Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600022307-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2026 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2600007917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,049,597,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600019014 - 54,885,600 78.408.000 38.419.920 548,856
2 PP2600019015 - 27,867,000 39.810.000 19.506.900 278,670
3 PP2600019016 - 474,600 678.000 332.220 4,746
4 PP2600019017 - 1,318,800 1.884.000 923.160 13,188
5 PP2600019018 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 66,150
6 PP2600019019 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 320,000
7 PP2600019020 - 72,187,500 103.125.000 50.531.250 721,875
8 PP2600019021 - 66,990,000 95.700.000 46.893.000 669,900
9 PP2600019022 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
10 PP2600019023 - 191,100 273.000 133.770 1,911
11 PP2600019024 - 31,237,500 44.625.000 21.866.250 312,375
12 PP2600019025 - 3,129,000 4.470.000 2.190.300 31,290
13 PP2600019026 - 7,402,500 10.575.000 5.181.750 74,025
14 PP2600019027 - 9,870,000 14.100.000 6.909.000 98,700
15 PP2600019028 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 25,200
16 PP2600019029 - 2,436,000 3.480.000 1.705.200 24,360
17 PP2600019030 - 806,400 1.152.000 564.480 8,064
18 PP2600019031 - 2,793,000 3.990.000 1.955.100 27,930
19 PP2600019032 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800 30,240
20 PP2600019033 - 907,200 1.296.000 635.040 9,072
21 PP2600019034 - 5,859,000 8.370.000 4.101.300 58,590
22 PP2600019035 - 4,195,800 5.994.000 2.937.060 41,958
23 PP2600019036 - 693,000 990.000 485.100 6,930
24 PP2600019037 - 19,052,250 27.217.500 13.336.575 190,522
25 PP2600019038 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 163,800
26 PP2600019039 - 183,309,000 261.870.000 128.316.300 1,833,090
27 PP2600019040 - 32,457,600 46.368.000 22.720.320 324,576
28 PP2600019041 - 9,771,300 13.959.000 6.839.910 97,713
29 PP2600019042 - 57,330,000 81.900.000 40.131.000 573,300
30 PP2600019043 - 21,520,800 30.744.000 15.064.560 215,208
31 PP2600019044 - 173,407,500 247.725.000 121.385.250 1,734,075
32 PP2600019045 - 6,468,000 9.240.000 4.527.600 64,680
33 PP2600019046 - 1,100,400 1.572.000 770.280 11,004
34 PP2600019047 - 1,458,000 2.082.857 1.020.600 14,580
35 PP2600019048 - 1,635,000 2.335.714 1.144.500 16,350
36 PP2600019049 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 151,200
37 PP2600019050 - 8,794,800 12.564.000 6.156.360 87,948
38 PP2600019051 - 8,347,500 11.925.000 5.843.250 83,475
39 PP2600019052 - 59,976,000 85.680.000 41.983.200 599,760
40 PP2600019053 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 49,350
41 PP2600019054 - 6,142,500 8.775.000 4.299.750 61,425
42 PP2600019055 - 33,200,000 47.428.571 23.240.000 332,000
43 PP2600019056 - 3,920,000 5.600.000 2.744.000 39,200
44 PP2600019057 - 3,320,000 4.742.857 2.324.000 33,200
45 PP2600019058 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 66,150
46 PP2600019059 - 11,040,000 15.771.429 7.728.000 110,400
47 PP2600019060 - 242,000 345.714 169.400 2,420
48 PP2600019061 - 120,000 171.429 84.000 1,200
49 PP2600019062 - 20,994,750 29.992.500 14.696.325 209,947
50 PP2600019063 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 73,500
51 PP2600019064 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 825,000
52 PP2600019065 - 30,450,000 43.500.000 21.315.000 304,500
53 PP2600019066 - 132,300 189.000 92.610 1,323
54 PP2600019067 - 546,000 780.000 382.200 5,460
55 PP2600019068 - 13,755,000 19.650.000 9.628.500 137,550
56 PP2600019069 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 94,500
57 PP2600019070 - 5,712,000 8.160.000 3.998.400 57,120
58 PP2600019071 - 8,930,250 12.757.500 6.251.175 89,302
59 PP2600019072 - 3,864,000 5.520.000 2.704.800 38,640
60 PP2600019073 - 30,850,000 44.071.429 21.595.000 308,500
61 PP2600019074 - 620,000 885.714 434.000 6,200
62 PP2600019075 - 38,480,400 54.972.000 26.936.280 384,804
63 PP2600019076 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400 15,120
64 PP2600019077 - 4,560,000 6.514.286 3.192.000 45,600
65 PP2600019078 - 26,190,000 37.414.286 18.333.000 261,900
66 PP2600019079 - 120,000 171.429 84.000 1,200
67 PP2600019080 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 63,000
68 PP2600019081 - 5,720,000 8.171.429 4.004.000 57,200
69 PP2600019082 - 233,100 333.000 163.170 2,331
70 PP2600019083 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 472,500
71 PP2600019084 - 3,450,000 4.928.571 2.415.000 34,500
72 PP2600019085 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 32,000
73 PP2600019086 - 329,700 471.000 230.790 3,297
74 PP2600019087 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 661,500
75 PP2600019088 - 360,000 514.286 252.000 3,600
76 PP2600019089 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400 15,120
77 PP2600019090 - 1,545,000 2.207.143 1.081.500 15,450
78 PP2600019091 - 426,000 608.571 298.200 4,260
79 PP2600019092 - 415,800 594.000 291.060 4,158
80 PP2600019093 - 68,985,000 98.550.000 48.289.500 689,850
81 PP2600019094 - 8,442,000 12.060.000 5.909.400 84,420
82 PP2600019095 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
83 PP2600019096 - 5,512,500 7.875.000 3.858.750 55,125
84 PP2600019097 - 1,612,800 2.304.000 1.128.960 16,128
85 PP2600019098 - 3,034,500 4.335.000 2.124.150 30,345
86 PP2600019099 - 30,870,000 44.100.000 21.609.000 308,700
87 PP2600019100 - 8,790,600 12.558.000 6.153.420 87,906
88 PP2600019101 - 2,721,600 3.888.000 1.905.120 27,216
89 PP2600019102 - 680,000 971.429 476.000 6,800
90 PP2600019103 - 23,887,500 34.125.000 16.721.250 238,875
91 PP2600019104 - 1,316,700 1.881.000 921.690 13,167
92 PP2600019105 - 6,174,000 8.820.000 4.321.800 61,740
93 PP2600019106 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 140,000
94 PP2600019107 - 63,787,500 91.125.000 44.651.250 637,875
95 PP2600019108 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 478,800
96 PP2600019109 - 3,255,000 4.650.000 2.278.500 32,550
97 PP2600019110 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000 42,500
98 PP2600019111 - 1,860,000 2.657.143 1.302.000 18,600
99 PP2600019112 - 2,780,000 3.971.429 1.946.000 27,800
100 PP2600019113 - 1,260,000 1.800.000 882.000 12,600
101 PP2600019114 - 3,836,700 5.481.000 2.685.690 38,367
102 PP2600019115 - 12,127,500 17.325.000 8.489.250 121,275
103 PP2600019116 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
104 PP2600019117 - 494,000 705.714 345.800 4,940
105 PP2600019118 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 283,500
106 PP2600019119 - 3,726,000 5.322.857 2.608.200 37,260
107 PP2600019120 - 7,130,000 10.185.714 4.991.000 71,300
108 PP2600019121 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 15,750
109 PP2600019122 - 136,500 195.000 95.550 1,365
110 PP2600019123 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 236,250
111 PP2600019124 - 23,478,000 33.540.000 16.434.600 234,780
112 PP2600019125 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000 382,200
113 PP2600019126 - 9,749,250 13.927.500 6.824.475 97,492
114 PP2600019127 - 30,712,500 43.875.000 21.498.750 307,125
115 PP2600019128 - 62,312,250 89.017.500 43.618.575 623,122
116 PP2600019129 - 5,959,800 8.514.000 4.171.860 59,598
117 PP2600019130 - 667,800 954.000 467.460 6,678
118 PP2600019131 - 1,310,400 1.872.000 917.280 13,104
119 PP2600019132 - 812,700 1.161.000 568.890 8,127
Mã phần lô PP2600019014
Giá từng phần lô 54,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.419.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019015
Giá từng phần lô 27,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.506.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019016
Giá từng phần lô 474,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019017
Giá từng phần lô 1,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019018
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019019
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019020
Giá từng phần lô 72,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019021
Giá từng phần lô 66,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019022
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019023
Giá từng phần lô 191,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019024
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019025
Giá từng phần lô 3,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019026
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.181.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019027
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019028
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019029
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019030
Giá từng phần lô 806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019031
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019032
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019033
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019034
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019035
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019036
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019037
Giá từng phần lô 19,052,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.336.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019038
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019039
Giá từng phần lô 183,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.316.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019040
Giá từng phần lô 32,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.720.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019041
Giá từng phần lô 9,771,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.839.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019042
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019043
Giá từng phần lô 21,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.064.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019044
Giá từng phần lô 173,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.385.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019045
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019046
Giá từng phần lô 1,100,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019047
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019048
Giá từng phần lô 1,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019049
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019050
Giá từng phần lô 8,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.156.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019051
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019052
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019053
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019054
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019055
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019056
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019057
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019058
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019059
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019060
Giá từng phần lô 242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019061
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019062
Giá từng phần lô 20,994,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.696.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019063
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019064
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019065
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019066
Giá từng phần lô 132,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019067
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019068
Giá từng phần lô 13,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.628.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019069
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019070
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019071
Giá từng phần lô 8,930,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019072
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019073
Giá từng phần lô 30,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019074
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019075
Giá từng phần lô 38,480,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.936.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019076
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019077
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019078
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019079
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019080
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019081
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019082
Giá từng phần lô 233,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019083
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019084
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019085
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019086
Giá từng phần lô 329,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019087
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019088
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019089
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019090
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019091
Giá từng phần lô 426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019092
Giá từng phần lô 415,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019093
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019094
Giá từng phần lô 8,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019095
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019096
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019097
Giá từng phần lô 1,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019098
Giá từng phần lô 3,034,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019099
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019100
Giá từng phần lô 8,790,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.153.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019101
Giá từng phần lô 2,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019102
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019103
Giá từng phần lô 23,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019104
Giá từng phần lô 1,316,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019105
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019106
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019107
Giá từng phần lô 63,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.651.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019108
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019109
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019110
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019111
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019112
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019113
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019114
Giá từng phần lô 3,836,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019115
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019116
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019117
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019118
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019119
Giá từng phần lô 3,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.322.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019120
Giá từng phần lô 7,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019121
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019122
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019123
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019124
Giá từng phần lô 23,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.434.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019125
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019126
Giá từng phần lô 9,749,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.824.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019127
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019128
Giá từng phần lô 62,312,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.618.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019129
Giá từng phần lô 5,959,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.171.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019130
Giá từng phần lô 667,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019131
Giá từng phần lô 1,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600019132
Giá từng phần lô 812,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->