Gói thầu: Gói số 4: gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300011428-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Tên gói thầu Gói số 4: gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300004557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ - 120 Khu Hòa Sơn - Thị trấn Chúc Sơn - Huyện Chương Mỹ - Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,185,614,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.856.143 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 17/02/2023 09:24:00 17/02/2023 09:00:00 24/02/2023 09:00:00 Chỉ có 1 nhà thầu nộp Hồ sơ dự thầu
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 5,760,000 5,760,000 57,600 12 tháng
2 Kinh giới 1,656,000 1,656,000 16,560 12 tháng
3 Quế chi 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
4 Cúc hoa 4,280,000 4,280,000 42,800 12 tháng
5 Mạn kinh tử 2,355,000 2,355,000 23,550 12 tháng
6 Sài hồ 9,480,000 9,480,000 94,800 12 tháng
7 Thăng ma 3,652,110 3,652,110 36,522 12 tháng
8 Cốt khí củ 11,760,000 11,760,000 117,600 12 tháng
9 Độc hoạt 10,680,000 10,680,000 106,800 12 tháng
10 Hy thiêm 1,160,000 1,160,000 11,600 12 tháng
11 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
12 Khương hoạt 44,320,000 44,320,000 443,200 12 tháng
13 Ngũ gia bì chân chim 3,640,000 3,640,000 36,400 12 tháng
14 Phòng phong 39,600,000 39,600,000 396,000 12 tháng
15 Tang chi 6,600,000 6,600,000 66,000 12 tháng
16 Tang ký sinh 4,600,000 4,600,000 46,000 12 tháng
17 Tần giao 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
18 Uy linh tiên 54,810,000 54,810,000 548,100 12 tháng
19 Kim ngân hoa 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
20 Liên kiều 3,976,000 3,976,000 39,760 12 tháng
21 Thổ phục linh 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
22 Hoàng cầm 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
23 Khổ sâm 1,552,000 1,552,000 15,520 12 tháng
24 Nhân trần 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
25 Mẫu đơn bì 22,200,000 22,200,000 222,000 12 tháng
26 Sinh địa 6,353,500 6,353,500 63,535 12 tháng
27 Xích thược 29,700,000 29,700,000 297,000 12 tháng
28 Bán hạ nam (Củ chóc) 700,000 700,000 7,000 12 tháng
29 Cát cánh 812,700 812,700 8,127 12 tháng
30 Câu đằng 6,600,000 6,600,000 66,000 12 tháng
31 Thiên ma 44,900,000 44,900,000 449,000 12 tháng
32 Bá tử nhân 2,572,500 2,572,500 25,725 12 tháng
33 Bình vôi (Ngải tượng) 1,860,000 1,860,000 18,600 12 tháng
34 Lạc tiên 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
35 Táo nhân 11,760,000 11,760,000 117,600 12 tháng
36 Thảo quyết minh 3,900,000 3,900,000 39,000 12 tháng
37 Hậu phác 510,000 510,000 5,100 12 tháng
38 Hương phụ 4,980,000 4,980,000 49,800 12 tháng
39 Mộc hương 929,250 929,250 9,293 12 tháng
40 Trần bì 5,040,000 5,040,000 50,400 12 tháng
41 Đan sâm 93,600,000 93,600,000 936,000 12 tháng
42 Đào nhân 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
43 Kê huyết đằng 7,938,000 7,938,000 79,380 12 tháng
44 Khương hoàng/Uất kim 5,340,000 5,340,000 53,400 12 tháng
45 Ngưu tất 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
46 Xuyên khung 13,832,000 13,832,000 138,320 12 tháng
47 Hòe hoa 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
48 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 41,600,000 41,600,000 416,000 12 tháng
49 Kim tiền thảo 1,710,000 1,710,000 17,100 12 tháng
50 Mã đề 1,974,000 1,974,000 19,740 12 tháng
51 Trạch tả 8,200,000 8,200,000 82,000 12 tháng
52 Tỳ giải 2,760,000 2,760,000 27,600 12 tháng
53 Ý dĩ 27,600,000 27,600,000 276,000 12 tháng
54 Dạ cẩm 2,696,600 2,696,600 26,966 12 tháng
55 Mạch nha 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
56 Sơn tra 682,500 682,500 6,825 12 tháng
57 Thương truật 88,600,000 88,600,000 886,000 12 tháng
58 Liên nhục 23,750,000 23,750,000 237,500 12 tháng
59 Ngũ vị tử 1,184,400 1,184,400 11,844 12 tháng
60 Sơn thù 3,168,000 3,168,000 31,680 12 tháng
61 Bạch thược 4,020,000 4,020,000 40,200 12 tháng
62 Đương quy (Toàn quy) 70,087,500 70,087,500 700,875 12 tháng
63 Hà thủ ô đỏ 44,000,000 44,000,000 440,000 12 tháng
64 Long nhãn 7,440,000 7,440,000 74,400 12 tháng
65 Thục địa 12,700,000 12,700,000 127,000 12 tháng
66 Câu kỷ tử 24,480,000 24,480,000 244,800 12 tháng
67 Mạch môn 3,940,000 3,940,000 39,400 12 tháng
68 Sa sâm 6,343,800 6,343,800 63,438 12 tháng
69 Thạch hộc 7,680,760 7,680,760 76,808 12 tháng
70 Ba kích 9,030,000 9,030,000 90,300 12 tháng
71 Cẩu tích 6,750,000 6,750,000 67,500 12 tháng
72 Cốt toái bổ 9,200,000 9,200,000 92,000 12 tháng
73 Đỗ trọng 16,650,000 16,650,000 166,500 12 tháng
74 Ích trí nhân 997,500 997,500 9,975 12 tháng
75 Tục đoạn 54,180,000 54,180,000 541,800 12 tháng
76 Bạch truật 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
77 Cam thảo 33,660,000 33,660,000 336,600 12 tháng
78 Đại táo 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
79 Đảng sâm 60,200,000 60,200,000 602,000 12 tháng
80 Hoài sơn 28,280,000 28,280,000 282,800 12 tháng
81 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 8,150,000 8,150,000 81,500 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 1,656,000
Dự toán (VND) 1,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 4,280,000
Dự toán (VND) 4,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 2,355,000
Dự toán (VND) 2,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 9,480,000
Dự toán (VND) 9,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 3,652,110
Dự toán (VND) 3,652,110
Số tiền bảo đảm (VND) 36,522
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 10,680,000
Dự toán (VND) 10,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 1,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 44,320,000
Dự toán (VND) 44,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 443,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 3,640,000
Dự toán (VND) 3,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 54,810,000
Dự toán (VND) 54,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 548,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,976,000
Dự toán (VND) 3,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 1,552,000
Dự toán (VND) 1,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 22,200,000
Dự toán (VND) 22,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 6,353,500
Dự toán (VND) 6,353,500
Số tiền bảo đảm (VND) 63,535
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 812,700
Dự toán (VND) 812,700
Số tiền bảo đảm (VND) 8,127
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 44,900,000
Dự toán (VND) 44,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 2,572,500
Dự toán (VND) 2,572,500
Số tiền bảo đảm (VND) 25,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 4,980,000
Dự toán (VND) 4,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 929,250
Dự toán (VND) 929,250
Số tiền bảo đảm (VND) 9,293
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 93,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 7,938,000
Dự toán (VND) 7,938,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 5,340,000
Dự toán (VND) 5,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 13,832,000
Dự toán (VND) 13,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 41,600,000
Dự toán (VND) 41,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,710,000
Dự toán (VND) 1,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã đề
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 1,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 8,200,000
Dự toán (VND) 8,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dạ cẩm
Giá từng phần lô 2,696,600
Dự toán (VND) 2,696,600
Số tiền bảo đảm (VND) 26,966
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 682,500
Dự toán (VND) 682,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 88,600,000
Dự toán (VND) 88,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 886,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 1,184,400
Dự toán (VND) 1,184,400
Số tiền bảo đảm (VND) 11,844
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 3,168,000
Dự toán (VND) 3,168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 4,020,000
Dự toán (VND) 4,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 70,087,500
Dự toán (VND) 70,087,500
Số tiền bảo đảm (VND) 700,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 7,440,000
Dự toán (VND) 7,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 12,700,000
Dự toán (VND) 12,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 24,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 3,940,000
Dự toán (VND) 3,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 6,343,800
Dự toán (VND) 6,343,800
Số tiền bảo đảm (VND) 63,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch hộc
Giá từng phần lô 7,680,760
Dự toán (VND) 7,680,760
Số tiền bảo đảm (VND) 76,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 16,650,000
Dự toán (VND) 16,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 997,500
Dự toán (VND) 997,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 54,180,000
Dự toán (VND) 54,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 541,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 33,660,000
Dự toán (VND) 33,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 60,200,000
Dự toán (VND) 60,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 602,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 28,280,000
Dự toán (VND) 28,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 282,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 8,150,000
Dự toán (VND) 8,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->