Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300052898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300027354 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược, Bệnh viện Đa khoa huyện Mỹ Đức, Thị trấn Đại Nghĩa, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 684,237,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.843.552 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 1,440,000 | 1,440,000 | 14,400 | 365 ngày |
| 2 | Quế chi | 440,000 | 440,000 | 4,400 | 365 ngày |
| 3 | Tế tân | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 365 ngày |
| 4 | Cúc hoa | 6,420,000 | 6,420,000 | 64,200 | 365 ngày |
| 5 | Sài hồ | 4,740,000 | 4,740,000 | 47,400 | 365 ngày |
| 6 | Dây đau xương | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 365 ngày |
| 7 | Độc hoạt | 10,680,000 | 10,680,000 | 106,800 | 365 ngày |
| 8 | Hy thiêm | 1,740,000 | 1,740,000 | 17,400 | 365 ngày |
| 9 | Khương hoạt | 77,560,000 | 77,560,000 | 775,600 | 365 ngày |
| 10 | Mộc qua | 4,350,000 | 4,350,000 | 43,500 | 365 ngày |
| 11 | Ngũ gia bì chân chim | 1,560,000 | 1,560,000 | 15,600 | 365 ngày |
| 12 | Phòng phong | 27,720,000 | 27,720,000 | 277,200 | 365 ngày |
| 13 | Tang ký sinh | 4,600,000 | 4,600,000 | 46,000 | 365 ngày |
| 14 | Tần giao | 12,240,000 | 12,240,000 | 122,400 | 365 ngày |
| 15 | Thiên niên kiện | 2,460,000 | 2,460,000 | 24,600 | 365 ngày |
| 16 | Uy linh tiên | 4,152,750 | 4,152,750 | 42,000 | 365 ngày |
| 17 | Can khương | 1,180,000 | 1,180,000 | 11,800 | 365 ngày |
| 18 | Ngô thù du | 6,880,000 | 6,880,000 | 68,800 | 365 ngày |
| 19 | Quế nhục | 1,050,000 | 1,050,000 | 10,500 | 365 ngày |
| 20 | Kim ngân hoa | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 365 ngày |
| 21 | Liên kiều | 3,976,000 | 3,976,000 | 39,760 | 365 ngày |
| 22 | Thổ phục linh | 7,040,000 | 7,040,000 | 70,400 | 365 ngày |
| 23 | Chi tử | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 365 ngày |
| 24 | Huyền sâm | 5,900,000 | 5,900,000 | 59,000 | 365 ngày |
| 25 | Hoàng bá | 2,310,000 | 2,310,000 | 23,100 | 365 ngày |
| 26 | Hoàng cầm | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 365 ngày |
| 27 | Địa cốt bì | 10,330,500 | 10,330,500 | 103,305 | 365 ngày |
| 28 | Mẫu đơn bì | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 365 ngày |
| 29 | Sâm đại hành | 4,158,000 | 4,158,000 | 41,580 | 365 ngày |
| 30 | Sinh địa | 2,541,400 | 2,541,400 | 25,414 | 365 ngày |
| 31 | Xích thược | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 365 ngày |
| 32 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 365 ngày |
| 33 | Kha tử | 724,500 | 724,500 | 7,245 | 365 ngày |
| 34 | Câu đằng | 3,300,000 | 3,300,000 | 33,000 | 365 ngày |
| 35 | Địa long | 5,835,125 | 5,835,125 | 59,000 | 365 ngày |
| 36 | Thiên ma | 17,960,000 | 17,960,000 | 179,600 | 365 ngày |
| 37 | Bá tử nhân | 10,290,000 | 10,290,000 | 102,900 | 365 ngày |
| 38 | Bình vôi (Ngải tượng) | 1,860,000 | 1,860,000 | 18,600 | 365 ngày |
| 39 | Lạc tiên | 1,360,000 | 1,360,000 | 13,600 | 365 ngày |
| 40 | Phục thần | 4,540,000 | 4,540,000 | 45,400 | 365 ngày |
| 41 | Táo nhân | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 365 ngày |
| 42 | Thảo quyết minh | 780,000 | 780,000 | 7,800 | 365 ngày |
| 43 | Viễn chí | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 365 ngày |
| 44 | Thạch xương bồ | 3,900,000 | 3,900,000 | 39,000 | 365 ngày |
| 45 | Hậu phác | 1,020,000 | 1,020,000 | 10,200 | 365 ngày |
| 46 | Hương phụ | 830,000 | 830,000 | 8,300 | 365 ngày |
| 47 | Mộc hương | 1,858,500 | 1,858,500 | 18,585 | 365 ngày |
| 48 | Sa nhân | 3,290,000 | 3,290,000 | 32,900 | 365 ngày |
| 49 | Trần bì | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 365 ngày |
| 50 | Đan sâm | 4,794,760 | 4,794,760 | 48,000 | 365 ngày |
| 51 | Đào nhân | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 365 ngày |
| 52 | Hồng hoa | 15,340,000 | 15,340,000 | 153,400 | 365 ngày |
| 53 | Huyền hồ | 7,380,000 | 7,380,000 | 73,800 | 365 ngày |
| 54 | Huyết giác | 1,610,000 | 1,610,000 | 16,100 | 365 ngày |
| 55 | Kê huyết đằng | 1,323,000 | 1,323,000 | 13,230 | 365 ngày |
| 56 | Ngưu tất | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 365 ngày |
| 57 | Xuyên khung | 13,832,000 | 13,832,000 | 138,320 | 365 ngày |
| 58 | Hòe hoa | 3,450,000 | 3,450,000 | 34,500 | 365 ngày |
| 59 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,640,000 | 16,640,000 | 166,400 | 365 ngày |
| 60 | Trạch tả | 1,640,000 | 1,640,000 | 16,400 | 365 ngày |
| 61 | Ý dĩ | 2,760,000 | 2,760,000 | 27,600 | 365 ngày |
| 62 | Lục thần khúc | 3,486,000 | 3,486,000 | 34,860 | 365 ngày |
| 63 | Sơn tra | 3,412,500 | 3,412,500 | 34,125 | 365 ngày |
| 64 | Thương truật | 8,860,000 | 8,860,000 | 88,600 | 365 ngày |
| 65 | Ngũ vị tử | 3,948,000 | 3,948,000 | 39,480 | 365 ngày |
| 66 | Sơn thù | 7,920,000 | 7,920,000 | 79,200 | 365 ngày |
| 67 | Bạch thược | 10,720,000 | 10,720,000 | 107,200 | 365 ngày |
| 68 | Đương quy (Toàn quy) | 22,428,000 | 22,428,000 | 224,280 | 365 ngày |
| 69 | Hà thủ ô đỏ | 8,800,000 | 8,800,000 | 88,000 | 365 ngày |
| 70 | Long nhãn | 5,580,000 | 5,580,000 | 55,800 | 365 ngày |
| 71 | Thục địa | 15,240,000 | 15,240,000 | 152,400 | 365 ngày |
| 72 | Câu kỷ tử | 10,200,000 | 10,200,000 | 102,000 | 365 ngày |
| 73 | Ngọc trúc | 5,200,000 | 5,200,000 | 52,000 | 365 ngày |
| 74 | Sa sâm | 6,343,800 | 6,343,800 | 63,438 | 365 ngày |
| 75 | Thiên môn đông | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 365 ngày |
| 76 | Ba kích | 22,575,000 | 22,575,000 | 225,750 | 365 ngày |
| 77 | Cẩu tích | 2,250,000 | 2,250,000 | 22,500 | 365 ngày |
| 78 | Cốt toái bổ | 9,200,000 | 9,200,000 | 92,000 | 365 ngày |
| 79 | Dâm dương hoắc | 8,640,000 | 8,640,000 | 86,400 | 365 ngày |
| 80 | Đỗ trọng | 11,100,000 | 11,100,000 | 111,000 | 365 ngày |
| 81 | Ích trí nhân | 3,990,000 | 3,990,000 | 39,900 | 365 ngày |
| 82 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 365 ngày |
| 83 | Thỏ ty tử | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 365 ngày |
| 84 | Tục đoạn | 5,418,000 | 5,418,000 | 54,180 | 365 ngày |
| 85 | Bạch truật | 12,320,000 | 12,320,000 | 123,200 | 365 ngày |
| 86 | Cam thảo | 5,610,000 | 5,610,000 | 56,100 | 365 ngày |
| 87 | Đại táo | 8,640,000 | 8,640,000 | 86,400 | 365 ngày |
| 88 | Đảng sâm | 30,100,000 | 30,100,000 | 301,000 | 365 ngày |
| 89 | Hoài sơn | 5,050,000 | 5,050,000 | 50,500 | 365 ngày |
| 90 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 16,300,000 | 16,300,000 | 163,000 | 365 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Dự toán (VND) | 6,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Dự toán (VND) | 4,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Dự toán (VND) | 10,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 1,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 77,560,000 |
| Dự toán (VND) | 77,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 12,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,152,750 |
| Dự toán (VND) | 4,152,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 1,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Dự toán (VND) | 6,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,976,000 |
| Dự toán (VND) | 3,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,760 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 7,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 2,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 10,330,500 |
| Dự toán (VND) | 10,330,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,305 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sâm đại hành |
|
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Dự toán (VND) | 4,158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,580 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 2,541,400 |
| Dự toán (VND) | 2,541,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,414 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Dự toán (VND) | 724,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,245 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 3,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 5,835,125 |
| Dự toán (VND) | 5,835,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 17,960,000 |
| Dự toán (VND) | 17,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Dự toán (VND) | 10,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Dự toán (VND) | 4,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Dự toán (VND) | 830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,300 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Dự toán (VND) | 1,858,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,585 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,290,000 |
| Dự toán (VND) | 3,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,794,760 |
| Dự toán (VND) | 4,794,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,340,000 |
| Dự toán (VND) | 15,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Dự toán (VND) | 7,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Dự toán (VND) | 1,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Dự toán (VND) | 1,323,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 13,832,000 |
| Dự toán (VND) | 13,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,320 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 3,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Dự toán (VND) | 16,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Lục thần khúc |
|
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Dự toán (VND) | 3,486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,860 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Dự toán (VND) | 3,412,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,125 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Dự toán (VND) | 8,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,600 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Dự toán (VND) | 3,948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,480 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Dự toán (VND) | 7,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Dự toán (VND) | 10,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Dự toán (VND) | 22,428,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,280 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 8,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,800 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Dự toán (VND) | 15,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,343,800 |
| Dự toán (VND) | 6,343,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,438 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Dự toán (VND) | 22,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,750 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 9,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 8,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Dự toán (VND) | 11,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,900 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Dự toán (VND) | 5,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,180 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Dự toán (VND) | 12,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,200 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Dự toán (VND) | 5,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,100 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 8,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,400 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Dự toán (VND) | 30,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Dự toán (VND) | 5,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,500 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Dự toán (VND) | 16,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi