Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu tù dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược, Phòng 204, Nhà G, Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, số 192, Nguyễn Lương Bằng, Quang Trung, Đống Đa, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,010,086,029 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,151,290 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 10/01/2023 12:15:00 | 10/01/2023 09:00:00 | 17/01/2023 09:00:00 | Không có nhà thầu tham dự |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 4,320,000 | 4,320,000 | 64,800 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 1,035,000 | 1,035,000 | 15,525 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 1,980,000 | 1,980,000 | 29,700 | 12 tháng |
| 4 | Tế tân | 14,700,000 | 14,700,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 5 | Bạc hà | 201,000 | 201,000 | 3,015 | 12 tháng |
| 6 | Cát căn | 315,000 | 315,000 | 4,725 | 12 tháng |
| 7 | Cúc hoa | 6,420,000 | 6,420,000 | 96,300 | 12 tháng |
| 8 | Mạn kinh tử | 1,256,000 | 1,256,000 | 18,840 | 12 tháng |
| 9 | Phù bình | 683,850 | 683,850 | 10,258 | 12 tháng |
| 10 | Sài hồ | 7,110,000 | 7,110,000 | 106,650 | 12 tháng |
| 11 | Thăng ma | 3,652,110 | 3,652,110 | 54,782 | 12 tháng |
| 12 | Cốt khí củ | 5,880,000 | 5,880,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 13 | Dây đau xương | 2,100,000 | 2,100,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 14 | Độc hoạt | 17,800,000 | 17,800,000 | 267,000 | 12 tháng |
| 15 | Hy thiêm | 2,900,000 | 2,900,000 | 43,500 | 12 tháng |
| 16 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,890,000 | 1,890,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 17 | Khương hoạt | 144,040,000 | 144,040,000 | 2,160,600 | 12 tháng |
| 18 | Mộc qua | 7,975,000 | 7,975,000 | 119,625 | 12 tháng |
| 19 | Ngũ gia bì chân chim | 2,860,000 | 2,860,000 | 42,900 | 12 tháng |
| 20 | Phòng phong | 53,460,000 | 53,460,000 | 801,900 | 12 tháng |
| 21 | Tang chi | 660,000 | 660,000 | 9,900 | 12 tháng |
| 22 | Tang ký sinh | 2,070,000 | 2,070,000 | 31,050 | 12 tháng |
| 23 | Tần giao | 34,680,000 | 34,680,000 | 520,200 | 12 tháng |
| 24 | Thiên niên kiện | 5,740,000 | 5,740,000 | 86,100 | 12 tháng |
| 25 | Can khương | 4,720,000 | 4,720,000 | 70,800 | 12 tháng |
| 26 | Ngô thù du | 1,376,000 | 1,376,000 | 20,640 | 12 tháng |
| 27 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 3,880,000 | 3,880,000 | 58,200 | 12 tháng |
| 28 | Quế nhục | 1,575,000 | 1,575,000 | 23,625 | 12 tháng |
| 29 | Bạch biển đậu | 2,625,000 | 2,625,000 | 39,375 | 12 tháng |
| 30 | Hà diệp (Lá sen) | 157,500 | 157,500 | 2,363 | 12 tháng |
| 31 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 189,000 | 189,000 | 2,835 | 12 tháng |
| 32 | Bồ công anh | 426,800 | 426,800 | 6,402 | 12 tháng |
| 33 | Diệp hạ châu | 270,000 | 270,000 | 4,050 | 12 tháng |
| 34 | Kim ngân hoa | 8,100,000 | 8,100,000 | 121,500 | 12 tháng |
| 35 | Liên kiều | 3,976,000 | 3,976,000 | 59,640 | 12 tháng |
| 36 | Thổ phục linh | 4,400,000 | 4,400,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 37 | Trinh nữ hoàng cung | 246,000 | 246,000 | 3,690 | 12 tháng |
| 38 | Chi tử | 675,000 | 675,000 | 10,125 | 12 tháng |
| 39 | Hạ khô thảo | 2,475,000 | 2,475,000 | 37,125 | 12 tháng |
| 40 | Huyền sâm | 5,310,000 | 5,310,000 | 79,650 | 12 tháng |
| 41 | Thạch cao (sống) (dược | 264,600 | 264,600 | 3,969 | 12 tháng |
| 42 | Tri mẫu | 2,079,000 | 2,079,000 | 31,185 | 12 tháng |
| 43 | Actiso | 4,500,000 | 4,500,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 44 | Hoàng bá | 693,000 | 693,000 | 10,395 | 12 tháng |
| 45 | Hoàng cầm | 792,000 | 792,000 | 11,880 | 12 tháng |
| 46 | Hoàng liên | 2,520,000 | 2,520,000 | 37,800 | 12 tháng |
| 47 | Khổ sâm | 776,000 | 776,000 | 11,640 | 12 tháng |
| 48 | Long đởm thảo | 1,575,000 | 1,575,000 | 23,625 | 12 tháng |
| 49 | Nhân trần | 290,000 | 290,000 | 4,350 | 12 tháng |
| 50 | Bạch mao căn | 212,430 | 212,430 | 3,186 | 12 tháng |
| 51 | Địa cốt bì | 6,887,000 | 6,887,000 | 103,305 | 12 tháng |
| 52 | Mẫu đơn bì | 3,700,000 | 3,700,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 53 | Sinh địa | 4,447,450 | 4,447,450 | 66,712 | 12 tháng |
| 54 | Thiên hoa phấn | 1,080,000 | 1,080,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 55 | Xích thược | 6,685,000 | 6,685,000 | 100,275 | 12 tháng |
| 56 | Bạch phụ tử | 776,000 | 776,000 | 11,640 | 12 tháng |
| 57 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 280,000 | 280,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 58 | Xuyên bối mẫu | 5,529,000 | 5,529,000 | 82,935 | 12 tháng |
| 59 | Cát cánh | 1,354,500 | 1,354,500 | 20,318 | 12 tháng |
| 60 | Hạnh nhân | 693,000 | 693,000 | 10,395 | 12 tháng |
| 61 | Tang bạch bì | 504,160 | 504,160 | 7,562 | 12 tháng |
| 62 | Tiền hồ | 1,512,000 | 1,512,000 | 22,680 | 12 tháng |
| 63 | Tô tử | 160,000 | 160,000 | 2,400 | 12 tháng |
