Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (2025/TBH-21)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500515524-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (2025/TBH-21)
Số hiệu KHLCNT PL2500285903
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,067,703,620 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500524180 - 2,362,500 3.543.750 1.653.750
2 PP2500524181 - 5,750,000 8.625.000 4.025.000
3 PP2500524182 - 960,000 1.440.000 672.000
4 PP2500524183 - 3,150,000 4.725.000 2.205.000
5 PP2500524184 - 480,000 720.000 336.000
6 PP2500524185 - 2,835,000 4.252.500 1.984.500
7 PP2500524186 - 2,898,000 4.347.000 2.028.600
8 PP2500524187 - 2,430,000 3.645.000 1.701.000
9 PP2500524188 - 21,609,000 32.413.500 15.126.300
10 PP2500524189 - 907,200 1.360.800 635.040
11 PP2500524190 - 204,000 306.000 142.800
12 PP2500524191 - 19,649,700 29.474.550 13.754.790
13 PP2500524192 - 7,040,250 10.560.375 4.928.175
14 PP2500524193 - 9,465,750 14.198.625 6.626.025
15 PP2500524194 - 1,400,000 2.100.000 980.000
16 PP2500524195 - 2,385,600 3.578.400 1.669.920
17 PP2500524196 - 3,435,000 5.152.500 2.404.500
18 PP2500524197 - 3,725,400 5.588.100 2.607.780
19 PP2500524198 - 256,200 384.300 179.340
20 PP2500524199 - 6,100,000 9.150.000 4.270.000
21 PP2500524200 - 772,800 1.159.200 540.960
22 PP2500524201 - 6,048,000 9.072.000 4.233.600
23 PP2500524202 - 1,092,000 1.638.000 764.400
24 PP2500524203 - 349,860 524.790 244.902
25 PP2500524204 - 1,905,750 2.858.625 1.334.025
26 PP2500524205 - 218,400 327.600 152.880
27 PP2500524206 - 6,795,000 10.192.500 4.756.500
28 PP2500524207 - 740,250 1.110.375 518.175
29 PP2500524208 - 640,500 960.750 448.350
30 PP2500524209 - 11,686,500 17.529.750 8.180.550
31 PP2500524210 - 285,000 427.500 199.500
32 PP2500524211 - 520,050 780.075 364.035
33 PP2500524212 - 1,270,500 1.905.750 889.350
34 PP2500524213 - 1,102,500 1.653.750 771.750
35 PP2500524214 - 17,325,000 25.987.500 12.127.500
36 PP2500524215 - 6,153,000 9.229.500 4.307.100
37 PP2500524216 - 13,986,000 20.979.000 9.790.200
38 PP2500524217 - 606,000 909.000 424.200
39 PP2500524218 - 2,154,600 3.231.900 1.508.220
40 PP2500524219 - 11,970,000 17.955.000 8.379.000
41 PP2500524220 - 166,000 249.000 116.200
42 PP2500524221 - 3,045,000 4.567.500 2.131.500
43 PP2500524222 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
44 PP2500524223 - 343,350 515.025 240.345
45 PP2500524224 - 7,224,000 10.836.000 5.056.800
46 PP2500524225 - 207,900 311.850 145.530
47 PP2500524226 - 1,300,000 1.950.000 910.000
48 PP2500524227 - 3,559,500 5.339.250 2.491.650
49 PP2500524228 - 2,010,000 3.015.000 1.407.000
50 PP2500524229 - 264,000 396.000 184.800
51 PP2500524230 - 2,079,000 3.118.500 1.455.300
52 PP2500524231 - 154,000 231.000 107.800
53 PP2500524232 - 699,300 1.048.950 489.510
54 PP2500524233 - 720,300 1.080.450 504.210
55 PP2500524234 - 218,400 327.600 152.880
56 PP2500524235 - 6,069,000 9.103.500 4.248.300
57 PP2500524236 - 2,175,000 3.262.500 1.522.500
58 PP2500524237 - 16,200,000 24.300.000 11.340.000
59 PP2500524238 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000
60 PP2500524239 - 28,560,000 42.840.000 19.992.000
61 PP2500524240 - 2,976,750 4.465.125 2.083.725
62 PP2500524241 - 11,424,000 17.136.000 7.996.800
63 PP2500524242 - 24,192,000 36.288.000 16.934.400
64 PP2500524243 - 21,378,000 32.067.000 14.964.600
65 PP2500524244 - 8,961,750 13.442.625 6.273.225
66 PP2500524245 - 1,234,800 1.852.200 864.360
67 PP2500524246 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000
68 PP2500524247 - 262,500 393.750 183.750
69 PP2500524248 - 10,799,775 16.199.663 7.559.843
70 PP2500524249 - 30,397,500 45.596.250 21.278.250
71 PP2500524250 - 7,938,000 11.907.000 5.556.600
72 PP2500524251 - 87,600,000 131.400.000 61.320.000
73 PP2500524252 - 7,717,500 11.576.250 5.402.250
74 PP2500524253 - 15,435,000 23.152.500 10.804.500
75 PP2500524254 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000
76 PP2500524255 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000
77 PP2500524256 - 21,756,000 32.634.000 15.229.200
78 PP2500524257 - 300,000 450.000 210.000
79 PP2500524258 - 20,979,000 31.468.500 14.685.300
80 PP2500524259 - 9,135,000 13.702.500 6.394.500
81 PP2500524260 - 16,170,000 24.255.000 11.319.000
82 PP2500524261 - 3,601,500 5.402.250 2.521.050
83 PP2500524262 - 6,111,000 9.166.500 4.277.700
84 PP2500524263 - 56,800,000 85.200.000 39.760.000
85 PP2500524264 - 939,750 1.409.625 657.825
86 PP2500524265 - 369,600 554.400 258.720
87 PP2500524266 - 4,438,875 6.658.313 3.107.213
88 PP2500524267 - 8,709,750 13.064.625 6.096.825
89 PP2500524268 - 21,840,000 32.760.000 15.288.000
90 PP2500524269 - 8,725,500 13.088.250 6.107.850
91 PP2500524270 - 3,045,000 4.567.500 2.131.500
92 PP2500524271 - 5,775,000 8.662.500 4.042.500
93 PP2500524272 - 5,407,500 8.111.250 3.785.250
94 PP2500524273 - 705,600 1.058.400 493.920
95 PP2500524274 - 626,430 939.645 438.501
96 PP2500524275 - 6,615,000 9.922.500 4.630.500
97 PP2500524276 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000
98 PP2500524277 - 10,458,000 15.687.000 7.320.600
99 PP2500524278 - 5,985,000 8.977.500 4.189.500
100 PP2500524279 - 1,779,750 2.669.625 1.245.825
101 PP2500524280 - 20,254,500 30.381.750 14.178.150
102 PP2500524281 - 39,984,000 59.976.000 27.988.800
103 PP2500524282 - 2,598,750 3.898.125 1.819.125
104 PP2500524283 - 10,489,500 15.734.250 7.342.650
105 PP2500524284 - 9,391,200 14.086.800 6.573.840
106 PP2500524285 - 4,900,000 7.350.000 3.430.000
107 PP2500524286 - 10,710,000 16.065.000 7.497.000
108 PP2500524287 - 36,120,000 54.180.000 25.284.000
109 PP2500524288 - 783,510 1.175.265 548.457
110 PP2500524289 - 630,000 945.000 441.000
111 PP2500524290 - 13,920,000 20.880.000 9.744.000
112 PP2500524291 - 2,415,945 3.623.918 1.691.162
113 PP2500524292 - 1,255,800 1.883.700 879.060
114 PP2500524293 - 6,331,500 9.497.250 4.432.050
115 PP2500524294 - 1,440,000 2.160.000 1.008.000
116 PP2500524295 - 540,000 810.000 378.000
117 PP2500524296 - 6,660,000 9.990.000 4.662.000
118 PP2500524297 - 1,092,000 1.638.000 764.400
119 PP2500524298 - 4,872,000 7.308.000 3.410.400
120 PP2500524299 - 1,942,500 2.913.750 1.359.750
121 PP2500524300 - 4,460,000 6.690.000 3.122.000
122 PP2500524301 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000
123 PP2500524302 - 1,307,250 1.960.875 915.075
124 PP2500524303 - 24,780,000 37.170.000 17.346.000
125 PP2500524304 - 8,883,000 13.324.500 6.218.100
126 PP2500524305 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
127 PP2500524306 - 875,000 1.312.500 612.500
128 PP2500524307 - 19,530,000 29.295.000 13.671.000
129 PP2500524308 - 627,900 941.850 439.530
130 PP2500524309 - 3,798,375 5.697.563 2.658.863
Mã phần lô PP2500524180
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524181
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524182
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524183
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524184
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524185
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524186
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524187
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524188
Giá từng phần lô 21,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.413.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.126.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524189
Giá từng phần lô 907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524190
Giá từng phần lô 204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524191
Giá từng phần lô 19,649,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.474.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.754.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524192
Giá từng phần lô 7,040,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524193
Giá từng phần lô 9,465,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.198.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.626.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524194
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524195
Giá từng phần lô 2,385,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.578.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524196
Giá từng phần lô 3,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.404.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524197
Giá từng phần lô 3,725,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.588.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524198
Giá từng phần lô 256,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524199
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524200
Giá từng phần lô 772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524201
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524202
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524203
Giá từng phần lô 349,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.902
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524204
Giá từng phần lô 1,905,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.334.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524205
Giá từng phần lô 218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524206
Giá từng phần lô 6,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.756.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524207
Giá từng phần lô 740,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524208
Giá từng phần lô 640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524209
Giá từng phần lô 11,686,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.529.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.180.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524210
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524211
Giá từng phần lô 520,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524212
Giá từng phần lô 1,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524213
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524214
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524215
Giá từng phần lô 6,153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.229.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.307.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524216
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524217
Giá từng phần lô 606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524218
Giá từng phần lô 2,154,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.231.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.508.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524219
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524220
Giá từng phần lô 166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524221
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524222
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524223
Giá từng phần lô 343,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524224
Giá từng phần lô 7,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524225
Giá từng phần lô 207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524226
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524227
Giá từng phần lô 3,559,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.339.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.491.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524228
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524229
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524230
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.118.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524231
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524232
Giá từng phần lô 699,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524233
Giá từng phần lô 720,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524234
Giá từng phần lô 218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524235
Giá từng phần lô 6,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.103.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.248.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524236
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524237
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524238
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524239
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524240
Giá từng phần lô 2,976,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.465.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.083.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524241
Giá từng phần lô 11,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.996.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524242
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524243
Giá từng phần lô 21,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.964.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524244
Giá từng phần lô 8,961,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.442.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.273.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524245
Giá từng phần lô 1,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524246
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524247
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524248
Giá từng phần lô 10,799,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.199.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.559.843
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524249
Giá từng phần lô 30,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.596.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.278.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524250
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524251
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524252
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.576.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524253
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524254
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524255
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524256
Giá từng phần lô 21,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.229.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524257
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524258
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524259
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524260
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524261
Giá từng phần lô 3,601,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.402.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.521.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524262
Giá từng phần lô 6,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524263
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524264
Giá từng phần lô 939,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524265
Giá từng phần lô 369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524266
Giá từng phần lô 4,438,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.658.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.107.213
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524267
Giá từng phần lô 8,709,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.064.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.096.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524268
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524269
Giá từng phần lô 8,725,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.088.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.107.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524270
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524271
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524272
Giá từng phần lô 5,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.111.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.785.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524273
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524274
Giá từng phần lô 626,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524275
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524276
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524277
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524278
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524279
Giá từng phần lô 1,779,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.669.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524280
Giá từng phần lô 20,254,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.381.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.178.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524281
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524282
Giá từng phần lô 2,598,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524283
Giá từng phần lô 10,489,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.734.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524284
Giá từng phần lô 9,391,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.086.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.573.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524285
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524286
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524287
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524288
Giá từng phần lô 783,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.457
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524289
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524290
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524291
Giá từng phần lô 2,415,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.623.918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.691.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524292
Giá từng phần lô 1,255,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.883.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524293
Giá từng phần lô 6,331,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.497.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.432.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524294
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524295
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524296
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524297
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524298
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524299
Giá từng phần lô 1,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524300
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524301
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524302
Giá từng phần lô 1,307,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524303
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524304
Giá từng phần lô 8,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.324.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.218.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524305
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524306
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524307
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524308
Giá từng phần lô 627,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500524309
Giá từng phần lô 3,798,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.697.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.863
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->