Gói thầu: Gói số 4 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400193833-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN THANH OAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4 : Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400114406
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,232,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.322.940 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400077223 - 10,750,000 10.750.000 7.525.000 107,500
2 PP2400077224 - 1,200,000 1.200.000 840.000 12,000
3 PP2400077225 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 84,000
4 PP2400077226 - 7,200,000 7.200.000 5.040.000 72,000
5 PP2400077227 - 20,720,000 20.720.000 14.504.000 207,200
6 PP2400077228 - 6,150,000 6.150.000 4.305.000 61,500
7 PP2400077229 - 6,037,500 6.037.500 4.226.250 60,375
8 PP2400077230 - 115,850,000 115.850.000 81.095.000 1,158,500
9 PP2400077231 - 11,900,000 11.900.000 8.330.000 119,000
10 PP2400077232 - 70,000,000 70.000.000 49.000.000 700,000
11 PP2400077233 - 7,980,000 7.980.000 5.586.000 79,800
12 PP2400077234 - 48,100,000 48.100.000 33.670.000 481,000
13 PP2400077235 - 10,395,000 10.395.000 7.276.500 103,950
14 PP2400077236 - 56,700,000 56.700.000 39.690.000 567,000
15 PP2400077237 - 11,600,000 11.600.000 8.120.000 116,000
16 PP2400077238 - 15,050,000 15.050.000 10.535.000 150,500
17 PP2400077239 - 20,400,000 20.400.000 14.280.000 204,000
18 PP2400077240 - 2,940,000 2.940.000 2.058.000 29,400
19 PP2400077241 - 3,300,000 3.300.000 2.310.000 33,000
20 PP2400077242 - 80,000,000 80.000.000 56.000.000 800,000
21 PP2400077243 - 5,150,000 5.150.000 3.605.000 51,500
22 PP2400077244 - 29,904,000 29.904.000 20.932.800 299,040
23 PP2400077245 - 2,200,000 2.200.000 1.540.000 22,000
24 PP2400077246 - 2,420,000 2.420.000 1.694.000 24,200
25 PP2400077247 - 23,940,000 23.940.000 16.758.000 239,400
26 PP2400077248 - 9,000,000 9.000.000 6.300.000 90,000
27 PP2400077249 - 6,100,000 6.100.000 4.270.000 61,000
28 PP2400077250 - 4,987,500 4.987.500 3.491.250 49,875
29 PP2400077251 - 9,920,000 9.920.000 6.944.000 99,200
30 PP2400077252 - 49,280,000 49.280.000 34.496.000 492,800
31 PP2400077253 - 19,950,000 19.950.000 13.965.000 199,500
32 PP2400077254 - 28,080,000 28.080.000 19.656.000 280,800
33 PP2400077255 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 63,000
34 PP2400077256 - 27,300,000 27.300.000 19.110.000 273,000
35 PP2400077257 - 17,700,000 17.700.000 12.390.000 177,000
36 PP2400077258 - 47,160,000 47.160.000 33.012.000 471,600
37 PP2400077259 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 126,000
38 PP2400077260 - 39,450,000 39.450.000 27.615.000 394,500
39 PP2400077261 - 23,450,000 23.450.000 16.415.000 234,500
40 PP2400077262 - 5,680,000 5.680.000 3.976.000 56,800
41 PP2400077263 - 84,000,000 84.000.000 58.800.000 840,000
42 PP2400077264 - 17,250,000 17.250.000 12.075.000 172,500
43 PP2400077265 - 22,200,000 22.200.000 15.540.000 222,000
44 PP2400077266 - 35,880,000 35.880.000 25.116.000 358,800
45 PP2400077267 - 28,240,000 28.240.000 19.768.000 282,400
46 PP2400077268 - 26,400,000 26.400.000 18.480.000 264,000
47 PP2400077269 - 27,900,000 27.900.000 19.530.000 279,000
48 PP2400077270 - 23,100,000 23.100.000 16.170.000 231,000
49 PP2400077271 - 34,500,000 34.500.000 24.150.000 345,000
50 PP2400077272 - 4,080,000 4.080.000 2.856.000 40,800
51 PP2400077273 - 43,500,000 43.500.000 30.450.000 435,000
Mã phần lô PP2400077223
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077224
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077225
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077226
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077227
Giá từng phần lô 20,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077228
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077229
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077230
Giá từng phần lô 115,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077231
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077232
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077233
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077234
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077235
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077236
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077237
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077238
Giá từng phần lô 15,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077239
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077240
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077241
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077242
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077243
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077244
Giá từng phần lô 29,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077245
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077246
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077247
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077248
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077249
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077250
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077251
Giá từng phần lô 9,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077252
Giá từng phần lô 49,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077253
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077254
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077255
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077256
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077257
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077258
Giá từng phần lô 47,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077259
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077260
Giá từng phần lô 39,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077261
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077262
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077263
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077264
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077265
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077266
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077267
Giá từng phần lô 28,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077268
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077269
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077270
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077271
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077272
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2400077273
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->