Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389485-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300259886
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,185,658,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.280.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300526140 - Bạch chỉ 844,200 10,000
2 PP2300526141 - Kinh giới 1,260,000 15,000
3 PP2300526142 - Phòng phong 40,880,700 511,000
4 PP2300526143 - Quế chi 5,310,000 66,000
5 PP2300526144 - Tế tân 17,232,600 215,000
6 PP2300526145 - Cát căn 3,634,000 45,000
7 PP2300526146 - Cúc hoa 10,272,000 128,000
8 PP2300526147 - Ngưu bàng tử 1,680,000 21,000
9 PP2300526148 - Sài hồ bắc 15,600,000 195,000
10 PP2300526149 - Thăng ma 4,760,000 59,000
11 PP2300526150 - Độc hoạt 47,775,000 597,000
12 PP2300526151 - Hy thiêm 4,288,000 53,000
13 PP2300526152 - Khương hoạt 143,200,000 1,790,000
14 PP2300526153 - Mộc qua 1,770,000 22,000
15 PP2300526154 - Ngũ gia bì chân chim 4,500,000 56,000
16 PP2300526155 - Tần giao 34,960,000 437,000
17 PP2300526156 - Can khương 651,000 8,000
18 PP2300526157 - Phụ tử (chế) 2,660,000 33,000
19 PP2300526158 - Quế nhục 2,631,300 32,000
20 PP2300526159 - Bạch biển đậu 1,527,750 19,000
21 PP2300526160 - Bồ công anh 2,100,000 26,000
22 PP2300526161 - Kim ngân hoa 20,250,000 253,000
23 PP2300526162 - Liên kiều 8,065,000 100,000
24 PP2300526163 - Sài đất 672,000 8,000
25 PP2300526164 - Thổ phục linh 14,240,000 178,000
26 PP2300526165 - Chi tử 1,800,000 22,000
27 PP2300526166 - Hạ khô thảo 2,205,000 27,000
28 PP2300526167 - Tri mẫu 4,095,000 51,000
29 PP2300526168 - Hoàng bá 3,250,000 40,000
30 PP2300526169 - Hoàng liên 7,380,000 92,000
31 PP2300526170 - Nhân trần 126,000 1,500
32 PP2300526171 - Bạch mao căn 1,134,000 14,000
33 PP2300526172 - Huyền sâm 5,178,600 64,000
34 PP2300526173 - Mẫu đơn bì 12,270,000 153,000
35 PP2300526174 - Sinh địa 3,280,000 41,000
36 PP2300526175 - Cà gai leo 1,018,500 12,000
37 PP2300526176 - Dây đau xương 3,412,500 42,000
38 PP2300526177 - Tang ký sinh 6,440,000 80,000
39 PP2300526178 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 740,000 9,000
40 PP2300526179 - Thương truật 63,805,000 797,000
41 PP2300526180 - Uy linh tiên 50,715,000 633,000
42 PP2300526181 - Bán hạ bắc 5,922,000 74,000
43 PP2300526182 - Bách bộ 1,428,000 17,000
44 PP2300526183 - Cát cánh 13,930,000 174,000
45 PP2300526184 - Hạnh nhân 2,192,400 27,000
46 PP2300526185 - Tiền hồ 2,887,500 36,000
47 PP2300526186 - Bạch tật lê 792,000 9,000
48 PP2300526187 - Câu đằng 5,020,000 62,000
49 PP2300526188 - Thiên ma 10,800,000 135,000
50 PP2300526189 - Bá tử nhân 31,500,000 393,000
51 PP2300526190 - Táo nhân (Toan táo nhân) 81,840,000 1,023,000
52 PP2300526191 - Thảo quyết minh 2,415,000 30,000
53 PP2300526192 - Viễn chí 50,400,000 630,000
54 PP2300526193 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 672,000 8,000
55 PP2300526194 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 540,000 6,000
56 PP2300526195 - Hương phụ 2,598,750 32,000
57 PP2300526196 - Mộc hương 3,200,000 40,000
58 PP2300526197 - Sa nhân 3,120,000 39,000
59 PP2300526198 - Trần bì 5,659,500 70,000
60 PP2300526199 - Đan sâm 9,324,000 116,000
61 PP2300526200 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 45,600,000 570,000
62 PP2300526201 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 146,252,500 1,828,000
63 PP2300526202 - Hồng hoa 119,070,000 1,488,000
64 PP2300526203 - Huyền hồ 5,670,000 70,000
65 PP2300526204 - Kê huyết đằng 19,800,000 247,000
66 PP2300526205 - Khương hoàng 5,040,000 63,000
67 PP2300526206 - Ngưu tất 48,888,000 611,000
68 PP2300526207 - Xích thược 44,800,000 560,000
69 PP2300526208 - Xuyên khung 79,521,750 994,000
70 PP2300526209 - Hòe hoa 6,195,000 77,000
71 PP2300526210 - Bạch linh (phục linh) 50,160,000 627,000
72 PP2300526211 - Kim tiền thảo 1,580,000 19,000
73 PP2300526212 - Xa tiền tử 3,800,000 47,000
74 PP2300526213 - Ý dĩ 8,085,000 101,000
75 PP2300526214 - Mạch nha 1,450,000 18,000
76 PP2300526215 - Sơn tra 1,260,000 15,000
77 PP2300526216 - Khiếm thực 2,382,000 29,000
78 PP2300526217 - Liên nhục 2,415,000 30,000
79 PP2300526218 - Ngũ vị tử 3,530,000 44,000
80 PP2300526219 - Sơn thù (tửu sơn thù) 5,000,000 62,000
81 PP2300526220 - Bạch thược 60,120,000 751,000
82 PP2300526221 - Câu kỷ tử 18,663,750 233,000
83 PP2300526222 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 28,350,000 354,000
84 PP2300526223 - Long nhãn 11,670,000 145,000
85 PP2300526224 - Mạch môn 19,897,500 248,000
86 PP2300526225 - Sa sâm 13,398,000 167,000
87 PP2300526226 - Thục địa 73,500,000 918,000
88 PP2300526227 - Ba kích 48,300,000 603,000
89 PP2300526228 - Bạch truật 100,800,000 1,260,000
90 PP2300526229 - Cam thảo 33,003,750 412,000
91 PP2300526230 - Cẩu tích 12,468,750 155,000
92 PP2300526231 - Cốt toái bổ 22,050,000 275,000
93 PP2300526232 - Đại táo 12,936,000 161,000
94 PP2300526233 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 141,750,000 1,771,000
95 PP2300526234 - Đỗ trọng 40,690,000 508,000
96 PP2300526235 - Hoài sơn 6,798,750 84,000
97 PP2300526236 - Hoàng kỳ 85,320,000 1,066,000
98 PP2300526237 - Nhục thung dung 33,750,000 421,000
99 PP2300526238 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 588,000 7,000
100 PP2300526239 - Tục đoạn 29,250,000 365,000
101 PP23005 - Hương phụ 2,598,750 32,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300526140
Giá từng phần lô 844,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300526141
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300526142
Giá từng phần lô 40,880,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300526143
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300526144
Giá từng phần lô 17,232,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Cát căn
Mã phần lô PP2300526145
Giá từng phần lô 3,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300526146
Giá từng phần lô 10,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300526147
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300526148
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300526149
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300526150
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300526151
Giá từng phần lô 4,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300526152
Giá từng phần lô 143,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300526153
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300526154
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300526155
Giá từng phần lô 34,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Can khương
Mã phần lô PP2300526156
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2300526157
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300526158
Giá từng phần lô 2,631,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300526159
Giá từng phần lô 1,527,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300526160
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300526161
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300526162
Giá từng phần lô 8,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài đất
Mã phần lô PP2300526163
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300526164
Giá từng phần lô 14,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300526165
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300526166
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300526167
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300526168
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300526169
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300526170
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300526171
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300526172
Giá từng phần lô 5,178,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300526173
Giá từng phần lô 12,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300526174
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300526175
Giá từng phần lô 1,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300526176
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300526177
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300526178
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300526179
Giá từng phần lô 63,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300526180
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300526181
Giá từng phần lô 5,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300526182
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300526183
Giá từng phần lô 13,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300526184
Giá từng phần lô 2,192,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300526185
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300526186
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300526187
Giá từng phần lô 5,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300526188
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300526189
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300526190
Giá từng phần lô 81,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300526191
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300526192
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300526193
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300526194
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300526195
Giá từng phần lô 2,598,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Mộc hương
Mã phần lô PP2300526196
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300526197
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300526198
Giá từng phần lô 5,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300526199
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300526200
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300526201
Giá từng phần lô 146,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300526202
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300526203
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300526204
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300526205
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300526206
Giá từng phần lô 48,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300526207
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300526208
Giá từng phần lô 79,521,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300526209
Giá từng phần lô 6,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2300526210
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300526211
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300526212
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300526213
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300526214
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300526215
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300526216
Giá từng phần lô 2,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300526217
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300526218
Giá từng phần lô 3,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300526219
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300526220
Giá từng phần lô 60,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300526221
Giá từng phần lô 18,663,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300526222
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300526223
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300526224
Giá từng phần lô 19,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300526225
Giá từng phần lô 13,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300526226
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300526227
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300526228
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300526229
Giá từng phần lô 33,003,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300526230
Giá từng phần lô 12,468,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300526231
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300526232
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300526233
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300526234
Giá từng phần lô 40,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300526235
Giá từng phần lô 6,798,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300526236
Giá từng phần lô 85,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300526237
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300526238
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300526239
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 2,598,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->