Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600366880-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/08/2026 09:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 22 giờ 4 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2600207914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 426,884,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600288267 - 17,241,000 24.630.000 12.068.700 172,410
2 PP2600288268 - 2,670,000 3.814.286 1.869.000 26,700
3 PP2600288269 - 1,365,000 1.950.000 955.500 13,650
4 PP2600288270 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000 75,600
5 PP2600288271 - 21,882,000 31.260.000 15.317.400 218,820
6 PP2600288272 - 21,787,500 31.125.000 15.251.250 217,875
7 PP2600288273 - 399,000 570.000 279.300 3,990
8 PP2600288274 - 1,197,000 1.710.000 837.900 11,970
9 PP2600288275 - 399,000 570.000 279.300 3,990
10 PP2600288276 - 787,500 1.125.000 551.250 7,875
11 PP2600288277 - 609,000 870.000 426.300 6,090
12 PP2600288278 - 1,722,000 2.460.000 1.205.400 17,220
13 PP2600288279 - 7,875,000 11.250.000 5.512.500 78,750
14 PP2600288280 - 3,654,000 5.220.000 2.557.800
15 PP2600288281 - 588,000 840.000 411.600
16 PP2600288282 - 1,050,000 1.500.000 735.000
17 PP2600288283 - 6,636,000 9.480.000 4.645.200
18 PP2600288284 - 3,407,250 4.867.500 2.385.075
19 PP2600288285 - 588,000 840.000 411.600
20 PP2600288286 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
21 PP2600288287 - 7,269,000 10.384.286 5.088.300
22 PP2600288288 - 41,643,000 59.490.000 29.150.100
23 PP2600288289 - 2,362,500 3.375.000 1.653.750
24 PP2600288290 - 305,550 436.500 213.885
25 PP2600288291 - 12,075,000 17.250.000 8.452.500
26 PP2600288292 - 3,307,500 4.725.000 2.315.250
27 PP2600288293 - 41,958,000 59.940.000 29.370.600
28 PP2600288294 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000
29 PP2600288295 - 1,905,750 2.722.500 1.334.025
30 PP2600288296 - 835,800 1.194.000 585.060
31 PP2600288297 - 6,741,000 9.630.000 4.718.700
32 PP2600288298 - 1,312,500 1.875.000 918.750
33 PP2600288299 - 2,782,500 3.975.000 1.947.750
34 PP2600288300 - 575,000 821.429 402.500
35 PP2600288301 - 700,000 1.000.000 490.000
36 PP2600288302 - 960,000 1.371.429 672.000
37 PP2600288303 - 470,000 671.429 329.000
38 PP2600288304 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000
39 PP2600288305 - 924,000 1.320.000 646.800
40 PP2600288306 - 6,384,000 9.120.000 4.468.800
41 PP2600288307 - 2,082,150 2.974.500 1.457.505
42 PP2600288308 - 4,672,500 6.675.000 3.270.750
43 PP2600288309 - 3,255,000 4.650.000 2.278.500
44 PP2600288310 - 4,095,000 5.850.000 2.866.500
45 PP2600288311 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000
46 PP2600288312 - 8,347,500 11.925.000 5.843.250
47 PP2600288313 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
48 PP2600288314 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
49 PP2600288315 - 1,155,000 1.650.000 808.500
50 PP2600288316 - 1,932,000 2.760.000 1.352.400
51 PP2600288317 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500
52 PP2600288318 - 5,750,000 8.214.286 4.025.000
53 PP2600288319 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
54 PP2600288320 - 850,500 1.215.000 595.350
55 PP2600288321 - 1,000,000 1.428.572 700.000
56 PP2600288322 - 682,500 975.000 477.750
57 PP2600288323 - 8,494,500 12.135.000 5.946.150
58 PP2600288324 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000
59 PP2600288325 - 1,050,000 1.500.000 735.000
60 PP2600288326 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
61 PP2600288327 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000
62 PP2600288328 - 1,860,000 2.657.143 1.302.000
63 PP2600288329 - 4,515,000 6.450.000 3.160.500
64 PP2600288330 - 3,438,750 4.912.500 2.407.125
65 PP2600288331 - 4,593,750 6.562.500 3.215.625
66 PP2600288332 - 19,050,000 27.214.286 13.335.000
67 PP2600288333 - 11,429,250 16.327.500 8.000.475
68 PP2600288334 - 3,125,000 4.464.286 2.187.500
69 PP2600288335 - 2,370,000 3.385.715 1.659.000
70 PP2600288336 - 13,167,000 18.810.000 9.216.900
71 PP2600288337 - 2,583,000 3.690.000 1.808.100
72 PP2600288338 - 1,869,000 2.670.000 1.308.300
73 PP2600288339 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
74 PP2600288340 - 2,882,250 4.117.500 2.017.575
75 PP2600288341 - 360,000 514.286 252.000
76 PP2600288342 - 2,992,500 4.275.000 2.094.750
77 PP2600288343 - 1,050,000 1.500.000 735.000
78 PP2600288344 - 840,000 1.200.000 588.000
79 PP2600288345 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
80 PP2600288346 - 1,732,500 2.475.000 1.212.750
81 PP2600288347 - 6,006,000 8.580.000 4.204.200
82 PP2600288348 - 4,100,000 5.857.143 2.870.000
83 PP2600288349 - 9,200,000 13.142.858 6.440.000
84 PP2600288350 - 3,000,000 4.285.715 2.100.000
Mã phần lô PP2600288267
Giá từng phần lô 17,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.630.000
Mã hàng hóa (HS) 12.068.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288268
Giá từng phần lô 2,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.286
Mã hàng hóa (HS) 1.869.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288269
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS) 955.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288270
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 5.292.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288271
Giá từng phần lô 21,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.260.000
Mã hàng hóa (HS) 15.317.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288272
Giá từng phần lô 21,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.125.000
Mã hàng hóa (HS) 15.251.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288273
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288274
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) 837.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288275
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288276
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 551.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288277
Giá từng phần lô 609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS) 426.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288278
Giá từng phần lô 1,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.460.000
Mã hàng hóa (HS) 1.205.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288279
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 5.512.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288280
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS) 2.557.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288281
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS) 411.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288282
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288283
Giá từng phần lô 6,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.480.000
Mã hàng hóa (HS) 4.645.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288284
Giá từng phần lô 3,407,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.500
Mã hàng hóa (HS) 2.385.075
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288285
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS) 411.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288286
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288287
Giá từng phần lô 7,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.384.286
Mã hàng hóa (HS) 5.088.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288288
Giá từng phần lô 41,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.490.000
