Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389012-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Vân Đình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300267802
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,681,537,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.815.371,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300599161 - Bạch chỉ 23,730,000 237,300
2 PP2300599162 - Quế chi 4,452,000 44,520
3 PP2300599163 - Cát căn 5,775,000 57,750
4 PP2300599164 - Cúc hoa 9,569,700 95,697
5 PP2300599165 - Sài hồ 8,505,000 85,050
6 PP2300599166 - Dây đau xương 31,500,000 315,000
7 PP2300599167 - Hy thiêm 80,400,000 804,000
8 PP2300599168 - Can khương 13,965,000 139,650
9 PP2300599169 - Thảo quyết minh 2,231,250 22,312
10 PP2300599170 - Hương phụ 425,250 4,252
11 PP2300599171 - Trần bì 6,814,500 68,145
12 PP2300599172 - Ngưu tất 192,885,000 1,928,850
13 PP2300599173 - Xuyên khung 99,750,000 997,500
14 PP2300599174 - Hòe hoa 3,167,000 31,670
15 PP2300599175 - Kim tiền thảo 2,430,000 24,300
16 PP2300599176 - Ý dĩ 30,000,000 300,000
17 PP2300599177 - Liên nhục 49,140,000 491,400
18 PP2300599178 - Bạch thược 49,140,000 491,400
19 PP2300599179 - Đương quy (Toàn quy) 370,734,000 3,707,340
20 PP2300599180 - Hà thủ ô đỏ 85,135,050 851,350
21 PP2300599181 - Thục địa 146,150,000 1,461,500
22 PP2300599182 - Cẩu tích 55,000,000 550,000
23 PP2300599183 - Cốt toái bổ 72,000,000 720,000
24 PP2300599184 - Đỗ trọng 94,200,000 942,000
25 PP2300599185 - Cam thảo 107,677,500 1,076,775
26 PP2300599186 - Đại táo 75,398,400 753,984
27 PP2300599187 - Hoài sơn 17,420,000 174,200
28 PP2300599188 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 43,942,500 439,425
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300599161
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300599162
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300599163
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300599164
Giá từng phần lô 9,569,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Sài hồ
Mã phần lô PP2300599165
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300599166
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300599167
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Can khương
Mã phần lô PP2300599168
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300599169
Giá từng phần lô 2,231,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300599170
Giá từng phần lô 425,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300599171
Giá từng phần lô 6,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300599172
Giá từng phần lô 192,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300599173
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300599174
Giá từng phần lô 3,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300599175
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300599176
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300599177
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300599178
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300599179
Giá từng phần lô 370,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300599180
Giá từng phần lô 85,135,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300599181
Giá từng phần lô 146,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300599182
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300599183
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300599184
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300599185
Giá từng phần lô 107,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300599186
Giá từng phần lô 75,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300599187
Giá từng phần lô 17,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300599188
Giá từng phần lô 43,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->