Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300050634-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300006402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa huyện Đan Phượng- Phố Tây Sơn- Thị trấn Phùng- Đan Phượng- Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 384,564,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.845.641 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 13/04/2023 10:08:00 13/04/2023 09:00:00 24/04/2023 09:30:00 Đến thời điểm đóng thầu, mà không có nhà thầu nào tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ðộc hoạt 10,680,000 10,680,000 106,800 365 ngày
2 Khương hoạt 44,320,000 44,320,000 443,200 365 ngày
3 Tần giao 24,480,000 24,480,000 244,800 365 ngày
4 Mẫu đơn bì (Đan bì) 1,850,000 1,850,000 18,500 365 ngày
5 Sinh địa 3,812,100 3,812,100 38,121 365 ngày
6 Xích thược 7,920,000 7,920,000 79,200 365 ngày
7 Táo nhân 23,520,000 23,520,000 235,200 365 ngày
8 Thảo quyết minh 780,000 780,000 7,800 365 ngày
9 Viễn chí 37,800,000 37,800,000 378,000 365 ngày
10 Hương phụ 830,000 830,000 8,300 365 ngày
11 Trần bì 840,000 840,000 8,400 365 ngày
12 Đan sâm 6,240,000 6,240,000 62,400 365 ngày
13 Đào nhân 4,400,000 4,400,000 44,000 365 ngày
14 Hồng hoa 7,670,000 7,670,000 76,700 365 ngày
15 Ngưu tất 8,750,000 8,750,000 87,500 365 ngày
16 Hòe hoa 4,600,000 4,600,000 46,000 365 ngày
17 Bạch linh 16,640,000 16,640,000 166,400 365 ngày
18 Trạch tả 820,000 820,000 8,200 365 ngày
19 Ý dĩ 4,600,000 4,600,000 46,000 365 ngày
20 Liên nhục 4,750,000 4,750,000 47,500 365 ngày
21 Ngũ vị tử 11,844,000 11,844,000 118,440 365 ngày
22 Sơn thù 5,280,000 5,280,000 52,800 365 ngày
23 Bạch thược 10,720,000 10,720,000 107,200 365 ngày
24 Đương quy 22,428,000 22,428,000 224,280 365 ngày
25 Long nhãn 9,300,000 9,300,000 93,000 365 ngày
26 Thục địa 3,810,000 3,810,000 38,100 365 ngày
27 Câu kỳ tử 16,320,000 16,320,000 163,200 365 ngày
28 Cẩu tích 900,000 900,000 9,000 365 ngày
29 Cốt toái bổ 6,440,000 6,440,000 64,400 365 ngày
30 Đỗ trọng 8,880,000 8,880,000 88,800 365 ngày
31 Bạch truật 12,320,000 12,320,000 123,200 365 ngày
32 Cam thảo 13,090,000 13,090,000 130,900 365 ngày
33 Đại táo 5,760,000 5,760,000 57,600 365 ngày
34 Đảng sâm 24,080,000 24,080,000 240,800 365 ngày
35 Hoài sơn 5,050,000 5,050,000 50,500 365 ngày
36 Hoàng kỳ 13,040,000 13,040,000 130,400 365 ngày
Ðộc hoạt
Giá từng phần lô 10,680,000
Dự toán (VND) 10,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 106,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 44,320,000
Dự toán (VND) 44,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 443,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 24,480,000
Dự toán (VND) 24,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì (Đan bì)
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 3,812,100
Dự toán (VND) 3,812,100
Số tiền bảo đảm (VND) 38,121
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 23,520,000
Dự toán (VND) 23,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 830,000
Dự toán (VND) 830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,300
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 6,240,000
Dự toán (VND) 6,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đào nhân
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng hoa
Giá từng phần lô 7,670,000
Dự toán (VND) 7,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hòe hoa
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch linh
Giá từng phần lô 16,640,000
Dự toán (VND) 16,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 166,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 11,844,000
Dự toán (VND) 11,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,440
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 10,720,000
Dự toán (VND) 10,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy
Giá từng phần lô 22,428,000
Dự toán (VND) 22,428,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 3,810,000
Dự toán (VND) 3,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỳ tử
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 16,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cẩu tích
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 6,440,000
Dự toán (VND) 6,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 8,880,000
Dự toán (VND) 8,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 12,320,000
Dự toán (VND) 12,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 13,090,000
Dự toán (VND) 13,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 24,080,000
Dự toán (VND) 24,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn
Giá từng phần lô 5,050,000
Dự toán (VND) 5,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 13,040,000
Dự toán (VND) 13,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->