Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102911-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Đống Đa
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200083029
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu tù dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược, Phòng 204, Nhà G, Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, số 192, Nguyễn Lương Bằng, Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,010,086,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,151,290 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 10/01/2023 12:15:00 10/01/2023 09:00:00 17/01/2023 09:00:00 Không có nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 4,320,000 4,320,000 64,800 12 tháng
2 Kinh giới 1,035,000 1,035,000 15,525 12 tháng
3 Quế chi 1,980,000 1,980,000 29,700 12 tháng
4 Tế tân 14,700,000 14,700,000 220,500 12 tháng
5 Bạc hà 201,000 201,000 3,015 12 tháng
6 Cát căn 315,000 315,000 4,725 12 tháng
7 Cúc hoa 6,420,000 6,420,000 96,300 12 tháng
8 Mạn kinh tử 1,256,000 1,256,000 18,840 12 tháng
9 Phù bình 683,850 683,850 10,258 12 tháng
10 Sài hồ 7,110,000 7,110,000 106,650 12 tháng
11 Thăng ma 3,652,110 3,652,110 54,782 12 tháng
12 Cốt khí củ 5,880,000 5,880,000 88,200 12 tháng
13 Dây đau xương 2,100,000 2,100,000 31,500 12 tháng
14 Độc hoạt 17,800,000 17,800,000 267,000 12 tháng
15 Hy thiêm 2,900,000 2,900,000 43,500 12 tháng
16 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,890,000 1,890,000 28,350 12 tháng
17 Khương hoạt 144,040,000 144,040,000 2,160,600 12 tháng
18 Mộc qua 7,975,000 7,975,000 119,625 12 tháng
19 Ngũ gia bì chân chim 2,860,000 2,860,000 42,900 12 tháng
20 Phòng phong 53,460,000 53,460,000 801,900 12 tháng
21 Tang chi 660,000 660,000 9,900 12 tháng
22 Tang ký sinh 2,070,000 2,070,000 31,050 12 tháng
23 Tần giao 34,680,000 34,680,000 520,200 12 tháng
24 Thiên niên kiện 5,740,000 5,740,000 86,100 12 tháng
25 Can khương 4,720,000 4,720,000 70,800 12 tháng
26 Ngô thù du 1,376,000 1,376,000 20,640 12 tháng
27 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 3,880,000 3,880,000 58,200 12 tháng
28 Quế nhục 1,575,000 1,575,000 23,625 12 tháng
29 Bạch biển đậu 2,625,000 2,625,000 39,375 12 tháng
30 Hà diệp (Lá sen) 157,500 157,500 2,363 12 tháng
31 Bạch hoa xà thiệt thảo 189,000 189,000 2,835 12 tháng
32 Bồ công anh 426,800 426,800 6,402 12 tháng
33 Diệp hạ châu 270,000 270,000 4,050 12 tháng
34 Kim ngân hoa 8,100,000 8,100,000 121,500 12 tháng
35 Liên kiều 3,976,000 3,976,000 59,640 12 tháng
36 Thổ phục linh 4,400,000 4,400,000 66,000 12 tháng
37 Trinh nữ hoàng cung 246,000 246,000 3,690 12 tháng
38 Chi tử 675,000 675,000 10,125 12 tháng
39 Hạ khô thảo 2,475,000 2,475,000 37,125 12 tháng
40 Huyền sâm 5,310,000 5,310,000 79,650 12 tháng
41 Thạch cao (sống) (dược 264,600 264,600 3,969 12 tháng
42 Tri mẫu 2,079,000 2,079,000 31,185 12 tháng
43 Actiso 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
44 Hoàng bá 693,000 693,000 10,395 12 tháng
45 Hoàng cầm 792,000 792,000 11,880 12 tháng
46 Hoàng liên 2,520,000 2,520,000 37,800 12 tháng
47 Khổ sâm 776,000 776,000 11,640 12 tháng
48 Long đởm thảo 1,575,000 1,575,000 23,625 12 tháng
49 Nhân trần 290,000 290,000 4,350 12 tháng
50 Bạch mao căn 212,430 212,430 3,186 12 tháng
51 Địa cốt bì 6,887,000 6,887,000 103,305 12 tháng
52 Mẫu đơn bì 3,700,000 3,700,000 55,500 12 tháng
53 Sinh địa 4,447,450 4,447,450 66,712 12 tháng
54 Thiên hoa phấn 1,080,000 1,080,000 16,200 12 tháng
55 Xích thược 6,685,000 6,685,000 100,275 12 tháng
56 Bạch phụ tử 776,000 776,000 11,640 12 tháng
57 Bán hạ nam (Củ chóc) 280,000 280,000 4,200 12 tháng
58 Xuyên bối mẫu 5,529,000 5,529,000 82,935 12 tháng
59 Cát cánh 1,354,500 1,354,500 20,318 12 tháng
60 Hạnh nhân 693,000 693,000 10,395 12 tháng
61 Tang bạch bì 504,160 504,160 7,562 12 tháng
62 Tiền hồ 1,512,000 1,512,000 22,680 12 tháng
63 Tô tử 160,000 160,000 2,400 12 tháng
64 Bạch tật lê 336,000 336,000 5,040 12 tháng
65 Câu đằng 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
66 Thiên ma 2,694,000 2,694,000 40,410 12 tháng
67 Bá tử nhân 18,007,500 18,007,500 270,113 12 tháng
68 Bình vôi (Ngải tượng) 4,185,000 4,185,000 62,775 12 tháng
69 Liên tâm 834,000 834,000 12,510 12 tháng
70 Phục thần 7,945,000 7,945,000 119,175 12 tháng
71 Táo nhân 35,280,000 35,280,000 529,200 12 tháng
72 Thạch quyết minh 329,800 329,800 4,947 12 tháng
73 Thảo quyết minh 117,000 117,000 1,755 12 tháng
74 Viễn chí 37,800,000 37,800,000 567,000 12 tháng
75 Vông nem 2,016,000 2,016,000 30,240 12 tháng
76 Thạch xương bồ 520,000 520,000 7,800 12 tháng
77 Chỉ thực 1,370,625 1,370,625 20,559 12 tháng
78 Chỉ xác 1,185,000 1,185,000 17,775 12 tháng
79 Hậu phác 1,020,000 1,020,000 15,300 12 tháng
80 Hương phụ 249,000 249,000 3,735 12 tháng
81 Mộc hương 929,250 929,250 13,939 12 tháng
82 Sa nhân 2,632,000 2,632,000 39,480 12 tháng
83 Trần bì 2,940,000 2,940,000 44,100 12 tháng
84 Đan sâm 14,960,000 14,960,000 224,400 12 tháng
85 Đào nhân 8,800,000 8,800,000 132,000 12 tháng
86 Hồng hoa 15,340,000 15,340,000 230,100 12 tháng
87 Huyền hồ 1,107,000 1,107,000 16,605 12 tháng
88 Ích mẫu 185,850 185,850 2,788 12 tháng
89 Kê huyết đằng 3,307,500 3,307,500 49,613 12 tháng
90 Khương hoàng/Uất kim 2,225,000 2,225,000 33,375 12 tháng
91 Một dược 1,185,000 1,185,000 17,775 12 tháng
92 Nga truật 1,891,500 1,891,500 28,373 12 tháng
93 Ngưu tất 11,375,000 11,375,000 170,625 12 tháng
94 Nhũ hương 307,000 307,000 4,605 12 tháng
95 Xuyên khung 19,019,000 19,019,000 285,285 12 tháng
96 Tam thất 47,407,500 47,407,500 711,113 12 tháng
97 Trắc bách diệp 550,000 550,000 8,250 12 tháng
98 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 5,520,000 5,520,000 82,800 12 tháng
99 Cỏ ngọt 1,701,000 1,701,000 25,515 12 tháng
100 Kim tiền thảo 285,000 285,000 4,275 12 tháng
101 Mộc thông 238,620 238,620 3,579 12 tháng
102 Râu mèo 162,960 162,960 2,444 12 tháng
103 Râu ngô 273,540 273,540 4,103 12 tháng
104 Trạch tả 2,460,000 2,460,000 36,900 12 tháng
105 Xa tiền tử 940,000 940,000 14,100 12 tháng
106 Ý dĩ 5,980,000 5,980,000 89,700 12 tháng
107 Đại hoàng 840,000 840,000 12,600 12 tháng
108 Vừng đen 645,050 645,050 9,676 12 tháng
109 Kê nội kim 253,170 253,170 3,798 12 tháng
110 Sơn tra 1,365,000 1,365,000 20,475 12 tháng
111 Thương truật 17,640,000 17,640,000 264,600 12 tháng
112 Khiếm thực 1,858,500 1,858,500 27,878 12 tháng
113 Kim anh 3,120,000 3,120,000 46,800 12 tháng
114 Liên nhục 5,700,000 5,700,000 85,500 12 tháng
115 Mẫu lệ 98,000 98,000 1,470 12 tháng
116 Ngũ vị tử 3,948,000 3,948,000 59,220 12 tháng
117 Sơn thù 7,920,000 7,920,000 118,800 12 tháng
118 Bạch thược 14,740,000 14,740,000 221,100 12 tháng
119 Đương quy (Toàn quy) 39,249,000 39,249,000 588,735 12 tháng
120 Hà thủ ô đỏ 11,440,000 11,440,000 171,600 12 tháng
121 Long nhãn 12,090,000 12,090,000 181,350 12 tháng
122 Thục địa 7,620,000 7,620,000 114,300 12 tháng
123 Câu kỷ tử 28,560,000 28,560,000 428,400 12 tháng
124 Mạch môn 5,910,000 5,910,000 88,650 12 tháng
125 Sa sâm 11,101,650 11,101,650 166,525 12 tháng
126 Thạch hộc 1,152,114 1,152,114 17,282 12 tháng
127 Thiên môn đông 11,340,000 11,340,000 170,100 12 tháng
128 Ba kích 9,030,000 9,030,000 135,450 12 tháng
129 Cốt toái bổ 7,360,000 7,360,000 110,400 12 tháng
130 Dâm dương hoắc 864,000 864,000 12,960 12 tháng
131 Đỗ trọng 15,540,000 15,540,000 233,100 12 tháng
132 Ích trí nhân 2,992,500 2,992,500 44,888 12 tháng
133 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 3,300,000 3,300,000 49,500 12 tháng
134 Tục đoạn 14,448,000 14,448,000 216,720 12 tháng
135 Bạch truật 20,020,000 20,020,000 300,300 12 tháng
136 Cam thảo 8,415,000 8,415,000 126,225 12 tháng
137 Đại táo 10,080,000 10,080,000 151,200 12 tháng
138 Đảng sâm 33,110,000 33,110,000 496,650 12 tháng
139 Đinh lăng 2,490,000 2,490,000 37,350 12 tháng
140 Hoài sơn 5,050,000 5,050,000 75,750 12 tháng
141 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 10,595,000 10,595,000 158,925 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 1,035,000
Dự toán (VND) 1,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 201,000
Dự toán (VND) 201,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 6,420,000
Dự toán (VND) 6,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 1,256,000
Dự toán (VND) 1,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phù bình
Giá từng phần lô 683,850
Dự toán (VND) 683,850
Số tiền bảo đảm (VND) 10,258
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 7,110,000
Dự toán (VND) 7,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 3,652,110
Dự toán (VND) 3,652,110
Số tiền bảo đảm (VND) 54,782
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 17,800,000
Dự toán (VND) 17,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 144,040,000
Dự toán (VND) 144,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 7,975,000
Dự toán (VND) 7,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 2,860,000
Dự toán (VND) 2,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 53,460,000
Dự toán (VND) 53,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,070,000
Dự toán (VND) 2,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 34,680,000
Dự toán (VND) 34,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 5,740,000
Dự toán (VND) 5,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngô thù du
Giá từng phần lô 1,376,000
Dự toán (VND) 1,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 3,880,000
Dự toán (VND) 3,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà diệp (Lá sen)
Giá từng phần lô 157,500
Dự toán (VND) 157,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,363
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 426,800
Dự toán (VND) 426,800
Số tiền bảo đảm (VND) 6,402
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 270,000
Dự toán (VND) 270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,976,000
Dự toán (VND) 3,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 246,000
Dự toán (VND) 246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 675,000
Dự toán (VND) 675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 2,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 5,310,000
Dự toán (VND) 5,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch cao (sống) (dược
Giá từng phần lô 264,600
Dự toán (VND) 264,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,185
Thời gian THHĐ 12 tháng
Actiso
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 693,000
Dự toán (VND) 693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 792,000
Dự toán (VND) 792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 776,000
Dự toán (VND) 776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 212,430
Dự toán (VND) 212,430
Số tiền bảo đảm (VND) 3,186
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 6,887,000
Dự toán (VND) 6,887,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 4,447,450
Dự toán (VND) 4,447,450
Số tiền bảo đảm (VND) 66,712
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 6,685,000
Dự toán (VND) 6,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch phụ tử
Giá từng phần lô 776,000
Dự toán (VND) 776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 280,000
Dự toán (VND) 280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 5,529,000
Dự toán (VND) 5,529,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,935
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 1,354,500
Dự toán (VND) 1,354,500
Số tiền bảo đảm (VND) 20,318
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 693,000
Dự toán (VND) 693,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,395
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 504,160
Dự toán (VND) 504,160
Số tiền bảo đảm (VND) 7,562
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô tử
Giá từng phần lô 160,000
Dự toán (VND) 160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 2,694,000
Dự toán (VND) 2,694,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 18,007,500
Dự toán (VND) 18,007,500
Số tiền bảo đảm (VND) 270,113
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 4,185,000
Dự toán (VND) 4,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 834,000
Dự toán (VND) 834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 7,945,000
Dự toán (VND) 7,945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch quyết minh
Giá từng phần lô 329,800
Dự toán (VND) 329,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,947
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 117,000
Dự toán (VND) 117,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 567,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vông nem
Giá từng phần lô 2,016,000
Dự toán (VND) 2,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 520,000
Dự toán (VND) 520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 1,370,625
Dự toán (VND) 1,370,625
Số tiền bảo đảm (VND) 20,559
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 1,185,000
Dự toán (VND) 1,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 1,020,000
Dự toán (VND) 1,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 249,000
Dự toán (VND) 249,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 929,250
Dự toán (VND) 929,250
Số tiền bảo đảm (VND) 13,939
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 2,632,000
Dự toán (VND) 2,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 14,960,000
Dự toán (VND) 14,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 15,340,000
Dự toán (VND) 15,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ
Giá từng phần lô 1,107,000
Dự toán (VND) 1,107,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 185,850
Dự toán (VND) 185,850
Số tiền bảo đảm (VND) 2,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 3,307,500
Dự toán (VND) 3,307,500
Số tiền bảo đảm (VND) 49,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 2,225,000
Dự toán (VND) 2,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 1,185,000
Dự toán (VND) 1,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 1,891,500
Dự toán (VND) 1,891,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,373
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 11,375,000
Dự toán (VND) 11,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 307,000
Dự toán (VND) 307,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,605
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 19,019,000
Dự toán (VND) 19,019,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,285
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tam thất
Giá từng phần lô 47,407,500
Dự toán (VND) 47,407,500
Số tiền bảo đảm (VND) 711,113
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 5,520,000
Dự toán (VND) 5,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 1,701,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 285,000
Dự toán (VND) 285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc thông
Giá từng phần lô 238,620
Dự toán (VND) 238,620
Số tiền bảo đảm (VND) 3,579
Thời gian THHĐ 12 tháng
Râu mèo
Giá từng phần lô 162,960
Dự toán (VND) 162,960
Số tiền bảo đảm (VND) 2,444
Thời gian THHĐ 12 tháng
Râu ngô
Giá từng phần lô 273,540
Dự toán (VND) 273,540
Số tiền bảo đảm (VND) 4,103
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 2,460,000
Dự toán (VND) 2,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 940,000
Dự toán (VND) 940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 5,980,000
Dự toán (VND) 5,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vừng đen
Giá từng phần lô 645,050
Dự toán (VND) 645,050
Số tiền bảo đảm (VND) 9,676
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê nội kim
Giá từng phần lô 253,170
Dự toán (VND) 253,170
Số tiền bảo đảm (VND) 3,798
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 1,858,500
Dự toán (VND) 1,858,500
Số tiền bảo đảm (VND) 27,878
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim anh
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 98,000
Dự toán (VND) 98,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,470
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 3,948,000
Dự toán (VND) 3,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 14,740,000
Dự toán (VND) 14,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 39,249,000
Dự toán (VND) 39,249,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,735
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 11,440,000
Dự toán (VND) 11,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 171,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 12,090,000
Dự toán (VND) 12,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 7,620,000
Dự toán (VND) 7,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 28,560,000
Dự toán (VND) 28,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 5,910,000
Dự toán (VND) 5,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 11,101,650
Dự toán (VND) 11,101,650
Số tiền bảo đảm (VND) 166,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch hộc
Giá từng phần lô 1,152,114
Dự toán (VND) 1,152,114
Số tiền bảo đảm (VND) 17,282
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 7,360,000
Dự toán (VND) 7,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 864,000
Dự toán (VND) 864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 2,992,500
Dự toán (VND) 2,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 14,448,000
Dự toán (VND) 14,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 20,020,000
Dự toán (VND) 20,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 8,415,000
Dự toán (VND) 8,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 33,110,000
Dự toán (VND) 33,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng
Giá từng phần lô 2,490,000
Dự toán (VND) 2,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 5,050,000
Dự toán (VND) 5,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 10,595,000
Dự toán (VND) 10,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->