Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259886 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,185,658,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.280.500 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300526140 - Bạch chỉ | 844,200 | 10,000 |
| 2 | PP2300526141 - Kinh giới | 1,260,000 | 15,000 |
| 3 | PP2300526142 - Phòng phong | 40,880,700 | 511,000 |
| 4 | PP2300526143 - Quế chi | 5,310,000 | 66,000 |
| 5 | PP2300526144 - Tế tân | 17,232,600 | 215,000 |
| 6 | PP2300526145 - Cát căn | 3,634,000 | 45,000 |
| 7 | PP2300526146 - Cúc hoa | 10,272,000 | 128,000 |
| 8 | PP2300526147 - Ngưu bàng tử | 1,680,000 | 21,000 |
| 9 | PP2300526148 - Sài hồ bắc | 15,600,000 | 195,000 |
| 10 | PP2300526149 - Thăng ma | 4,760,000 | 59,000 |
| 11 | PP2300526150 - Độc hoạt | 47,775,000 | 597,000 |
| 12 | PP2300526151 - Hy thiêm | 4,288,000 | 53,000 |
| 13 | PP2300526152 - Khương hoạt | 143,200,000 | 1,790,000 |
| 14 | PP2300526153 - Mộc qua | 1,770,000 | 22,000 |
| 15 | PP2300526154 - Ngũ gia bì chân chim | 4,500,000 | 56,000 |
| 16 | PP2300526155 - Tần giao | 34,960,000 | 437,000 |
| 17 | PP2300526156 - Can khương | 651,000 | 8,000 |
| 18 | PP2300526157 - Phụ tử (chế) | 2,660,000 | 33,000 |
| 19 | PP2300526158 - Quế nhục | 2,631,300 | 32,000 |
| 20 | PP2300526159 - Bạch biển đậu | 1,527,750 | 19,000 |
| 21 | PP2300526160 - Bồ công anh | 2,100,000 | 26,000 |
| 22 | PP2300526161 - Kim ngân hoa | 20,250,000 | 253,000 |
| 23 | PP2300526162 - Liên kiều | 8,065,000 | 100,000 |
| 24 | PP2300526163 - Sài đất | 672,000 | 8,000 |
| 25 | PP2300526164 - Thổ phục linh | 14,240,000 | 178,000 |
| 26 | PP2300526165 - Chi tử | 1,800,000 | 22,000 |
| 27 | PP2300526166 - Hạ khô thảo | 2,205,000 | 27,000 |
| 28 | PP2300526167 - Tri mẫu | 4,095,000 | 51,000 |
| 29 | PP2300526168 - Hoàng bá | 3,250,000 | 40,000 |
| 30 | PP2300526169 - Hoàng liên | 7,380,000 | 92,000 |
| 31 | PP2300526170 - Nhân trần | 126,000 | 1,500 |
| 32 | PP2300526171 - Bạch mao căn | 1,134,000 | 14,000 |
| 33 | PP2300526172 - Huyền sâm | 5,178,600 | 64,000 |
| 34 | PP2300526173 - Mẫu đơn bì | 12,270,000 | 153,000 |
| 35 | PP2300526174 - Sinh địa | 3,280,000 | 41,000 |
| 36 | PP2300526175 - Cà gai leo | 1,018,500 | 12,000 |
| 37 | PP2300526176 - Dây đau xương | 3,412,500 | 42,000 |
| 38 | PP2300526177 - Tang ký sinh | 6,440,000 | 80,000 |
| 39 | PP2300526178 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 740,000 | 9,000 |
| 40 | PP2300526179 - Thương truật | 63,805,000 | 797,000 |
| 41 | PP2300526180 - Uy linh tiên | 50,715,000 | 633,000 |
| 42 | PP2300526181 - Bán hạ bắc | 5,922,000 | 74,000 |
| 43 | PP2300526182 - Bách bộ | 1,428,000 | 17,000 |
| 44 | PP2300526183 - Cát cánh | 13,930,000 | 174,000 |
| 45 | PP2300526184 - Hạnh nhân | 2,192,400 | 27,000 |
| 46 | PP2300526185 - Tiền hồ | 2,887,500 | 36,000 |
| 47 | PP2300526186 - Bạch tật lê | 792,000 | 9,000 |
| 48 | PP2300526187 - Câu đằng | 5,020,000 | 62,000 |
| 49 | PP2300526188 - Thiên ma | 10,800,000 | 135,000 |
| 50 | PP2300526189 - Bá tử nhân | 31,500,000 | 393,000 |
| 51 | PP2300526190 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 81,840,000 | 1,023,000 |
| 52 | PP2300526191 - Thảo quyết minh | 2,415,000 | 30,000 |
| 53 | PP2300526192 - Viễn chí | 50,400,000 | 630,000 |
| 54 | PP2300526193 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 672,000 | 8,000 |
| 55 | PP2300526194 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 540,000 | 6,000 |
| 56 | PP2300526195 - Hương phụ | 2,598,750 | 32,000 |
| 57 | PP2300526196 - Mộc hương | 3,200,000 | 40,000 |
| 58 | PP2300526197 - Sa nhân | 3,120,000 | 39,000 |
| 59 | PP2300526198 - Trần bì | 5,659,500 | 70,000 |
| 60 | PP2300526199 - Đan sâm | 9,324,000 | 116,000 |
| 61 | PP2300526200 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 45,600,000 | 570,000 |
| 62 | PP2300526201 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 146,252,500 | 1,828,000 |
| 63 | PP2300526202 - Hồng hoa | 119,070,000 | 1,488,000 |
| 64 | PP2300526203 - Huyền hồ | 5,670,000 | 70,000 |
| 65 | PP2300526204 - Kê huyết đằng | 19,800,000 | 247,000 |
| 66 | PP2300526205 - Khương hoàng | 5,040,000 | 63,000 |
| 67 | PP2300526206 - Ngưu tất | 48,888,000 | 611,000 |
| 68 | PP2300526207 - Xích thược | 44,800,000 | 560,000 |
| 69 | PP2300526208 - Xuyên khung | 79,521,750 | 994,000 |
| 70 | PP2300526209 - Hòe hoa | 6,195,000 | 77,000 |
| 71 | PP2300526210 - Bạch linh (phục linh) | 50,160,000 | 627,000 |
| 72 | PP2300526211 - Kim tiền thảo | 1,580,000 | 19,000 |
| 73 | PP2300526212 - Xa tiền tử | 3,800,000 | 47,000 |
| 74 | PP2300526213 - Ý dĩ | 8,085,000 | 101,000 |
| 75 | PP2300526214 - Mạch nha | 1,450,000 | 18,000 |
| 76 | PP2300526215 - Sơn tra | 1,260,000 | 15,000 |
| 77 | PP2300526216 - Khiếm thực | 2,382,000 | 29,000 |
| 78 | PP2300526217 - Liên nhục | 2,415,000 | 30,000 |
| 79 | PP2300526218 - Ngũ vị tử | 3,530,000 | 44,000 |
| 80 | PP2300526219 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 5,000,000 | 62,000 |
| 81 | PP2300526220 - Bạch thược | 60,120,000 | 751,000 |
| 82 | PP2300526221 - Câu kỷ tử | 18,663,750 | 233,000 |
| 83 | PP2300526222 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 28,350,000 | 354,000 |
| 84 | PP2300526223 - Long nhãn | 11,670,000 | 145,000 |
| 85 | PP2300526224 - Mạch môn | 19,897,500 | 248,000 |
| 86 | PP2300526225 - Sa sâm | 13,398,000 | 167,000 |
| 87 | PP2300526226 - Thục địa | 73,500,000 | 918,000 |
| 88 | PP2300526227 - Ba kích | 48,300,000 | 603,000 |
| 89 | PP2300526228 - Bạch truật | 100,800,000 | 1,260,000 |
| 90 | PP2300526229 - Cam thảo | 33,003,750 | 412,000 |
| 91 | PP2300526230 - Cẩu tích | 12,468,750 | 155,000 |
| 92 | PP2300526231 - Cốt toái bổ | 22,050,000 | 275,000 |
| 93 | PP2300526232 - Đại táo | 12,936,000 | 161,000 |
| 94 | PP2300526233 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 141,750,000 | 1,771,000 |
| 95 | PP2300526234 - Đỗ trọng | 40,690,000 | 508,000 |
| 96 | PP2300526235 - Hoài sơn | 6,798,750 | 84,000 |
| 97 | PP2300526236 - Hoàng kỳ | 85,320,000 | 1,066,000 |
| 98 | PP2300526237 - Nhục thung dung | 33,750,000 | 421,000 |
| 99 | PP2300526238 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 588,000 | 7,000 |
| 100 | PP2300526239 - Tục đoạn | 29,250,000 | 365,000 |
| 101 | PP23005 - Hương phụ | 2,598,750 | 32,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300526140 |
| Giá từng phần lô | 844,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300526141 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300526142 |
| Giá từng phần lô | 40,880,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300526143 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300526144 |
| Giá từng phần lô | 17,232,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300526145 |
| Giá từng phần lô | 3,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300526146 |
| Giá từng phần lô | 10,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300526147 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300526148 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300526149 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300526150 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300526151 |
| Giá từng phần lô | 4,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300526152 |
| Giá từng phần lô | 143,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300526153 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300526154 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300526155 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300526156 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300526157 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300526158 |
| Giá từng phần lô | 2,631,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300526159 |
| Giá từng phần lô | 1,527,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300526160 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300526161 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300526162 |
| Giá từng phần lô | 8,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300526163 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300526164 |
| Giá từng phần lô | 14,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300526165 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300526166 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300526167 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300526168 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300526169 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300526170 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300526171 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300526172 |
| Giá từng phần lô | 5,178,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300526173 |
| Giá từng phần lô | 12,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300526174 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300526175 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300526176 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300526177 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300526178 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300526179 |
| Giá từng phần lô | 63,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300526180 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300526181 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300526182 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300526183 |
| Giá từng phần lô | 13,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300526184 |
| Giá từng phần lô | 2,192,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300526185 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300526186 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300526187 |
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300526188 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300526189 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300526190 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300526191 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300526192 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300526193 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300526194 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300526195 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300526196 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300526197 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300526198 |
| Giá từng phần lô | 5,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300526199 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300526200 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300526201 |
| Giá từng phần lô | 146,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300526202 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300526203 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300526204 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300526205 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300526206 |
| Giá từng phần lô | 48,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300526207 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300526208 |
| Giá từng phần lô | 79,521,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300526209 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300526210 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300526211 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300526212 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300526213 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300526214 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300526215 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300526216 |
| Giá từng phần lô | 2,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300526217 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300526218 |
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300526219 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300526220 |
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300526221 |
| Giá từng phần lô | 18,663,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300526222 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300526223 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300526224 |
| Giá từng phần lô | 19,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300526225 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300526226 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300526227 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300526228 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300526229 |
| Giá từng phần lô | 33,003,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300526230 |
| Giá từng phần lô | 12,468,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300526231 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300526232 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300526233 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300526234 |
| Giá từng phần lô | 40,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300526235 |
| Giá từng phần lô | 6,798,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300526236 |
| Giá từng phần lô | 85,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300526237 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300526238 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300526239 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi