Gói thầu: Gói số 4: gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300011428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói số 4: gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300004557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ - 120 Khu Hòa Sơn - Thị trấn Chúc Sơn - Huyện Chương Mỹ - Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,185,614,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11.856.143 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 17/02/2023 09:24:00 | 17/02/2023 09:00:00 | 24/02/2023 09:00:00 | Chỉ có 1 nhà thầu nộp Hồ sơ dự thầu |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 5,760,000 | 5,760,000 | 57,600 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 1,656,000 | 1,656,000 | 16,560 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 2,640,000 | 2,640,000 | 26,400 | 12 tháng |
| 4 | Cúc hoa | 4,280,000 | 4,280,000 | 42,800 | 12 tháng |
| 5 | Mạn kinh tử | 2,355,000 | 2,355,000 | 23,550 | 12 tháng |
| 6 | Sài hồ | 9,480,000 | 9,480,000 | 94,800 | 12 tháng |
| 7 | Thăng ma | 3,652,110 | 3,652,110 | 36,522 | 12 tháng |
| 8 | Cốt khí củ | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 12 tháng |
| 9 | Độc hoạt | 10,680,000 | 10,680,000 | 106,800 | 12 tháng |
| 10 | Hy thiêm | 1,160,000 | 1,160,000 | 11,600 | 12 tháng |
| 11 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 12 | Khương hoạt | 44,320,000 | 44,320,000 | 443,200 | 12 tháng |
| 13 | Ngũ gia bì chân chim | 3,640,000 | 3,640,000 | 36,400 | 12 tháng |
| 14 | Phòng phong | 39,600,000 | 39,600,000 | 396,000 | 12 tháng |
| 15 | Tang chi | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 16 | Tang ký sinh | 4,600,000 | 4,600,000 | 46,000 | 12 tháng |
| 17 | Tần giao | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 18 | Uy linh tiên | 54,810,000 | 54,810,000 | 548,100 | 12 tháng |
| 19 | Kim ngân hoa | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 20 | Liên kiều | 3,976,000 | 3,976,000 | 39,760 | 12 tháng |
| 21 | Thổ phục linh | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 22 | Hoàng cầm | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 23 | Khổ sâm | 1,552,000 | 1,552,000 | 15,520 | 12 tháng |
| 24 | Nhân trần | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 25 | Mẫu đơn bì | 22,200,000 | 22,200,000 | 222,000 | 12 tháng |
| 26 | Sinh địa | 6,353,500 | 6,353,500 | 63,535 | 12 tháng |
| 27 | Xích thược | 29,700,000 | 29,700,000 | 297,000 | 12 tháng |
| 28 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 29 | Cát cánh | 812,700 | 812,700 | 8,127 | 12 tháng |
| 30 | Câu đằng | 6,600,000 | 6,600,000 | 66,000 | 12 tháng |
| 31 | Thiên ma | 44,900,000 | 44,900,000 | 449,000 | 12 tháng |
| 32 | Bá tử nhân | 2,572,500 | 2,572,500 | 25,725 | 12 tháng |
| 33 | Bình vôi (Ngải tượng) | 1,860,000 | 1,860,000 | 18,600 | 12 tháng |
| 34 | Lạc tiên | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 35 | Táo nhân | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 12 tháng |
| 36 | Thảo quyết minh | 3,900,000 | 3,900,000 | 39,000 | 12 tháng |
| 37 | Hậu phác | 510,000 | 510,000 | 5,100 | 12 tháng |
| 38 | Hương phụ | 4,980,000 | 4,980,000 | 49,800 | 12 tháng |
| 39 | Mộc hương | 929,250 | 929,250 | 9,293 | 12 tháng |
| 40 | Trần bì | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 41 | Đan sâm | 93,600,000 | 93,600,000 | 936,000 | 12 tháng |
| 42 | Đào nhân | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 43 | Kê huyết đằng | 7,938,000 | 7,938,000 | 79,380 | 12 tháng |
| 44 | Khương hoàng/Uất kim | 5,340,000 | 5,340,000 | 53,400 | 12 tháng |
| 45 | Ngưu tất | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 46 | Xuyên khung | 13,832,000 | 13,832,000 | 138,320 | 12 tháng |
| 47 | Hòe hoa | 2,300,000 | 2,300,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 48 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 41,600,000 | 41,600,000 | 416,000 | 12 tháng |
| 49 | Kim tiền thảo | 1,710,000 | 1,710,000 | 17,100 | 12 tháng |
| 50 | Mã đề | 1,974,000 | 1,974,000 | 19,740 | 12 tháng |
| 51 | Trạch tả | 8,200,000 | 8,200,000 | 82,000 | 12 tháng |
| 52 | Tỳ giải | 2,760,000 | 2,760,000 | 27,600 | 12 tháng |
| 53 | Ý dĩ | 27,600,000 | 27,600,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 54 | Dạ cẩm | 2,696,600 | 2,696,600 | 26,966 | 12 tháng |
| 55 | Mạch nha | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 56 | Sơn tra | 682,500 | 682,500 | 6,825 | 12 tháng |
| 57 | Thương truật | 88,600,000 | 88,600,000 | 886,000 | 12 tháng |
| 58 | Liên nhục | 23,750,000 | 23,750,000 | 237,500 | 12 tháng |
| 59 | Ngũ vị tử | 1,184,400 | 1,184,400 | 11,844 | 12 tháng |
| 60 | Sơn thù | 3,168,000 | 3,168,000 | 31,680 | 12 tháng |
| 61 | Bạch thược | 4,020,000 | 4,020,000 | 40,200 | 12 tháng |
| 62 | Đương quy (Toàn quy) | 70,087,500 | 70,087,500 | 700,875 | 12 tháng |
| 63 | Hà thủ ô đỏ | 44,000,000 | 44,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 64 | Long nhãn | 7,440,000 | 7,440,000 | 74,400 | 12 tháng |
| 65 | Thục địa | 12,700,000 | 12,700,000 | 127,000 | 12 tháng |
| 66 | Câu kỷ tử | 24,480,000 | 24,480,000 | 244,800 | 12 tháng |
| 67 | Mạch môn | 3,940,000 | 3,940,000 | 39,400 | 12 tháng |
| 68 | Sa sâm | 6,343,800 | 6,343,800 | 63,438 | 12 tháng |
| 69 | Thạch hộc | 7,680,760 | 7,680,760 | 76,808 | 12 tháng |
| 70 | Ba kích | 9,030,000 | 9,030,000 | 90,300 | 12 tháng |
| 71 | Cẩu tích | 6,750,000 | 6,750,000 | 67,500 | 12 tháng |
| 72 | Cốt toái bổ | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 12 tháng |
| 73 | Đỗ trọng | 16,650,000 | 16,650,000 | 166,500 | 12 tháng |
| 74 | Ích trí nhân | 997,500 | 997,500 | 9,975 | 12 tháng |
| 75 | Tục đoạn | 54,180,000 | 54,180,000 | 541,800 | 12 tháng |
| 76 | Bạch truật | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 77 | Cam thảo | 33,660,000 | 33,660,000 | 336,600 | 12 tháng |
| 78 | Đại táo | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 79 | Đảng sâm | 60,200,000 | 60,200,000 | 602,000 | 12 tháng |
| 80 | Hoài sơn | 28,280,000 | 28,280,000 | 282,800 | 12 tháng |
| 81 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 8,150,000 | 8,150,000 | 81,500 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 5,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Dự toán (VND) | 1,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 2,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Dự toán (VND) | 4,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Dự toán (VND) | 2,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Dự toán (VND) | 9,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 3,652,110 |
| Dự toán (VND) | 3,652,110 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,522 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Dự toán (VND) | 10,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 1,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 44,320,000 |
| Dự toán (VND) | 44,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 443,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Dự toán (VND) | 3,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 39,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Dự toán (VND) | 54,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 548,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,976,000 |
| Dự toán (VND) | 3,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Dự toán (VND) | 1,552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 22,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 6,353,500 |
| Dự toán (VND) | 6,353,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,535 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Dự toán (VND) | 29,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 812,700 |
| Dự toán (VND) | 812,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,127 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 44,900,000 |
| Dự toán (VND) | 44,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Dự toán (VND) | 2,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Dự toán (VND) | 4,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 929,250 |
| Dự toán (VND) | 929,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,293 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 936,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Dự toán (VND) | 7,938,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 5,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 13,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Dự toán (VND) | 41,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Dự toán (VND) | 1,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Dự toán (VND) | 1,974,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 27,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dạ cẩm |
|
| Giá từng phần lô | 2,696,600 |
| Dự toán (VND) | 2,696,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,966 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Dự toán (VND) | 682,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 88,600,000 |
| Dự toán (VND) | 88,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 886,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Dự toán (VND) | 23,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,184,400 |
| Dự toán (VND) | 1,184,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,844 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Dự toán (VND) | 3,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Dự toán (VND) | 4,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 70,087,500 |
| Dự toán (VND) | 70,087,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Dự toán (VND) | 7,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Dự toán (VND) | 12,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 127,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Dự toán (VND) | 24,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 244,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 3,940,000 |
| Dự toán (VND) | 3,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,343,800 |
| Dự toán (VND) | 6,343,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,760 |
| Dự toán (VND) | 7,680,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Dự toán (VND) | 16,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Dự toán (VND) | 997,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Dự toán (VND) | 54,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 33,660,000 |
| Dự toán (VND) | 33,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Dự toán (VND) | 60,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 602,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 28,280,000 |
| Dự toán (VND) | 28,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 8,150,000 |
| Dự toán (VND) | 8,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi