Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600366880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 09:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 22 giờ 4 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600207914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 426,884,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600288267 - | 17,241,000 | 24.630.000 | 12.068.700 | 172,410 | ||
| 2 | PP2600288268 - | 2,670,000 | 3.814.286 | 1.869.000 | 26,700 | ||
| 3 | PP2600288269 - | 1,365,000 | 1.950.000 | 955.500 | 13,650 | ||
| 4 | PP2600288270 - | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 75,600 | ||
| 5 | PP2600288271 - | 21,882,000 | 31.260.000 | 15.317.400 | 218,820 | ||
| 6 | PP2600288272 - | 21,787,500 | 31.125.000 | 15.251.250 | 217,875 | ||
| 7 | PP2600288273 - | 399,000 | 570.000 | 279.300 | 3,990 | ||
| 8 | PP2600288274 - | 1,197,000 | 1.710.000 | 837.900 | 11,970 | ||
| 9 | PP2600288275 - | 399,000 | 570.000 | 279.300 | 3,990 | ||
| 10 | PP2600288276 - | 787,500 | 1.125.000 | 551.250 | 7,875 | ||
| 11 | PP2600288277 - | 609,000 | 870.000 | 426.300 | 6,090 | ||
| 12 | PP2600288278 - | 1,722,000 | 2.460.000 | 1.205.400 | 17,220 | ||
| 13 | PP2600288279 - | 7,875,000 | 11.250.000 | 5.512.500 | 78,750 | ||
| 14 | PP2600288280 - | 3,654,000 | 5.220.000 | 2.557.800 | |||
| 15 | PP2600288281 - | 588,000 | 840.000 | 411.600 | |||
| 16 | PP2600288282 - | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | |||
| 17 | PP2600288283 - | 6,636,000 | 9.480.000 | 4.645.200 | |||
| 18 | PP2600288284 - | 3,407,250 | 4.867.500 | 2.385.075 | |||
| 19 | PP2600288285 - | 588,000 | 840.000 | 411.600 | |||
| 20 | PP2600288286 - | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | |||
| 21 | PP2600288287 - | 7,269,000 | 10.384.286 | 5.088.300 | |||
| 22 | PP2600288288 - | 41,643,000 | 59.490.000 | 29.150.100 | |||
| 23 | PP2600288289 - | 2,362,500 | 3.375.000 | 1.653.750 | |||
| 24 | PP2600288290 - | 305,550 | 436.500 | 213.885 | |||
| 25 | PP2600288291 - | 12,075,000 | 17.250.000 | 8.452.500 | |||
| 26 | PP2600288292 - | 3,307,500 | 4.725.000 | 2.315.250 | |||
| 27 | PP2600288293 - | 41,958,000 | 59.940.000 | 29.370.600 | |||
| 28 | PP2600288294 - | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | |||
| 29 | PP2600288295 - | 1,905,750 | 2.722.500 | 1.334.025 | |||
| 30 | PP2600288296 - | 835,800 | 1.194.000 | 585.060 | |||
| 31 | PP2600288297 - | 6,741,000 | 9.630.000 | 4.718.700 | |||
| 32 | PP2600288298 - | 1,312,500 | 1.875.000 | 918.750 | |||
| 33 | PP2600288299 - | 2,782,500 | 3.975.000 | 1.947.750 | |||
| 34 | PP2600288300 - | 575,000 | 821.429 | 402.500 | |||
| 35 | PP2600288301 - | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | |||
| 36 | PP2600288302 - | 960,000 | 1.371.429 | 672.000 | |||
| 37 | PP2600288303 - | 470,000 | 671.429 | 329.000 | |||
| 38 | PP2600288304 - | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | |||
| 39 | PP2600288305 - | 924,000 | 1.320.000 | 646.800 | |||
| 40 | PP2600288306 - | 6,384,000 | 9.120.000 | 4.468.800 | |||
| 41 | PP2600288307 - | 2,082,150 | 2.974.500 | 1.457.505 | |||
| 42 | PP2600288308 - | 4,672,500 | 6.675.000 | 3.270.750 | |||
| 43 | PP2600288309 - | 3,255,000 | 4.650.000 | 2.278.500 | |||
| 44 | PP2600288310 - | 4,095,000 | 5.850.000 | 2.866.500 | |||
| 45 | PP2600288311 - | 1,890,000 | 2.700.000 | 1.323.000 | |||
| 46 | PP2600288312 - | 8,347,500 | 11.925.000 | 5.843.250 | |||
| 47 | PP2600288313 - | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | |||
| 48 | PP2600288314 - | 2,520,000 | 3.600.000 | 1.764.000 | |||
| 49 | PP2600288315 - | 1,155,000 | 1.650.000 | 808.500 | |||
| 50 | PP2600288316 - | 1,932,000 | 2.760.000 | 1.352.400 | |||
| 51 | PP2600288317 - | 2,625,000 | 3.750.000 | 1.837.500 | |||
| 52 | PP2600288318 - | 5,750,000 | 8.214.286 | 4.025.000 | |||
| 53 | PP2600288319 - | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | |||
| 54 | PP2600288320 - | 850,500 | 1.215.000 | 595.350 | |||
| 55 | PP2600288321 - | 1,000,000 | 1.428.572 | 700.000 | |||
| 56 | PP2600288322 - | 682,500 | 975.000 | 477.750 | |||
| 57 | PP2600288323 - | 8,494,500 | 12.135.000 | 5.946.150 | |||
| 58 | PP2600288324 - | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | |||
| 59 | PP2600288325 - | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | |||
| 60 | PP2600288326 - | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | |||
| 61 | PP2600288327 - | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | |||
| 62 | PP2600288328 - | 1,860,000 | 2.657.143 | 1.302.000 | |||
| 63 | PP2600288329 - | 4,515,000 | 6.450.000 | 3.160.500 | |||
| 64 | PP2600288330 - | 3,438,750 | 4.912.500 | 2.407.125 | |||
| 65 | PP2600288331 - | 4,593,750 | 6.562.500 | 3.215.625 | |||
| 66 | PP2600288332 - | 19,050,000 | 27.214.286 | 13.335.000 | |||
| 67 | PP2600288333 - | 11,429,250 | 16.327.500 | 8.000.475 | |||
| 68 | PP2600288334 - | 3,125,000 | 4.464.286 | 2.187.500 | |||
| 69 | PP2600288335 - | 2,370,000 | 3.385.715 | 1.659.000 | |||
| 70 | PP2600288336 - | 13,167,000 | 18.810.000 | 9.216.900 | |||
| 71 | PP2600288337 - | 2,583,000 | 3.690.000 | 1.808.100 | |||
| 72 | PP2600288338 - | 1,869,000 | 2.670.000 | 1.308.300 | |||
| 73 | PP2600288339 - | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | |||
| 74 | PP2600288340 - | 2,882,250 | 4.117.500 | 2.017.575 | |||
| 75 | PP2600288341 - | 360,000 | 514.286 | 252.000 | |||
| 76 | PP2600288342 - | 2,992,500 | 4.275.000 | 2.094.750 | |||
| 77 | PP2600288343 - | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | |||
| 78 | PP2600288344 - | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | |||
| 79 | PP2600288345 - | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | |||
| 80 | PP2600288346 - | 1,732,500 | 2.475.000 | 1.212.750 | |||
| 81 | PP2600288347 - | 6,006,000 | 8.580.000 | 4.204.200 | |||
| 82 | PP2600288348 - | 4,100,000 | 5.857.143 | 2.870.000 | |||
| 83 | PP2600288349 - | 9,200,000 | 13.142.858 | 6.440.000 | |||
| 84 | PP2600288350 - | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 |
| Mã phần lô | PP2600288267 |
| Giá từng phần lô | 17,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.068.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288268 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.869.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288269 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 955.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288270 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.292.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288271 |
| Giá từng phần lô | 21,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.317.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288272 |
| Giá từng phần lô | 21,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.251.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288273 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288274 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 837.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288275 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288276 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 551.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288277 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 426.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288278 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.205.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288279 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.512.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288280 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.557.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288281 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 411.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288282 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288283 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.645.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288284 |
| Giá từng phần lô | 3,407,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.867.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.385.075 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288285 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 411.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288286 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288287 |
| Giá từng phần lô | 7,269,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.384.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.088.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288288 |
| Giá từng phần lô | 41,643,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.150.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288289 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.653.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288290 |
| Giá từng phần lô | 305,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 213.885 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288291 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.452.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288292 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.315.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288293 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.370.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288294 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288295 |
| Giá từng phần lô | 1,905,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.334.025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288296 |
| Giá từng phần lô | 835,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 585.060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288297 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.718.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288298 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 918.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288299 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.947.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288300 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 402.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288301 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288302 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 672.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288303 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 329.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288304 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.352.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288305 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 646.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288306 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.468.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288307 |
| Giá từng phần lô | 2,082,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.974.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.457.505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288308 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.270.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288309 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.278.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288310 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.866.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288311 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.323.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288312 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.843.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288313 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288314 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288315 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 808.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288316 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.352.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288317 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.837.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288318 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.025.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288319 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288320 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 595.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288321 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288322 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 477.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288323 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.946.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288324 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.205.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288325 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288326 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288327 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.176.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288328 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.302.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288329 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.160.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288330 |
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.407.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288331 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.215.625 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288332 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.335.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288333 |
| Giá từng phần lô | 11,429,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.000.475 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288334 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.187.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288335 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.659.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288336 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.216.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288337 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.808.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288338 |
| Giá từng phần lô | 1,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.308.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288339 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.410.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288340 |
| Giá từng phần lô | 2,882,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.017.575 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288341 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288342 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.094.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288343 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288344 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 588.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288345 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288346 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.212.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288347 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.204.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288348 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.870.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288349 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600288350 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi