Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600015858-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thường Tín
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2600007103
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,097,224,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600016441 - 4,893,000 6.990.000 3.425.100 48,930
2 PP2600016442 - 73,164,000 104.520.000 51.214.800 731,640
3 PP2600016443 - 87,360,000 124.800.000 61.152.000 873,600
4 PP2600016444 - 866,250 1.237.500 606.375 8,662
5 PP2600016445 - 15,384,600 21.978.000 10.769.220 153,846
6 PP2600016446 - 1,025,000 1.464.286 717.500 10,250
7 PP2600016447 - 15,015,000 21.450.000 10.510.500 150,150
8 PP2600016448 - 17,590,650 25.129.500 12.313.455 175,906
9 PP2600016449 - 1,260,000 1.800.000 882.000 12,600
10 PP2600016450 - 7,150,000 10.214.286 5.005.000 71,500
11 PP2600016451 - 2,820,000 4.028.572 1.974.000 28,200
12 PP2600016452 - 18,018,000 25.740.000 12.612.600 180,180
13 PP2600016453 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 115,500
14 PP2600016454 - 114,660,000 163.800.000 80.262.000 1,146,600
15 PP2600016455 - 23,520,000 33.600.000 16.464.000 235,200
16 PP2600016456 - 98,280,000 140.400.000 68.796.000 982,800
17 PP2600016457 - 4,690,000 6.700.000 3.283.000 46,900
18 PP2600016458 - 23,205,000 33.150.000 16.243.500 232,050
19 PP2600016459 - 958,000 1.368.572 670.600 9,580
20 PP2600016460 - 36,855,000 52.650.000 25.798.500 368,550
21 PP2600016461 - 4,914,000 7.020.000 3.439.800 49,140
22 PP2600016462 - 580,000 828.572 406.000 5,800
23 PP2600016463 - 985,000 1.407.143 689.500 9,850
24 PP2600016464 - 24,024,000 34.320.000 16.816.800 240,240
25 PP2600016465 - 3,549,000 5.070.000 2.484.300 35,490
26 PP2600016466 - 630,000 900.000 441.000 6,300
27 PP2600016467 - 93,599,100 133.713.000 65.519.370 935,991
28 PP2600016468 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 103,950
29 PP2600016469 - 4,751,250 6.787.500 3.325.875 47,512
30 PP2600016470 - 61,490,000 87.842.858 43.043.000 614,900
31 PP2600016471 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000 224,000
32 PP2600016472 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800 30,240
33 PP2600016473 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 180,000
34 PP2600016474 - 102,102,000 145.860.000 71.471.400 1,021,020
35 PP2600016475 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 21,000
36 PP2600016476 - 595,350 850.500 416.745 5,953
37 PP2600016477 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 100,800
38 PP2600016478 - 14,559,300 20.799.000 10.191.510 145,593
39 PP2600016479 - 9,723,000 13.890.000 6.806.100 97,230
40 PP2600016480 - 52,479,000 74.970.000 36.735.300 524,790
41 PP2600016481 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000 150,000
42 PP2600016482 - 25,872,000 36.960.000 18.110.400 258,720
43 PP2600016483 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 33,600
44 PP2600016484 - 1,450,000 2.071.429 1.015.000 14,500
45 PP2600016485 - 7,938,000 11.340.000 5.556.600 79,380
46 PP2600016486 - 45,360,000 64.800.000 31.752.000 453,600
Mã phần lô PP2600016441
Giá từng phần lô 4,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.425.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016442
Giá từng phần lô 73,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.214.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016443
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016444
Giá từng phần lô 866,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016445
Giá từng phần lô 15,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.769.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,846
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016446
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016447
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.510.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016448
Giá từng phần lô 17,590,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.129.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.313.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016449
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016450
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016451
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016452
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016453
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016454
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016455
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016456
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016457
Giá từng phần lô 4,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016458
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016459
Giá từng phần lô 958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016460
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016461
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016462
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016463
Giá từng phần lô 985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016464
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016465
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016466
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016467
Giá từng phần lô 93,599,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.519.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016468
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016469
Giá từng phần lô 4,751,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016470
Giá từng phần lô 61,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016471
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016472
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016473
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016474
Giá từng phần lô 102,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.471.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016475
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016476
Giá từng phần lô 595,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.745
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016477
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016478
Giá từng phần lô 14,559,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.191.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016479
Giá từng phần lô 9,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.806.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016480
Giá từng phần lô 52,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.735.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016481
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016482
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016483
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016484
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016485
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Mã phần lô PP2600016486
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->