| 64 | Bạch tật lê | 336,000 | 336,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 65 | Câu đằng | 3,150,000 | 3,150,000 | 47,250 | 12 tháng |
| 66 | Thiên ma | 2,694,000 | 2,694,000 | 40,410 | 12 tháng |
| 67 | Bá tử nhân | 18,007,500 | 18,007,500 | 270,113 | 12 tháng |
| 68 | Bình vôi (Ngải tượng) | 4,185,000 | 4,185,000 | 62,775 | 12 tháng |
| 69 | Liên tâm | 834,000 | 834,000 | 12,510 | 12 tháng |
| 70 | Phục thần | 7,945,000 | 7,945,000 | 119,175 | 12 tháng |
| 71 | Táo nhân | 35,280,000 | 35,280,000 | 529,200 | 12 tháng |
| 72 | Thạch quyết minh | 329,800 | 329,800 | 4,947 | 12 tháng |
| 73 | Thảo quyết minh | 117,000 | 117,000 | 1,755 | 12 tháng |
| 74 | Viễn chí | 37,800,000 | 37,800,000 | 567,000 | 12 tháng |
| 75 | Vông nem | 2,016,000 | 2,016,000 | 30,240 | 12 tháng |
| 76 | Thạch xương bồ | 520,000 | 520,000 | 7,800 | 12 tháng |
| 77 | Chỉ thực | 1,370,625 | 1,370,625 | 20,559 | 12 tháng |
| 78 | Chỉ xác | 1,185,000 | 1,185,000 | 17,775 | 12 tháng |
| 79 | Hậu phác | 1,020,000 | 1,020,000 | 15,300 | 12 tháng |
| 80 | Hương phụ | 249,000 | 249,000 | 3,735 | 12 tháng |
| 81 | Mộc hương | 929,250 | 929,250 | 13,939 | 12 tháng |
| 82 | Sa nhân | 2,632,000 | 2,632,000 | 39,480 | 12 tháng |
| 83 | Trần bì | 2,940,000 | 2,940,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 84 | Đan sâm | 14,960,000 | 14,960,000 | 224,400 | 12 tháng |
| 85 | Đào nhân | 8,800,000 | 8,800,000 | 132,000 | 12 tháng |
| 86 | Hồng hoa | 15,340,000 | 15,340,000 | 230,100 | 12 tháng |
| 87 | Huyền hồ | 1,107,000 | 1,107,000 | 16,605 | 12 tháng |
| 88 | Ích mẫu | 185,850 | 185,850 | 2,788 | 12 tháng |
| 89 | Kê huyết đằng | 3,307,500 | 3,307,500 | 49,613 | 12 tháng |
| 90 | Khương hoàng/Uất kim | 2,225,000 | 2,225,000 | 33,375 | 12 tháng |
| 91 | Một dược | 1,185,000 | 1,185,000 | 17,775 | 12 tháng |
| 92 | Nga truật | 1,891,500 | 1,891,500 | 28,373 | 12 tháng |
| 93 | Ngưu tất | 11,375,000 | 11,375,000 | 170,625 | 12 tháng |
| 94 | Nhũ hương | 307,000 | 307,000 | 4,605 | 12 tháng |
| 95 | Xuyên khung | 19,019,000 | 19,019,000 | 285,285 | 12 tháng |
| 96 | Tam thất | 47,407,500 | 47,407,500 | 711,113 | 12 tháng |
| 97 | Trắc bách diệp | 550,000 | 550,000 | 8,250 | 12 tháng |
| 98 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 5,520,000 | 5,520,000 | 82,800 | 12 tháng |
| 99 | Cỏ ngọt | 1,701,000 | 1,701,000 | 25,515 | 12 tháng |
| 100 | Kim tiền thảo | 285,000 | 285,000 | 4,275 | 12 tháng |
| 101 | Mộc thông | 238,620 | 238,620 | 3,579 | 12 tháng |
| 102 | Râu mèo | 162,960 | 162,960 | 2,444 | 12 tháng |
| 103 | Râu ngô | 273,540 | 273,540 | 4,103 | 12 tháng |
| 104 | Trạch tả | 2,460,000 | 2,460,000 | 36,900 | 12 tháng |
| 105 | Xa tiền tử | 940,000 | 940,000 | 14,100 | 12 tháng |
| 106 | Ý dĩ | 5,980,000 | 5,980,000 | 89,700 | 12 tháng |
| 107 | Đại hoàng | 840,000 | 840,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 108 | Vừng đen | 645,050 | 645,050 | 9,676 | 12 tháng |
| 109 | Kê nội kim | 253,170 | 253,170 | 3,798 | 12 tháng |
| 110 | Sơn tra | 1,365,000 | 1,365,000 | 20,475 | 12 tháng |
| 111 | Thương truật | 17,640,000 | 17,640,000 | 264,600 | 12 tháng |
| 112 | Khiếm thực | 1,858,500 | 1,858,500 | 27,878 | 12 tháng |
| 113 | Kim anh | 3,120,000 | 3,120,000 | 46,800 | 12 tháng |
| 114 | Liên nhục | 5,700,000 | 5,700,000 | 85,500 | 12 tháng |
| 115 | Mẫu lệ | 98,000 | 98,000 | 1,470 | 12 tháng |
| 116 | Ngũ vị tử | 3,948,000 | 3,948,000 | 59,220 | 12 tháng |
| 117 | Sơn thù | 7,920,000 | 7,920,000 | 118,800 | 12 tháng |
| 118 | Bạch thược | 14,740,000 | 14,740,000 | 221,100 | 12 tháng |
| 119 | Đương quy (Toàn quy) | 39,249,000 | 39,249,000 | 588,735 | 12 tháng |
| 120 | Hà thủ ô đỏ | 11,440,000 | 11,440,000 | 171,600 | 12 tháng |
| 121 | Long nhãn | 12,090,000 | 12,090,000 | 181,350 | 12 tháng |
| 122 | Thục địa | 7,620,000 | 7,620,000 | 114,300 | 12 tháng |
| 123 | Câu kỷ tử | 28,560,000 | 28,560,000 | 428,400 | 12 tháng |
| 124 | Mạch môn | 5,910,000 | 5,910,000 | 88,650 | 12 tháng |
| 125 | Sa sâm | 11,101,650 | 11,101,650 | 166,525 | 12 tháng |
| 126 | Thạch hộc | 1,152,114 | 1,152,114 | 17,282 | 12 tháng |
| 127 | Thiên môn đông | 11,340,000 | 11,340,000 | 170,100 | 12 tháng |
| 128 | Ba kích | 9,030,000 | 9,030,000 | 135,450 | 12 tháng |
| 129 | Cốt toái bổ | 7,360,000 | 7,360,000 | 110,400 | 12 tháng |
| 130 | Dâm dương hoắc | 864,000 | 864,000 | 12,960 | 12 tháng |
| 131 | Đỗ trọng | 15,540,000 | 15,540,000 | 233,100 | 12 tháng |
| 132 | Ích trí nhân | 2,992,500 | 2,992,500 | 44,888 | 12 tháng |
| 133 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,300,000 | 3,300,000 | 49,500 | 12 tháng |
| 134 | Tục đoạn | 14,448,000 | 14,448,000 | 216,720 | 12 tháng |
| 135 | Bạch truật | 20,020,000 | 20,020,000 | 300,300 | 12 tháng |
| 136 | Cam thảo | 8,415,000 | 8,415,000 | 126,225 | 12 tháng |
| 137 | Đại táo | 10,080,000 | 10,080,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 138 | Đảng sâm | 33,110,000 | 33,110,000 | 496,650 | 12 tháng |
| 139 | Đinh lăng | 2,490,000 | 2,490,000 | 37,350 | 12 tháng |
| 140 | Hoài sơn | 5,050,000 | 5,050,000 | 75,750 | 12 tháng |
| 141 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 10,595,000 | 10,595,000 | 158,925 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Dự toán (VND) | 1,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 201,000 |
| Dự toán (VND) | 201,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,015 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Dự toán (VND) | 6,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,256,000 |
| Dự toán (VND) | 1,256,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phù bình |
|
| Giá từng phần lô | 683,850 |
| Dự toán (VND) | 683,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,258 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Dự toán (VND) | 7,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 3,652,110 |
| Dự toán (VND) | 3,652,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,782 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 17,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 2,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 144,040,000 |
| Dự toán (VND) | 144,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Dự toán (VND) | 7,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Dự toán (VND) | 2,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Dự toán (VND) | 53,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Dự toán (VND) | 2,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Dự toán (VND) | 34,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 5,740,000 |
| Dự toán (VND) | 5,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 1,376,000 |
| Dự toán (VND) | 1,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Dự toán (VND) | 3,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Dự toán (VND) | 157,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,363 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 426,800 |
| Dự toán (VND) | 426,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,402 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,976,000 |
| Dự toán (VND) | 3,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Dự toán (VND) | 675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 2,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Dự toán (VND) | 5,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Dự toán (VND) | 264,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Dự toán (VND) | 2,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,185 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,395 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Dự toán (VND) | 792,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Dự toán (VND) | 776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 212,430 |
| Dự toán (VND) | 212,430 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,186 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 6,887,000 |
| Dự toán (VND) | 6,887,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 3,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 4,447,450 |
| Dự toán (VND) | 4,447,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,712 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 6,685,000 |
| Dự toán (VND) | 6,685,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch phụ tử |
|
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Dự toán (VND) | 776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,529,000 |
| Dự toán (VND) | 5,529,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,935 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Dự toán (VND) | 1,354,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,318 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 693,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,395 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 504,160 |
| Dự toán (VND) | 504,160 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,562 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Dự toán (VND) | 1,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô tử |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 2,694,000 |
| Dự toán (VND) | 2,694,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 18,007,500 |
| Dự toán (VND) | 18,007,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,113 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 4,185,000 |
| Dự toán (VND) | 4,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 834,000 |
| Dự toán (VND) | 834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,510 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 7,945,000 |
| Dự toán (VND) | 7,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 35,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 529,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 329,800 |
| Dự toán (VND) | 329,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,947 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Dự toán (VND) | 2,016,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 1,370,625 |
| Dự toán (VND) | 1,370,625 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,559 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Dự toán (VND) | 1,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 249,000 |
| Dự toán (VND) | 249,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,735 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 929,250 |
| Dự toán (VND) | 929,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,939 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,632,000 |
| Dự toán (VND) | 2,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 14,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,340,000 |
| Dự toán (VND) | 15,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,107,000 |
| Dự toán (VND) | 1,107,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,605 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 185,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Dự toán (VND) | 3,307,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,613 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,225,000 |
| Dự toán (VND) | 2,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Dự toán (VND) | 1,185,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 1,891,500 |
| Dự toán (VND) | 1,891,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,373 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 11,375,000 |
| Dự toán (VND) | 11,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 307,000 |
| Dự toán (VND) | 307,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,605 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 19,019,000 |
| Dự toán (VND) | 19,019,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,285 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 47,407,500 |
| Dự toán (VND) | 47,407,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 711,113 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 1,701,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 238,620 |
| Dự toán (VND) | 238,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,579 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 162,960 |
| Dự toán (VND) | 162,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,444 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 273,540 |
| Dự toán (VND) | 273,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,103 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Dự toán (VND) | 940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Dự toán (VND) | 5,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vừng đen |
|
| Giá từng phần lô | 645,050 |
| Dự toán (VND) | 645,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,676 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 253,170 |
| Dự toán (VND) | 253,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,798 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Dự toán (VND) | 1,858,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,878 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Dự toán (VND) | 5,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 98,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Dự toán (VND) | 3,948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Dự toán (VND) | 7,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 14,740,000 |
| Dự toán (VND) | 14,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 39,249,000 |
| Dự toán (VND) | 39,249,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,735 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Dự toán (VND) | 11,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Dự toán (VND) | 12,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 7,620,000 |
| Dự toán (VND) | 7,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 28,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 5,910,000 |
| Dự toán (VND) | 5,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 11,101,650 |
| Dự toán (VND) | 11,101,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,152,114 |
| Dự toán (VND) | 1,152,114 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,282 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Dự toán (VND) | 7,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Dự toán (VND) | 15,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Dự toán (VND) | 2,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,888 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Dự toán (VND) | 14,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Dự toán (VND) | 20,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 8,415,000 |
| Dự toán (VND) | 8,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 33,110,000 |
| Dự toán (VND) | 33,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 496,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Dự toán (VND) | 5,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,595,000 |
| Dự toán (VND) | 10,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi