Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (2024/TBH-12)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400367359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (2024/TBH-12) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400209621 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,181,129,665 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400274792 - Bạch chỉ | 14,112,000 | 141,120 |
| 2 | PP2400274793 - Kinh giới | 3,150,000 | 31,500 |
| 3 | PP2400274794 - Quế chi | 3,600,000 | 36,000 |
| 4 | PP2400274795 - Tân di | 1,411,200 | 14,112 |
| 5 | PP2400274796 - Tế tân | 147,682,500 | 1,476,825 |
| 6 | PP2400274797 - Tô diệp | 315,000 | 3,150 |
| 7 | PP2400274798 - Bạc hà | 190,000 | 1,900 |
| 8 | PP2400274799 - Cát căn | 3,748,500 | 37,485 |
| 9 | PP2400274800 - Cúc hoa | 13,400,000 | 134,000 |
| 10 | PP2400274801 - Mạn kinh tử | 7,320,000 | 73,200 |
| 11 | PP2400274802 - Ngưu bàng tử | 661,500 | 6,615 |
| 12 | PP2400274803 - Sài hồ | 48,300,000 | 483,000 |
| 13 | PP2400274804 - Tang diệp | 342,300 | 3,423 |
| 14 | PP2400274805 - Thăng ma | 3,024,000 | 30,240 |
| 15 | PP2400274806 - Cốt khí củ | 3,150,000 | 31,500 |
| 16 | PP2400274807 - Dây đau xương | 8,160,000 | 81,600 |
| 17 | PP2400274808 - Độc hoạt | 18,000,000 | 180,000 |
| 18 | PP2400274809 - Hy thiêm | 536,000 | 5,360 |
| 19 | PP2400274810 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 724,500 | 7,245 |
| 20 | PP2400274811 - Khương hoạt | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 21 | PP2400274812 - Lá lốt | 4,872,000 | 48,720 |
| 22 | PP2400274813 - Mộc qua | 464,000 | 4,640 |
| 23 | PP2400274814 - Ngũ gia bì chân chim | 106,000 | 1,060 |
| 24 | PP2400274815 - Phòng phong | 110,800,000 | 1,108,000 |
| 25 | PP2400274816 - Tang chi | 246,000 | 2,460 |
| 26 | PP2400274817 - Tang ký sinh | 1,680,000 | 16,800 |
| 27 | PP2400274818 - Tần giao | 35,120,000 | 351,200 |
| 28 | PP2400274819 - Thiên niên kiện | 4,100,000 | 41,000 |
| 29 | PP2400274820 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 113,400 | 1,134 |
| 30 | PP2400274821 - Uy linh tiên | 12,568,500 | 125,685 |
| 31 | PP2400274822 - Can khương | 656,250 | 6,563 |
| 32 | PP2400274823 - Đại hồi | 431,970 | 4,320 |
| 33 | PP2400274824 - Địa liền | 12,001,500 | 120,015 |
| 34 | PP2400274825 - Đinh hương | 858,900 | 8,589 |
| 35 | PP2400274826 - Ngô thù du | 1,700,000 | 17,000 |
| 36 | PP2400274827 - Tiểu hồi | 262,500 | 2,625 |
| 37 | PP2400274828 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 2,562,000 | 25,620 |
| 38 | PP2400274829 - Quế nhục | 2,247,000 | 22,470 |
| 39 | PP2400274830 - Bạch biển đậu | 2,310,000 | 23,100 |
| 40 | PP2400274831 - Hà diệp (Lá sen) | 1,050,000 | 10,500 |
| 41 | PP2400274832 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 441,000 | 4,410 |
| 42 | PP2400274833 - Bạch tiễn bì | 16,432,500 | 164,325 |
| 43 | PP2400274834 - Bồ công anh | 1,401,750 | 14,018 |
| 44 | PP2400274835 - Cam thảo | 22,800,000 | 228,000 |
| 45 | PP2400274836 - Diệp hạ châu | 217,350 | 2,174 |
| 46 | PP2400274837 - Kim ngân hoa | 15,592,500 | 155,925 |
| 47 | PP2400274838 - Liên kiều | 7,000,000 | 70,000 |
| 48 | PP2400274839 - Thổ phục linh | 6,615,000 | 66,150 |
| 49 | PP2400274840 - Trinh nữ hoàng cung | 205,800 | 2,058 |
| 50 | PP2400274841 - Xuyên tâm liên | 140,700 | 1,407 |
| 51 | PP2400274842 - Chi tử | 721,350 | 7,214 |
| 52 | PP2400274843 - Cối xay | 159,600 | 1,596 |
| 53 | PP2400274844 - Hạ khô thảo | 1,029,000 | 10,290 |
| 54 | PP2400274845 - Huyền sâm | 3,780,000 | 37,800 |
| 55 | PP2400274846 - Tri mẫu | 887,250 | 8,873 |
| 56 | PP2400274847 - Bán chi liên | 1,064,700 | 10,647 |
| 57 | PP2400274848 - Hoàng bá | 1,008,000 | 10,080 |
| 58 | PP2400274849 - Hoàng cầm | 3,244,500 | 32,445 |
| 59 | PP2400274850 - Hoàng liên | 10,290,000 | 102,900 |
| 60 | PP2400274851 - Nhân trần | 551,250 | 5,513 |
| 61 | PP2400274852 - Bạch mao căn | 480,000 | 4,800 |
| 62 | PP2400274853 - Địa cốt bì | 3,801,000 | 38,010 |
| 63 | PP2400274854 - Mẫu đơn bì | 22,050,000 | 220,500 |
| 64 | PP2400274855 - Sinh địa | 6,298,950 | 62,990 |
| 65 | PP2400274856 - Thiên hoa phấn | 295,680 | 2,957 |
| 66 | PP2400274857 - Xích thược | 30,450,000 | 304,500 |
| 67 | PP2400274858 - Bạch giới tử | 950,000 | 9,500 |
| 68 | PP2400274859 - Bán hạ bắc | 2,719,500 | 27,195 |
| 69 | PP2400274860 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,512,000 | 15,120 |
| 70 | PP2400274861 - Xuyên bối mẫu | 21,500,000 | 215,000 |
| 71 | PP2400274862 - Bách bộ | 651,000 | 6,510 |
| 72 | PP2400274863 - Cát cánh | 5,258,400 | 52,584 |
| 73 | PP2400274864 - Hạnh nhân | 4,830,000 | 48,300 |
| 74 | PP2400274865 - Kha tử | 660,000 | 6,600 |
| 75 | PP2400274866 - Khoản đông hoa | 1,297,800 | 12,978 |
| 76 | PP2400274867 - Tang bạch bì | 1,037,600 | 10,376 |
| 77 | PP2400274868 - Tiền hồ | 4,147,500 | 41,475 |
| 78 | PP2400274869 - Tô tử | 529,200 | 5,292 |
| 79 | PP2400274870 - Tử uyển | 617,400 | 6,174 |
| 80 | PP2400274871 - Uy linh tiên nam | 2,932,650 | 29,327 |
| 81 | PP2400274872 - Bạch cương tàm | 6,693,750 | 66,938 |
| 82 | PP2400274873 - Bạch tật lê | 10,500,000 | 105,000 |
| 83 | PP2400274874 - Câu đằng | 17,400,000 | 174,000 |
| 84 | PP2400274875 - Địa long | 16,506,000 | 165,060 |
| 85 | PP2400274876 - Ngô công | 34,500,000 | 345,000 |
| 86 | PP2400274877 - Thiên ma | 19,950,000 | 199,500 |
| 87 | PP2400274878 - Bá tử nhân | 33,600,000 | 336,000 |
| 88 | PP2400274879 - Bình vôi (Ngải tượng) | 3,024,000 | 30,240 |
| 89 | PP2400274880 - Lạc tiên | 1,530,000 | 15,300 |
| 90 | PP2400274881 - Liên tâm | 1,120,000 | 11,200 |
| 91 | PP2400274882 - Linh chi | 2,196,600 | 21,966 |
| 92 | PP2400274883 - Phục thần | 5,300,000 | 53,000 |
| 93 | PP2400274884 - Táo nhân | 30,480,000 | 304,800 |
| 94 | PP2400274885 - Thạch quyết minh | 537,000 | 5,370 |
| 95 | PP2400274886 - Thảo quyết minh | 1,312,500 | 13,125 |
| 96 | PP2400274887 - Viễn chí | 79,894,500 | 798,945 |
| 97 | PP2400274888 - Thạch xương bồ | 6,699,000 | 66,990 |
| 98 | PP2400274889 - Chỉ thực | 378,000 | 3,780 |
| 99 | PP2400274890 - Chỉ xác | 630,000 | 6,300 |
| 100 | PP2400274891 - Hậu phác | 5,250,000 | 52,500 |
| 101 | PP2400274892 - Hậu phác nam | 1,593,900 | 15,939 |
| 102 | PP2400274893 - Hương phụ | 2,493,750 | 24,938 |
| 103 | PP2400274894 - Mộc hương | 2,887,500 | 28,875 |
| 104 | PP2400274895 - Mộc hương nam | 1,669,500 | 16,695 |
| 105 | PP2400274896 - Ô dược | 372,000 | 3,720 |
| 106 | PP2400274897 - Sa nhân | 3,880,000 | 38,800 |
| 107 | PP2400274898 - Trần bì | 3,024,000 | 30,240 |
| 108 | PP2400274899 - Bồ hoàng | 420,000 | 4,200 |
| 109 | PP2400274900 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 1,496,250 | 14,963 |
| 110 | PP2400274901 - Đan sâm | 15,172,500 | 151,725 |
| 111 | PP2400274902 - Đào nhân | 6,678,000 | 66,780 |
| 112 | PP2400274903 - Hồng hoa | 50,551,200 | 505,512 |
| 113 | PP2400274904 - Huyền hồ | 46,935,000 | 469,350 |
| 114 | PP2400274905 - Ích mẫu | 1,860,000 | 18,600 |
| 115 | PP2400274906 - Kê huyết đằng | 11,550,000 | 115,500 |
| 116 | PP2400274907 - Khương hoàng | 535,815 | 5,359 |
| 117 | PP2400274908 - Một dược | 15,000,000 | 150,000 |
| 118 | PP2400274909 - Ngưu tất | 20,160,000 | 201,600 |
| 119 | PP2400274910 - Nhũ hương | 8,876,700 | 88,767 |
| 120 | PP2400274911 - Tô mộc | 199,500 | 1,995 |
| 121 | PP2400274912 - Xuyên khung | 31,752,000 | 317,520 |
| 122 | PP2400274913 - Cỏ nhọ nồi | 393,750 | 3,938 |
| 123 | PP2400274914 - Hòe hoa | 2,335,200 | 23,352 |
| 124 | PP2400274915 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 6,720,000 | 67,200 |
| 125 | PP2400274916 - Tam thất | 4,760,000 | 47,600 |
| 126 | PP2400274917 - Trắc bách diệp | 487,200 | 4,872 |
| 127 | PP2400274918 - Bạch linh | 18,144,000 | 181,440 |
| 128 | PP2400274919 - Cỏ ngọt | 462,000 | 4,620 |
| 129 | PP2400274920 - Hoạt thạch | 126,000 | 1,260 |
| 130 | PP2400274921 - Kim tiền thảo | 305,000 | 3,050 |
| 131 | PP2400274922 - Thông thảo | 1,746,150 | 17,462 |
| 132 | PP2400274923 - Trạch tả | 5,220,000 | 52,200 |
| 133 | PP2400274924 - Tỳ giải | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 134 | PP2400274925 - Xa tiền tử | 677,250 | 6,773 |
| 135 | PP2400274926 - Ý dĩ | 5,280,000 | 52,800 |
| 136 | PP2400274927 - Đại hoàng | 1,260,000 | 12,600 |
| 137 | PP2400274928 - Chè dây | 240,000 | 2,400 |
| 138 | PP2400274929 - Dạ cẩm | 650,000 | 6,500 |
| 139 | PP2400274930 - Kê nội kim | 3,465,000 | 34,650 |
| 140 | PP2400274931 - Lá khôi | 4,074,000 | 40,740 |
| 141 | PP2400274932 - Lục thần khúc | 6,300,000 | 63,000 |
| 142 | PP2400274933 - Mạch nha | 2,016,000 | 20,160 |
| 143 | PP2400274934 - Ô tặc cốt | 9,324,000 | 93,240 |
| 144 | PP2400274935 - Sơn tra | 267,750 | 2,678 |
| 145 | PP2400274936 - Thương truật | 40,000,000 | 400,000 |
| 146 | PP2400274937 - Khiếm thực | 1,569,750 | 15,698 |
| 147 | PP2400274938 - Kim anh | 1,365,000 | 13,650 |
| 148 | PP2400274939 - Liên nhục | 6,867,000 | 68,670 |
| 149 | PP2400274940 - Mẫu lệ | 320,000 | 3,200 |
| 150 | PP2400274941 - Ngũ vị tử | 13,361,250 | 133,613 |
| 151 | PP2400274942 - Sơn thù | 2,500,000 | 25,000 |
| 152 | PP2400274943 - Củ gai | 262,500 | 2,625 |
| 153 | PP2400274944 - Tô ngạnh | 205,800 | 2,058 |
| 154 | PP2400274945 - Bạch thược | 21,596,400 | 215,964 |
| 155 | PP2400274946 - Đương quy (Toàn quy) | 93,300,000 | 933,000 |
| 156 | PP2400274947 - Hà thủ ô đỏ | 20,212,500 | 202,125 |
| 157 | PP2400274948 - Long nhãn | 15,120,000 | 151,200 |
| 158 | PP2400274949 - Thục địa | 23,352,000 | 233,520 |
| 159 | PP2400274950 - A giao | 29,988,000 | 299,880 |
| 160 | PP2400274951 - Câu kỷ tử | 22,050,000 | 220,500 |
| 161 | PP2400274952 - Mạch môn | 17,040,000 | 170,400 |
| 162 | PP2400274953 - Ngọc trúc | 7,696,500 | 76,965 |
| 163 | PP2400274954 - Sa sâm | 9,607,500 | 96,075 |
| 164 | PP2400274955 - Thiên môn đông | 6,205,500 | 62,055 |
| 165 | PP2400274956 - Ba kích | 19,180,000 | 191,800 |
| 166 | PP2400274957 - Cẩu tích | 1,575,000 | 15,750 |
| 167 | PP2400274958 - Cốt toái bổ | 8,442,000 | 84,420 |
| 168 | PP2400274959 - Dâm dương hoắc | 6,015,000 | 60,150 |
| 169 | PP2400274960 - Đỗ trọng | 15,456,000 | 154,560 |
| 170 | PP2400274961 - Ích trí nhân | 13,860,000 | 138,600 |
| 171 | PP2400274962 - Nhục thung dung | 13,200,000 | 132,000 |
| 172 | PP2400274963 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,228,500 | 12,285 |
| 173 | PP2400274964 - Tục đoạn | 26,250,000 | 262,500 |
| 174 | PP2400274965 - Bạch truật | 29,600,000 | 296,000 |
| 175 | PP2400274966 - Cam thảo | 26,600,000 | 266,000 |
| 176 | PP2400274967 - Đại táo | 10,400,000 | 104,000 |
| 177 | PP2400274968 - Đảng sâm | 75,600,000 | 756,000 |
| 178 | PP2400274969 - Đinh lăng | 264,000 | 2,640 |
| 179 | PP2400274970 - Hoài sơn | 3,648,750 | 36,488 |
| 180 | PP2400274971 - Hoàng kỳ | 32,970,000 | 329,700 |
| 181 | PP2400274972 - Nhân sâm | 6,720,000 | 67,200 |
| 182 | PP2400274973 - Xà sàng tử | 760,000 | 7,600 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400274792 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400274793 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400274794 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400274795 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400274796 |
| Giá từng phần lô | 147,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400274797 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400274798 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400274799 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400274800 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274801 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274802 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400274803 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400274804 |
| Giá từng phần lô | 342,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400274805 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400274806 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400274807 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400274808 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400274809 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400274810 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400274811 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400274812 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400274813 |
| Giá từng phần lô | 464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400274814 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400274815 |
| Giá từng phần lô | 110,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400274816 |
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400274817 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400274818 |
| Giá từng phần lô | 35,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400274819 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400274820 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400274821 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400274822 |
| Giá từng phần lô | 656,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400274823 |
| Giá từng phần lô | 431,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400274824 |
| Giá từng phần lô | 12,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400274825 |
| Giá từng phần lô | 858,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400274826 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400274827 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400274828 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400274829 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400274830 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400274831 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400274832 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400274833 |
| Giá từng phần lô | 16,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400274834 |
| Giá từng phần lô | 1,401,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400274835 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400274836 |
| Giá từng phần lô | 217,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400274837 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400274838 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400274839 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400274840 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400274841 |
| Giá từng phần lô | 140,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274842 |
| Giá từng phần lô | 721,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400274843 |
| Giá từng phần lô | 159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400274844 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400274845 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400274846 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400274847 |
| Giá từng phần lô | 1,064,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400274848 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400274849 |
| Giá từng phần lô | 3,244,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400274850 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400274851 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400274852 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400274853 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400274854 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400274855 |
| Giá từng phần lô | 6,298,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400274856 |
| Giá từng phần lô | 295,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400274857 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274858 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400274859 |
| Giá từng phần lô | 2,719,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400274860 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400274861 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400274862 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400274863 |
| Giá từng phần lô | 5,258,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274864 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274865 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400274866 |
| Giá từng phần lô | 1,297,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400274867 |
| Giá từng phần lô | 1,037,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400274868 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274869 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400274870 |
| Giá từng phần lô | 617,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên nam |
|
| Mã phần lô | PP2400274871 |
| Giá từng phần lô | 2,932,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400274872 |
| Giá từng phần lô | 6,693,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400274873 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400274874 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400274875 |
| Giá từng phần lô | 16,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngô công |
|
| Mã phần lô | PP2400274876 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400274877 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274878 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400274879 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400274880 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400274881 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400274882 |
| Giá từng phần lô | 2,196,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400274883 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274884 |
| Giá từng phần lô | 30,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400274885 |
| Giá từng phần lô | 537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400274886 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400274887 |
| Giá từng phần lô | 79,894,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400274888 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400274889 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400274890 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400274891 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400274892 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400274893 |
| Giá từng phần lô | 2,493,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400274894 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc hương nam |
|
| Mã phần lô | PP2400274895 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400274896 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274897 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400274898 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400274899 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400274900 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400274901 |
| Giá từng phần lô | 15,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274902 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400274903 |
| Giá từng phần lô | 50,551,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400274904 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400274905 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400274906 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400274907 |
| Giá từng phần lô | 535,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400274908 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400274909 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400274910 |
| Giá từng phần lô | 8,876,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400274911 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400274912 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400274913 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400274914 |
| Giá từng phần lô | 2,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400274915 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400274916 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400274917 |
| Giá từng phần lô | 487,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400274918 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400274919 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400274920 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400274921 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400274922 |
| Giá từng phần lô | 1,746,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400274923 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400274924 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274925 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400274926 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400274927 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2400274928 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400274929 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400274930 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400274931 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400274932 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400274933 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400274934 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400274935 |
| Giá từng phần lô | 267,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400274936 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400274937 |
| Giá từng phần lô | 1,569,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400274938 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400274939 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400274940 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274941 |
| Giá từng phần lô | 13,361,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400274942 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2400274943 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400274944 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400274945 |
| Giá từng phần lô | 21,596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400274946 |
| Giá từng phần lô | 93,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400274947 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400274948 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400274949 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400274950 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274951 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400274952 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400274953 |
| Giá từng phần lô | 7,696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400274954 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400274955 |
| Giá từng phần lô | 6,205,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400274956 |
| Giá từng phần lô | 19,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400274957 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400274958 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400274959 |
| Giá từng phần lô | 6,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400274960 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400274961 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400274962 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400274963 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400274964 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400274965 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400274966 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400274967 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400274968 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400274969 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400274970 |
| Giá từng phần lô | 3,648,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400274971 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400274972 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400274973 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi