Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300052033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300008017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện đa khoa huyện Ba Vì. Địa chỉ: xã Đồng Thái, huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội. |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 681,491,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.814.912 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 18/04/2023 09:06:00 | 18/04/2023 09:00:00 | 28/04/2023 09:00:00 | Không có nhà thầu nộp Hồ sơ dự thầu. |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 480,000 | 480,000 | 4,800 | 365 ngày |
| 2 | Cát căn | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 365 ngày |
| 3 | Cúc hoa | 856,000 | 856,000 | 8,560 | 365 ngày |
| 4 | Sài hồ | 948,000 | 948,000 | 9,480 | 365 ngày |
| 5 | Dây đau xương | 2,520,000 | 2,520,000 | 25,200 | 365 ngày |
| 6 | Độc hoạt | 21,360,000 | 21,360,000 | 213,600 | 365 ngày |
| 7 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,835,000 | 2,835,000 | 28,350 | 365 ngày |
| 8 | Khương hoạt | 77,560,000 | 77,560,000 | 775,600 | 365 ngày |
| 9 | Ngũ gia bì chân chim | 3,120,000 | 3,120,000 | 31,200 | 365 ngày |
| 10 | Phòng phong | 47,520,000 | 47,520,000 | 475,200 | 365 ngày |
| 11 | Tang ký sinh | 5,520,000 | 5,520,000 | 55,200 | 365 ngày |
| 12 | Tần giao | 40,800,000 | 40,800,000 | 408,000 | 365 ngày |
| 13 | Uy linh tiên | 27,405,000 | 27,405,000 | 274,050 | 365 ngày |
| 14 | Quế nhục | 210,000 | 210,000 | 2,100 | 365 ngày |
| 15 | Kim ngân hoa | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 365 ngày |
| 16 | Liên kiều | 5,964,000 | 5,964,000 | 59,640 | 365 ngày |
| 17 | Thổ phục linh | 13,200,000 | 13,200,000 | 132,000 | 365 ngày |
| 18 | Hoàng bá | 462,000 | 462,000 | 4,620 | 365 ngày |
| 19 | Hoàng liên | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 365 ngày |
| 20 | Mẫu đơn bì | 370,000 | 370,000 | 3,700 | 365 ngày |
| 21 | Sinh địa | 7,624,200 | 7,624,200 | 76,242 | 365 ngày |
| 22 | Xích thược | 15,840,000 | 15,840,000 | 158,400 | 365 ngày |
| 23 | Câu đằng | 825,000 | 825,000 | 8,250 | 365 ngày |
| 24 | Bá tử nhân | 2,572,500 | 2,572,500 | 25,725 | 365 ngày |
| 25 | Táo nhân | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 365 ngày |
| 26 | Thảo quyết minh | 390,000 | 390,000 | 3,900 | 365 ngày |
| 27 | Viễn chí | 4,725,000 | 4,725,000 | 47,250 | 365 ngày |
| 28 | Chỉ xác | 1,580,000 | 1,580,000 | 15,800 | 365 ngày |
| 29 | Hương phụ | 830,000 | 830,000 | 8,300 | 365 ngày |
| 30 | Đào nhân | 35,200,000 | 35,200,000 | 352,000 | 365 ngày |
| 31 | Hồng hoa | 38,350,000 | 38,350,000 | 383,500 | 365 ngày |
| 32 | Kê huyết đằng | 6,615,000 | 6,615,000 | 66,150 | 365 ngày |
| 33 | Khương hoàng/Uất kim | 4,450,000 | 4,450,000 | 44,500 | 365 ngày |
| 34 | Ngưu tất | 26,250,000 | 26,250,000 | 262,500 | 365 ngày |
| 35 | Xuyên khung | 17,290,000 | 17,290,000 | 172,900 | 365 ngày |
| 36 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,640,000 | 16,640,000 | 166,400 | 365 ngày |
| 37 | Kim tiền thảo | 285,000 | 285,000 | 2,850 | 365 ngày |
| 38 | Ý dĩ | 7,360,000 | 7,360,000 | 73,600 | 365 ngày |
| 39 | Thương truật | 886,000 | 886,000 | 8,860 | 365 ngày |
| 40 | Khiếm thực | 185,850 | 185,850 | 1,859 | 365 ngày |
| 41 | Liên nhục | 475,000 | 475,000 | 4,750 | 365 ngày |
| 42 | Ngũ vị tử | 789,600 | 789,600 | 7,896 | 365 ngày |
| 43 | Sơn thù | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 365 ngày |
| 44 | Bạch thược | 12,060,000 | 12,060,000 | 120,600 | 365 ngày |
| 45 | Đương quy (Toàn quy) | 42,052,500 | 42,052,500 | 420,525 | 365 ngày |
| 46 | Hà thủ ô đỏ | 1,760,000 | 1,760,000 | 17,600 | 365 ngày |
| 47 | Long nhãn | 1,860,000 | 1,860,000 | 18,600 | 365 ngày |
| 48 | Thục địa | 15,240,000 | 15,240,000 | 152,400 | 365 ngày |
| 49 | Câu kỷ tử | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 365 ngày |
| 50 | Mạch môn | 394,000 | 394,000 | 3,940 | 365 ngày |
| 51 | Sa sâm | 1,585,950 | 1,585,950 | 15,860 | 365 ngày |
| 52 | Ba kích | 2,257,500 | 2,257,500 | 22,575 | 365 ngày |
| 53 | Cẩu tích | 4,500,000 | 4,500,000 | 45,000 | 365 ngày |
| 54 | Cốt toái bổ | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 365 ngày |
| 55 | Đỗ trọng | 16,650,000 | 16,650,000 | 166,500 | 365 ngày |
| 56 | Nhục thung dung | 4,095,000 | 4,095,000 | 40,950 | 365 ngày |
| 57 | Tục đoạn | 14,448,000 | 14,448,000 | 144,480 | 365 ngày |
| 58 | Bạch truật | 2,310,000 | 2,310,000 | 23,100 | 365 ngày |
| 59 | Cam thảo | 14,960,000 | 14,960,000 | 149,600 | 365 ngày |
| 60 | Đại táo | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 365 ngày |
| 61 | Đảng sâm | 30,100,000 | 30,100,000 | 301,000 | 365 ngày |
| 62 | Đinh lăng | 3,320,000 | 3,320,000 | 33,200 | 365 ngày |
| 63 | Hoài sơn | 1,010,000 | 1,010,000 | 10,100 | 365 ngày |
| 64 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 13,040,000 | 13,040,000 | 130,400 | 365 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 856,000 |
| Dự toán (VND) | 856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,560 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 948,000 |
| Dự toán (VND) | 948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,480 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Dự toán (VND) | 21,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 77,560,000 |
| Dự toán (VND) | 77,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Dự toán (VND) | 47,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 5,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 40,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Dự toán (VND) | 27,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,050 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Dự toán (VND) | 5,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,640 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 462,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,620 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 7,624,200 |
| Dự toán (VND) | 7,624,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,242 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Dự toán (VND) | 15,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Dự toán (VND) | 2,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,725 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Dự toán (VND) | 4,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,250 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Dự toán (VND) | 35,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Dự toán (VND) | 38,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 6,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Dự toán (VND) | 4,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 17,290,000 |
| Dự toán (VND) | 17,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Dự toán (VND) | 285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Dự toán (VND) | 7,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 886,000 |
| Dự toán (VND) | 886,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 185,850 |
| Dự toán (VND) | 185,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,859 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Dự toán (VND) | 475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 789,600 |
| Dự toán (VND) | 789,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,896 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Dự toán (VND) | 12,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 42,052,500 |
| Dự toán (VND) | 42,052,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,525 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Dự toán (VND) | 1,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Dự toán (VND) | 15,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 394,000 |
| Dự toán (VND) | 394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,940 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,585,950 |
| Dự toán (VND) | 1,585,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 2,257,500 |
| Dự toán (VND) | 2,257,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,575 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Dự toán (VND) | 16,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Dự toán (VND) | 14,448,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,480 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 14,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đinh lăng |
|
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Dự toán (VND) | 3,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Dự toán (VND) | 1,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 13,040,000 |
| Dự toán (VND) | 13,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi