Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600039829-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2600007917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,049,597,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600040922 - 54,885,600 78.408.000 38.419.920 548,856
2 PP2600040923 - 27,867,000 39.810.000 19.506.900 278,670
3 PP2600040924 - 474,600 678.000 332.220 4,746
4 PP2600040925 - 1,318,800 1.884.000 923.160 13,188
5 PP2600040926 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 66,150
6 PP2600040927 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 320,000
7 PP2600040928 - 72,187,500 103.125.000 50.531.250 721,875
8 PP2600040929 - 66,990,000 95.700.000 46.893.000 669,900
9 PP2600040930 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 126,000
10 PP2600040931 - 191,100 273.000 133.770 1,911
11 PP2600040932 - 31,237,500 44.625.000 21.866.250 312,375
12 PP2600040933 - 3,129,000 4.470.000 2.190.300 31,290
13 PP2600040934 - 7,402,500 10.575.000 5.181.750 74,025
14 PP2600040935 - 9,870,000 14.100.000 6.909.000 98,700
15 PP2600040936 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000 25,200
16 PP2600040937 - 2,436,000 3.480.000 1.705.200 24,360
17 PP2600040938 - 806,400 1.152.000 564.480 8,064
18 PP2600040939 - 2,793,000 3.990.000 1.955.100 27,930
19 PP2600040940 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800 30,240
20 PP2600040941 - 907,200 1.296.000 635.040 9,072
21 PP2600040942 - 5,859,000 8.370.000 4.101.300 58,590
22 PP2600040943 - 4,195,800 5.994.000 2.937.060 41,958
23 PP2600040944 - 693,000 990.000 485.100 6,930
24 PP2600040945 - 19,052,250 27.217.500 13.336.575 190,522
25 PP2600040946 - 16,380,000 23.400.000 11.466.000 163,800
26 PP2600040947 - 183,309,000 261.870.000 128.316.300 1,833,090
27 PP2600040948 - 32,457,600 46.368.000 22.720.320 324,576
28 PP2600040949 - 9,771,300 13.959.000 6.839.910 97,713
29 PP2600040950 - 57,330,000 81.900.000 40.131.000 573,300
30 PP2600040951 - 21,520,800 30.744.000 15.064.560 215,208
31 PP2600040952 - 173,407,500 247.725.000 121.385.250 1,734,075
32 PP2600040953 - 6,468,000 9.240.000 4.527.600 64,680
33 PP2600040954 - 1,100,400 1.572.000 770.280 11,004
34 PP2600040955 - 1,458,000 2.082.857 1.020.600 14,580
35 PP2600040956 - 1,635,000 2.335.714 1.144.500 16,350
36 PP2600040957 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 151,200
37 PP2600040958 - 8,794,800 12.564.000 6.156.360 87,948
38 PP2600040959 - 8,347,500 11.925.000 5.843.250 83,475
39 PP2600040960 - 59,976,000 85.680.000 41.983.200 599,760
40 PP2600040961 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 49,350
41 PP2600040962 - 6,142,500 8.775.000 4.299.750 61,425
42 PP2600040963 - 33,200,000 47.428.571 23.240.000 332,000
43 PP2600040964 - 3,920,000 5.600.000 2.744.000 39,200
44 PP2600040965 - 3,320,000 4.742.857 2.324.000 33,200
45 PP2600040966 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 66,150
46 PP2600040967 - 11,040,000 15.771.429 7.728.000 110,400
47 PP2600040968 - 242,000 345.714 169.400 2,420
48 PP2600040969 - 120,000 171.429 84.000 1,200
49 PP2600040970 - 20,994,750 29.992.500 14.696.325 209,947
50 PP2600040971 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 73,500
51 PP2600040972 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 825,000
52 PP2600040973 - 30,450,000 43.500.000 21.315.000 304,500
53 PP2600040974 - 132,300 189.000 92.610 1,323
54 PP2600040975 - 546,000 780.000 382.200 5,460
55 PP2600040976 - 13,755,000 19.650.000 9.628.500 137,550
56 PP2600040977 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 94,500
57 PP2600040978 - 5,712,000 8.160.000 3.998.400 57,120
58 PP2600040979 - 8,930,250 12.757.500 6.251.175 89,302
59 PP2600040980 - 3,864,000 5.520.000 2.704.800 38,640
60 PP2600040981 - 30,850,000 44.071.429 21.595.000 308,500
61 PP2600040982 - 620,000 885.714 434.000 6,200
62 PP2600040983 - 38,480,400 54.972.000 26.936.280 384,804
63 PP2600040984 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400 15,120
64 PP2600040985 - 4,560,000 6.514.286 3.192.000 45,600
65 PP2600040986 - 26,190,000 37.414.286 18.333.000 261,900
66 PP2600040987 - 120,000 171.429 84.000 1,200
67 PP2600040988 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 63,000
68 PP2600040989 - 5,720,000 8.171.429 4.004.000 57,200
69 PP2600040990 - 233,100 333.000 163.170 2,331
70 PP2600040991 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 472,500
71 PP2600040992 - 3,450,000 4.928.571 2.415.000 34,500
72 PP2600040993 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000 32,000
73 PP2600040994 - 329,700 471.000 230.790 3,297
74 PP2600040995 - 66,150,000 94.500.000 46.305.000 661,500
75 PP2600040996 - 360,000 514.286 252.000 3,600
76 PP2600040997 - 1,512,000 2.160.000 1.058.400 15,120
77 PP2600040998 - 1,545,000 2.207.143 1.081.500 15,450
78 PP2600040999 - 426,000 608.571 298.200 4,260
79 PP2600041000 - 415,800 594.000 291.060 4,158
80 PP2600041001 - 68,985,000 98.550.000 48.289.500 689,850
81 PP2600041002 - 8,442,000 12.060.000 5.909.400 84,420
82 PP2600041003 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 105,000
83 PP2600041004 - 5,512,500 7.875.000 3.858.750 55,125
84 PP2600041005 - 1,612,800 2.304.000 1.128.960 16,128
85 PP2600041006 - 3,034,500 4.335.000 2.124.150 30,345
86 PP2600041007 - 30,870,000 44.100.000 21.609.000 308,700
87 PP2600041008 - 8,790,600 12.558.000 6.153.420 87,906
88 PP2600041009 - 2,721,600 3.888.000 1.905.120 27,216
89 PP2600041010 - 680,000 971.429 476.000 6,800
90 PP2600041011 - 23,887,500 34.125.000 16.721.250 238,875
91 PP2600041012 - 1,316,700 1.881.000 921.690 13,167
92 PP2600041013 - 6,174,000 8.820.000 4.321.800 61,740
93 PP2600041014 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 140,000
94 PP2600041015 - 63,787,500 91.125.000 44.651.250 637,875
95 PP2600041016 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 478,800
96 PP2600041017 - 3,255,000 4.650.000 2.278.500 32,550
97 PP2600041018 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000 42,500
98 PP2600041019 - 1,860,000 2.657.143 1.302.000 18,600
99 PP2600041020 - 2,780,000 3.971.429 1.946.000 27,800
100 PP2600041021 - 1,260,000 1.800.000 882.000 12,600
101 PP2600041022 - 3,836,700 5.481.000 2.685.690 38,367
102 PP2600041023 - 12,127,500 17.325.000 8.489.250 121,275
103 PP2600041024 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 252,000
104 PP2600041025 - 494,000 705.714 345.800 4,940
105 PP2600041026 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000 283,500
106 PP2600041027 - 3,726,000 5.322.857 2.608.200 37,260
107 PP2600041028 - 7,130,000 10.185.714 4.991.000 71,300
108 PP2600041029 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 15,750
109 PP2600041030 - 136,500 195.000 95.550 1,365
110 PP2600041031 - 23,625,000 33.750.000 16.537.500 236,250
111 PP2600041032 - 23,478,000 33.540.000 16.434.600 234,780
112 PP2600041033 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000 382,200
113 PP2600041034 - 9,749,250 13.927.500 6.824.475 97,492
114 PP2600041035 - 30,712,500 43.875.000 21.498.750 307,125
115 PP2600041036 - 62,312,250 89.017.500 43.618.575 623,122
116 PP2600041037 - 5,959,800 8.514.000 4.171.860 59,598
117 PP2600041038 - 667,800 954.000 467.460 6,678
118 PP2600041039 - 1,310,400 1.872.000 917.280 13,104
119 PP2600041040 - 812,700 1.161.000 568.890 8,127
Mã phần lô PP2600040922
Giá từng phần lô 54,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.419.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040923
Giá từng phần lô 27,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.506.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040924
Giá từng phần lô 474,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040925
Giá từng phần lô 1,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040926
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040927
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040928
Giá từng phần lô 72,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040929
Giá từng phần lô 66,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040930
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040931
Giá từng phần lô 191,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040932
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.866.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040933
Giá từng phần lô 3,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.190.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040934
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.181.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040935
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040936
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040937
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040938
Giá từng phần lô 806,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040939
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040940
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040941
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040942
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040943
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040944
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040945
Giá từng phần lô 19,052,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.336.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040946
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040947
Giá từng phần lô 183,309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.316.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040948
Giá từng phần lô 32,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.720.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040949
Giá từng phần lô 9,771,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.839.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040950
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040951
Giá từng phần lô 21,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.064.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040952
Giá từng phần lô 173,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.385.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040953
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040954
Giá từng phần lô 1,100,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040955
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040956
Giá từng phần lô 1,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040957
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040958
Giá từng phần lô 8,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.156.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040959
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040960
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040961
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040962
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040963
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040964
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040965
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040966
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040967
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040968
Giá từng phần lô 242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040969
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040970
Giá từng phần lô 20,994,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.696.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040971
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040972
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040973
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040974
Giá từng phần lô 132,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040975
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040976
Giá từng phần lô 13,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.628.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040977
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040978
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040979
Giá từng phần lô 8,930,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.251.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040980
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040981
Giá từng phần lô 30,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040982
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040983
Giá từng phần lô 38,480,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.936.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040984
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040985
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040986
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040987
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040988
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040989
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040990
Giá từng phần lô 233,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040991
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040992
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040993
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040994
Giá từng phần lô 329,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040995
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040996
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040997
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040998
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600040999
Giá từng phần lô 426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041000
Giá từng phần lô 415,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041001
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041002
Giá từng phần lô 8,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041003
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041004
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041005
Giá từng phần lô 1,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041006
Giá từng phần lô 3,034,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.124.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041007
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041008
Giá từng phần lô 8,790,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.153.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041009
Giá từng phần lô 2,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041010
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041011
Giá từng phần lô 23,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.721.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041012
Giá từng phần lô 1,316,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041013
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041014
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041015
Giá từng phần lô 63,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.651.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041016
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041017
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041018
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041019
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041020
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041021
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041022
Giá từng phần lô 3,836,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041023
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.489.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041024
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041025
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041026
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041027
Giá từng phần lô 3,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.322.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041028
Giá từng phần lô 7,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041029
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041030
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041031
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041032
Giá từng phần lô 23,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.434.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041033
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041034
Giá từng phần lô 9,749,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.824.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041035
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041036
Giá từng phần lô 62,312,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.618.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041037
Giá từng phần lô 5,959,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.171.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041038
Giá từng phần lô 667,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041039
Giá từng phần lô 1,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Mã phần lô PP2600041040
Giá từng phần lô 812,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->