - 8,715,000 12.450.000 6.100.500
115 PP2500559042 - 23,688,000 33.840.000 16.581.600
116 PP2500559043 - 85,950,000 122.786.000 60.165.000
117 PP2500559044 - 12,096,000 17.280.000 8.467.200
118 PP2500559045 - 12,793,200 18.276.000 8.955.240
119 PP2500559046 - 36,393,000 51.990.000 25.475.100
120 PP2500559047 - 70,350,000 100.500.000 49.245.000
121 PP2500559048 - 5,607,000 8.010.000 3.924.900
122 PP2500559049 - 21,903,000 31.290.000 15.332.100
123 PP2500559050 - 60,291,000 86.130.000 42.203.700
124 PP2500559051 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000
125 PP2500559052 - 9,912,000 14.160.000 6.938.400
126 PP2500559053 - 159,200,000 227.429.000 111.440.000
127 PP2500559054 - 6,993,000 9.990.000 4.895.100
128 PP2500559055 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000
129 PP2500559056 - 42,525,000 60.750.000 29.767.500
130 PP2500559057 - 56,380,000 80.543.000 39.466.000
Mã phần lô PP2500558928
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558929
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558930
Giá từng phần lô 5,593,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.915.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558931
Giá từng phần lô 22,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.640.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558932
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558933
Giá từng phần lô 9,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558934
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558935
Giá từng phần lô 57,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.319.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558936
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558937
Giá từng phần lô 22,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558938
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558939
Giá từng phần lô 6,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558940
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558941
Giá từng phần lô 16,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.477.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558942
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558943
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558944
Giá từng phần lô 108,393,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.875.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558945
Giá từng phần lô 4,298,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.009.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558946
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558947
Giá từng phần lô 108,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.763.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558948
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558949
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558950
Giá từng phần lô 88,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558951
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558952
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558953
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558954
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558955
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558956
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558957
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558958
Giá từng phần lô 22,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558959
Giá từng phần lô 21,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.324.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558960
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558961
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558962
Giá từng phần lô 14,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558963
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558964
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558965
Giá từng phần lô 23,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558966
Giá từng phần lô 25,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558967
Giá từng phần lô 70,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.215.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558968
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558969
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558970
Giá từng phần lô 35,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.879.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558971
Giá từng phần lô 8,836,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.185.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558972
Giá từng phần lô 51,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.809.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558973
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558974
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558975
Giá từng phần lô 16,248,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.213.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.374.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558976
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558977
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558978
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558979
Giá từng phần lô 3,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558980
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558981
Giá từng phần lô 13,597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.518.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558982
Giá từng phần lô 23,903,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.732.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558983
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558984
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558985
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558986
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558987
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558988
Giá từng phần lô 45,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558989
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558990
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558991
Giá từng phần lô 78,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558992
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558993
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558994
Giá từng phần lô 8,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558995
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558996
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558997
Giá từng phần lô 26,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.757.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558998
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500558999
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559000
Giá từng phần lô 28,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.808.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559001
Giá từng phần lô 46,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.266.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559002
Giá từng phần lô 26,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559003
Giá từng phần lô 24,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.382.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559004
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559005
Giá từng phần lô 10,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.254.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559006
Giá từng phần lô 3,597,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.518.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559007
Giá từng phần lô 3,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559008
Giá từng phần lô 37,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559009
Giá từng phần lô 3,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.403.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559010
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559011
Giá từng phần lô 6,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.601.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559012
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559013
Giá từng phần lô 42,934,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.054.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559014
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559015
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559016
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559017
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559018
Giá từng phần lô 13,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559019
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559020
Giá từng phần lô 6,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559021
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559022
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559023
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559024
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559025
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559026
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559027
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559028
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559029
Giá từng phần lô 9,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.725.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559030
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559031
Giá từng phần lô 11,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559032
Giá từng phần lô 23,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.794.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559033
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559034
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559035
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559036
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559037
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559038
Giá từng phần lô 31,789,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.252.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559039
Giá từng phần lô 45,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559040
Giá từng phần lô 15,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.554.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559041
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559042
Giá từng phần lô 23,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559043
Giá từng phần lô 85,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559044
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559045
Giá từng phần lô 12,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.955.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559046
Giá từng phần lô 36,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559047
Giá từng phần lô 70,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559048
Giá từng phần lô 5,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.924.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559049
Giá từng phần lô 21,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.332.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559050
Giá từng phần lô 60,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.203.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559051
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559052
Giá từng phần lô 9,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.938.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559053
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559054
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559055
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559056
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã phần lô PP2500559057
Giá từng phần lô 56,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->