Mã hàng hóa (HS) 29.150.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288289
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 1.653.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288290
Giá từng phần lô 305,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500
Mã hàng hóa (HS) 213.885
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288291
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) 8.452.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288292
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) 2.315.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288293
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.940.000
Mã hàng hóa (HS) 29.370.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288294
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288295
Giá từng phần lô 1,905,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.500
Mã hàng hóa (HS) 1.334.025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288296
Giá từng phần lô 835,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.000
Mã hàng hóa (HS) 585.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288297
Giá từng phần lô 6,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.630.000
Mã hàng hóa (HS) 4.718.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288298
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 918.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288299
Giá từng phần lô 2,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS) 1.947.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288300
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429
Mã hàng hóa (HS) 402.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288301
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) 490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288302
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS) 672.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288303
Giá từng phần lô 470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.429
Mã hàng hóa (HS) 329.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288304
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 2.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288305
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) 646.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288306
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS) 4.468.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288307
Giá từng phần lô 2,082,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.974.500
Mã hàng hóa (HS) 1.457.505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288308
Giá từng phần lô 4,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS) 3.270.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288309
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.278.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288310
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 2.866.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288311
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 1.323.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288312
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS) 5.843.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288313
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288314
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288315
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 808.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288316
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS) 1.352.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288317
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) 1.837.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288318
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS) 4.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288319
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288320
Giá từng phần lô 850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS) 595.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288321
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS) 700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288322
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) 477.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288323
Giá từng phần lô 8,494,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.135.000
Mã hàng hóa (HS) 5.946.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288324
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.205.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288325
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288326
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288327
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288328
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS) 1.302.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288329
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3.160.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288330
Giá từng phần lô 3,438,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.912.500
Mã hàng hóa (HS) 2.407.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288331
Giá từng phần lô 4,593,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3.215.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288332
Giá từng phần lô 19,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.214.286
Mã hàng hóa (HS) 13.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288333
Giá từng phần lô 11,429,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.327.500
Mã hàng hóa (HS) 8.000.475
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288334
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.286
Mã hàng hóa (HS) 2.187.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288335
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.385.715
Mã hàng hóa (HS) 1.659.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288336
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) 9.216.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288337
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.690.000
Mã hàng hóa (HS) 1.808.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288338
Giá từng phần lô 1,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.000
Mã hàng hóa (HS) 1.308.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288339
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288340
Giá từng phần lô 2,882,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.117.500
Mã hàng hóa (HS) 2.017.575
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288341
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) 252.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288342
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 2.094.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288343
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288344
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 588.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288345
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288346
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) 1.212.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288347
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS) 4.204.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288348
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288349
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS) 6.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600288350
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->