Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500645293-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Quốc Oai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500315557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 883,673,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500583608 - 1,365,000 2.047.500 955.500 13,650
2 PP2500583609 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 180,000
3 PP2500583610 - 14,206,500 21.309.750 9.944.550 142,065
4 PP2500583611 - 33,075,000 49.612.500 23.152.500 330,750
5 PP2500583612 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 54,000
6 PP2500583613 - 1,365,000 2.047.500 955.500 13,650
7 PP2500583614 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 18,900
8 PP2500583615 - 16,250,000 24.375.000 11.375.000 162,500
9 PP2500583616 - 5,502,000 8.253.000 3.851.400 55,020
10 PP2500583617 - 2,205,000 3.307.500 1.543.500 22,050
11 PP2500583618 - 13,840,000 20.760.000 9.688.000 138,400
12 PP2500583619 - 7,560,000 11.340.000 5.292.000 75,600
13 PP2500583620 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 63,000
14 PP2500583621 - 24,800,000 37.200.000 17.360.000 248,000
15 PP2500583622 - 10,720,000 16.080.000 7.504.000 107,200
16 PP2500583623 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000 109,200
17 PP2500583624 - 14,647,500 21.971.250 10.253.250 146,475
18 PP2500583625 - 21,440,000 32.160.000 15.008.000 214,400
19 PP2500583626 - 11,319,000 16.978.500 7.923.300 113,190
20 PP2500583627 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000 360,000
21 PP2500583628 - 26,200,000 39.300.000 18.340.000 262,000
22 PP2500583629 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 88,200
23 PP2500583630 - 13,188,000 19.782.000 9.231.600 131,880
24 PP2500583631 - 11,130,000 16.695.000 7.791.000 111,300
25 PP2500583632 - 42,399,000 63.598.500 29.679.300 423,990
26 PP2500583633 - 11,025,000 16.537.500 7.717.500 110,250
27 PP2500583634 - 23,625,000 35.437.500 16.537.500 236,250
28 PP2500583635 - 21,720,000 32.580.000 15.204.000 217,200
29 PP2500583636 - 12,150,000 18.225.000 8.505.000 121,500
30 PP2500583637 - 43,764,000 65.646.000 30.634.800 437,640
31 PP2500583638 - 49,518,000 74.277.000 34.662.600 495,180
32 PP2500583639 - 16,905,000 25.357.500 11.833.500 169,050
33 PP2500583640 - 53,865,000 80.797.500 37.705.500 538,650
34 PP2500583641 - 26,000,000 39.000.000 18.200.000 260,000
35 PP2500583642 - 52,290,000 78.435.000 36.603.000 522,900
36 PP2500583643 - 9,324,000 13.986.000 6.526.800 93,240
37 PP2500583644 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 151,200
38 PP2500583645 - 34,986,000 52.479.000 24.490.200 349,860
39 PP2500583646 - 25,800,000 38.700.000 18.060.000 258,000
40 PP2500583647 - 27,720,000 41.580.000 19.404.000 277,200
41 PP2500583648 - 48,232,800 72.349.200 33.762.960 482,328
42 PP2500583649 - 2,331,000 3.496.500 1.631.700 23,310
43 PP2500583650 - 5,900,000 8.850.000 4.130.000 59,000
44 PP2500583651 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 151,200
45 PP2500583652 - 29,736,000 44.604.000 20.815.200 297,360
Mã phần lô PP2500583608
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583609
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583610
Giá từng phần lô 14,206,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.309.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.944.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,065
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583611
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583612
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583613
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583614
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583615
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583616
Giá từng phần lô 5,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.851.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583617
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583618
Giá từng phần lô 13,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583619
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583620
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583621
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583622
Giá từng phần lô 10,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583623
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583624
Giá từng phần lô 14,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.253.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583625
Giá từng phần lô 21,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583626
Giá từng phần lô 11,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.978.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.923.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583627
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583628
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583629
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583630
Giá từng phần lô 13,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.231.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583631
Giá từng phần lô 11,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583632
Giá từng phần lô 42,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.679.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583633
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583634
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583635
Giá từng phần lô 21,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583636
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583637
Giá từng phần lô 43,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.634.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583638
Giá từng phần lô 49,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.662.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583639
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583640
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583641
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583642
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583643
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583644
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583645
Giá từng phần lô 34,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583646
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583647
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583648
Giá từng phần lô 48,232,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.349.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.762.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,328
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583649
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583650
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583651
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500583652
Giá từng phần lô 29,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->