Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300023947-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Vân Đình
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300014687
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quam Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng tài chính kế toán Bệnh viện đa khoa Vân Đình, Số 1 Thanh Ấm, thị trấn Vân Đình, Ứng Hòa, Hà Nội
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,231,953,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.479.301,15 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 06/03/2023 11:55:00 06/03/2023 09:00:00 14/03/2023 09:00:00 Hiện chưa có nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 9,600,000 9,600,000 96,000 365 ngày
2 Quế chi 5,280,000 5,280,000 52,800 365 ngày
3 Cát căn 5,670,000 5,670,000 56,700 365 ngày
4 Cúc hoa 8,560,000 8,560,000 85,600 365 ngày
5 Mạn kinh tử 10,990,000 10,990,000 109,900 365 ngày
6 Sài hồ 3,318,000 3,318,000 33,180 365 ngày
7 Dây đau xương 25,200,000 25,200,000 252,000 365 ngày
8 Hy thiêm 31,900,000 31,900,000 319,000 365 ngày
9 Ngũ gia bì chân chim 23,400,000 23,400,000 234,000 365 ngày
10 Tang chi 9,900,000 9,900,000 99,000 365 ngày
11 Thiên niên kiện 9,840,000 9,840,000 98,400 365 ngày
12 Bồ công anh 853,600 853,600 8,536 365 ngày
13 Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 14,880,000 14,880,000 148,800 365 ngày
14 Thổ phục linh 44,000,000 44,000,000 440,000 365 ngày
15 Cối xay 1,470,000 1,470,000 14,700 365 ngày
16 Hạ khô thảo (Cải trời) 1,980,000 1,980,000 19,800 365 ngày
17 Hoàng bá 2,310,000 2,310,000 23,100 365 ngày
18 Nhân trần 588,000 588,000 5,880 365 ngày
19 Rau má 1,299,800 1,299,800 12,998 365 ngày
20 Bạch mao căn 708,100 708,100 7,081 365 ngày
21 Bạch quả (Ngân hạnh) 31,500,000 31,500,000 315,000 365 ngày
22 Bình vôi (Ngải tượng) 11,160,000 11,160,000 111,600 365 ngày
23 Lạc tiên 19,040,000 19,040,000 190,400 365 ngày
24 Liên tâm 5,560,000 5,560,000 55,600 365 ngày
25 Thảo quyết minh 780,000 780,000 7,800 365 ngày
26 Hậu phác 510,000 510,000 5,100 365 ngày
27 Hương phụ 166,000 166,000 1,660 365 ngày
28 Mộc hương 371,700 371,700 3,717 365 ngày
29 Trần bì 4,200,000 4,200,000 42,000 365 ngày
30 Ích mẫu 619,500 619,500 6,195 365 ngày
31 Kê huyết đằng 13,230,000 13,230,000 132,300 365 ngày
32 Khương hoàng/Uất kim 1,780,000 1,780,000 17,800 365 ngày
33 Ngưu tất 105,000,000 105,000,000 1,050,000 365 ngày
34 Xuyên khung 51,870,000 51,870,000 518,700 365 ngày
35 Hòe hoa 2,300,000 2,300,000 23,000 365 ngày
36 Cỏ ngọt 3,402,000 3,402,000 34,020 365 ngày
37 Kim tiền thảo 1,140,000 1,140,000 11,400 365 ngày
38 Mã đề 1,974,000 1,974,000 19,740 365 ngày
39 Râu ngô 1,823,600 1,823,600 18,236 365 ngày
40 Ý dĩ 27,600,000 27,600,000 276,000 365 ngày
41 Chè dây 485,000 485,000 4,850 365 ngày
42 Dạ cẩm 269,660 269,660 2,697 365 ngày
43 Lá khôi 1,739,850 1,739,850 17,399 365 ngày
44 Mạch nha 210,000 210,000 2,100 365 ngày
45 Ô tặc cốt 1,144,600 1,144,600 11,446 365 ngày
46 Sơn tra 1,600,000 1,600,000 16,000 365 ngày
47 Liên nhục 23,750,000 23,750,000 237,500 365 ngày
48 Bạch thược 36,960,000 36,960,000 369,600 365 ngày
49 Đương quy (Toàn quy) 207,900,000 207,900,000 2,079,000 365 ngày
50 Hà thủ ô đỏ 65,520,000 65,520,000 655,200 365 ngày
51 Thục địa 76,200,000 76,200,000 762,000 365 ngày
52 Câu kỷ tử 23,980,000 23,980,000 239,800 365 ngày
53 Cẩu tích 29,700,000 29,700,000 297,000 365 ngày
54 Cốt toái bổ 46,000,000 46,000,000 460,000 365 ngày
55 Đỗ trọng 75,900,000 75,900,000 759,000 365 ngày
56 Cam thảo 72,100,000 72,100,000 721,000 365 ngày
57 Đại táo 34,560,000 34,560,000 345,600 365 ngày
58 Hoài sơn 14,880,000 14,880,000 148,800 365 ngày
59 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 23,280,000 23,280,000 232,800 365 ngày
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cát căn
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cúc hoa
Giá từng phần lô 8,560,000
Dự toán (VND) 8,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 10,990,000
Dự toán (VND) 10,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 3,318,000
Dự toán (VND) 3,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,180
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hy thiêm
Giá từng phần lô 31,900,000
Dự toán (VND) 31,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang chi
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 9,840,000
Dự toán (VND) 9,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bồ công anh
Giá từng phần lô 853,600
Dự toán (VND) 853,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,536
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Giá từng phần lô 14,880,000
Dự toán (VND) 14,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cối xay
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hạ khô thảo (Cải trời)
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng bá
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 2,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhân trần
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 365 ngày
Rau má
Giá từng phần lô 1,299,800
Dự toán (VND) 1,299,800
Số tiền bảo đảm (VND) 12,998
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 708,100
Dự toán (VND) 708,100
Số tiền bảo đảm (VND) 7,081
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch quả (Ngân hạnh)
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 11,160,000
Dự toán (VND) 11,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lạc tiên
Giá từng phần lô 19,040,000
Dự toán (VND) 19,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên tâm
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 5,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 166,000
Dự toán (VND) 166,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 371,700
Dự toán (VND) 371,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,717
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích mẫu
Giá từng phần lô 619,500
Dự toán (VND) 619,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,195
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 1,780,000
Dự toán (VND) 1,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 51,870,000
Dự toán (VND) 51,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hòe hoa
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cỏ ngọt
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mã đề
Giá từng phần lô 1,974,000
Dự toán (VND) 1,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,740
Thời gian THHĐ 365 ngày
Râu ngô
Giá từng phần lô 1,823,600
Dự toán (VND) 1,823,600
Số tiền bảo đảm (VND) 18,236
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Chè dây
Giá từng phần lô 485,000
Dự toán (VND) 485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dạ cẩm
Giá từng phần lô 269,660
Dự toán (VND) 269,660
Số tiền bảo đảm (VND) 2,697
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lá khôi
Giá từng phần lô 1,739,850
Dự toán (VND) 1,739,850
Số tiền bảo đảm (VND) 17,399
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch nha
Giá từng phần lô 210,000
Dự toán (VND) 210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 1,144,600
Dự toán (VND) 1,144,600
Số tiền bảo đảm (VND) 11,446
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 36,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 207,900,000
Dự toán (VND) 207,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,079,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 65,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 655,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 76,200,000
Dự toán (VND) 76,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 762,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 23,980,000
Dự toán (VND) 23,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 75,900,000
Dự toán (VND) 75,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 759,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 72,100,000
Dự toán (VND) 72,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 721,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 34,560,000
Dự toán (VND) 34,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 14,880,000
Dự toán (VND) 14,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 23,280,000
Dự toán (VND) 23,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->