Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (160 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500043312-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (160 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500016822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 80,951,027,949 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500051424 - 551,784,375 275.892.188 386.249.063 11,036,000
2 PP2500051425 - 35,995,806 17.997.903 25.197.064 720,000
3 PP2500051426 - 718,131,960 359.065.980 502.692.372 14,363,000
4 PP2500051427 - 2,587,200 1.293.600 1.811.040 52,000
5 PP2500051428 - 40,803,000 20.401.500 28.562.100 816,000
6 PP2500051429 - 260,868,300 130.434.150 182.607.810 5,217,000
7 PP2500051430 - 1,728,000 864.000 1.209.600 35,000
8 PP2500051431 - 90,720,000 45.360.000 63.504.000 1,814,000
9 PP2500051432 - 1,486,477,492 743.238.747 1.040.534.245 29,730,000
10 PP2500051433 - 262,500 131.250 183.750 5,000
11 PP2500051434 - 1,521,656,955 760.828.478 1.065.159.868 30,433,000
12 PP2500051435 - 288,422,400 144.211.200 201.895.680 5,768,000
13 PP2500051436 - 269,404,800 134.702.400 188.583.360 5,388,000
14 PP2500051437 - 2,723,224,140 1.361.612.070 1.906.256.898 54,464,000
15 PP2500051438 - 6,137,040 3.068.520 4.295.928 123,000
16 PP2500051439 - 27,405,000 13.702.500 19.183.500 548,000
17 PP2500051440 - 10,606,900 5.303.450 7.424.830 212,000
18 PP2500051441 - 721,582,269 360.791.135 505.107.588 14,432,000
19 PP2500051442 - 767,277,000 383.638.500 537.093.900 15,346,000
20 PP2500051443 - 66,771,675 33.385.838 46.740.172 1,335,000
21 PP2500051444 - 291,819,600 145.909.800 204.273.720 5,836,000
22 PP2500051445 - 151,467,711 75.733.856 106.027.397 3,029,000
23 PP2500051446 - 179,613,504 89.806.752 125.729.452 3,592,000
24 PP2500051447 - 609,446,120 304.723.060 426.612.284 12,189,000
25 PP2500051448 - 139,120,800 69.560.400 97.384.560 2,782,000
26 PP2500051449 - 168,245,050 84.122.526 117.771.535 3,365,000
27 PP2500051450 - 53,970,000 26.985.000 37.779.000 1,079,000
28 PP2500051451 - 231,000 115.500 161.700 5,000
29 PP2500051452 - 200,118,849 100.059.425 140.083.194 4,002,000
30 PP2500051453 - 74,630,430 37.315.215 52.241.301 1,493,000
31 PP2500051454 - 327,640,118 163.820.060 229.348.083 6,553,000
32 PP2500051455 - 88,028,640 44.014.320 61.620.048 1,761,000
33 PP2500051456 - 14,176,500 7.088.250 9.923.550 284,000
34 PP2500051457 - 60,682,880 30.341.440 42.478.016 1,214,000
35 PP2500051458 - 7,560,000 3.780.000 5.292.000 151,000
36 PP2500051459 - 39,520,000 19.760.000 27.664.000 790,000
37 PP2500051460 - 1,056,000 528.000 739.200 21,000
38 PP2500051461 - 19,530,000 9.765.000 13.671.000 391,000
39 PP2500051462 - 782,933,592 391.466.796 548.053.514 15,659,000
40 PP2500051463 - 407,953,819 203.976.910 285.567.674 8,159,000
41 PP2500051464 - 3,770,586,120 1.885.293.060 2.639.410.284 75,412,000
42 PP2500051465 - 1,903,048,000 951.524.000 1.332.133.600 38,061,000
43 PP2500051466 - 1,503,808,057 751.904.029 1.052.665.640 30,076,000
44 PP2500051467 - 1,526,507,552 763.253.776 1.068.555.286 30,530,000
45 PP2500051468 - 1,026,403,208 513.201.604 718.482.245 20,528,000
46 PP2500051469 - 1,179,369,918 589.684.959 825.558.942 23,587,000
47 PP2500051470 - 8,982,548,190 4.491.274.095 6.287.783.733 179,651,000
48 PP2500051471 - 390,823,704 195.411.852 273.576.592 7,816,000
49 PP2500051472 - 49,077,000 24.538.500 34.353.900 982,000
50 PP2500051473 - 3,622,500 1.811.250 2.535.750 72,000
51 PP2500051474 - 58,891,000 29.445.500 41.223.700 1,178,000
52 PP2500051475 - 189,483,000 94.741.500 132.638.100 3,790,000
53 PP2500051476 - 103,752,936 51.876.468 72.627.055 2,075,000
54 PP2500051477 - 54,432,000 27.216.000 38.102.400 1,089,000
55 PP2500051478 - 147,127,040 73.563.520 102.988.928 2,943,000
56 PP2500051479 - 33,120,000 16.560.000 23.184.000 662,000
57 PP2500051480 - 1,224,557,680 612.278.841 857.190.376 24,491,000
58 PP2500051481 - 1,082,686,080 541.343.040 757.880.256 21,654,000
59 PP2500051482 - 179,010,000 89.505.000 125.307.000 3,580,000
60 PP2500051483 - 324,821,384 162.410.692 227.374.968 6,496,000
61 PP2500051484 - 1,359,083,700 679.541.850 951.358.590 27,182,000
62 PP2500051485 - 30,219,010 15.109.505 21.153.307 604,000
63 PP2500051486 - 10,450,000 5.225.000 7.315.000 209,000
64 PP2500051487 - 125,389,687 62.694.844 87.772.781 2,508,000
65 PP2500051488 - 77,674,619 38.837.310 54.372.233 1,553,000
66 PP2500051489 - 30,240,000 15.120.000 21.168.000 605,000
67 PP2500051490 - 57,748,845 28.874.423 40.424.191 1,155,000
68 PP2500051491 - 88,924,710 44.462.355 62.247.297 1,778,000
69 PP2500051492 - 9,071,523 4.535.762 6.350.066 181,000
70 PP2500051493 - 475,154,515 237.577.258 332.608.161 9,503,000
71 PP2500051494 - 5,796,220 2.898.110 4.057.354 116,000
72 PP2500051495 - 64,448,000 32.224.000 45.113.600 1,289,000
73 PP2500051496 - 16,032,900 8.016.450 11.223.030 321,000
74 PP2500051497 - 121,716,000 60.858.000 85.201.200 2,434,000
75 PP2500051498 - 3,706,095,120 1.853.047.560 2.594.266.584 74,122,000
76 PP2500051499 - 69,760,000 34.880.000 48.832.000 1,395,000
77 PP2500051500 - 185,109,713 92.554.857 129.576.799 3,702,000
78 PP2500051501 - 245,326,027 122.663.014 171.728.219 4,907,000
79 PP2500051502 - 67,888,260 33.944.130 47.521.782 1,358,000
80 PP2500051503 - 47,718,000 23.859.000 33.402.600 954,000
81 PP2500051504 - 98,560,000 49.280.000 68.992.000 1,971,000
82 PP2500051505 - 25,200,000 12.600.000 17.640.000 504,000
83 PP2500051506 - 983,901,600 491.950.800 688.731.120 19,678,000
84 PP2500051507 - 70,644,000 35.322.000 49.450.800 1,413,000
85 PP2500051508 - 353,356,776 176.678.388 247.349.743 7,067,000
86 PP2500051509 - 44,572,500 22.286.250 31.200.750 891,000
87 PP2500051510 - 40,680,460 20.340.231 28.476.322 814,000
88 PP2500051511 - 25,969,252 12.984.626 18.178.476 519,000
89 PP2500051512 - 369,168,565 184.584.283 258.417.996 7,383,000
90 PP2500051513 - 107,428,000 53.714.000 75.199.600 2,149,000
91 PP2500051514 - 1,300,040 650.020 910.028 26,000
92 PP2500051515 - 215,061,000 107.530.500 150.542.700 4,301,000
93 PP2500051516 - 225,957,024 112.978.512 158.169.916 4,519,000
94 PP2500051517 - 6,457,500 3.228.750 4.520.250 129,000
95 PP2500051518 - 58,142,686 29.071.343 40.699.880 1,163,000
96 PP2500051519 - 330,844,296 165.422.148 231.591.007 6,617,000
97 PP2500051520 - 3,958,500 1.979.250 2.770.950 79,000
98 PP2500051521 - 1,772,348,592 886.174.296 1.240.644.014 35,447,000
99 PP2500051522 - 2,046,240,000 1.023.120.000 1.432.368.000 40,925,000
100 PP2500051523 - 40,979,017 20.489.509 28.685.312 820,000
101 PP2500051524 - 789,038,920 394.519.460 552.327.244 15,781,000
102 PP2500051525 - 11,562,460 5.781.230 8.093.722 231,000
103 PP2500051526 - 18,875,905 9.437.953 13.213.134 378,000
104 PP2500051527 - 4,899,488,952 2.449.744.476 3.429.642.266 97,990,000
105 PP2500051528 - 403,766,190 201.883.095 282.636.333 8,075,000
106 PP2500051529 - 90,679,742 45.339.871 63.475.819 1,814,000
107 PP2500051530 - 127,246,224 63.623.112 89.072.356 2,545,000
108 PP2500051531 - 81,805,500 40.902.750 57.263.850 1,636,000
109 PP2500051532 - 228,080,000 114.040.000 159.656.000 4,562,000
110 PP2500051533 - 323,021,947 161.510.974 226.115.363 6,460,000
111 PP2500051534 - 400,101,849 200.050.925 280.071.294 8,002,000
112 PP2500051535 - 598,175,000 299.087.500 418.722.500 11,964,000
113 PP2500051536 - 435,321,432 217.660.716 304.725.002 8,706,000
114 PP2500051537 - 38,702,000 19.351.000 27.091.400 774,000
115 PP2500051538 - 35,117,798 17.558.899 24.582.458 702,000
116 PP2500051539 - 23,100,000 11.550.000 16.170.000 462,000
117 PP2500051540 - 313,738,000 156.869.000 219.616.600 6,275,000
118 PP2500051541 - 22,765,561 11.382.781 15.935.892 455,000
119 PP2500051542 - 10,731,000 5.365.500 7.511.700 215,000
120 PP2500051543 - 476,776,272 238.388.136 333.743.390 9,536,000
121 PP2500051544 - 123,832,800 61.916.400 86.682.960 2,477,000
122 PP2500051545 - 1,752,441,516 876.220.758 1.226.709.061 35,049,000
123 PP2500051546 - 232,417,500 116.208.750 162.692.250 4,648,000
124 PP2500051547 - 3,360,356,496 1.680.178.248 2.352.249.547 67,207,000
125 PP2500051548 - 1,121,589,000 560.794.500 785.112.300 22,432,000
126 PP2500051549 - 6,352,500 3.176.250 4.446.750 127,000
127 PP2500051550 - 38,403,750 19.201.875 26.882.625 768,000
128 PP2500051551 - 866,551,612 433.275.807 606.586.129 17,331,000
129 PP2500051552 - 115,483,898 57.741.950 80.838.729 2,310,000
130 PP2500051553 - 228,885,648 114.442.824 160.219.953 4,578,000
131 PP2500051554 - 137,180,680 68.590.340 96.026.476 2,744,000
132 PP2500051555 - 109,066,650 54.533.325 76.346.655 2,181,000
133 PP2500051556 - 389,445,420 194.722.710 272.611.794 7,789,000
134 PP2500051557 - 114,222,735 57.111.368 79.955.914 2,284,000
135 PP2500051558 - 2,451,031,800 1.225.515.900 1.715.722.260 49,021,000
136 PP2500051559 - 540,287,748 270.143.874 378.201.423 10,806,000
137 PP2500051560 - 49,140,766 24.570.384 34.398.536 983,000
138 PP2500051561 - 1,936,000 968.000 1.355.200 39,000
139 PP2500051562 - 47,092,000 23.546.000 32.964.400 942,000
140 PP2500051563 - 68,067,888 34.033.944 47.647.521 1,361,000
141 PP2500051564 - 37,582,990 18.791.496 26.308.093 752,000
142 PP2500051565 - 905,901,565 452.950.783 634.131.096 18,118,000
143 PP2500051566 - 3,855,020,400 1.927.510.200 2.698.514.280 77,100,000
144 PP2500051567 - 41,927,727 20.963.864 29.349.409 839,000
145 PP2500051568 - 1,042,200,377 521.100.189 729.540.264 20,844,000
146 PP2500051569 - 918,127,700 459.063.850 642.689.390 18,363,000
147 PP2500051570 - 745,846,500 372.923.250 522.092.550 14,917,000
148 PP2500051571 - 217,596,618 108.798.310 152.317.633 4,352,000
149 PP2500051572 - 8,920,800 4.460.400 6.244.560 178,000
150 PP2500051573 - 11,875,500 5.937.750 8.312.850 238,000
151 PP2500051574 - 8,814,750 4.407.375 6.170.325 176,000
152 PP2500051575 - 15,394,000 7.697.000 10.775.800 308,000
153 PP2500051576 - 106,293,600 53.146.800 74.405.520 2,126,000
154 PP2500051577 - 2,284,800 1.142.400 1.599.360 46,000
155 PP2500051578 - 8,190,000 4.095.000 5.733.000 164,000
156 PP2500051579 - 18,060,000 9.030.000 12.642.000 361,000
157 PP2500051580 - 52,983,000 26.491.500 37.088.100 1,060,000
158 PP2500051581 - 385,434,000 192.717.000 269.803.800 7,709,000
159 PP2500051582 - 58,590,000 29.295.000 41.013.000 1,172,000
160 PP2500051583 - 870,219,000 435.109.500 609.153.300 17,404,000
Mã phần lô PP2500051424
Giá từng phần lô 551,784,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.892.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.249.063
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051425
Giá từng phần lô 35,995,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.997.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.197.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051426
Giá từng phần lô 718,131,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.065.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.692.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051427
Giá từng phần lô 2,587,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.293.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051428
Giá từng phần lô 40,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.401.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.562.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051429
Giá từng phần lô 260,868,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.434.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.607.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051430
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051431
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051432
Giá từng phần lô 1,486,477,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.238.747
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.534.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051433
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051434
Giá từng phần lô 1,521,656,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.828.478
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.159.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051435
Giá từng phần lô 288,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.211.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.895.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051436
Giá từng phần lô 269,404,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.702.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.583.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051437
Giá từng phần lô 2,723,224,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.612.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.906.256.898
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051438
Giá từng phần lô 6,137,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.295.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051439
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051440
Giá từng phần lô 10,606,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.303.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.424.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051441
Giá từng phần lô 721,582,269
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.791.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.107.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051442
Giá từng phần lô 767,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.638.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.093.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051443
Giá từng phần lô 66,771,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.385.838
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.740.172
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051444
Giá từng phần lô 291,819,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.909.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.273.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051445
Giá từng phần lô 151,467,711
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.733.856
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.027.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051446
Giá từng phần lô 179,613,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.806.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.729.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051447
Giá từng phần lô 609,446,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.723.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.612.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051448
Giá từng phần lô 139,120,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.560.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.384.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051449
Giá từng phần lô 168,245,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.122.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.771.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051450
Giá từng phần lô 53,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051451
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051452
Giá từng phần lô 200,118,849
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.059.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.083.194
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051453
Giá từng phần lô 74,630,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.315.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.241.301
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051454
Giá từng phần lô 327,640,118
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.820.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.348.083
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051455
Giá từng phần lô 88,028,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.014.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.620.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051456
Giá từng phần lô 14,176,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.088.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.923.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051457
Giá từng phần lô 60,682,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.341.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.478.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051458
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051459
Giá từng phần lô 39,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051460
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051461
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051462
Giá từng phần lô 782,933,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.466.796
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.053.514
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051463
Giá từng phần lô 407,953,819
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.976.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.567.674
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051464
Giá từng phần lô 3,770,586,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.293.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.410.284
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051465
Giá từng phần lô 1,903,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.133.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051466
Giá từng phần lô 1,503,808,057
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.904.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.052.665.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051467
Giá từng phần lô 1,526,507,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.253.776
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.555.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051468
Giá từng phần lô 1,026,403,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.201.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.482.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051469
Giá từng phần lô 1,179,369,918
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.684.959
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.558.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051470
Giá từng phần lô 8,982,548,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.491.274.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.287.783.733
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051471
Giá từng phần lô 390,823,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.411.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.576.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051472
Giá từng phần lô 49,077,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.538.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.353.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051473
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.535.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051474
Giá từng phần lô 58,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.445.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.223.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051475
Giá từng phần lô 189,483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.741.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.638.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051476
Giá từng phần lô 103,752,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.876.468
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.627.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051477
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051478
Giá từng phần lô 147,127,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.563.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.988.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051479
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051480
Giá từng phần lô 1,224,557,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.278.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.190.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051481
Giá từng phần lô 1,082,686,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.343.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.880.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051482
Giá từng phần lô 179,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051483
Giá từng phần lô 324,821,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.410.692
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.374.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051484
Giá từng phần lô 1,359,083,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.541.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 951.358.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051485
Giá từng phần lô 30,219,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.109.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.153.307
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051486
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051487
Giá từng phần lô 125,389,687
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.694.844
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.772.781
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051488
Giá từng phần lô 77,674,619
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.837.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.372.233
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051489
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051490
Giá từng phần lô 57,748,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.874.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.424.191
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051491
Giá từng phần lô 88,924,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.462.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.247.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051492
Giá từng phần lô 9,071,523
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.535.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.066
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051493
Giá từng phần lô 475,154,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.577.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.608.161
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051494
Giá từng phần lô 5,796,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.354
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051495
Giá từng phần lô 64,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051496
Giá từng phần lô 16,032,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.016.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.223.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051497
Giá từng phần lô 121,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.201.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051498
Giá từng phần lô 3,706,095,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.047.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.594.266.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051499
Giá từng phần lô 69,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051500
Giá từng phần lô 185,109,713
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.554.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.576.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051501
Giá từng phần lô 245,326,027
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.663.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.728.219
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051502
Giá từng phần lô 67,888,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.944.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.521.782
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051503
Giá từng phần lô 47,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.402.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051504
Giá từng phần lô 98,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051505
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051506
Giá từng phần lô 983,901,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.950.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 688.731.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051507
Giá từng phần lô 70,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.450.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051508
Giá từng phần lô 353,356,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.678.388
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.349.743
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051509
Giá từng phần lô 44,572,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.286.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.200.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051510
Giá từng phần lô 40,680,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.340.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.476.322
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051511
Giá từng phần lô 25,969,252
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.984.626
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.178.476
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051512
Giá từng phần lô 369,168,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.584.283
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.417.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051513
Giá từng phần lô 107,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.199.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051514
Giá từng phần lô 1,300,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051515
Giá từng phần lô 215,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.530.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.542.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051516
Giá từng phần lô 225,957,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.978.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.169.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051517
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.228.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051518
Giá từng phần lô 58,142,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.071.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.699.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051519
Giá từng phần lô 330,844,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.422.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.591.007
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051520
Giá từng phần lô 3,958,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051521
Giá từng phần lô 1,772,348,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.174.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.644.014
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051522
Giá từng phần lô 2,046,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.023.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051523
Giá từng phần lô 40,979,017
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.489.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.685.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051524
Giá từng phần lô 789,038,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.519.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.327.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051525
Giá từng phần lô 11,562,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.230
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.093.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051526
Giá từng phần lô 18,875,905
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.437.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.213.134
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051527
Giá từng phần lô 4,899,488,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.449.744.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.642.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051528
Giá từng phần lô 403,766,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.883.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.636.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051529
Giá từng phần lô 90,679,742
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.339.871
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.475.819
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051530
Giá từng phần lô 127,246,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.623.112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.072.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051531
Giá từng phần lô 81,805,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.902.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.263.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051532
Giá từng phần lô 228,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051533
Giá từng phần lô 323,021,947
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.510.974
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.115.363
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051534
Giá từng phần lô 400,101,849
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.050.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.071.294
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051535
Giá từng phần lô 598,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051536
Giá từng phần lô 435,321,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.660.716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.725.002
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051537
Giá từng phần lô 38,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.091.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051538
Giá từng phần lô 35,117,798
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.558.899
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.582.458
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051539
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051540
Giá từng phần lô 313,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051541
Giá từng phần lô 22,765,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.382.781
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.935.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051542
Giá từng phần lô 10,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.365.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.511.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051543
Giá từng phần lô 476,776,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.388.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.743.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051544
Giá từng phần lô 123,832,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.916.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.682.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051545
Giá từng phần lô 1,752,441,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.220.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.709.061
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051546
Giá từng phần lô 232,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.208.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.692.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051547
Giá từng phần lô 3,360,356,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.178.248
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.249.547
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051548
Giá từng phần lô 1,121,589,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.794.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.112.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051549
Giá từng phần lô 6,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.176.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.446.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051550
Giá từng phần lô 38,403,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.201.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.882.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051551
Giá từng phần lô 866,551,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.275.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.586.129
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051552
Giá từng phần lô 115,483,898
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.741.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.838.729
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051553
Giá từng phần lô 228,885,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.442.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.219.953
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051554
Giá từng phần lô 137,180,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.590.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.026.476
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051555
Giá từng phần lô 109,066,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.533.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.346.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051556
Giá từng phần lô 389,445,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.722.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.611.794
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051557
Giá từng phần lô 114,222,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.111.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.955.914
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051558
Giá từng phần lô 2,451,031,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.515.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.722.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051559
Giá từng phần lô 540,287,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.143.874
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.201.423
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051560
Giá từng phần lô 49,140,766
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.384
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051561
Giá từng phần lô 1,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051562
Giá từng phần lô 47,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.964.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051563
Giá từng phần lô 68,067,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.033.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.647.521
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051564
Giá từng phần lô 37,582,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.791.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.308.093
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051565
Giá từng phần lô 905,901,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.950.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.131.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051566
Giá từng phần lô 3,855,020,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.510.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.698.514.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051567
Giá từng phần lô 41,927,727
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.963.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.349.409
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051568
Giá từng phần lô 1,042,200,377
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.100.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.540.264
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051569
Giá từng phần lô 918,127,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.063.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.689.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051570
Giá từng phần lô 745,846,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.923.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.092.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051571
Giá từng phần lô 217,596,618
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.798.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.317.633
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051572
Giá từng phần lô 8,920,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.460.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.244.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051573
Giá từng phần lô 11,875,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.937.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.312.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051574
Giá từng phần lô 8,814,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.407.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.170.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051575
Giá từng phần lô 15,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.775.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051576
Giá từng phần lô 106,293,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.146.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.405.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051577
Giá từng phần lô 2,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051578
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051579
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051580
Giá từng phần lô 52,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.491.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.088.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051581
Giá từng phần lô 385,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.803.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051582
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500051583
Giá từng phần lô 870,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.109.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.153.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->